Chuyên đề HSK · HSK6 · Ngữ pháp

Phó từ HSK6: 仿佛, 不禁, 特意, 偏, 恰好, 一时, 便: công thức, ví dụ, bài tập

Phó từ HSK6: mức độ 特, 异常; 尽/净 (toàn là), 一齐/一同; thời gian 时时, 一时, 早晚; 便 (= 就, văn viết); 不禁, 赶忙, 亲眼, 特意; 仿佛; ngữ khí 才不…呢, 偏, 恰好. Sắc thái, vị trí, ví dụ có pinyin.

Xuất hiện trong: Đọc 1 · Đọc 3 · Nghe 2 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Hiểu sắc thái 不禁 (không kìm được), 特意 (cất công), 偏 (cứ, lại: ngược ý người khác hoặc trái mong muốn), 恰好 (vừa đúng, vừa khéo).
  • Dùng 便 thay 就 trong văn viết, đứng sau chủ ngữ.
  • Đặt 亲眼, 一同, 一齐 trước động từ: 我亲眼看见, 我和小王一同去.
  • Chọn đúng phó từ ở đoạn văn phần Đọc 1.

Giải thích ngắn

Phó từ HSK6 nhiều từ mang màu văn viết hoặc sắc thái rất cụ thể. 不禁 là "không kìm được mà…" (她不禁哭了起来); 特意 / 特地 là "cất công, cố ý để" (特意从越南带来); 偏 là "cứ, lại" — cố ý làm ngược ý người khác (他偏要去) hoặc việc xảy ra trái mong muốn; 恰好 là "vừa đúng, vừa khéo".

便 nghĩa như 就 nhưng trang trọng hơn: 他十八岁便出来打工了. Cũng như 就, 便 đứng sau chủ ngữ của vế mình (只要有时间,他便去健身房), không nói 便他去.

一时 có hai nghĩa: "nhất thời, trong chốc lát" (我一时想不起来) và trong khung 一时…一时… là "lúc thì…, lúc lại…". 早晚 trước 会/要 là "sớm muộn gì cũng" (她早晚会知道的).

Công thức và ví dụ

Phó từ mức độ 特、异常

特 / 异常 + tính từ (động từ tâm lý)

特 = "cực, rất" trong khẩu ngữ (特好吃, 特便宜), giống 特别 nhưng ngắn và thân mật hơn. 异常 = "khác thường, hết sức" — văn viết, hay đi với tính từ/động từ hai âm tiết (异常兴奋, 异常寒冷). Cả hai đứng TRƯỚC tính từ.

  • 这家店的面条特好吃,我天天来。 Zhè jiā diàn de miàntiáo tè hǎochī, wǒ tiāntiān lái.Mì ở quán này ngon cực, ngày nào tôi cũng đến ăn.
  • 听到这个好消息,大家异常兴奋。 Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, dàjiā yìcháng xīngfèn.Nghe tin vui này, mọi người phấn khởi lạ thường.
  • 今年冬天异常寒冷,很多人都感冒了。 Jīnnián dōngtiān yìcháng hánlěng, hěn duō rén dōu gǎnmào le.Mùa đông năm nay lạnh khác thường, rất nhiều người bị cảm.
Chi tiết điểm G6-006 ›

Phó từ 尽、净 (toàn là), 一齐、一同 (cùng)

尽 / 净 + động từ (尽是…, 净说…) · (A 和 B) + 一齐 / 一同 + động từ

尽 (jìn) và 净 đều nghĩa "toàn, toàn là" (chỉ có một loại, thường hàm ý chê): 尽是…, 净买…; 净 thiên về khẩu ngữ. 一齐 = đồng loạt, cùng một lúc; 一同 = cùng nhau (làm chung một việc). Đây đều là phó từ, đứng TRƯỚC động từ; người cùng làm phải dẫn bằng 和/跟/同 đặt trước: 我和他一同去.

  • 他的书架上尽是汉语书。 Tā de shūjià shang jìn shì Hànyǔ shū.Giá sách của anh ấy toàn là sách tiếng Trung.
  • 下班铃一响,工人们一齐走出车间。 Xiàbān líng yì xiǎng, gōngrénmen yìqí zǒuchū chējiān.Chuông tan ca vừa reo, công nhân đồng loạt đi ra khỏi phân xưởng.
  • 春节我和几个老乡一同回国。 Chūnjié wǒ hé jǐ ge lǎoxiāng yìtóng huí guó.Tết này tôi cùng mấy người đồng hương về nước.
Chi tiết điểm G6-007 ›

Phó từ thời gian 时时、一时、早晚

时时 + động từ · 一时 + (không) + động từ · 早晚 + 会/要 + động từ

时时 = lúc nào cũng, luôn luôn (时时注意); 一时 = nhất thời, trong chốc lát, hay đi với phủ định (一时想不起来, 一时说不清); 早晚 = sớm muộn gì, hay đi với 会/要… (的). Cả ba đứng trước động từ.

