Chuyên đề HSK · HSK6 · Ngữ pháp
Khẩu ngữ HSK6: 贵就贵吧, 看是看了, 不问不知道, 放着…不…, 丢了就丢了: công thức, ví dụ, bài tập
Khẩu ngữ HSK6 hay gặp ở phần Nghe: X到Y头上来了, X就X吧, X是X, 不X不知道一X…, 好你个X, V什么是什么, 早不X晚不X, 看把…X得, 放着X不Y, X来X去都是…, X了就X了, 这也不X那也不Y. Nghĩa thật, thái độ.
Học xong bạn làm được
- Nghe ra thái độ chấp nhận (贵就贵吧, 丢了就丢了), nhượng bộ (看是看了,可…), trách (放着…不…, 好你个…).
- Hiểu 早不X,晚不X,偏偏… là than việc xảy ra không đúng lúc.
- Hiểu 不问不知道,一问… là phát hiện điều bất ngờ.
- Chọn đúng "说话人是什么意思" ở phần Nghe 3 (phỏng vấn).
Giải thích ngắn
Khung khẩu ngữ HSK6 chủ yếu cho biết thái độ. X就X吧 và X了就X了 là chấp nhận, cho qua (贵就贵吧,质量好就行; 丢了就丢了). X是X,可… là nhượng bộ một phần rồi chuyển ý: 看是看了,可没看懂 — ý chính nằm sau 可/但.
Các khung trách móc, than phiền: 放着X不Y (có sẵn cái tốt mà không dùng), 早不X晚不X偏偏… (xảy ra đúng lúc không nên), 这也不X那也不Y (cái gì cũng không chịu), 好你个X (trách yêu hoặc trách thật), 管到我头上来了 (dám quản đến cả tôi).
不X不知道,一X… là "không… thì không biết, … rồi mới biết": 不问不知道,一问才知道他已经结婚了 — người nói vừa phát hiện điều bất ngờ.
Công thức và ví dụ
X到Y头上来了 — (dám) X đến cả Y
Động từ + 到 + người + 头上来了
Động từ + 到 + người + 头上来了 = "(dám)… đến cả ai" — tỏ ý bực tức hoặc ngạc nhiên khi một việc xấu (bắt nạt, quản, lừa…) lại nhắm vào chính mình hoặc vào người không ai ngờ tới: 欺负到我头上来了.
- 你一个新来的,还管到我头上来了? Nǐ yí ge xīn lái de, hái guǎndào wǒ tóu shang lái le?Cậu mới đến mà đã dám quản cả tôi à?
- 他们竟然欺负到我们头上来了。 Tāmen jìngrán qīfudào wǒmen tóu shang lái le.Bọn họ dám bắt nạt đến cả chúng tôi.
- 骗子都骗到警察头上来了。 Piànzi dōu piàndào jǐngchá tóu shang lái le.Kẻ lừa đảo còn dám lừa đến cả cảnh sát.
X就X吧 — X thì X thôi
X + 就 + X + 吧,(điều quan trọng hơn)
X就X吧 (X lặp lại) = "X thì X thôi" — chấp nhận một điều không như ý, coi như không quan trọng nữa; phía sau thường nêu điều mình thật sự quan tâm.
- 贵就贵吧,质量好就行。 Guì jiù guì ba, zhìliàng hǎo jiù xíng.Đắt thì đắt thôi, chất lượng tốt là được.
- 走就走吧,我们不留他。 Zǒu jiù zǒu ba, wǒmen bù liú tā.Đi thì đi thôi, chúng ta không giữ anh ấy.
- 晚就晚吧,安全第一。 Wǎn jiù wǎn ba, ānquán dì-yī.Muộn thì muộn thôi, an toàn là trên hết.
X是X — X thì có X (nhưng…)
X + 是 + X (+ 了),可/但 + … · ——…?——X是X,…
X是X thừa nhận một điều ("X thì có X thật") rồi chuyển sang ý trái lại (可/但/就是…). Ở cấp này chú ý hai cách dùng khẩu ngữ: (1) động từ + 是 + động từ + 了: 看是看了,可没看懂 — việc đã làm nhưng kết quả chưa như ý; (2) dùng để trả lời: ——认识吗?——认识是认识,但不熟. Mẫu X是X,就是/不过… đã học ở HSK3; ở HSK6 chú ý dạng hành động đã xảy ra (V是V了) và dạng đáp lời.
