Chuyên đề HSK · HSK6 · Ngữ pháp
Câu phức HSK6: 时而, 不但不…反而, 要么, 凡是, 就算, 连…更: công thức, ví dụ, bài tập
Câu phức HSK6: 时而…时而 / 一时…一时 (lúc thì… lúc thì…), …便…, 不但不…反而…, 不是A就行还B, 连…都…更…, 要么…要么…, 虽…但/却, 要不然, 凡是…都, 就算…也, 不…不…, câu phức hai tầng.
Học xong bạn làm được
- Phân biệt 不但不…反而… (trái mong đợi) với 不但…而且… (tăng tiến).
- Dùng 要么…要么… trong câu kể; câu hỏi lựa chọn vẫn dùng 还是.
- Đặt 虽 sau chủ ngữ: 他虽很忙,但….
- Nhận ra các vế lớn trong câu phức hai tầng (thường ngăn bằng dấu ;).
Giải thích ngắn
不但不/没…,反而… nói kết quả ngược với mong đợi: 吃了药,病不但没好,反而更重了. Khác 不但…而且… chỉ thêm một ý cùng chiều; viết 他不但聪明,反而很努力 là sai.
要么…要么… là "hoặc là…, hoặc là…" trong câu kể; câu hỏi lựa chọn thì vẫn dùng 还是. 凡是…都… là "hễ là…, đều…", gom cả một phạm vi. 就算 / 就是…也… là "cho dù… cũng…", vế sau dùng 也, không dùng 但是.
虽 là dạng văn viết của 虽然; 虽 luôn đứng SAU chủ ngữ (他虽很忙). Câu phức hai tầng gồm hai câu phức nhỏ, thường ngăn bằng dấu ;: 如果不下雨,就去爬山;要是下雨,就在家休息.
Công thức và ví dụ
时而…,时而… — lúc thì…, lúc thì…
Chủ ngữ + 时而 + A,时而 + B
时而…,时而… = "lúc thì…, lúc thì…" — hai trạng thái hoặc hành động thay nhau xuất hiện. Văn viết (khẩu ngữ hay nói 一会儿…一会儿…). 时而 đứng sau chủ ngữ, trước vị ngữ.
- 这几天的天气时而晴,时而下雨。 Zhè jǐ tiān de tiānqì shí'ér qíng, shí'ér xià yǔ.Mấy hôm nay thời tiết lúc nắng lúc mưa.
- 他时而看看手机,时而看看门口。 Tā shí'ér kànkan shǒujī, shí'ér kànkan ménkǒu.Anh ấy lúc thì nhìn điện thoại, lúc thì nhìn ra cửa.
- 机器的声音时而大,时而小,可能出问题了。 Jīqì de shēngyīn shí'ér dà, shí'ér xiǎo, kěnéng chū wèntí le.Tiếng máy lúc to lúc nhỏ, có lẽ có vấn đề rồi.
一时…一时… — lúc thì…, lúc lại…
Chủ ngữ + 一时 + A,一时 + B
一时…一时… = "lúc thì…, lúc lại…" — khẩu ngữ, nhấn mạnh thay đổi nhanh, thất thường, thường hàm ý khó chịu. Khác 一时 đứng một mình (= nhất thời, G6-008).
- 孩子一时哭一时笑,真拿他没办法。 Háizi yìshí kū yìshí xiào, zhēn ná tā méi bànfǎ.Thằng bé lúc khóc lúc cười, thật hết cách với nó.
- 他一时说要回国,一时又说不回了。 Tā yìshí shuō yào huí guó, yìshí yòu shuō bù huí le.Anh ấy lúc thì bảo muốn về nước, lúc lại bảo không về nữa.
- 这几天的气温一时高一时低,容易感冒。 Zhè jǐ tiān de qìwēn yìshí gāo yìshí dī, róngyì gǎnmào.Mấy hôm nay nhiệt độ lúc cao lúc thấp, dễ bị cảm.
