123tiengtrung.comNgữ pháp HSK5 3.0 · 123tiengtrung.com/tai-lieu/ngu-phap-hsk30/hsk5/

Tài liệu miễn phí · chuẩn HSK 3.0

Ngữ pháp HSK5 3.0: cheatsheet 71 điểm ngữ pháp

Toàn bộ 71 điểm ngữ pháp HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 gói trong một bảng tra nhanh: tên điểm, cấu trúc câu, ví dụ có nghĩa tiếng Việt, ghi chú cách dùng và lỗi người Việt hay mắc. In ra ôn trước giờ thi, hoặc bấm tên từng điểm để học kỹ và làm bài luyện.

Học và làm bài ngữ pháp HSK5

Từ loại · 16 điểm

Điểm ngữ phápCấu trúcVí dụGhi chú
彼此 — lẫn nhau · 如此 — như thế彼此 · 如此彼此 + động từ / 彼此的 + danh từ · 如此 + tính từ · 原来如此同事之间应该彼此帮助。Tóngshì zhījiān yīnggāi bǐcǐ bāngzhù.Đồng nghiệp với nhau nên giúp đỡ lẫn nhau.彼此 (bǐcǐ) = "hai bên, lẫn nhau", thay cho cả hai người/hai bên đã nhắc tới: 彼此帮助, 彼此了解, 彼此的想法.
Lượng từ 册、朵、幅、届、颗、匹、扇册 · 朵 · 幅 · 届 · 颗 · 匹 · 扇Số từ + 册/朵/幅/届/颗/匹/扇 + danh từ墙上挂着一幅画,桌上放着几朵花。Qiáng shang guà zhe yì fú huà, zhuō shang fàng zhe jǐ duǒ huā.Trên tường treo một bức tranh, trên bàn để mấy bông hoa.册 = cuốn, tập (sách: 上下两册).✗ 我买了三个花送给妈妈。 → ✓ 我买了三朵花送给妈妈。
Phó từ mức độ 过于、可、稍、稍微、尤其过于 · 可¹ · 稍 · 稍微 · 尤其过于 + tính từ · 可 + tính từ + 了 · 稍(微) + V/tính từ + 一点儿/一下 · 尤其 + (是) …你别过于紧张,慢慢说。Nǐ bié guòyú jǐnzhāng, mànman shuō.Bạn đừng căng thẳng quá, cứ nói từ từ.过于 = "quá (mức)", mang ý chê (过于紧张).✗ 这双鞋稍微小。 → ✓ 这双鞋稍微小了一点儿。
大都 — phần lớn, hầu hết大都Chủ ngữ (số nhiều) + 大都 + vị ngữ我们厂的工人大都是从越南来的。Wǒmen chǎng de gōngrén dàdōu shì cóng Yuènán lái de.Công nhân nhà máy chúng tôi phần lớn đến từ Việt Nam.大都 (dàdōu) = "phần lớn, đa số", nghĩa như 大多.✗ 大都工人是越南人。 → ✓ 工人大都是越南人。
Phó từ thời gian 不时、将(要)、仍旧、时常、时刻、依旧、一向不时 · 将 · 将要 · 仍旧 · 时常 · 时刻 · 依旧 · 一向Chủ ngữ + 不时/将(要)/仍旧/时常/时刻/依旧/一向 + động từ / tính từ新车间将在下个月开始使用。Xīn chējiān jiāng zài xià ge yuè kāishǐ shǐyòng.Phân xưởng mới sẽ bắt đầu đưa vào sử dụng từ tháng sau.不时 = chốc chốc, thỉnh thoảng lại.
偶尔 — thỉnh thoảng · 再次 — lần nữa偶尔 · 再次偶尔 + động từ · 再次 + động từ我平时自己做饭,偶尔去饭馆吃。Wǒ píngshí zìjǐ zuò fàn, ǒu'ěr qù fànguǎn chī.Ngày thường tôi tự nấu ăn, thỉnh thoảng mới ra quán ăn.偶尔 (ǒu'ěr) = "thỉnh thoảng, đôi khi", tần suất thấp, trái với 经常.
偷偷 — lén lút, vụng trộm偷偷偷偷 (地) + động từ上班时间他偷偷玩儿手机,被经理看见了。Shàngbān shíjiān tā tōutōu wánr shǒujī, bèi jīnglǐ kànjiàn le.Trong giờ làm anh ấy lén chơi điện thoại, bị quản lý nhìn thấy.偷偷 = "lén, vụng, thầm" (làm mà không để người khác biết).✗ 她哭偷偷,不想让别人知道。 → ✓ 她偷偷地哭,不想让别人知道。
Phó từ ngữ khí 毕竟、居然、明明、总算、干脆…毕竟 · 不免 · 差(一)点儿 · 倒是 · 干脆 · 就⁴ · 居然 · 可² · 明明 · 总算Chủ ngữ + 毕竟/居然/明明/总算/干脆/差点儿… + vị ngữ他明明知道,却说不知道。Tā míngmíng zhīdao, què shuō bù zhīdào.Anh ấy rõ ràng là biết, vậy mà lại bảo không biết.毕竟 = dù sao thì, suy cho cùng.✗ 这件事毕竟是谁做的? → ✓ 这件事究竟是谁做的?
