Giáo trình HSK5

  1. Bài 1: Đồng nghiệp mới: làm quen, nhận việc, giúp nhau — Ngày đầu ở chỗ làm mới: tự giới thiệu, nhận việc, hỏi lại khi chưa hiểu và đáp lời cảm ơn của đồng nghiệp. Học xong bạn dùng được 彼此 / 如此, 偶尔 / 再次, 由 (do ai phụ trách) và 用不着 (không cần).
  2. Bài 2: Mệt quá rồi: giấc ngủ, sức khoẻ và đi khám — Nói mình mệt, ốm đến mức nào, xin nghỉ ốm, tả triệu chứng khi đi khám và khuyên người khác đừng làm quá sức. Học xong bạn dùng được 累得不得了, 疼得厉害, 累坏了, các phó từ 过于 / 可 / 稍微 / 尤其 và tiếng kêu 不得了了!
  3. Bài 3: Mua hàng trên mạng: so giá, đổi trả — So giá trên mạng với cửa hàng, khen chê nhanh gọn, báo hàng không đúng mô tả và đòi đổi trả. Học xong bạn dùng được 跟……相比, kiểu so sánh 大我三岁, khung cảm thán 够……的 và 得了 (thôi, được rồi).
  4. Bài 4: Thói quen tốt: bắt đầu và giữ được — Kể thói quen hằng ngày, báo tiến độ công việc, nói chuyện bắt đầu một thói quen và giữ nó lâu dài. Học xong bạn dùng được phó từ thời gian 时常 / 时刻 / 将(要), 大都 (phần lớn), bổ ngữ 起来 / 上 / 下去 / 下来 chỉ thời gian và khung 到……为止.
  5. Bài 5: Du học: những ngày đầu thích nghi — Kể những ngày đầu ở trường mới: nhận phòng ký túc xá, nghe giảng không kịp, nhớ nhà, vừa học vừa làm, và nói mình đi du học để làm gì. Học xong bạn dùng được 随着, các liên từ 从而 / 加上 / 完了, khung 一旦……就…… và ……,为的是…….
  6. Bài 6: Ba thế hệ dưới một mái nhà — Nói chuyện gia đình ba thế hệ: ông bà trông cháu, con nghịch, bố mẹ đi làm xa, gọi điện về nhà. Học xong bạn dùng được câu 让 / 使 / 令 + người + cảm xúc, các phó từ ngữ khí 居然 / 毕竟 / 差点儿, khung trêu yêu 看你X的 và nhận ra 偷偷.
  7. Bài 7: Theo tôi thấy: nêu ý kiến và góp ý — Nêu quan điểm trong cuộc họp, góp ý nhẹ nhàng có lý do, đồng ý một phần và lấy ví dụ minh hoạ. Học xong bạn dùng được 在……看来, 从……来看, 拿……来说 và 尽管……,但是……, bộ khung nền cho bài viết nêu ý kiến.
  8. Bài 8: Đồ trong nhà bị hỏng: gọi thợ, thuê nhà — Báo ban quản lý, chủ nhà khi đồ trong nhà hỏng, kể thợ sửa thế nào, thuê – trả phòng và lấy lại tiền cọc. Học xong bạn dùng được các dạng câu 把 mới, câu bị động không cần 被, nhận ra 将 trong thông báo và mẫu V不得.
  9. Bài 9: Hợp đồng, nội quy và thông báo — Đọc hợp đồng lao động, nội quy xưởng, thông báo khu dân cư và làm thủ tục giấy tờ. Học xong bạn dùng được 凭 (dựa vào), 依据 (căn cứ vào) và nhận ra 依照, 以便 trong văn bản quy định.
  10. Bài 10: Đổi việc hay ở lại? — Bàn chuyện đổi việc, hết hợp đồng thì ở lại hay về nước, học tiếp hay đi làm, mở quán nhỏ có rủi ro gì. Học xong bạn dùng được 要是……,就……,否则……, và phân biệt 除非……才…… (chỉ khi … mới) với 除非……否则…… (trừ khi …, còn không thì).
