Giáo trình HSK4
- Bài 1: Sang Trung Quốc: nhập học, làm thủ tục — Mới sang Trung Quốc học hoặc đi làm: hỏi và làm thủ tục nhập học, nộp giấy tờ, kể về tuần đầu ở nơi mới. Học xong bạn nói được việc mình phải làm với 得 (děi), làm đúng hạn với 按时, đọc hiểu thông báo có 自…起 và câu 随着….
- Bài 2: Thuê phòng trọ, ở ký túc xá — Tìm và thuê chỗ ở: hỏi giá thuê, điện nước, tổng chi phí, hỏi quy định ký túc xá và báo hỏng đồ. Học xong bạn trấn an người khác bằng …就是了, nói tổng cộng với 共, nói số ước lượng 二十来个 và nối hai việc bằng 并 / 以及.
- Bài 3: Quét mã là xong: thanh toán và ứng dụng điện thoại — Sống ở nơi gần như không dùng tiền mặt: quét mã trả tiền, xử lý khi mạng yếu, đổi mật khẩu, chia tiền ăn, đọc thông báo giảm giá. Học xong bạn dùng được 甚至, 于是, 几乎 và đọc đúng phần trăm, phân số, bội số, nhất là 打八折.
- Bài 4: Nhờ giúp và giúp người: cảm ơn, xin lỗi đúng lúc — Nhờ đồng nghiệp làm giúp, hỏi còn kịp không, giúp bạn mới, từ chối khéo khi không giúp được. Học xong bạn dùng được 既…又…, 来得及 / 来不及, nói lý do thêm bằng 再说, và nghe hiểu 替 (làm thay), 人家 (người ta).
- Bài 5: Ăn cay được không? Món ăn và khẩu vị — Gọi món theo khẩu vị, dặn ít cay ít muối, ăn ở căng tin, mua đồ ăn theo cân theo túi, rủ bạn đi ăn và chia tiền. Học xong bạn dùng đúng lượng từ 棵, 碗, 一桌子, nói “một … cũng không” và khen món ăn bằng 极, 格外.
- Bài 6: Đưa nhau đi khám bệnh — Ốm đau ở nơi xa nhà: tả triệu chứng với bác sĩ, báo bị thương khi làm việc, gọi điện xin nghỉ ốm, đưa bạn đi khám. Học xong bạn trấn an bằng 没什么好担心的, nói mục đích bằng …,好…, tả cái gì xuất hiện ở đâu bằng câu tồn hiện.
- Bài 7: Vừa làm vừa học: học nghề ngay trong công việc — Học việc từ sư phụ, hỏi lại chỗ chưa hiểu, kể mình tiến bộ ở mặt nào, nhận việc thì làm đến nơi, kể chuyện vừa học vừa làm thêm. Học xong bạn dùng được 在…方面, 在…上/下/中, 既然…就…, và nghe hiểu 拿…来说, 使….
- Bài 8: Lúc cần nghỉ thì nghỉ: cân bằng làm và chơi — Áp lực công việc, khuyên nhau nghỉ ngơi, rủ đi chơi cuối tuần, so sánh cuộc sống bây giờ với hồi ở nhà. Học xong bạn dùng được 不管…都…, …,否则…, và nghe hiểu 跟…相比, 有说有笑.
- Bài 9: Gặp đúng người: bạn bè, tình cảm — Kể lần đầu gặp bạn thân, làm quen bạn bản xứ, nhớ nhà và gọi video cho người yêu, nói về tính cách khác nhau. Học xong bạn dùng được 不…也…, 像…似的, 从来, và nghe hiểu 尽管…但是…, 此 trong 从此, 因此.
- Bài 10: Lạnh miền Nam, lạnh miền Bắc: thời tiết và vùng miền — Hỏi thời tiết nơi sắp đến và chuẩn bị quần áo, lần đầu gặp mùa đông phương Bắc, xem dự báo, quyết đi làm dù trời lạnh. Học xong bạn dùng được 一天比一天, đối chiếu hai vùng bằng 而, nói quyết tâm bằng 说什么也得…, và đọc hiểu 再次 trong dự báo.