随着 — cùng với, theo đà随着随着 + cụm danh từ (…的发展/增加/变化),kết quả thay đổi theo随着经济的发展,人们的生活越来越好。Suízhe jīngjì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó yuèláiyuè hǎo.Cùng với sự phát triển kinh tế, đời sống người dân ngày càng tốt hơn.随着 = "cùng với, theo (sự thay đổi của)": một việc thay đổi kéo theo việc khác thay đổi.✗ 随着中国经济发展很快,学汉语的人越来越多。 → ✓ 随着中国经济的发展,学汉语的人越来越多。
将 (giới từ) — dùng như 把, văn viết将Chủ ngữ + 将 + tân ngữ + động từ + thành phần khác考试开始前,请将手机关掉。Kǎoshì kāishǐ qián, qǐng jiāng shǒujī guāndiào.Trước khi bắt đầu thi, xin hãy tắt điện thoại.Giới từ 将 có cách dùng như 把, nhưng mang sắc thái văn viết, hay gặp trong thông báo, hướng dẫn, nội quy (请将…).✗ 离开时请将门关。 → ✓ 离开时请将门关好。
由² — do (ai) làm, phụ trách由²Sự việc + 由 + người / đơn vị + động từ这件事由我负责。Zhè jiàn shì yóu wǒ fùzé.Việc này do tôi phụ trách.由² giới thiệu người hoặc đơn vị thực hiện, chịu trách nhiệm, giống "do" trong tiếng Việt (việc này do tôi phụ trách).
凭 — dựa vào, bằng凭凭 + giấy tờ / năng lực / chứng cứ + động từ · 凭什么…?凭这张票可以免费参观。Píng zhè zhāng piào kěyǐ miǎnfèi cānguān.Có vé này thì được tham quan miễn phí.凭 (píng) = "dựa vào, bằng": dựa vào vé, thẻ, giấy tờ (凭票入场), dựa vào năng lực của mình (凭自己的努力).
依据 — căn cứ vào依据依据 + quy định / hợp đồng / kết quả, + câu我们依据合同给你们发工资。Wǒmen yījù hétong gěi nǐmen fā gōngzī.Chúng tôi trả lương cho các bạn căn cứ theo hợp đồng.依据 (yījù) = "căn cứ vào, dựa theo", trang trọng, hay đi với 规定, 合同, 法律, 结果.✗ 依据在合同,公司要赔钱。 → ✓ 依据合同,公司要赔钱。
依照 — theo, làm theo依照Chủ ngữ + 依照 + quy định / hướng dẫn / mẫu + động từ请依照说明书使用这台机器。Qǐng yīzhào shuōmíngshū shǐyòng zhè tái jīqì.Xin sử dụng chiếc máy này theo sách hướng dẫn.依照 (yīzhào) = "theo, làm đúng theo" (quy định, hướng dẫn, lời dặn, mẫu), nghĩa gần 按照 nhưng trang trọng hơn.✗ 请你做依照这个样子。 → ✓ 请你依照这个样子做。
Liên từ 从而、加上、完了、一旦从而 · 加上 · 完了 · 一旦Nguyên nhân / cách làm,从而 + kết quả · A,加上 B,kết quả · …,完了 + việc tiếp theo · 一旦 + điều kiện,就…他每天练习,从而提高了口语水平。Tā měi tiān liànxí, cóng'ér tígāo le kǒuyǔ shuǐpíng.Anh ấy luyện tập mỗi ngày, nhờ vậy mà trình độ khẩu ngữ được nâng lên.从而 = "từ đó, nhờ vậy mà" (văn viết, đứng ở vế sau, nêu kết quả).
也好 — cũng được; dù … hay …也好Câu / việc + 也好 · A 也好,B 也好,都…你去也好,不去也好,都告诉我一声。Nǐ qù yěhǎo, bú qù yěhǎo, dōu gàosu wǒ yì shēng.Bạn đi hay không đi cũng được, nhưng báo tôi một tiếng.也好 (yěhǎo) có hai cách dùng: (1) đứng sau một việc, nghĩa "cũng tốt, cũng được" — chấp nhận tình huống không như ý (下雨也好).