  11. Bài 11: Thất bại rồi làm lại — Kể một lần thất bại, sửa sai ở chỗ làm, tập luyện cho cuộc thi và nói điều không ngờ. Học xong bạn dùng được câu nhượng bộ 即使……,也……, khung 再……也…… và 怎么也 / 怎么都 + 不 / 没.
  12. Bài 12: Sống xanh từ việc nhỏ — Nói chuyện phân loại rác, tiết kiệm điện nước, bớt đồ dùng một lần và dùng lại đồ cũ. Học xong bạn dùng được 因而 (do đó), câu 有着 / V + 有 và cặp 或是……,或是…….
  13. Bài 13: Điện thoại, ứng dụng và trí tuệ nhân tạo — Dùng ứng dụng để chấm công, học trực tuyến, dạy bố mẹ dùng điện thoại, cảnh giác tin nhắn lừa đảo và bàn chuyện máy móc thay con người. Học xong bạn sắp xếp đúng nhiều trạng ngữ trước động từ, dùng bổ ngữ trạng thái dài sau 得 và câu liên động không cần liên từ.
  14. Bài 14: Văn hoá truyền thống: Tết, thư pháp, trà — Kể chuyện ăn Tết ở Trung Quốc, xem triển lãm thư pháp, liên hoan cuối năm và nói về người trẻ giữ truyền thống. Học xong bạn dùng được các lượng từ 朵 / 颗 / 扇 / 幅 / 届 / 册 / 匹 và các cụm cố định A来A去, 有A有B, 没A没B.
  15. Bài 15: Khu dân cư, hàng xóm và tình nguyện — Tả buổi tối ở khu dân cư, làm tình nguyện viên, làm quen hàng xóm ở khu nhà trọ, góp ý khi hàng xóm ồn và đi chơi bất chợt cùng câu lạc bộ. Học xong bạn dùng được câu tả xuất hiện – tồn tại (门口站着一个保安), khung A的A,B的B và 说A就A.
  16. Bài 16: Áp lực và cảm xúc: nói ra thế nào — Nói về tình thế khó xử, an ủi bạn buồn, giữ tâm trạng khi xa nhà và tận dụng lúc rảnh. Học xong bạn dùng được X也不是,Y也不是, 可 để nhấn mạnh, X着也是X着 và nhận ra X也X不得,Y也Y不得.
  17. Bài 17: Được khen, từ chối, can ngăn — Đáp lời khen khiêm tốn, khen người khác giỏi, can ngăn bạn thân và gạt đi lời cảm ơn. Học xong bạn dùng được 真有你的, X什么X, 什么X不X(的) đúng ngữ khí và nhận ra 不敢当.
  18. Bài 18: Bạn bè và tiền bạc — Nói chuyện bạn hỏi vay tiền, gửi tiền về nhà, góp vốn với bạn, chia tiền ăn chung. Học xong bạn dùng được 不管怎样说, X是它,Y也是它 và nhận ra X归X,Y归Y, 也好.
  19. Bài 19: Kể chuyện theo 4 tranh: một chuyến đi bất ngờ — Kể một chuyến đi có chuyện bất ngờ: lỡ tàu, quên đồ, nhặt được đồ, lạc đường. Học xong bạn nối các câu thành đoạn bằng đại từ thay thế, lược chủ ngữ và tân ngữ đã rõ, và khung A着A着 — nền cho phần Viết 1 (kể chuyện theo tranh).
  20. Bài 20: Kể trải nghiệm, nói cảm nghĩ: bài viết 200 chữ — Kể một trải nghiệm đáng nhớ và rút ra bài học: lần đầu làm tổ trưởng, một chuyện ở nước ngoài, giúp người lạ. Học xong bạn dùng được câu phức hai tầng, 没有……就没有…… và 再也不 / 再也没 — các khung chính cho phần Viết 2.

Đang tải…