  • 在车间里要时时注意安全。 Zài chējiān lǐ yào shíshí zhùyì ānquán.Ở trong phân xưởng phải luôn luôn chú ý an toàn.
  • 他的名字我一时想不起来了。 Tā de míngzi wǒ yìshí xiǎng bu qǐlái le.Tên anh ấy nhất thời tôi không nhớ ra.
  • 你别骗她了,她早晚会知道的。 Nǐ bié piàn tā le, tā zǎowǎn huì zhīdào de.Đừng lừa cô ấy nữa, sớm muộn gì cô ấy cũng biết.
Chi tiết điểm G6-008 ›

便 — liền, là (= 就, văn viết)

Chủ ngữ + 便 + động từ

便 nghĩa như 就 nhưng dùng trong văn viết, trang trọng: việc sau xảy ra ngay, sớm, hoặc là kết quả tự nhiên của điều kiện trước ("liền, là, đã"). 便 là phó từ: đứng SAU chủ ngữ, TRƯỚC động từ.

  • 他十八岁便出来打工了。 Tā shíbā suì biàn chūlai dǎgōng le.Anh ấy mới mười tám tuổi đã ra ngoài đi làm.
  • 不到十分钟,他便把问题解决了。 Bú dào shí fēnzhōng, tā biàn bǎ wèntí jiějué le.Chưa đầy mười phút, anh ấy đã giải quyết xong vấn đề.
  • 只要有空,他便去图书馆看书。 Zhǐyào yǒu kòng, tā biàn qù túshūguǎn kàn shū.Hễ rảnh là anh ấy lại đến thư viện đọc sách.
Chi tiết điểm G6-009 ›

Phó từ 不禁、赶忙、亲眼、特地、特意

Chủ ngữ + 不禁/赶忙/亲眼/特地/特意 + động từ

不禁 = không kìm được (cảm xúc tự bật ra: 不禁笑了); 赶忙 = vội vàng, vội (làm ngay vì gấp); 亲眼 = tận mắt (亲眼看见); 特地 / 特意 = cất công, cố ý (làm riêng vì một mục đích). Tất cả đứng TRƯỚC động từ.

  • 看到妈妈的照片,她不禁哭了起来。 Kàndào māma de zhàopiàn, tā bùjīn kū le qǐlai.Nhìn thấy ảnh mẹ, cô ấy không kìm được mà bật khóc.
  • 这是我特意从越南带来的咖啡。 Zhè shì wǒ tèyì cóng Yuènán dàilái de kāfēi.Đây là cà phê tôi cất công mang từ Việt Nam sang.
  • 我亲眼看见他把钱包放进包里了。 Wǒ qīnyǎn kànjiàn tā bǎ qiánbāo fàngjìn bāo lǐ le.Tôi tận mắt thấy anh ấy bỏ ví vào túi rồi.
Chi tiết điểm G6-010 ›

仿佛 — dường như, cứ như là

Chủ ngữ + 仿佛 + vị ngữ (+ 一样/似的)

仿佛 = "dường như, cứ như là" — nêu cảm giác hoặc so sánh không chắc chắn; hay đi với 一样 / 似的 ở cuối (仿佛…一样). Nghĩa gần 好像 nhưng văn vẻ hơn. Đứng sau chủ ngữ, trước vị ngữ.

  • 他汉语说得很流利,仿佛是中国人一样。 Tā Hànyǔ shuō de hěn liúlì, fǎngfú shì Zhōngguórén yíyàng.Anh ấy nói tiếng Trung rất trôi chảy, cứ như người Trung Quốc vậy.
  • 回到老家,我仿佛又回到了小时候。 Huídào lǎojiā, wǒ fǎngfú yòu huídào le xiǎoshíhou.Về đến quê, tôi như được trở lại thời thơ ấu.
  • 她仿佛没听见,继续低头干活。 Tā fǎngfú méi tīngjiàn, jìxù dītóu gànhuó.Cô ấy dường như không nghe thấy, vẫn cúi đầu làm việc tiếp.
Chi tiết điểm G6-011 ›

Phó từ ngữ khí 才 (nhấn mạnh), 刚好、偏、恰好

这才是… · 才不 + động từ + 呢 · 刚好/恰好 + vị ngữ · 偏 + (要) + động từ

才 (nghĩa 3) nhấn mạnh ý của người nói: 这才是… ("thế này mới đúng là…"), 才不…呢 ("còn lâu mới…", từ chối dứt khoát). 刚好 / 恰好 = vừa đúng, vừa khéo (về số lượng, thời gian, sự trùng hợp); 恰好 văn viết hơn. 偏 = cứ, lại — cố ý làm ngược ý người khác, hoặc sự việc xảy ra trái mong muốn.