…便… — (xong) liền…
Việc trước,(chủ ngữ) + 便 + việc sau · 一 + V,… 便 …
Vế trước nêu việc xảy ra trước, vế sau dùng 便 ("liền, là") nêu việc nối tiếp ngay sau đó. Hay gặp 一…便… (vừa… liền…), V完…便…. Đây là cách viết trang trọng của 一…就…; 便 đứng sau chủ ngữ vế sau.
- 他吃完早饭便去上班了。 Tā chīwán zǎofàn biàn qù shàngbān le.Anh ấy ăn sáng xong là đi làm.
- 一下飞机,我便给家里打了电话。 Yí xià fēijī, wǒ biàn gěi jiālǐ dǎ le diànhuà.Vừa xuống máy bay, tôi liền gọi điện về nhà.
- 大家商量好以后,便开始分工干活。 Dàjiā shāngliang hǎo yǐhòu, biàn kāishǐ fēngōng gànhuó.Mọi người bàn bạc xong liền bắt đầu chia việc ra làm.
不但不/没有…,反而… — không những không… mà còn…
Chủ ngữ + 不但不/不但没(有) + A,反而 + B
不但不 / 不但没(有)…,反而… = "không những không… mà ngược lại còn…" — kết quả thực tế TRÁI với điều mong đợi. Vế trước bắt buộc có phủ định; 反而 đứng sau chủ ngữ của vế sau. Hai ý cùng chiều (không có gì trái ngược) thì dùng 不但…而且….
- 吃了药,他的病不但没好,反而更重了。 Chī le yào, tā de bìng búdàn méi hǎo, fǎn'ér gèng zhòng le.Uống thuốc rồi mà bệnh của anh ấy không những không đỡ, ngược lại còn nặng thêm.
- 他做错了事,不但不道歉,反而怪别人。 Tā zuòcuò le shì, búdàn bú dàoqiàn, fǎn'ér guài biérén.Anh ta làm sai, không những không xin lỗi mà còn đổ lỗi cho người khác.
- 下了雨,天气不但没凉快,反而更热了。 Xià le yǔ, tiānqì búdàn méi liángkuai, fǎn'ér gèng rè le.Mưa rồi mà trời không những không mát hơn, lại còn nóng hơn.
不是 A 就行,还/还是 B — không phải cứ A là xong, còn phải B
不是 + A + 就行(了)/就好,还/还是 + (要/得) + B
Khung "不是 + A + 就行/就可以了,还/还是 + (要/得) + B" = "không phải cứ A là được, còn phải B". Dùng để nhấn mạnh A chưa đủ, cần thêm B. 还是 ở vế sau mang nghĩa "vẫn (phải)".
- 学汉语不是会说就行了,还要会写。 Xué Hànyǔ bú shì huì shuō jiù xíng le, hái yào huì xiě.Học tiếng Trung không phải cứ nói được là xong, còn phải viết được nữa.
- 找工作不是工资高就好,还得看环境。 Zhǎo gōngzuò bú shì gōngzī gāo jiù hǎo, hái děi kàn huánjìng.Tìm việc không phải cứ lương cao là tốt, còn phải xem môi trường nữa.
- 这事不是道个歉就完了,你还是得赔钱。 Zhè shì bú shì dào ge qiàn jiù wán le, nǐ háishi děi péi qián.Chuyện này không phải xin lỗi một câu là xong, bạn vẫn phải bồi thường.
连…都/也…,…更… — ngay cả… cũng…, … lại càng…
连 + trường hợp cực đoan + 都/也 + A,(chủ ngữ) + 更 + B
Vế trước dùng 连…都/也… nêu một trường hợp cực đoan ("ngay cả… cũng…"), vế sau dùng 更 suy ra trường hợp còn hiển nhiên hơn ("… lại càng…"). Hay gặp 更别说 / 更不用说 ("nói gì đến…").
- 连老师都不会做这道题,我们更不会了。 Lián lǎoshī dōu bú huì zuò zhè dào tí, wǒmen gèng bú huì le.Ngay cả thầy giáo cũng không làm được bài này, chúng tôi lại càng không.
- 他连饭都吃不起,更别说买房子了。 Tā lián fàn dōu chī bu qǐ, gèng bié shuō mǎi fángzi le.Anh ấy đến cơm còn không đủ tiền ăn, nói gì đến mua nhà.
