Tài liệu miễn phí · chuẩn HSK 3.0
Ngữ pháp HSK4 3.0: cheatsheet 76 điểm ngữ pháp
Toàn bộ 76 điểm ngữ pháp HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 gói trong một bảng tra nhanh: tên điểm, cấu trúc câu, ví dụ có nghĩa tiếng Việt, ghi chú cách dùng và lỗi người Việt hay mắc. In ra ôn trước giờ thi, hoặc bấm tên từng điểm để học kỹ và làm bài luyện.
Từ loại · 22 điểm
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 得 (děi) — phải得 (děi) | Chủ ngữ + 得 (děi) + động từ · phủ định: 不用 / 不必 + động từ | 明天早上六点上班,我得早点儿起床。Míngtiān zǎoshang liù diǎn shàngbān, wǒ děi zǎo diǎnr qǐchuáng.Sáng mai sáu giờ vào ca, tôi phải dậy sớm một chút. | 得 đọc là "děi", nghĩa là "phải, cần phải", dùng nhiều trong khẩu ngữ.✗ 明天你不得来,我一个人去就行。 → ✓ 明天你不用来,我一个人去就行。 |
| 人家 — người ta人家 | 人家 (+ tên người) + vị ngữ | 人家都下班了,你怎么还在这儿?Rénjia dōu xiàbān le, nǐ zěnme hái zài zhèr?Người ta tan ca hết rồi, sao bạn còn ở đây? | 人家 (rénjia) giống "người ta" trong tiếng Việt: (1) chỉ người khác nói chung. |
| Lượng từ 打、袋、根、卷、棵、批打 · 袋 · 根 · 卷 · 棵 · 批 | Số từ + 打/袋/根/卷/棵/批 + danh từ | 我去超市买了一打鸡蛋和两袋米。Wǒ qù chāoshì mǎi le yì dá jīdàn hé liǎng dài mǐ.Tôi đi siêu thị mua một tá trứng và hai bao gạo. | 打 (dá) = một tá, 12 cái (一打鸡蛋).✗ 门口有一个大树。 → ✓ 门口有一棵大树。 |
| Lượng từ mượn danh từ (一脸、一桌子、一针)借用量词 | 一 + 碗/脸/手/屋子/桌子 + danh từ · động từ + 一刀/一针 | 他刚下班,一脸的汗。Tā gāng xiàbān, yì liǎn de hàn.Anh ấy vừa tan ca, mồ hôi đầy mặt. | Mượn danh từ làm lượng từ. |
| Phó từ mức độ 格外、极、极其格外 · 极 · 极其 | 格外 / 极 / 极其 + tính từ (động từ tâm lý) | 今天天气格外好,我们去公园走走吧。Jīntiān tiānqì géwài hǎo, wǒmen qù gōngyuán zǒuzou ba.Hôm nay trời đẹp lạ thường, mình ra công viên đi dạo đi. | 格外 = "khác hẳn thường ngày, đặc biệt".✗ 今天的月亮圆格外。 → ✓ 今天的月亮格外圆。 |
| 共 — tổng cộng共 | 共 + động từ / số lượng | 我们车间共有八十个工人。Wǒmen chējiān gòng yǒu bāshí ge gōngrén.Phân xưởng chúng tôi có tổng cộng tám mươi công nhân. | 共 = "tổng cộng, tất cả", giống 一共 nhưng ngắn gọn, hay gặp trong văn viết, thông báo. |
| Phó từ thời gian 按时、即将、急忙、渐渐、尽快按时 · 即将 · 急忙 · 渐渐 · 尽快 | Chủ ngữ + 按时/即将/急忙/渐渐/尽快 + động từ | 每个月工资都按时发。Měi ge yuè gōngzī dōu ànshí fā.Lương tháng nào cũng được trả đúng hạn. | 按时 = đúng giờ, đúng hạn.✗ 你回复我尽快。 → ✓ 你尽快回复我。 |
| 一再、再三 — nhiều lần一再 · 再三 | 一再 / 再三 + động từ · động từ + 再三 | 经理一再提醒我们注意安全。Jīnglǐ yízài tíxǐng wǒmen zhùyì ānquán.Quản lý nhiều lần nhắc chúng tôi chú ý an toàn. | Cả hai nghĩa là "nhiều lần, hết lần này đến lần khác", đứng trước động từ.✗ 我提醒一再他。 → ✓ 我一再提醒他。 |
| 却 — nhưng lại却 | Vế 1, chủ ngữ + 却 + vị ngữ | 他工作很努力,工资却不高。Tā gōngzuò hěn nǔlì, gōngzī què bù gāo.Anh ấy làm việc rất chăm, nhưng lương lại không cao. | 却 nghĩa là "nhưng lại, vậy mà lại", chỉ sự trái ngược.✗ 他很累,却他还在工作。 → ✓ 他很累,他却还在工作。 |
| 未必 — chưa chắc未必 | Chủ ngữ + 未必 + động từ / tính từ | 贵的东西未必都好。Guì de dōngxi wèibì dōu hǎo.Đồ đắt chưa chắc đã tốt. | 未必 = "chưa chắc, không hẳn", nghĩa gần 不一定 nhưng nhẹ nhàng, trang trọng hơn.✗ 他没一定知道这件事。 → ✓ 他未必知道这件事。 |