  • 我才不去呢,外面那么冷! Wǒ cái bú qù ne, wàimiàn nàme lěng!Còn lâu tôi mới đi, ngoài trời lạnh thế cơ mà!
  • 大家都劝他别去,他偏要去。 Dàjiā dōu quàn tā bié qù, tā piān yào qù.Mọi người đều khuyên anh ấy đừng đi, anh ấy cứ nhất quyết đi.
  • 我去找他,他恰好不在。 Wǒ qù zhǎo tā, tā qiàhǎo bú zài.Tôi đến tìm anh ấy thì vừa khéo anh ấy đi vắng.
Chi tiết điểm G6-012 ›

Bảng phân biệt

Phó từSắc tháiVí dụ
不禁không kìm được mà…看到妈妈的照片,她不禁哭了起来。 Kàndào māma de zhàopiàn, tā bùjīn kū le qǐlai.Nhìn thấy ảnh mẹ, cô ấy không kìm được mà bật khóc.
特意cất công, cố ý để这是我特意从越南带来的咖啡。 Zhè shì wǒ tèyì cóng Yuènán dàilái de kāfēi.Đây là cà phê tôi cất công mang từ Việt Nam sang.
偏cứ, lại (cố ý làm ngược ý người khác, hoặc việc xảy ra trái mong muốn)大家都劝他别去,他偏要去。 Dàjiā dōu quàn tā bié qù, tā piān yào qù.Mọi người đều khuyên anh ấy đừng đi, anh ấy cứ nhất quyết đi.
仿佛dường như, cứ như là回到老家,我仿佛又回到了小时候。 Huídào lǎojiā, wǒ fǎngfú yòu huídào le xiǎoshíhou.Về đến quê, tôi như được trở lại thời thơ ấu.
便liền, là (= 就, văn viết)他十八岁便出来打工了。 Tā shíbā suì biàn chūlai dǎgōng le.Anh ấy mới mười tám tuổi đã ra ngoài đi làm.

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 这里的东西便宜特。

✓ 这里的东西特便宜。

Tiếng Việt nói được "rẻ cực", "ngon cực" (từ chỉ mức độ đứng sau). 特 là phó từ, phải đứng TRƯỚC tính từ: 特便宜.

✗ 我一同小王去银行。

✓ 我和小王一同去银行。

Tiếng Việt "cùng" đứng ngay trước người được ("cùng Tiểu Vương đi"). 一同/一齐 chỉ là phó từ, không dẫn được người; người đi cùng phải dẫn bằng 和/跟/同 rồi mới đến 一同 + động từ.

✗ 只要有时间,便他去健身房。

✓ 只要有时间,他便去健身房。

Tiếng Việt "thì/là" đứng được trước chủ ngữ ("thì anh ấy đi"). 便 (cũng như 就) là phó từ, phải đứng SAU chủ ngữ, ngay trước động từ.

✗ 这件事是我看见亲眼的。

✓ 这件事是我亲眼看见的。

Tiếng Việt nói "thấy tận mắt" (đặt sau động từ). 亲眼 là phó từ cách thức, phải đứng TRƯỚC động từ: 亲眼看见.

Mẹo làm bài

  • Đọc 1: sau chỗ trống là một phản ứng cảm xúc không chủ ý (哭了起来, 笑了) → nghĩ tới 不禁.
  • Câu có "mọi người khuyên đừng…, anh ấy_要…" → 偏.
  • Đọc 3: 仿佛…一样/似的 là so sánh, không phải sự thật; đừng chọn đáp án hiểu theo nghĩa đen.

Bẫy hay gặp

1

Đặt 便 trước chủ ngữ: 只要有时间,便他去健身房。

只要有时间,他便去健身房。

2

Đặt 亲眼 sau động từ: 这件事是我看见亲眼的。

这件事是我亲眼看见的。

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 20 câu chuyên đề này

Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.

Luyện 20 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.