- 那本书我看是看了,可没看懂。 Nà běn shū wǒ kàn shì kàn le, kě méi kàndǒng.Cuốn sách đó đọc thì tôi đọc rồi, nhưng không hiểu.
- ——你认识他吗?——认识是认识,但不太熟。 — Nǐ rènshi tā ma? — Rènshi shì rènshi, dàn bú tài shú.— Bạn có quen anh ấy không? — Quen thì có quen, nhưng không thân lắm.
- 说是说了,他听不听我就不知道了。 Shuō shì shuō le, tā tīng bu tīng wǒ jiù bù zhīdào le.Nói thì tôi nói rồi, còn anh ấy có nghe hay không thì tôi không biết.
不X不…,一X… — không X thì không biết, X rồi mới…
不 + X + 不知道,一 + X + (吓一跳 / 才…)
不X不知道,一X… = "không X thì không biết, X rồi mới…" — trước khi làm X thì chưa nhận ra, làm X rồi mới phát hiện điều bất ngờ (吓一跳 = giật mình). Hai vế dùng CÙNG một động từ X.
- 不问不知道,一问才知道他已经结婚了。 Bú wèn bù zhīdào, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng jiéhūn le.Không hỏi thì không biết, hỏi rồi mới biết anh ấy đã kết hôn rồi.
- 不算不知道,一算吓一跳,这个月花了五千块。 Bú suàn bù zhīdào, yí suàn xià yí tiào, zhège yuè huā le wǔqiān kuài.Không tính thì không biết, tính ra mới giật mình, tháng này tiêu hết năm nghìn tệ.
- 这本书不看不知道,一看就放不下了。 Zhè běn shū bú kàn bù zhīdào, yí kàn jiù fàng bu xià le.Cuốn sách này chưa đọc thì không biết, đọc rồi là không dứt ra được.
好你个X — hay cho X nhé!
好你个 + tên / từ chỉ người,+ việc người đó làm
好你个 + tên/từ chỉ người = "hay cho cậu X nhé!, cái cậu X này…" — câu cảm thán khẩu ngữ để trách móc hoặc tỏ ra bất ngờ (có khi đùa vui) khi phát hiện ai đó làm điều gì. Đứng đầu câu, sau đó nói ra việc người đó đã làm. 好 ở đây không có nghĩa khen.
- 好你个小王,借了钱就不还了! Hǎo nǐ ge Xiǎo Wáng, jiè le qián jiù bù huán le!Hay cho cậu Tiểu Vương nhé, vay tiền xong là không trả luôn!
- 好你个小子,这么大的事也不告诉我! Hǎo nǐ ge xiǎozi, zhème dà de shì yě bú gàosu wǒ!Cái thằng nhóc này, chuyện lớn thế mà cũng không nói với tôi!
- 好你个阮文南,原来你早就知道了! Hǎo nǐ ge Ruǎn Wénnán, yuánlái nǐ zǎo jiù zhīdào le!Hay cho anh Nam nhé, hóa ra anh biết từ lâu rồi!
V 什么(就)是什么 — V gì thì là nấy
Chủ ngữ + động từ + 什么 + (就) + 是什么
Động từ + 什么 + (就) + 是什么 = "V gì thì là nấy" — chấp nhận hoàn toàn, không phản đối hay kén chọn: 你说什么就是什么 (bạn nói sao thì vậy). Cũng dùng với ý bất mãn: người có quyền muốn sao được vậy (老板说什么是什么).
- 你说什么就是什么,我都听你的。 Nǐ shuō shénme jiù shì shénme, wǒ dōu tīng nǐ de.Bạn nói sao thì là vậy, tôi nghe theo bạn hết.
- 我不挑,给什么就是什么。 Wǒ bù tiāo, gěi shénme jiù shì shénme.Tôi không kén đâu, đưa gì thì nhận nấy.
- 老板说什么是什么,我们只能听着。 Lǎobǎn shuō shénme shì shénme, wǒmen zhǐ néng tīngzhe.Ông chủ nói gì là nấy, chúng tôi chỉ biết nghe theo.