| 几乎 (gần như) và 似乎 (hình như)几乎 · 似乎 | 几乎 + động từ / 都 … · 似乎 + vị ngữ | 这次考试几乎每个人都过了。Zhè cì kǎoshì jīhū měi ge rén dōu guò le.Kỳ thi lần này gần như ai cũng đỗ. | 几乎 = "gần như, suýt nữa" (几乎每个人都…, 几乎忘了). |
| Phó từ ngữ khí 的确、反而、还、竟然、究竟的确 · 反而 · 还 · 竟然 · 究竟 | Chủ ngữ + 的确/反而/还/竟然/究竟 + vị ngữ | 这家饭馆的菜的确好吃。Zhè jiā fànguǎn de cài díquè hǎochī.Món ăn ở quán này đúng là ngon thật. | 的确 = đúng là, quả thật.✗ 你究竟去吗? → ✓ 你究竟去不去? |
| 自 — từ (văn viết)自 | 自 + thời gian/nơi chốn (+ 起) · động từ + 自 + nơi chốn (来自) | 新的上班时间自下个月起实行。Xīn de shàngbān shíjiān zì xià ge yuè qǐ shíxíng.Giờ làm mới được áp dụng từ tháng sau. | 自 = "từ", giống 从 nhưng trang trọng hơn, hay gặp trong thông báo, văn bản. |
| 对于 — đối với对于 | 对于 + đối tượng, … · chủ ngữ + 对于 + đối tượng + vị ngữ | 对于这个问题,大家的看法不一样。Duìyú zhège wèntí, dàjiā de kànfǎ bù yíyàng.Về vấn đề này, mỗi người một cách nhìn. | 对于 = "đối với", nêu đối tượng mà thái độ/nhận xét hướng tới.✗ 他对于我很好。 → ✓ 他对我很好。 |
| 关于 — về (chủ đề)关于 | 关于 + chủ đề, … · 关于 + chủ đề + 的 + danh từ | 关于放假的时间,公司还没有通知。Guānyú fàngjià de shíjiān, gōngsī hái méiyǒu tōngzhī.Về thời gian nghỉ, công ty vẫn chưa thông báo. | 关于 = "về", nêu nội dung, chủ đề được nói tới.✗ 我关于这件事不太清楚。 → ✓ 关于这件事,我不太清楚。 |
| 替 — thay cho, giùm, cho替 | Chủ ngữ + 替 + người + động từ / tính từ | 我今天不舒服,你替我上一天班吧。Wǒ jīntiān bù shūfu, nǐ tì wǒ shàng yì tiān bān ba.Hôm nay tôi không khỏe, bạn làm thay tôi một hôm nhé. | 替 = "thay cho, làm giùm" (替我上班) hoặc "cho ai" khi nói cảm xúc (替你高兴 = mừng cho bạn, 替他担心 = lo cho anh ấy).✗ 我真高兴替你。 → ✓ 我真替你高兴。 |
| 根据 — căn cứ vào, theo根据 | 根据 + căn cứ, … · 根据 + căn cứ + động từ | 根据天气预报,明天有大雨。Gēnjù tiānqì yùbào, míngtiān yǒu dà yǔ.Theo dự báo thời tiết, ngày mai có mưa to. | 根据 = "căn cứ vào, dựa theo", đi với nguồn khách quan: quy định, dự báo, tình hình, số liệu.✗ 根据我,这个办法不行。 → ✓ 我认为这个办法不行。 |
| 作为 — với tư cách là作为 | 作为 + thân phận/vai trò, chủ ngữ + vị ngữ | 作为组长,他每天最早到车间。Zuòwéi zǔzhǎng, tā měi tiān zuì zǎo dào chējiān.Là tổ trưởng, ngày nào anh ấy cũng đến xưởng sớm nhất. | 作为 = "với tư cách là, là (một)…", nêu thân phận của người nói/được nói tới.✗ 是一个经理,他每天都很忙。 → ✓ 作为经理,他每天都很忙。 |
| Liên từ 并 và 以及并 · 以及 | Động từ 1 + 并 + động từ 2 · A、B 以及 C | 会上大家讨论并通过了新的计划。Huì shang dàjiā tǎolùn bìng tōngguò le xīn de jìhuà.Trong cuộc họp, mọi người đã thảo luận và thông qua kế hoạch mới. | 并 (nghĩa 2) = "và, đồng thời", nối hai động từ hoặc hai cụm động từ, không nối danh từ.✗ 我并他都是越南人。 → ✓ 我和他都是越南人。 |
| Liên từ nối câu 此外、而、而是、既然、可见…此外 · 而 · 而是 · 既然 · 可见 · 甚至 · 假如 · 总之 | …,此外/而/可见/甚至/总之 + vế sau · 既然/假如 + vế trước, … | 这家工厂工资高,此外还包吃住。Zhè jiā gōngchǎng gōngzī gāo, cǐwài hái bāo chī zhù.Nhà máy này lương cao, ngoài ra còn bao ăn ở. | 此外 = ngoài ra. |