- 这个字连中国人都不认识,我更不认识了。 Zhège zì lián Zhōngguórén dōu bú rènshi, wǒ gèng bú rènshi le.Chữ này đến người Trung Quốc cũng không biết, tôi lại càng không biết.
要么…,要么… — hoặc là…, hoặc là…
要么 + A,要么 + B
要么…,要么… = "hoặc là…, hoặc là…" (một là…, hai là…) — nêu hai khả năng, chỉ chọn một, giọng dứt khoát. Dùng trong câu trần thuật; câu HỎI lựa chọn phải dùng 还是.
- 要么你来我这儿,要么我去你那儿。 Yàome nǐ lái wǒ zhèr, yàome wǒ qù nǐ nàr.Hoặc là bạn đến chỗ tôi, hoặc là tôi qua chỗ bạn.
- 周末他要么在宿舍睡觉,要么出去打球。 Zhōumò tā yàome zài sùshè shuìjiào, yàome chūqu dǎ qiú.Cuối tuần anh ấy hoặc là ngủ ở ký túc xá, hoặc là ra ngoài chơi bóng.
- 要么加工资,要么我就不干了。 Yàome jiā gōngzī, yàome wǒ jiù bú gàn le.Một là tăng lương, hai là tôi nghỉ việc.
虽…,但/可/却/也… — tuy…, nhưng…
Chủ ngữ + 虽 + A,但/可 + B · …,(chủ ngữ) + 却/也 + B
虽 là dạng rút gọn của 虽然 (văn viết): "tuy…". Vế sau dùng 但 / 可 / 却 / 也 để chuyển ý. 虽 (một chữ) đứng SAU chủ ngữ (他虽…); 却 và 也 là phó từ nên đứng sau chủ ngữ của vế sau.
- 他虽年纪不大,但经验很丰富。 Tā suī niánjì bú dà, dàn jīngyàn hěn fēngfù.Anh ấy tuy tuổi chưa nhiều nhưng kinh nghiệm rất phong phú.
- 这家店虽小,东西却很全。 Zhè jiā diàn suī xiǎo, dōngxi què hěn quán.Cửa hàng này tuy nhỏ nhưng đồ rất đầy đủ.
- 他虽不同意,也没说什么。 Tā suī bù tóngyì, yě méi shuō shénme.Anh ấy tuy không đồng ý nhưng cũng không nói gì.
…,要不然/不然… — nếu không thì…
Lời khuyên/việc cần làm,要不然/不然 + (chủ ngữ) + (就/会) + hậu quả
要不然 / 不然 = "nếu không thì…, kẻo…" — đứng đầu vế sau, nêu hậu quả nếu không làm như vế trước. Phía sau hay có 就 / 会.
- 快走吧,要不然就赶不上车了。 Kuài zǒu ba, yàobùrán jiù gǎn bu shàng chē le.Đi nhanh lên, không thì lỡ xe mất.
- 多穿点儿衣服,不然会感冒的。 Duō chuān diǎnr yīfu, bùrán huì gǎnmào de.Mặc thêm áo vào, không thì sẽ bị cảm đấy.
- 幸亏你提醒我,不然我就忘了。 Xìngkuī nǐ tíxǐng wǒ, bùrán wǒ jiù wàng le.May mà bạn nhắc tôi, không thì tôi quên mất rồi.
凡是…,都… — hễ là…, đều…
凡是 + phạm vi,(chủ ngữ) + 都 + …
凡是 = "hễ là, phàm là, tất cả những…" — nêu một phạm vi; vế sau dùng 都 khẳng định mọi trường hợp trong phạm vi đó đều như nhau, không có ngoại lệ. 凡是 đứng đầu câu.
- 凡是来过这儿的人,都说这儿的菜好吃。 Fánshì láiguo zhèr de rén, dōu shuō zhèr de cài hǎochī.Ai đã từng đến đây cũng đều khen đồ ăn ở đây ngon.
- 凡是新来的工人,都要先参加安全培训。 Fánshì xīn lái de gōngrén, dōu yào xiān cānjiā ānquán péixùn.Hễ là công nhân mới đến đều phải tham gia đào tạo an toàn trước.