Cụm từ · 15 điểm

Điểm ngữ phápCấu trúcVí dụGhi chú
A来A去 — (làm) đi (làm) lạiA来A去Động từ A + 来 + A + 去我想来想去,还是决定留在这儿。Wǒ xiǎng lái xiǎng qù, háishi juédìng liú zài zhèr.Tôi nghĩ đi nghĩ lại, vẫn quyết định ở lại đây.A là một động từ một âm tiết, lặp lại trong khung A来A去 để chỉ động tác lặp đi lặp lại nhiều lần: 想来想去 (nghĩ đi nghĩ lại), 跑来跑去 (chạy tới chạy lui), 找来找去 (tìm đi tìm lại).✗ 我想去想来,还是不知道怎么办。 → ✓ 我想来想去,还是不知道怎么办。
A着A着 — đang … thì (bỗng)A着A着A着A着 (,) + 就/突然 + việc khác xảy ra孩子听着听着就睡着了。Háizi tīngzhe tīngzhe jiù shuìzháo le.Đứa bé nghe một lúc thì ngủ thiếp đi.Lặp động từ kèm 着 (A着A着) để chỉ một hành động đang kéo dài thì có việc khác xảy ra, thường bất ngờ, không chủ ý.
没A没B — 没完没了, 没日没夜, 没大没小没A没B没 + A + 没 + B (A, B là hai chữ trái nghĩa hoặc gần nghĩa)这雨下得没完没了,衣服都干不了。Zhè yǔ xià de méi wán méi liǎo, yīfu dōu gān bu liǎo.Mưa mãi không dứt, quần áo chẳng khô nổi.Khung 没A没B thường mang nghĩa chê hoặc nhấn mạnh: 没完没了 = mãi không dứt.
说A就A — nói là … ngay说A就A说 + A + 就 + A他说走就走,连行李都没带。Tā shuō zǒu jiù zǒu, lián xíngli dōu méi dài.Anh ấy nói đi là đi, đến hành lý cũng không mang.Khung 说A就A chỉ việc xảy ra ngay lập tức, đột ngột, không báo trước: 说走就走 (nói đi là đi), 说变就变 (thay đổi ngay), 说来就来.
有A有B — 有说有笑, 有山有水, 有头有尾有A有B有 + A + 有 + B大家一边吃饭,一边有说有笑。Dàjiā yìbiān chī fàn, yìbiān yǒu shuō yǒu xiào.Mọi người vừa ăn cơm vừa cười cười nói nói.Khung 有A有B nhấn mạnh có đủ cả hai mặt, mang nghĩa tích cực: 有说有笑 (cười cười nói nói), 有山有水 (có núi có sông), 有头有尾 (có đầu có đuôi, làm đến nơi đến chốn).
不得了 — nguy rồi; ghê gớm不得了不得了 (了)! · 没什么不得了的 · 真是不得了不得了了,车间着火了!Bùdéliǎo le, chējiān zháohuǒ le!Nguy rồi, phân xưởng cháy rồi!不得了 (bùdéliǎo): (1) kêu lên khi có chuyện nghiêm trọng: 不得了了! = "nguy rồi, chết rồi!".
不敢当 — không dám (khi được khen)不敢当(Được khen / được tôn trọng) → 不敢当您太客气了,不敢当,不敢当。Nín tài kèqi le, bù gǎndāng, bù gǎndāng.Anh khách sáo quá, không dám, không dám.不敢当 (bù gǎndāng) là lời khiêm tốn khi được người khác khen, tôn xưng hoặc đối đãi quá trọng thị: "không dám, quá khen".✗ “谢谢你帮我搬家。”“不敢当。” → ✓ “谢谢你帮我搬家。”“不客气。”
得了 (déle) — thôi, được rồi; … là được得了得了,… (ngăn lại) · …就得了 (… là xong) · 得了吧 (thôi đi)得了,别说了,我知道错了。Déle, bié shuō le, wǒ zhīdào cuò le.Thôi được rồi, đừng nói nữa, tôi biết lỗi rồi.得了 (déle) là khẩu ngữ: (1) đứng đầu câu = "thôi, được rồi" — ngăn người khác nói / làm tiếp.