| 似的 — giống như … vậy似的 | 像 / 好像 / 跟 + danh từ, cụm từ + 似的 | 她高兴得像孩子似的。Tā gāoxìng de xiàng háizi shìde.Cô ấy vui như một đứa trẻ. | 似的 (shìde) đặt ở CUỐI cụm so sánh, nghĩa là "như … vậy".✗ 他跑得似的飞一样。 → ✓ 他跑得像飞似的。 |
| Thán từ 啊 (á? / à)啊 | 啊 (á)?+ câu hỏi lại · 啊 (à),+ câu (chợt hiểu) | 啊?你说什么?我没听清楚。Á? Nǐ shuō shénme? Wǒ méi tīng qīngchu.Hả? Bạn nói gì cơ? Tôi nghe không rõ. | Thán từ 啊 đứng đầu câu, nghĩa thay đổi theo thanh điệu: đọc "á" (lên giọng) khi ngạc nhiên hoặc muốn hỏi lại, giống "Hả?". |
Cụm từ · 11 điểm
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cụm bốn chữ 大A大B大A大B | 大 + A + 大 + B (A, B là danh từ/động từ cùng loại) | 过年的时候,大家都大吃大喝。Guònián de shíhou, dàjiā dōu dà chī dà hē.Dịp Tết, ai cũng ăn uống thả cửa. | Khung 大A大B nhấn mạnh quy mô lớn, mức độ nhiều: 大吃大喝 (ăn uống thả cửa), 大鱼大肉 (toàn cá thịt), 大手大脚 (tiêu xài hoang phí). |
| Cụm bốn chữ 一A一B一A一B | 一 + A + 一 + B | 他一心一意地学汉语。Tā yìxīn-yíyì de xué Hànyǔ.Anh ấy toàn tâm toàn ý học tiếng Trung. | Khung 一A一B có các nghĩa: "toàn bộ, trọn vẹn" (一心一意 = toàn tâm toàn ý, 一模一样 = giống hệt), "từng… một" (一言一行 = từng lời nói việc làm). |
| 看来 — xem ra看来 | (Căn cứ), 看来 + nhận định | 天这么黑,看来要下雨了。Tiān zhème hēi, kànlái yào xià yǔ le.Trời tối thế này, xem ra sắp mưa rồi. | 看来 = "xem ra, có vẻ như", rút ra phán đoán từ điều vừa thấy/nghe. |
| 来得及 / 来不及 — kịp / không kịp来得及 · 来不及 | (还) 来得及 (+ động từ) · 来不及 + động từ · 没来得及 + động từ | 现在去车站还来得及。Xiànzài qù chēzhàn hái láidejí.Bây giờ ra ga vẫn còn kịp. | 来得及 = còn kịp.✗ 我不来得及吃饭。 → ✓ 我来不及吃饭。 |
| 说不定 — biết đâu, không chừng说不定 | 说不定 + khả năng · chủ ngữ + 说不定 + vị ngữ | 带把伞吧,说不定会下雨。Dài bǎ sǎn ba, shuōbudìng huì xià yǔ.Mang ô đi, biết đâu trời mưa. | 说不定 = "biết đâu, không chừng, có khi", nêu một khả năng có thể xảy ra. |
| 一般来说 — nói chung, thông thường一般来说 | 一般来说,+ nhận định chung | 一般来说,工厂晚上八点下班。Yìbān lái shuō, gōngchǎng wǎnshang bā diǎn xiàbān.Thông thường nhà máy tám giờ tối tan ca. | 一般来说 = "nói chung, thông thường", đặt đầu câu, nêu quy luật hoặc tình hình phổ biến. |
| 一天比一天 — mỗi ngày một …一 + 量词 + 比 + 一 + 量词 | 一 + lượng từ + 比 + 一 + lượng từ + tính từ | 天气一天比一天冷了。Tiānqì yì tiān bǐ yì tiān lěng le.Trời mỗi ngày một lạnh hơn. | Diễn tả sự thay đổi tăng dần theo thời gian (一天比一天, 一年比一年 = mỗi ngày/năm một…) hoặc "cái nào cũng…" (一个比一个大 = quả nào cũng to).✗ 天气一天比一天很冷。 → ✓ 天气一天比一天冷。 |
| (自)… 以来 — từ … đến nay(自)……以来 | (自 / 自从) + thời điểm/sự việc + 以来,… · khoảng thời gian + 以来 | 自来中国以来,我认识了很多朋友。Zì lái Zhōngguó yǐlái, wǒ rènshi le hěn duō péngyou.Từ khi sang Trung Quốc đến nay, tôi đã quen nhiều bạn. | 以来 = "từ… đến nay", chỉ khoảng thời gian từ một mốc trong quá khứ kéo dài tới hiện tại.✗ 自明年以来,我要学汉语。 → ✓ 从明年起,我要学汉语。 |
| 由 … 组成 — gồm, được tạo thành từ由……组成 | Chủ ngữ + 由 + các thành phần + 组成 | 我们小组由五个人组成。Wǒmen xiǎozǔ yóu wǔ ge rén zǔchéng.Nhóm chúng tôi gồm năm người. | Nói một tổng thể gồm những phần nào.✗ 我们班组成由二十个人。 → ✓ 我们班由二十个人组成。 |