- 凡是他答应的事,他都会做到。 Fánshì tā dāying de shì, tā dōu huì zuòdào.Việc gì anh ấy đã hứa, anh ấy đều làm được.
就算/就是…也… — cho dù… cũng…
就算/就是 + giả thiết,(chủ ngữ) + 也 + kết quả
就算 / 就是…也… = "cho dù…, cũng…" (khẩu ngữ, giống 即使…也…): vế trước nêu một giả thiết, kể cả điều khó nhất, vế sau khẳng định kết quả không thay đổi. Vế sau dùng 也 (đứng sau chủ ngữ), không dùng 但是.
- 就算明天下大雨,我也要去。 Jiùsuàn míngtiān xià dà yǔ, wǒ yě yào qù.Cho dù mai mưa to, tôi vẫn sẽ đi.
- 就是工资再高,我也不想离开家人。 Jiùshì gōngzī zài gāo, wǒ yě bù xiǎng líkāi jiārén.Dù lương có cao đến mấy, tôi cũng không muốn xa gia đình.
- 就算你不说,我也知道是怎么回事。 Jiùsuàn nǐ bù shuō, wǒ yě zhīdào shì zěnme huí shì.Kể cả bạn không nói thì tôi cũng biết là chuyện gì rồi.
不…不… — không/chưa… thì không…
不 + A + 不 + B
不A不B (câu phức rút gọn) = "không A thì không B", "chưa A thì chưa B": điều kiện A phải xảy ra thì mới có B. Vd 不见不散 (không gặp không về), 不到十二点不睡觉 (chưa đến 12 giờ chưa ngủ). Hai vế dính liền nhau, không có dấu phẩy.
- 明天八点在车站,不见不散。 Míngtiān bā diǎn zài chēzhàn, bú jiàn bú sàn.Tám giờ mai ở bến xe, không gặp không về.
- 我们俩是不打不相识,现在成了好朋友。 Wǒmen liǎ shì bù dǎ bù xiāngshí, xiànzài chéng le hǎo péngyou.Hai chúng tôi đúng là không đánh không quen, giờ đã thành bạn thân.
- 小王不到十二点不睡觉。 Xiǎo Wáng bú dào shí'èr diǎn bú shuìjiào.Chưa đến mười hai giờ là Tiểu Vương chưa ngủ.
Câu phức hai tầng: câu phức + câu phức
[A,B];[C,D] — mỗi vế lớn là một câu phức
Câu phức hai tầng: tầng thứ nhất gồm HAI vế lớn, mỗi vế lớn lại là một câu phức có cặp quan hệ từ riêng (如果…就…;要是…就…). Hai vế lớn thường ngăn bằng dấu chấm phẩy ";", quan hệ song song hoặc đối lập. Gặp câu dài, hãy tìm ";" để tách hai vế lớn trước, rồi mới phân tích từng vế.
- 如果不下雨,就去爬山;要是下雨,就在家休息。 Rúguǒ bú xià yǔ, jiù qù pá shān; yàoshi xià yǔ, jiù zài jiā xiūxi.Nếu không mưa thì đi leo núi; còn nếu mưa thì ở nhà nghỉ ngơi.
- 只要努力,就能成功;如果不努力,就会失败。 Zhǐyào nǔlì, jiù néng chénggōng; rúguǒ bù nǔlì, jiù huì shībài.Chỉ cần cố gắng thì sẽ thành công; nếu không cố gắng thì sẽ thất bại.
- 虽然累,但是开心;虽然钱少,但是学到了很多。 Suīrán lèi, dànshì kāixīn; suīrán qián shǎo, dànshì xuédào le hěn duō.Tuy mệt nhưng vui; tuy ít tiền nhưng học được rất nhiều.