用不着 — không cần (đến)用不着用不着 + động từ / danh từ · 用得着 (khẳng định)这点儿小事用不着麻烦经理。Zhè diǎnr xiǎo shì yòng bu zháo máfan jīnglǐ.Chuyện nhỏ thế này không cần làm phiền quản lý.用不着 (yòng bu zháo) = "không cần, không cần đến": 用不着担心 (không cần lo), 这件大衣用不着了 (không cần dùng tới nữa).✗ 你不用着担心,我能行。 → ✓ 你用不着担心,我能行。
从……来看 — xét về, nhìn từ从……来看从 + góc độ / dấu hiệu + 来看,+ nhận định从现在的情况来看,今年不会加工资。Cóng xiànzài de qíngkuàng lái kàn, jīnnián bú huì jiā gōngzī.Xét tình hình hiện nay thì năm nay sẽ không tăng lương.Khung 从……来看 = "xét về…, nhìn từ… thì": nêu căn cứ hoặc góc độ để đưa ra nhận định.✗ 看从价格,这家店更便宜。 → ✓ 从价格来看,这家店更便宜。
到……为止 — tính đến, cho đến到……为止到 + mốc thời gian / chỗ + 为止到上个月为止,我已经在这儿工作三年了。Dào shàng ge yuè wéizhǐ, wǒ yǐjīng zài zhèr gōngzuò sān nián le.Tính đến tháng trước, tôi đã làm ở đây được ba năm.Khung 到……为止 (dào … wéizhǐ) = "tính đến, cho đến (mốc nào thì dừng)".
够……的 — … thật đấy, khá là够……的(真/也) + 够 + tính từ + 的今天加了四个小时班,真够累的。Jīntiān jiā le sì ge xiǎoshí bān, zhēn gòu lèi de.Hôm nay tăng ca bốn tiếng, mệt thật đấy.Khung 够 + tính từ + 的 dùng trong khẩu ngữ để cảm thán mức độ đã khá cao: 真够累的 = mệt thật đấy.✗ 今天真够冷。 → ✓ 今天真够冷的。
拿……来说 — lấy … làm ví dụ拿……来说Nhận định chung,拿 + ví dụ + 来说,+ chi tiết拿我来说,每天都要加班。Ná wǒ lái shuō, měi tiān dōu yào jiābān.Lấy tôi làm ví dụ, ngày nào cũng phải tăng ca.Khung 拿……来说 = "lấy … mà nói, lấy … làm ví dụ": sau một nhận định chung, đưa ra một ví dụ cụ thể để minh họa.✗ 这里的东西很贵,对水果来说,比越南贵一倍。 → ✓ 这里的东西很贵,拿水果来说,比越南贵一倍。
A的A,B的B — người thì A, người thì BA的A,B的B(Nhóm người) + 动词A + 的 + 动词A,动词B + 的 + 动词B下班后,大家看书的看书,打球的打球。Xiàbān hòu, dàjiā kàn shū de kàn shū, dǎ qiú de dǎ qiú.Tan ca, người thì đọc sách, người thì chơi bóng.Khung A的A,B的B liệt kê mỗi người trong nhóm làm một việc khác nhau, giống "người thì …, người thì …" trong tiếng Việt: 唱歌的唱歌,跳舞的跳舞.✗ 晚会上,人唱歌,人跳舞。 → ✓ 晚会上,唱歌的唱歌,跳舞的跳舞。
在……看来 — theo (ai) thấy在……看来在 + người + 看来,+ ý kiến在我看来,这个办法不太好。Zài wǒ kànlái, zhège bànfǎ bú tài hǎo.Theo tôi thấy, cách này không hay lắm.Khung 在……看来 (zài … kànlái) = "theo cách nhìn của…, theo … thấy", nêu quan điểm của một người hay một nhóm người.✗ 对我看来,这个工作不难。 → ✓ 在我看来,这个工作不难。