| 在 … 方面 — về mặt …在……方面 | 在 + lĩnh vực + 方面,… · chủ ngữ + 在 + lĩnh vực + 方面 + vị ngữ | 在工作方面,他很有经验。Zài gōngzuò fāngmiàn, tā hěn yǒu jīngyàn.Về mặt công việc, anh ấy rất có kinh nghiệm. | 在…方面 = "về mặt…, trong lĩnh vực…", giới hạn phạm vi của nhận xét.✗ 方面学习,他很努力。 → ✓ 在学习方面,他很努力。 |
| 在 … 上 / 下 / 中 (nghĩa trừu tượng)在……上/下/中 | 在 + lĩnh vực + 上 · 在 + điều kiện + 下 · 在 + quá trình + 中 | 在大家的帮助下,我很快适应了新工作。Zài dàjiā de bāngzhù xià, wǒ hěn kuài shìyìng le xīn gōngzuò.Nhờ mọi người giúp đỡ, tôi nhanh chóng quen với công việc mới. | Ba khung trừu tượng: 在…上 = về mặt (在工作上).✗ 在大家的帮助,我完成了任务。 → ✓ 在大家的帮助下,我完成了任务。 |
Thành phần câu · 4 điểm
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cụm chủ–vị làm chủ ngữ主谓短语作主语 | [Chủ ngữ nhỏ + vị ngữ nhỏ] + vị ngữ lớn | 他每天迟到是不对的。Tā měi tiān chídào shì bú duì de.Việc anh ấy ngày nào cũng đi muộn là không đúng. | Cả một cụm "ai làm gì" đứng đầu câu làm chủ ngữ, sau đó là nhận xét về sự việc ấy. |
| Chủ ngữ bị động ý nghĩa (không dùng 被)受事主语 | Vật/việc chịu tác động + động từ + bổ ngữ/了 | 菜买回来了,放在冰箱里了。Cài mǎi huílai le, fàng zài bīngxiāng lǐ le.Thức ăn mua về rồi, cất trong tủ lạnh rồi. | Vật chịu tác động đứng đầu làm chủ ngữ, câu mang nghĩa bị động nhưng không cần 被: 饭做好了.✗ 饭被做好了。 → ✓ 饭做好了。 |
| Nhiều định ngữ trước danh từ多项定语 | Của ai + 这/那 + số lượng + cụm tính từ(的) + tính chất + danh từ | 我的那两件新衣服都很贵。Wǒ de nà liǎng jiàn xīn yīfu dōu hěn guì.Hai cái áo mới đó của tôi đều rất đắt. | Khi một danh từ có nhiều định ngữ, tất cả đứng TRƯỚC danh từ theo thứ tự: sở hữu (我的) → chỉ định (那) → số lượng (两件) → miêu tả (很有经验的) → tính chất (新, 中国) → danh từ.✗ 我买了一件衣服新的。 → ✓ 我买了一件新衣服。 |
| Bổ ngữ xu hướng nghĩa mở rộng: 上/出/起/下动词 + 上/出/起/下 | Động từ + 上 / 出 / 起 / 下 (+ tân ngữ) | 走的时候请关上门。Zǒu de shíhou qǐng guān shang mén.Lúc đi xin đóng cửa lại. | Ở đây 上/出/起/下 không chỉ hướng mà chỉ kết quả: V上 = khép lại, đạt tới (关上门, 爱上).✗ 我想出了他的名字。 → ✓ 我想起了他的名字。 |
Loại câu · 5 điểm
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Câu chữ 把 (2): động từ lặp, 给, bổ ngữ số lần“把”字句2 | 把 + O + V(一/了)V · 把 + O (+给) + V + 了/着 · 把 + O + V + số lần/thời lượng | 周末我把宿舍打扫了打扫。Zhōumò wǒ bǎ sùshè dǎsǎo le dǎsǎo.Cuối tuần tôi dọn dẹp ký túc xá một chút. | Ba dạng câu 把 mới: (1) lặp động từ, nghĩa "làm qua một chút" (把房间打扫打扫).✗ 我把那本书看。 → ✓ 我把那本书看了。 |
| Câu bị động 被 không nêu người làm被动句2 | Chủ ngữ + 被 + động từ + thành phần khác (了 / bổ ngữ) | 我的雨伞被拿走了。Wǒ de yǔsǎn bèi ná zǒu le.Ô của tôi bị ai lấy mất rồi. | Khi không cần hoặc không biết ai làm, 被 đứng ngay trước động từ: 雨伞被拿走了.✗ 我被批评。 → ✓ 我被批评了。 |
| Câu tồn hiện: xuất hiện / mất đi存现句2 | Nơi chốn + động từ + bổ ngữ (+了) + số lượng + người/vật | 我们宿舍搬来了一个新同事。Wǒmen sùshè bān lái le yí ge xīn tóngshì.Phòng ký túc xá chúng tôi có một đồng nghiệp mới chuyển đến. | Nói ở một nơi có người/vật xuất hiện (搬来了一个新同事) hoặc mất đi (走了两个工人).✗ 在我们宿舍搬来了一个新同事。 → ✓ 我们宿舍搬来了一个新同事。 |