Bảng phân biệt
| Từ nối | Quan hệ | Ví dụ |
|---|---|---|
| 时而…时而… | lúc thì…, lúc thì… | 这几天的天气时而晴,时而下雨。 Zhè jǐ tiān de tiānqì shí'ér qíng, shí'ér xià yǔ.Mấy hôm nay thời tiết lúc nắng lúc mưa. |
| 不但没…反而… | trái mong đợi | 吃了药,他的病不但没好,反而更重了。 Chī le yào, tā de bìng búdàn méi hǎo, fǎn'ér gèng zhòng le.Uống thuốc rồi mà bệnh của anh ấy không những không đỡ, ngược lại còn nặng thêm. |
| 要么…要么… | hoặc là…, hoặc là… | 要么你来我这儿,要么我去你那儿。 Yàome nǐ lái wǒ zhèr, yàome wǒ qù nǐ nàr.Hoặc là bạn đến chỗ tôi, hoặc là tôi qua chỗ bạn. |
| 凡是…都… | hễ là…, đều… | 凡是新来的工人,都要先参加安全培训。 Fánshì xīn lái de gōngrén, dōu yào xiān cānjiā ānquán péixùn.Hễ là công nhân mới đến đều phải tham gia đào tạo an toàn trước. |
| 就算…也… | cho dù… cũng… | 就算明天下大雨,我也要去。 Jiùsuàn míngtiān xià dà yǔ, wǒ yě yào qù.Cho dù mai mưa to, tôi vẫn sẽ đi. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 他不但聪明,反而很努力。
✓ 他不但聪明,而且很努力。
Tiếng Việt "không những… mà còn…" dùng cho cả hai trường hợp. 反而 dùng khi kết quả NGƯỢC với mong đợi; trong khung này vế trước phải có 不但不/不但没有. Hai ý cùng chiều dùng 而且.
✗ 连经理不知道,我更不知道了。
✓ 连经理都不知道,我更不知道了。
Tiếng Việt nói "ngay cả quản lý không biết" vẫn hiểu được. Tiếng Trung 连 bắt buộc đi với 都/也 ở sau.
✗ 你周末要么加班,要么休息?
✓ 你周末加班还是休息?
Tiếng Việt hỏi "cuối tuần bạn tăng ca hoặc nghỉ?" nên người học dùng 要么. 要么…要么… chỉ dùng trong câu trần thuật; câu hỏi lựa chọn dùng 还是.
✗ 虽他很忙,但每天都学汉语。
✓ 他虽很忙,但每天都学汉语。
Người học thấy 虽然 đặt được đầu câu nên đặt cả 虽 trước chủ ngữ. 虽 (một chữ) phải đứng sau chủ ngữ: 他虽….
✗ 快点儿,如果不我们就迟到了。
✓ 快点儿,不然我们就迟到了。
Tiếng Việt "nếu không thì…" bị dịch thành 如果不. Nhưng 如果不 phải có động từ đi sau (如果不快点儿…); đứng một mình nối hai vế thì dùng 不然 / 要不然.
✗ 就算再忙,但是我每天都给妈妈打电话。
✓ 就算再忙,我每天也会给妈妈打电话。
Tiếng Việt hay nói "dù… nhưng…". 就算/就是 phải đi với 也 ở vế sau, không dùng 但是.
Mẹo làm bài
- Đọc 2: câu cần điền bắt đầu bằng 反而 nói kết quả TRÁI với điều vế trước khiến người ta chờ đợi; vế trước hay có 不但不/不但没 (hoặc nêu một việc lẽ ra phải có kết quả ngược lại); bắt đầu bằng 更 thì vế trước thường có 连…都.
- Viết 2 (nghị luận): 凡是…都…, 就算…也…, 不是…就行,还… giúp lập luận chặt hơn.
Bẫy hay gặp
Dùng 反而 cho ý cùng chiều: 他不但聪明,反而很努力。
他不但聪明,而且很努力。
Dùng 要么 trong câu hỏi: 你周末要么加班,要么休息?
你周末加班还是休息?
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
- Giới từ, liên từ, trợ từ HSK6: 于, 沿着, 至于, 据, 不料, 所, 罢了
- Khung cố định HSK6: 好不容易, 不怎么, 算了, 为了…而, 左思右想, 或多或少
Tất cả chuyên đề HSK6 · Bài tập HSK6 · Ngữ pháp HSK6 · Thi thử HSK6
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.