Thành phần câu · 6 điểm

Điểm ngữ phápCấu trúcVí dụGhi chú
Tân ngữ chỉ người hành động và tân ngữ chịu tác động施事宾语 · 受事宾语Nơi chốn / thời gian + V + (了/着) + số lượng + người (施事) · V + đối tượng (受事)宿舍里住着四个越南工人。Sùshè li zhù zhe sì ge Yuènán gōngrén.Trong ký túc xá có bốn công nhân người Việt ở.Tân ngữ có hai loại nghĩa: (1) 施事宾语 — tân ngữ lại chính là người / vật thực hiện hành động, hay gặp trong câu chỉ xuất hiện, tồn tại: 来了一个客人 (khách đến), 宿舍里住着四个人.
Nhiều trạng ngữ trước động từ多项状语Chủ ngữ + thời gian + phó từ (已经/都/一定) + nơi chốn (在…) + đối tượng (跟/给…) / cách thức (认真地) + động từ我昨天在车间跟师傅学了一下午。Wǒ zuótiān zài chējiān gēn shīfu xué le yí xiàwǔ.Hôm qua tôi học với bác thợ cả buổi chiều ở phân xưởng.Khi có nhiều trạng ngữ, tất cả đứng TRƯỚC động từ, thứ tự thường gặp: thời gian → phó từ (已经, 都, 一定) → nơi chốn (在…) → đối tượng (跟/给/对…) → động từ.✗ 我每天学习汉语在宿舍跟朋友。 → ✓ 我每天在宿舍跟朋友学习汉语。
Bổ ngữ xu hướng chỉ thời gian: 上/起来, 下去/下来动词 + 上/起来 · 下去/下来V + 起来 / V + 起 + tân ngữ + 来 (bắt đầu) · V + 上 (bắt đầu, đạt tới) · V + 下去 (tiếp tục) · V + 下来 (kéo dài đến nay)大家一听这个消息,就笑了起来。Dàjiā yì tīng zhège xiāoxi, jiù xiào le qǐlai.Mọi người vừa nghe tin này liền bật cười.起来 / 上 chỉ hành động hay trạng thái BẮT ĐẦU: 笑了起来 (bật cười), 爱上 (bắt đầu yêu).✗ 他一高兴就唱起来歌了。 → ✓ 他一高兴就唱起歌来了。
V得 / V不得 — được phép / không được (làm)动词 + 得/不得Động từ + 不得 (không được, không nên) · Động từ + 得 (được)这种药吃不得,对身体不好。Zhè zhǒng yào chī bu de, duì shēntǐ bù hǎo.Loại thuốc này không uống được, có hại cho sức khỏe.V不得 nghĩa là "không được làm, làm thì có hại / không nên": 这种药吃不得, 机器碰不得, 急不得 (không vội được).
Bổ ngữ mức độ: 得不得了 / 得慌 / 得厉害 · 坏了 / 透了得不得了 · 得慌 · 得厉害 · 坏了 · 透了Tính từ / động từ tâm lý + 得 + 不得了/慌/厉害 · V/tính từ + 坏/透 + 了听说能回家过年,他高兴得不得了。Tīngshuō néng huí jiā guònián, tā gāoxìng de bùdéliǎo.Nghe nói được về nhà ăn Tết, anh ấy vui không tả được.(1) 得不得了 = cực kỳ (高兴得不得了).✗ 我累坏,想早点儿睡。 → ✓ 我累坏了,想早点儿睡。
Bổ ngữ trạng thái là cụm từ: V/tính từ + 得 + cụm动词/形容词 + 得 + 短语V/tính từ + 得 + cụm động từ / cụm chủ–vị / thành ngữ他累得说不出话来。Tā lèi de shuō bu chū huà lái.Anh ấy mệt đến mức không nói nên lời.Sau 得 có thể là cả một cụm để miêu tả kết quả, mức độ: cụm động từ (累得说不出话来), cụm chủ–vị (笑得眼泪都出来了), hoặc thành ngữ cố định (记得一清二楚).