| Câu kiêm ngữ: khen/chê ai…; bầu/gọi ai làm…兼语句2 | S + 表扬/批评 + người + vị ngữ · S + 选/叫/称 + người + 当/做/为 + danh từ | 经理表扬小王工作认真。Jīnglǐ biǎoyáng Xiǎo Wáng gōngzuò rènzhēn.Quản lý khen Tiểu Vương làm việc chăm chỉ. | Người ở giữa vừa là tân ngữ của động từ trước vừa là chủ ngữ của phần sau.✗ 大家选他组长。 → ✓ 大家选他当组长。 |
| Câu 是…的 nhấn mạnh quan điểm, thái độ“是……的”句2 | Chủ ngữ + 是 + nhận định/thái độ + 的 | 你这样做是不对的。Nǐ zhèyàng zuò shì bú duì de.Bạn làm thế này là không đúng đâu. | Dùng 是…的 bao quanh vị ngữ để khẳng định quan điểm, thái độ một cách chắc chắn, giống "… đâu / … mà".✗ 我是不会同意。 → ✓ 我是不会同意的。 |
Câu phức · 18 điểm
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 不是…,而是… — không phải…, mà là…不是……,而是…… | 不是 + A,而是 + B | 我不是不想去,而是没时间。Wǒ bú shì bù xiǎng qù, ér shì méi shíjiān.Không phải tôi không muốn đi, mà là không có thời gian. | Phủ định A, khẳng định B: "không phải A, mà là B".✗ 他不是老师,但是是学生。 → ✓ 他不是老师,而是学生。 |
| 既…,又/也… — vừa…, vừa…既……,又/也…… | 既 + A,又/也 + B | 这个工作既轻松,又有意思。Zhège gōngzuò jì qīngsōng, yòu yǒu yìsi.Công việc này vừa nhẹ nhàng vừa thú vị. | Nêu hai đặc điểm hoặc hai mặt cùng tồn tại: "vừa… vừa…, đã… lại…".✗ 他既聪明和努力。 → ✓ 他既聪明又努力。 |
| 首先…,其次… — trước hết…, thứ đến…首先……,其次…… | 首先 + việc 1,其次 + việc 2 (,最后 …) | 首先要注意安全,其次要保证质量。Shǒuxiān yào zhùyì ānquán, qícì yào bǎozhèng zhìliàng.Trước hết phải chú ý an toàn, thứ đến phải đảm bảo chất lượng. | Liệt kê theo thứ tự quan trọng hoặc thứ tự thực hiện: "trước hết…, thứ đến…". |
| …,于是… — thế là, vậy là……,于是…… | Sự việc 1,于是 + sự việc 2 (đã xảy ra) | 他觉得工资太低,于是换了工作。Tā juéde gōngzī tài dī, yúshì huàn le gōngzuò.Anh ấy thấy lương quá thấp, thế là đổi việc. | 于是 = "thế là, vậy là", nối hai sự việc ĐÃ xảy ra, việc sau do việc trước dẫn tới.✗ 要是明天下雨,于是我们不去。 → ✓ 要是明天下雨,我们就不去了。 |
| …,甚至… — thậm chí……,甚至…… | Vế 1,甚至 + vế 2 (mức cao hơn) · 甚至 + 也/都 | 他忙得甚至没时间吃饭。Tā máng de shènzhì méi shíjiān chī fàn.Anh ấy bận đến mức thậm chí không có thời gian ăn cơm. | 甚至 = "thậm chí", đưa ra một ví dụ ở mức cao hơn, bất ngờ hơn để nhấn mạnh. |
| 或者…,或者… — hoặc…, hoặc…或者……,或者…… | 或者 + A,或者 + B | 周末我或者在宿舍休息,或者去超市。Zhōumò wǒ huòzhě zài sùshè xiūxi, huòzhě qù chāoshì.Cuối tuần tôi hoặc nghỉ ở ký túc xá, hoặc đi siêu thị. | Nêu các khả năng lựa chọn trong câu TRẦN THUẬT: "hoặc…, hoặc…".✗ 你喝茶或者喝咖啡? → ✓ 你喝茶还是喝咖啡? |
| …,然而… — thế nhưng……,然而…… | Vế 1,然而 + vế 2 (trái ngược) | 他很努力,然而成绩还是不好。Tā hěn nǔlì, rán'ér chéngjì háishi bù hǎo.Anh ấy rất cố gắng, thế nhưng thành tích vẫn không tốt. | 然而 = "thế nhưng, tuy vậy", giống 但是/可是 nhưng mang sắc thái văn viết. |