- Bài 11: Phỏng vấn xin việc: giới thiệu bản thân cho thuyết phục — Đi phỏng vấn đơn hàng, phỏng vấn văn phòng, phỏng vấn học bổng: giới thiệu học vấn, kinh nghiệm, ưu điểm và trả lời câu hỏi điểm yếu. Học xong bạn dùng được 作为, 是…的 nhấn thái độ, 首先…其次… và xếp nhiều định ngữ trước danh từ.
- Bài 12: Nội quy và an toàn trong xưởng — Nghe tổ trưởng phổ biến nội quy, đọc biển cấm, biết nói khi có cháy, có người bị thương, và hiểu lời dặn “bảo làm thì cứ làm”. Học xong bạn dùng được 根据, câu 被 không nêu người làm, phủ định kép 不得不 / 没有人不…, 让你X你就X và nghe hiểu 万一.
- Bài 13: Lương, thưởng và tăng ca — Đọc phiếu lương, hỏi lương gồm những khoản nào, hỏi vì sao tháng này lương lại khác, chọn nghỉ bù hay nhận tiền tăng ca, tiết kiệm gửi về nhà. Học xong bạn dùng được 连…都…, 或者…或者…, 竟然, 究竟, 不X白不X và nghe hiểu 由…组成.
- Bài 14: Họp tổ, báo cáo và góp ý với quản lý — Họp đầu ca, báo cáo việc đã làm, nêu ý kiến về lịch làm, giải thích “không phải…mà là…”, khen chê đồng nghiệp, bầu tổ trưởng, tách việc công việc tư. Học xong bạn dùng đúng 关于 / 对于, 不是…而是…, câu kiêm ngữ 表扬…/ 选…当… và X是X,Y是Y.
- Bài 15: Máy hỏng, sắp xếp kho: thao tác và nhắc việc — Báo máy hỏng, hỏi đã sửa xong chưa, nghe tổ trưởng dặn đi dặn lại, in và photo tài liệu, dọn phòng, đổ rác, treo đồ. Học xong bạn dùng được câu 把 dạng mới (擦一擦, 给丢了), bổ ngữ 上/出/起/下 nghĩa mở rộng, câu bị động không có 被, và nghe hiểu 一再, 再三.
- Bài 16: Mua online, nhận hàng, đổi trả — Đặt hàng trên mạng, hỏi bao giờ giao, nhận hàng bị bẹp hộp, nhắn shop khi hàng không giống ảnh, đổi trả. Học xong bạn dùng được 却, 然而, câu hỏi tu từ (谁不…呢?我哪儿有…?), chê nhẹ bằng 还X呢 và nghe hiểu 未必.
- Bài 17: Đi lại và nghỉ lễ: tàu xe, kẹt đường, đi chơi — Hỏi đường, đổi tuyến tàu điện, báo về muộn vì kẹt xe, lên kế hoạch đi chơi dịp nghỉ, về quê ăn Tết. Học xong bạn dùng được 看来, 一般来说, câu rút gọn không từ nối, cụm 大A大B và nghe hiểu 说不定.
- Bài 18: Vì gia đình, vì tương lai: kế hoạch và quyết tâm — Kể về gia đình, lý do đi làm xa, ước mơ và kế hoạch sau khi tốt nghiệp, nói quyết tâm dù khó khăn. Học xong bạn dùng được 无论…都…, X也得X,不X也得X và nghe hiểu 假如…就…, 哪怕…也….
- Bài 19: Sống chung phòng: chia việc, hiểu lầm, làm lành — Ở chung ký túc xá: chia lịch dọn phòng, nhắc khéo bạn về muộn, hiểu lầm vì một câu đùa, xin lỗi và làm lành. Học xong bạn nói tự nhiên hơn với 你忙你的吧, 能省一点儿是一点儿, thán từ 啊 lên – xuống giọng và cụm 一模一样.
- Bài 20: Môi trường, mạng xã hội và đời sống hôm nay — Bài cuối HSK4: đọc thông báo phân loại rác, nêu ý kiến về điện thoại và trẻ em, đọc tin ngắn, viết đoạn văn ngắn có liên từ văn viết. Học xong bạn nối câu bằng đủ bộ liên từ G4-020 (此外, 而, 而是, 既然, 甚至, 假如, 可见, 总之), dùng cụm chủ–vị làm chủ ngữ và đọc hiểu (自)…以来, 可见.
Đang tải…