Loại câu · 8 điểm

Điểm ngữ phápCấu trúcVí dụGhi chú
Câu chữ 有 (3): 有着 + tân ngữ · V + 有 + tân ngữ有着 · 动词 + 有Chủ ngữ + 有着 + tân ngữ trừu tượng · Chỗ + 写/印/刻 + 有 + nội dung这座城市有着很长的历史。Zhè zuò chéngshì yǒuzhe hěn cháng de lìshǐ.Thành phố này có lịch sử rất lâu đời.(1) 有着 = "có" (văn viết), đi với tân ngữ trừu tượng, thường có định ngữ: 有着悠久的历史, 有着很深的友谊.✗ 我有着一个新手机。 → ✓ 我有一个新手机。
Câu chữ 把 (3): trạng ngữ, 一 + V, V + 了, hai tân ngữ“把”字句3把 + O + trạng ngữ + V · 把 + O + 一 + V · 把 + O + V + 了 · 把 + O₁ + V + O₂他把门一关,就睡觉了。Tā bǎ mén yì guān, jiù shuìjiào le.Anh ấy đóng sập cửa lại rồi đi ngủ.Bốn dạng câu 把 mới: (1) trạng ngữ đứng sau 把 + O, trước động từ (把东西到处乱放).✗ 我把护照丢。 → ✓ 我把护照丢了。
Câu bị động ý niệm (không cần 被)意念被动句Sự vật (chủ ngữ) + động từ + bổ ngữ / 了衣服洗好了,晚上就能干。Yīfu xǐhǎo le, wǎnshang jiù néng gān.Quần áo giặt xong rồi, tối là khô.Khi chủ ngữ là đồ vật, sự việc không tự làm được hành động (衣服, 问题, 工资…), câu tự hiểu là bị động mà không cần 被: 衣服洗好了, 问题解决了.✗ 报告被写好了,你看看吧。 → ✓ 报告写好了,你看看吧。
Câu liên động (3): nhân quả, chuyển ý, điều kiện连动句3Chủ ngữ + V₁ + V₂ (không cần liên từ)小王生病住院了,今天来不了。Xiǎo Wáng shēngbìng zhùyuàn le, jīntiān lái bu liǎo.Tiểu Vương ốm phải nằm viện, hôm nay không đến được.Hai cụm động từ đứng liền nhau, cùng một chủ ngữ, không có liên từ nhưng ngầm chỉ quan hệ: nhân quả (他生病住院了 — ốm nên nhập viện), chuyển ý (他有钱不花 — có tiền mà không…
Câu kiêm ngữ chỉ gây ra: 叫/令/使/让 + người + cảm xúc兼语句3(叫/令/使/让)Sự việc + 叫/令/使/让 + người + cụm động từ / tính từ他的回答令老师很满意。Tā de huídá lìng lǎoshī hěn mǎnyì.Câu trả lời của cậu ấy khiến thầy giáo rất hài lòng.Chủ ngữ thường là một sự việc, lời nói, tin tức.✗ 这个消息很高兴我们。 → ✓ 这个消息让我们很高兴。
Câu so sánh (5): 跟……相比 · A + tính từ + B + số lượng跟……相比 · A + 形容词 + B + 数量跟 + B + 相比,A + … · A + 大/小/高/早… + B + số lượng跟去年相比,今年的工资高了不少。Gēn qùnián xiāngbǐ, jīnnián de gōngzī gāo le bù shǎo.So với năm ngoái, lương năm nay cao hơn khá nhiều.(1) 跟……相比 = "so với…", đặt ở đầu câu, vế sau nêu kết quả so sánh.✗ 我姐姐大三岁我。 → ✓ 我姐姐大我三岁。
Dùng đại từ thay cho điều đã nói ở câu trước用代词复指Câu 1 (nêu người / việc)。Câu 2: 他/她/它 · 这/那/这样 + …小王是我同事。他人很好。Xiǎo Wáng shì wǒ tóngshì. Tā rén hěn hǎo.Tiểu Vương là đồng nghiệp của tôi. Anh ấy rất tốt bụng.Trong một đoạn nhiều câu, câu sau dùng đại từ để thay cho người hoặc việc đã nói ở câu trước, tránh lặp lại: đại từ nhân xưng (他, 她, 它), đại từ chỉ thị (这, 那, 这样),…✗ 我弟弟今年八岁,它很喜欢踢球。 → ✓ 我弟弟今年八岁,他很喜欢踢球。
Lược bỏ chủ ngữ, tân ngữ đã rõ省略主语 · 省略宾语Câu 1 (đã nêu chủ ngữ / tân ngữ),câu 2 bỏ chủ ngữ / tân ngữ đó我昨天去了超市,买了很多水果。Wǒ zuótiān qù le chāoshì, mǎi le hěn duō shuǐguǒ.Hôm qua tôi đi siêu thị, mua rất nhiều hoa quả.Khi chủ ngữ hay tân ngữ đã rõ từ câu trước hoặc từ ngữ cảnh, tiếng Trung thường lược bỏ: 我去了超市,买了很多水果 (bỏ chủ ngữ 我).✗ 这本书很好,我已经看完了它。 → ✓ 这本书很好,我已经看完了。