| …,否则… — nếu không thì……,否则…… | Việc cần làm,否则 + hậu quả | 快点儿走,否则就迟到了。Kuài diǎnr zǒu, fǒuzé jiù chídào le.Đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn đấy. | 否则 = "nếu không thì", vế trước nêu việc phải làm, vế sau nêu hậu quả nếu không làm.✗ 如果你不努力,否则考不上。 → ✓ 你得努力,否则考不上。 |
| 假如…,(就)… — giả sử…, thì…假如……,(就)…… | 假如 + giả thiết,(chủ ngữ +) 就 + kết quả | 假如明天下雨,我们就不去了。Jiǎrú míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bú qù le.Giả sử mai mưa thì chúng ta không đi nữa. | 假如 = "giả sử, nếu", giống 如果 nhưng hơi trang trọng hơn.✗ 假如你来,就我去接你。 → ✓ 假如你来,我就去接你。 |
| 万一…,(就)… — lỡ mà…, thì…万一……,(就)…… | 万一 + khả năng xấu,(就) + cách xử lý | 万一下雨了,就在家看电影吧。Wànyī xià yǔ le, jiù zài jiā kàn diànyǐng ba.Lỡ mà trời mưa thì ở nhà xem phim vậy. | 万一 = "lỡ mà, nhỡ", chỉ một khả năng rất nhỏ và KHÔNG mong muốn.✗ 万一明天天气好,我们就去公园。 → ✓ 要是明天天气好,我们就去公园。 |
| 不管…,都/也… — dù… (thế nào) cũng…不管……,都/也…… | 不管 + (từ để hỏi / A不A / A还是B),chủ ngữ + 都/也 + … | 不管多忙,他都每天给妈妈打电话。Bùguǎn duō máng, tā dōu měi tiān gěi māma dǎ diànhuà.Dù bận đến đâu, ngày nào anh ấy cũng gọi điện cho mẹ. | 不管 = "bất kể, dù", nghĩa là trong mọi điều kiện kết quả không đổi.✗ 不管天气很冷,他都去跑步。 → ✓ 不管天气多冷,他都去跑步。 |
| 无论…,都/也… — bất kể…, đều…无论……,都/也…… | 无论 + (từ để hỏi / A还是B),chủ ngữ + 都/也 + … | 无论遇到什么困难,我都不会放弃。Wúlùn yùdào shénme kùnnan, wǒ dōu bú huì fàngqì.Dù gặp khó khăn gì, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc. | 无论 giống 不管 ("bất kể") nhưng trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết, quy định.✗ 无论多累,他坚持学习。 → ✓ 无论多累,他都坚持学习。 |
| 既然…,就… — đã… thì…既然……,就…… | 既然 + sự thật đã biết,(chủ ngữ +) 就 + kết luận/đề nghị | 既然你不舒服,就早点儿回去休息吧。Jìrán nǐ bù shūfu, jiù zǎo diǎnr huíqu xiūxi ba.Bạn đã không khỏe thì về sớm nghỉ đi. | 既然 = "đã (là sự thật)…", vế trước là điều cả hai bên đều biết, vế sau là kết luận hay lời khuyên rút ra.✗ 既然你不舒服,所以早点儿回去吧。 → ✓ 既然你不舒服,就早点儿回去吧。 |
| …,可见… — đủ thấy……,可见…… | Sự thật / dấu hiệu,可见 + kết luận | 他的汉语说得这么好,可见下了很大功夫。Tā de Hànyǔ shuō de zhème hǎo, kějiàn xià le hěn dà gōngfu.Anh ấy nói tiếng Trung giỏi thế, đủ thấy đã bỏ ra rất nhiều công sức. | 可见 = "đủ thấy, có thể thấy", vế trước nêu sự thật làm bằng chứng, vế sau là kết luận suy ra từ đó. |
| 哪怕…,也/还… — cho dù…, cũng…哪怕……,也/还…… | 哪怕 + giả thiết (thường là điều bất lợi),chủ ngữ + 也/还 + … | 哪怕再累,我也要把活儿干完。Nǎpà zài lèi, wǒ yě yào bǎ huór gàn wán.Dù mệt đến mấy, tôi cũng phải làm cho xong việc. | 哪怕 = "cho dù, dẫu có", đưa ra một giả thiết bất lợi, cực đoan và khẳng định kết quả vẫn không đổi.✗ 哪怕下雨,我去。 → ✓ 哪怕下雨,我也去。 |
| …,好… — để (tiện) ………,好…… | Việc làm trước,(chủ ngữ +) 好 + mục đích | 你把电话号码留下,我好联系你。Nǐ bǎ diànhuà hàomǎ liú xià, wǒ hǎo liánxì nǐ.Bạn để lại số điện thoại để tôi tiện liên lạc. | Ở vế sau, 好 không có nghĩa "tốt" mà là "để, để tiện cho": vế trước là việc làm, vế sau là mục đích. |
| Câu rút gọn không có từ nối紧缩复句(无标记) | Vế 1 + vế 2 (không từ nối, không dấu phẩy) | 你不来我不走。Nǐ bù lái wǒ bù zǒu.Bạn không đến thì tôi không đi. | Hai vế câu ngắn được nói liền thành một câu, không có từ nối hay dấu phẩy. |