早不X,晚不X — sớm không X, muộn không X (lại đúng lúc này)
早(也)不 + X,晚(也)不 + X,(偏偏) + lúc không đúng + X
早(也)不X,晚(也)不X = "sớm không X, muộn không X, lại cứ nhằm đúng lúc này mới X" — than phiền một việc xảy ra không đúng lúc, gây phiền. Vế sau hay có 偏偏 / 偏 / 正好.
- 早不下雨,晚不下雨,偏偏今天下雨。 Zǎo bú xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piānpiān jīntiān xià yǔ.Sớm không mưa muộn không mưa, lại cứ nhằm hôm nay mà mưa.
- 你早也不来,晚也不来,我正忙的时候你来了。 Nǐ zǎo yě bù lái, wǎn yě bù lái, wǒ zhèng máng de shíhou nǐ lái le.Sớm không đến, muộn không đến, đúng lúc tôi đang bận thì bạn lại đến.
- 手机早不坏晚不坏,出差的时候坏了。 Shǒujī zǎo bú huài wǎn bú huài, chūchāi de shíhou huài le.Điện thoại sớm không hỏng muộn không hỏng, lại hỏng đúng lúc đi công tác.
看/瞧把 + người + X得 — xem ai… chưa kìa!
看/瞧 + 把 + người + tính từ/động từ + 得!
看/瞧 + 把 + người + tính từ/động từ + 得 = "xem (ai đó)… chưa kìa!" — câu cảm thán khẩu ngữ về trạng thái rất cao của người đó (vui, mệt, lạnh, cuống…), có ý trêu hoặc thương. 得 đứng cuối, phần mức độ được lược đi (ngầm hiểu "đến mức ấy").
- 看把你高兴得,发奖金了吧? Kàn bǎ nǐ gāoxìng de, fā jiǎngjīn le ba?Xem cậu vui chưa kìa, được phát thưởng rồi hả?
- 瞧把孩子冻得,快进屋吧。 Qiáo bǎ háizi dòng de, kuài jìn wū ba.Xem đứa bé lạnh cóng chưa kìa, mau vào nhà đi.
- 看把他急得,满头都是汗。 Kàn bǎ tā jí de, mǎn tóu dōu shì hàn.Nhìn anh ấy cuống chưa kìa, mồ hôi đầy đầu.
放着X不Y — có sẵn X mà không Y
放着 + X (cái tốt có sẵn) + 不 + Y,(偏要/非要 + …)
放着 + X + 不 + Y = "có sẵn X (tốt, tiện) mà không Y" — trách ai bỏ qua lựa chọn tốt có sẵn để làm điều kém hơn; vế sau hay có 偏要 / 非要 ("lại cứ đòi…").
- 放着好好的工作不干,他非要回老家。 Fàngzhe hǎohǎo de gōngzuò bú gàn, tā fēi yào huí lǎojiā.Có công việc tốt sẵn đó không làm, anh ấy cứ nhất định đòi về quê.
- 你放着电梯不坐,为什么要走楼梯? Nǐ fàngzhe diàntī bú zuò, wèi shénme yào zǒu lóutī?Có thang máy không đi, sao bạn lại đi cầu thang bộ?
- 放着现成的饭不吃,偏要出去吃。 Fàngzhe xiànchéng de fàn bù chī, piān yào chūqu chī.Có sẵn cơm không ăn, lại cứ đòi ra ngoài ăn.
X来X去,都是/就是… — X đi X lại, rốt cuộc vẫn là…
Động từ + 来 + động từ + 去,都是/就是 + kết quả
V来V去 = "V đi V lại" (làm nhiều lần, nhiều cách); vế sau dùng 都是 / 就是 nêu kết quả vẫn như cũ, không đổi — thường mang ý chán nản, hoặc để chốt lại vấn đề.
- 说来说去,就是不想加班。 Shuō lái shuō qù, jiùshì bù xiǎng jiābān.Nói đi nói lại thì cũng chỉ là không muốn tăng ca.
- 想来想去,都是我的错。 Xiǎng lái xiǎng qù, dōu shì wǒ de cuò.Nghĩ tới nghĩ lui thì đều là lỗi của tôi.