Câu phức · 13 điểm

Điểm ngữ phápCấu trúcVí dụGhi chú
或是……,或是…… — hoặc là …, hoặc là …或是……,或是……或是 + A,或是 + B周末我或是在家休息,或是去公园走走。Zhōumò wǒ huòshì zài jiā xiūxi, huòshì qù gōngyuán zǒuzou.Cuối tuần tôi hoặc ở nhà nghỉ, hoặc ra công viên đi dạo.或是……,或是…… = "hoặc là …, hoặc là …", nêu các khả năng có thể xảy ra, nghĩa như 或者……或者…… nhưng hơi trang trọng.✗ 你明天来或是后天来? → ✓ 你明天来还是后天来?
尽管……,但是/可是…… — tuy / mặc dù …, nhưng …尽管……,但是/可是……尽管 + sự thật,但是/可是 (+ 还是/仍然) + …尽管工作很累,但是他从来不抱怨。Jǐnguǎn gōngzuò hěn lèi, dànshì tā cónglái bú bàoyuàn.Mặc dù công việc rất mệt, nhưng anh ấy chưa bao giờ than phiền.尽管 (jǐnguǎn) = "mặc dù", nêu một sự thật đã có.✗ 不管天气很冷,他还是去跑步。 → ✓ 尽管天气很冷,他还是去跑步。
一旦……,就…… — một khi … thì …一旦……,就……(Chủ ngữ) + 一旦 + điều kiện,就 + kết quả一旦发现问题,就要马上报告。Yídàn fāxiàn wèntí, jiù yào mǎshàng bàogào.Một khi phát hiện vấn đề thì phải báo cáo ngay.一旦 (yídàn) = "một khi, hễ mà", nêu một tình huống có thể xảy ra (thường quan trọng hoặc không mong muốn).
要是……,(就)……,否则…… — nếu …, thì …, nếu không thì …要是……,(就)……,否则……要是 + điều kiện,(就) + kết quả,否则 + kết quả ngược lại要是不下雨,就去爬山,否则在家休息。Yàoshi bú xià yǔ, jiù qù pá shān, fǒuzé zài jiā xiūxi.Nếu trời không mưa thì đi leo núi, không thì ở nhà nghỉ.Câu ba vế: 要是 nêu giả thiết, (就) nêu việc sẽ làm, 否则 (fǒuzé) = "nếu không thì" nêu kết quả khi giả thiết không xảy ra.
除非……,才…… — chỉ khi … mới …除非……,才……除非 + điều kiện duy nhất,(chủ ngữ) + 才 + kết quả除非经理同意,你才能请假。Chúfēi jīnglǐ tóngyì, nǐ cái néng qǐngjià.Chỉ khi quản lý đồng ý thì bạn mới được xin nghỉ.除非 (chúfēi) nêu điều kiện DUY NHẤT.✗ 除非你去请他,他就会来。 → ✓ 除非你去请他,他才会来。
除非……,否则/不然…… — trừ khi …, còn không thì …除非……,否则/不然……除非 + điều kiện,否则 / 不然 + kết quả (khi không có điều kiện đó)除非下大雨,否则比赛照常进行。Chúfēi xià dà yǔ, fǒuzé bǐsài zhàocháng jìnxíng.Trừ khi mưa to, còn không thì trận đấu vẫn diễn ra bình thường.除非 A,否则 / 不然 B = "trừ khi A, còn không thì B": nếu không có A thì chắc chắn xảy ra B.
……,因而…… — …, do đó ………,因而……Nguyên nhân,因而 + kết quả他工作认真,因而很受大家欢迎。Tā gōngzuò rènzhēn, yīn'ér hěn shòu dàjiā huānyíng.Anh ấy làm việc chăm chỉ nên rất được mọi người quý mến.因而 (yīn'ér) = "do đó, vì thế", nghĩa như 所以 nhưng trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết.✗ 因而他很热情,大家都喜欢他。 → ✓ 因为他很热情,所以大家都喜欢他。
即使……,也…… — cho dù …, cũng …即使……,也……即使 + giả thiết,(chủ ngữ) + 也 + kết quả không đổi即使明天下雨,我们也要去。Jíshǐ míngtiān xià yǔ, wǒmen yě yào qù.Cho dù mai trời mưa, chúng tôi cũng phải đi.即使 (jíshǐ) = "cho dù, ngay cả khi", nêu một giả thiết (thường chưa xảy ra).✗ 即使下雨,但是我们要去。 → ✓ 即使下雨,我们也要去。
……,为的是…… — …, là để ………,为的是……Việc làm,为的是 + mục đích他每天学汉语,为的是找个好工作。Tā měi tiān xué Hànyǔ, wèi de shì zhǎo ge hǎo gōngzuò.Ngày nào anh ấy cũng học tiếng Trung, là để tìm được việc tốt.为的是 (wèi de shì) = "là để, mục đích là", đứng ở vế SAU để giải thích mục đích của việc đã nói ở vế trước.✗ 我加班,为了是多挣点儿钱。 → ✓ 我加班,为的是多挣点儿钱。
……,以便…… — …, để tiện ………,以便……Việc làm,以便 + mục đích (dễ đạt được)请留下电话,以便我们联系你。Qǐng liúxia diànhuà, yǐbiàn wǒmen liánxì nǐ.Xin để lại số điện thoại để chúng tôi tiện liên hệ với bạn.以便 (yǐbiàn) = "để, nhằm, để tiện cho", nêu mục đích mà việc ở vế trước giúp thực hiện dễ dàng hơn.✗ 以便大家联系,请写下你的电话。 → ✓ 请写下你的电话,以便大家联系。
没有……就没有…… — không có … thì không có …没有……就没有……没有 + A,就没有 + B没有大家的帮助,就没有我的今天。Méiyǒu dàjiā de bāngzhù, jiù méiyǒu wǒ de jīntiān.Không có sự giúp đỡ của mọi người thì không có tôi ngày hôm nay.Khung 没有 A 就没有 B nhấn mạnh A là điều kiện không thể thiếu của B: "không có A thì không có B".
再……也…… — dù … đến mấy cũng …再……也……(A) + 再 + tính từ / động từ,(B) + 也 + …工作再忙,也要按时吃饭。Gōngzuò zài máng, yě yào ànshí chī fàn.Công việc bận đến mấy cũng phải ăn cơm đúng bữa.Khung 再……也…… = "dù … đến mấy cũng …": nêu mức độ cao nhất có thể, nhưng kết quả vẫn không thay đổi.✗ 工作再累,也我要坚持。 → ✓ 工作再累,我也要坚持。
Câu phức hai tầng二重复句[Vế A] + [Vế B,Vế C] · [Vế A,Vế B] + [Vế C]因为下大雨,路上堵车,所以我迟到了。Yīnwèi xià dà yǔ, lùshang dǔchē, suǒyǐ wǒ chídào le.Vì mưa to, đường tắc nên tôi đến muộn.Câu phức hai tầng có ba vế trở lên, chia làm hai lớp quan hệ: lớp lớn chia câu làm hai phần, trong đó một phần lại là một câu phức nhỏ.