| 不…也… — không… cũng…不……也…… | 不 + A + 也 + B | 你不说我也知道。Nǐ bù shuō wǒ yě zhīdào.Bạn không nói tôi cũng biết. | Câu rút gọn nghĩa "dù không A thì cũng B": 不说也知道 (không nói cũng biết). |
Biểu đạt đặc biệt · 16 điểm
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Số ước lượng: số + 来 + lượng từ数词 + 来 + 量词 | Số tròn (十, 二十, 一百…) + 来 + lượng từ (+ danh từ) | 车间里有二十来个工人。Chējiān lǐ yǒu èrshí lái ge gōngrén.Trong xưởng có khoảng hai mươi công nhân. | 来 đứng sau số tròn chục, tròn trăm nghĩa là "khoảng, ngoài … một chút": 二十来个人 = khoảng hai mươi người.✗ 房间里有五来个人。 → ✓ 房间里有五六个人。 |
| Số thập phân, phân số, phần trăm, bội số小数 · 分数 · 百分数 · 倍数 | 3.5 = 三点五 · 1/3 = 三分之一 · 80% = 百分之八十 · A 是 B 的两倍 | 这次考试有百分之九十的人通过了。Zhè cì kǎoshì yǒu bǎi fēn zhī jiǔshí de rén tōngguò le.Kỳ thi lần này có chín mươi phần trăm số người thi đỗ. | Số thập phân đọc với 点 (三点五).✗ 一分之三的工人是女的。 → ✓ 三分之一的工人是女的。 |
| Câu hỏi tu từ với đại từ nghi vấn反问句2 | 谁 / 哪儿 / 怎么 / 什么 + … (+ 呢/啊)? | 谁不想家呢?Shéi bù xiǎng jiā ne?Ai mà không nhớ nhà chứ? | Dùng câu hỏi có 谁、哪儿、怎么、什么 nhưng không cần trả lời, để khẳng định điều ngược lại một cách mạnh mẽ: 谁不想家?= ai cũng nhớ nhà. |
| Phủ định kép để nhấn mạnh双重否定 | 不得不 + V · 没有 + người/vật + 不 + V · 不能不 + V | 明天有考试,我不得不早点儿睡。Míngtiān yǒu kǎoshì, wǒ bùdébù zǎo diǎnr shuì.Mai có thi, tôi đành phải ngủ sớm. | Hai lần phủ định thành khẳng định mạnh: 不得不 = đành phải, buộc phải. |
| 一 + lượng từ + 也/都 + 不/没 — một … cũng không一 + 量词 (+ 名词) + 也/都 + 不/没 | Chủ ngữ + 一 + lượng từ (+ danh từ) + 也/都 + 不/没 + động từ | 我一分钱也没有了。Wǒ yì fēn qián yě méiyǒu le.Tôi không còn một xu nào nữa. | Nhấn mạnh phủ định hoàn toàn: "một … cũng không".✗ 我也没有一分钱。 → ✓ 我一分钱也没有。 |
| 连…也/都… — ngay cả … cũng连……也/都…… | (Chủ ngữ +) 连 + điều cực điểm + 也/都 + vị ngữ | 他忙得连饭都没吃。Tā máng de lián fàn dōu méi chī.Anh ấy bận đến mức cơm cũng chưa ăn. | 连 nêu ra một trường hợp cực điểm (dễ nhất, khó nhất, ít ai ngờ nhất) để nhấn mạnh: "ngay cả… cũng…".✗ 他连饭没吃。 → ✓ 他连饭都没吃。 |
| 不X白不X — không làm thì phí不X白不X | 不 + V + 白 + 不 + V | 公司请客,不吃白不吃。Gōngsī qǐngkè, bù chī bái bù chī.Công ty mời mà, không ăn thì phí. | Khẩu ngữ, hơi đùa: điều có lợi, miễn phí, không làm thì thiệt — vậy cứ làm. |
| V + 一X是一X — được chút nào hay chút ấy动词 + 一X是一X | (能) + V + 一 + lượng từ + 是 + 一 + lượng từ | 钱不多,能省一点儿是一点儿。Qián bù duō, néng shěng yìdiǎnr shì yìdiǎnr.Tiền không nhiều, tiết kiệm được chút nào hay chút ấy. | Nghĩa "được cái nào hay cái nấy, được chút nào hay chút ấy", thể hiện thái độ chấp nhận, làm được bao nhiêu thì làm. |
| (没)有什么(好)X的 — có gì mà phải…(没)有什么(好)X的 | 没(有)什么 + 好 + V + 的 · 有什么 + 好 + V + 的? | 这点儿小事,没什么好担心的。Zhè diǎnr xiǎo shì, méi shénme hǎo dānxīn de.Chuyện nhỏ thế này, chẳng có gì phải lo cả. | Nghĩa "chẳng có gì đáng/phải…" hoặc dạng hỏi tu từ "có gì mà phải…?", dùng để trấn an hoặc gạt đi.✗ 没有什么好担心。 → ✓ 没有什么好担心的。 |