- 食堂的菜换来换去,都是那几样。 Shítáng de cài huàn lái huàn qù, dōu shì nà jǐ yàng.Món ở căng tin đổi tới đổi lui cũng chỉ có mấy món ấy.
X了就X了 — X rồi thì thôi, có gì đâu
X + 了 + 就 + X + 了,没什么… / 有什么(好)…的
X了就X了 = "X rồi thì thôi" — coi nhẹ một việc đã xảy ra (mất, sai, thua…), không đáng tiếc hay lo; vế sau hay là 没什么大不了的, 有什么好怕的, 没关系….
- 丢了就丢了,没什么大不了的。 Diū le jiù diū le, méi shénme dàbuliǎo de.Mất thì thôi, có gì to tát đâu.
- 错了就错了,有什么好怕的? Cuò le jiù cuò le, yǒu shénme hǎo pà de?Sai thì sai rồi, có gì mà sợ?
- 输了就输了,没关系,下次再努力。 Shū le jiù shū le, méi guānxi, xià cì zài nǔlì.Thua thì thua rồi, không sao, lần sau cố gắng tiếp.
这也不X,那也不Y — cái này không…, cái kia cũng không…
(Chủ ngữ) + 这也不 + X,那也不 + Y
这也不X,那也不Y = "cái này cũng không X, cái kia cũng không Y" — chê hết, không chịu cái gì; dùng để than phiền người quá kén chọn, khó chiều hoặc không chịu hợp tác.
- 你这也不吃,那也不吃,到底想吃什么? Nǐ zhè yě bù chī, nà yě bù chī, dàodǐ xiǎng chī shénme?Cái này không ăn, cái kia không ăn, rốt cuộc bạn muốn ăn gì?
- 他这也不会,那也不想学,怎么找工作? Tā zhè yě bú huì, nà yě bù xiǎng xué, zěnme zhǎo gōngzuò?Cái này không biết, cái kia không muốn học, thì làm sao tìm được việc?
- 这也不行,那也不好,你说怎么办吧。 Zhè yě bù xíng, nà yě bù hǎo, nǐ shuō zěnme bàn ba.Cái này không được, cái kia không tốt, vậy bạn nói xem phải làm sao.
Bảng phân biệt
| Khung | Thái độ / nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| X就X吧 | chấp nhận | 贵就贵吧,质量好就行。 Guì jiù guì ba, zhìliàng hǎo jiù xíng.Đắt thì đắt thôi, chất lượng tốt là được. |
| X是X,可… | nhượng bộ rồi chuyển ý | 那本书我看是看了,可没看懂。 Nà běn shū wǒ kàn shì kàn le, kě méi kàndǒng.Cuốn sách đó đọc thì tôi đọc rồi, nhưng không hiểu. |
| 不X不知道,一X… | phát hiện bất ngờ | 不问不知道,一问才知道他已经结婚了。 Bú wèn bù zhīdào, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng jiéhūn le.Không hỏi thì không biết, hỏi rồi mới biết anh ấy đã kết hôn rồi. |
| 放着X不Y | trách: có sẵn mà không dùng | 你放着电梯不坐,为什么要走楼梯? Nǐ fàngzhe diàntī bú zuò, wèi shénme yào zǒu lóutī?Có thang máy không đi, sao bạn lại đi cầu thang bộ? |
| 早不X,晚不X | than không đúng lúc | 早不下雨,晚不下雨,偏偏今天下雨。 Zǎo bú xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piānpiān jīntiān xià yǔ.Sớm không mưa muộn không mưa, lại cứ nhằm hôm nay mà mưa. |
Mẹo làm bài
- Nghe 3: gặp X是X thì chờ vế sau 可/但/就是: ý thật của người nói nằm ở đó.
- Câu hỏi về thái độ: chấp nhận (就…吧, 了就…了), trách (放着…不…), bất ngờ (一…才知道). Xác định thái độ trước khi chọn.
Bẫy hay gặp
Hiểu 贵就贵吧 là "đắt quá, thôi không mua".
贵就贵吧 là chấp nhận: đắt thì đắt, vẫn mua vì có lý do khác (质量好).
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
Tất cả chuyên đề HSK6 · Bài tập HSK6 · Ngữ pháp HSK6 · Thi thử HSK6
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.