| X是X,Y是Y — cái gì ra cái nấyX是X,Y是Y | X + 是 + X,Y + 是 + Y | 工作是工作,朋友是朋友。Gōngzuò shì gōngzuò, péngyou shì péngyou.Công việc là công việc, bạn bè là bạn bè. | Nhấn mạnh hai việc phải tách bạch, không lẫn lộn: "công việc là công việc, bạn bè là bạn bè". |
| X也得X,不X也得X — muốn hay không cũng phảiX也得X,不X也得X | V + 也得 (děi) + V,不 + V + 也得 + V | 这药很苦,可是吃也得吃,不吃也得吃。Zhè yào hěn kǔ, kěshì chī yě děi chī, bù chī yě děi chī.Thuốc này đắng lắm, nhưng muốn hay không cũng phải uống. | Nhấn mạnh việc bắt buộc, không có lựa chọn: "muốn hay không cũng phải làm". |
| X就是了 — cứ … là đượcX就是了 | (Chủ ngữ +) V + 就是了 | 有什么问题,你问我就是了。Yǒu shénme wèntí, nǐ wèn wǒ jiù shì le.Có vấn đề gì, bạn cứ hỏi tôi là được. | Đặt cuối câu, nghĩa "cứ … là được, … thì thôi chứ gì": trấn an người nghe (你放心就是了) hoặc tỏ ý chấp nhận, nhượng bộ (我改就是了). |
| 还X呢 — … gì mà (chê trách)还X呢 | 还 + danh từ (thân phận) + 呢,+ việc không xứng | 还经理呢,这么简单的事都不会。Hái jīnglǐ ne, zhème jiǎndān de shì dōu bú huì.Quản lý gì chứ, việc đơn giản thế mà cũng không biết làm. | Khẩu ngữ, chê trách: người có thân phận X mà làm không xứng với X. |
| 你X你的吧 — bạn cứ … đi你X你的吧 | 你 + V + 你的 + 吧 | 我自己看看,你忙你的吧。Wǒ zìjǐ kànkan, nǐ máng nǐ de ba.Tôi tự xem được rồi, bạn cứ làm việc của bạn đi. | Bảo người kia cứ tiếp tục việc mình đang làm, đừng bận tâm đến người nói: 你忙你的吧 = bạn cứ làm việc của bạn đi. |
| 让/叫你X你就X — bảo … thì cứ …让/叫你X你就X | 让/叫 + 你 + V + 你 + 就 + V | 让你休息你就休息,别想工作了。Ràng nǐ xiūxi nǐ jiù xiūxi, bié xiǎng gōngzuò le.Bảo bạn nghỉ thì cứ nghỉ đi, đừng nghĩ đến công việc nữa. | Nghĩa "bảo làm gì thì cứ làm nấy", đừng hỏi han, đừng khách sáo. |
| 说什么/怎么(着)也得X — dù thế nào cũng phải说什么/怎么(着)也得X | 说什么 / 怎么(着) + 也得 (děi) + V | 今天是妈妈的生日,说什么也得回家。Jīntiān shì māma de shēngrì, shuō shénme yě děi huí jiā.Hôm nay là sinh nhật mẹ, nói gì thì nói cũng phải về nhà. | Nhấn mạnh quyết tâm: "nói gì thì nói, dù thế nào cũng phải…". |
Hỏi đáp về ngữ pháp HSK4
Ngữ pháp HSK4 3.0 gồm bao nhiêu điểm?
Theo chuẩn ngữ pháp HSK 3.0, cấp 4 có 76 điểm ngữ pháp, chia theo nhóm: Từ loại, Cụm từ, Thành phần câu, Loại câu, Câu phức, Biểu đạt đặc biệt. Bảng trên trang này liệt kê đủ cả 76 điểm.
Có file PDF ngữ pháp HSK4 không?
Có. Bấm "PDF cheatsheet ngữ pháp" để in bảng tóm tắt khổ A4 (cần đăng nhập, miễn phí). Mỗi điểm có cấu trúc, ví dụ và ghi chú ngắn.
Học ngữ pháp HSK4 thế nào cho nhớ?
Học từng điểm với 1–2 câu ví dụ, tự đặt câu mới theo đúng cấu trúc rồi làm bài luyện. Bấm tên điểm ngữ pháp trong bảng để xem giải thích đầy đủ, ví dụ thêm và bài tập trên web.
Học kèm: Từ vựng HSK4 3.0 · Thi thử HSK4 · Đặt mục tiêu HSK
123tiengtrung.com/tai-lieu/ngu-phap-hsk30/hsk4/ · Giải thích đầy đủ và bài luyện từng điểm tại 123tiengtrung.com/modules/ngu-phap-hsk/