Biểu đạt đặc biệt · 13 điểm

Điểm ngữ phápCấu trúcVí dụGhi chú
再也不 / 再也没 — không bao giờ … nữa再也不 · 再也没再也不 + V (+了): quyết tâm, từ nay về sau · 再也没 + V + 过: từ đó đến nay chưa hề我再也不喝酒了。Wǒ zài yě bù hē jiǔ le.Tôi sẽ không bao giờ uống rượu nữa.再也不 / 再也没 nhấn mạnh "không bao giờ … nữa".✗ 他走了以后,再也不回来过。 → ✓ 他走了以后,再也没回来过。
Dùng 可 để nhấn mạnh可(强调)可 + 来了/算… · 可 + 不/没 + … · 可 + 别/要 + …你可来了,大家都在等你呢!Nǐ kě lái le, dàjiā dōu zài děng nǐ ne!Cuối cùng bạn cũng đến rồi, mọi người đang đợi bạn đấy!Phó từ 可 (kě) đặt trước vị ngữ để tăng ngữ khí: 你可来了! (cuối cùng bạn cũng đến!), 这可不是小事 (đây đâu phải chuyện nhỏ), 你可别忘了 (nhớ đừng có quên đấy), 我可没说过 (tôi đâu có nói).
怎么都/也 + 不/没 — thế nào cũng không怎么都/也 + 不/没(Chủ ngữ) + 怎么 + 都/也 + 不/没 + V (+ bổ ngữ)这道题我怎么也想不出来。Zhè dào tí wǒ zěnme yě xiǎng bu chūlai.Bài này tôi nghĩ thế nào cũng không ra.Khung 怎么都/也 + 不/没 nhấn mạnh: dù cố gắng bằng cách nào kết quả cũng không đạt, hoặc nhất quyết không làm.
X也不是,Y也不是 — làm X không xong, làm Y cũng không xongX也不是,Y也不是X + 也不是,Y + 也不是他站也不是,坐也不是,紧张极了。Tā zhàn yě bú shì, zuò yě bú shì, jǐnzhāng jí le.Anh ấy đứng cũng dở, ngồi cũng dở, căng thẳng vô cùng.Diễn tả tình thế khó xử, làm cách nào cũng không ổn: 站也不是,坐也不是 (đứng cũng dở, ngồi cũng dở).
X也X不得,Y也Y不得 — X không được, Y cũng không xongX也X不得,Y也Y不得X + 也 + X不得,Y + 也 + Y不得孩子还小,打也打不得,骂也骂不得。Háizi hái xiǎo, dǎ yě dǎ bu de, mà yě mà bu de.Con còn nhỏ, đánh cũng không được, mắng cũng không xong.Dùng V不得 (không được phép, không nên làm — xem G5-035) lặp hai lần để nói cách nào cũng không làm được, rất khó xử: 打也打不得,骂也骂不得 (đánh cũng không được, mắng cũng không…
X是它,Y也是它 — X hay Y thì vẫn thếX是它,Y也是它X + 是它,Y + 也是它 (X, Y thường là hai việc trái ngược)哭是它,不哭也是它,事情已经这样了。Kū shì tā, bù kū yě shì tā, shìqing yǐjīng zhèyàng le.Khóc cũng thế mà không khóc cũng thế, chuyện đã vậy rồi.Khung này nói: dù X hay Y thì sự việc vẫn là như vậy, không có lựa chọn khác.
X着也是X着 — đằng nào cũng đang XX着也是X着X着也是X着,(不如 / 我来) + việc khác闲着也是闲着,我来帮你吧。Xiánzhe yě shì xiánzhe, wǒ lái bāng nǐ ba.Đằng nào tôi cũng đang rảnh, để tôi giúp bạn.Khung này nói: đằng nào cũng đang ở trạng thái X (rảnh, chờ, để không…), chi bằng tận dụng làm việc khác: 闲着也是闲着 (đằng nào cũng đang rảnh), 等着也是等着 (đằng nào cũng phải…
X归X,Y归Y — X là X, Y là Y (tách bạch)X归X,Y归YX + 归 + X,Y + 归 + Y · X归X,+ câu朋友归朋友,借的钱还是要还的。Péngyou guī péngyou, jiè de qián háishi yào huán de.Bạn bè là bạn bè, tiền vay thì vẫn phải trả.归 (guī) = "thuộc về".
不管怎样说 — dù sao đi nữa不管怎样说不管怎样说,+ kết luận / điều quan trọng nhất不管怎样说,他是你的哥哥。Bùguǎn zěnyàng shuō, tā shì nǐ de gēge.Dù sao đi nữa, anh ấy cũng là anh trai bạn.不管怎样说 = "dù sao đi nữa, nói gì thì nói", đứng đầu câu để đưa ra kết luận hoặc điều quan trọng nhất sau khi đã cân nhắc nhiều mặt.
看你X的 / 瞧他X的 — xem bạn X chưa kìa看你X的 · 瞧他X的看 / 瞧 + 你/他/她 + tính từ / động từ tâm lý + 的看你急的,慢慢说。Kàn nǐ jí de, mànman shuō.Xem bạn cuống chưa kìa, nói từ từ thôi.Khung khẩu ngữ để nhận xét trạng thái của ai đó, vừa trêu vừa trách hoặc thương: 看你急的 (xem bạn cuống chưa kìa), 瞧他高兴的 (xem anh ta vui chưa kìa).
真有你的 — giỏi thật đấy / đúng là bạn真有你/他/她的(Sự việc đáng ngạc nhiên),真有 + 你/他/她 + 的这么难的题都做出来了,真有你的!Zhème nán de tí dōu zuò chūlai le, zhēn yǒu nǐ de!Bài khó thế mà cũng làm ra được, giỏi thật đấy!真有你的 dùng khi ai đó làm được việc giỏi, lạ, ngoài dự đoán: "giỏi thật đấy, đúng là bạn".
X什么X — X cái gì mà X (bảo đừng làm)X什么XĐộng từ / tính từ X + 什么 + X哭什么哭,有话好好说。Kū shénme kū, yǒu huà hǎohǎo shuō.Khóc gì mà khóc, có gì cứ nói đàng hoàng.Lặp lại cùng một từ quanh 什么 để tỏ ý khó chịu, bảo người khác đừng làm việc đó: 哭什么哭 (khóc gì mà khóc), 看什么看 (nhìn cái gì).
什么X不X(的) — X gì mà X, đừng nhắc什么X不X(的)什么 + X + 不 + X (+ 的),+ lời khuyên / lý do什么钱不钱的,朋友之间别说这个。Shénme qián bu qián de, péngyou zhījiān bié shuō zhège.Tiền nong gì chứ, bạn bè với nhau đừng nói chuyện đó.Khung này gạt đi điều người kia vừa nói, cho là không đáng bận tâm: 什么钱不钱的 (tiền nong gì), 什么谢不谢的 (cảm ơn gì chứ).

Hỏi đáp về ngữ pháp HSK5

Ngữ pháp HSK5 3.0 gồm bao nhiêu điểm?

Theo chuẩn ngữ pháp HSK 3.0, cấp 5 có 71 điểm ngữ pháp, chia theo nhóm: Từ loại, Cụm từ, Thành phần câu, Loại câu, Câu phức, Biểu đạt đặc biệt. Bảng trên trang này liệt kê đủ cả 71 điểm.

Có file PDF ngữ pháp HSK5 không?

Có. Bấm "PDF cheatsheet ngữ pháp" để in bảng tóm tắt khổ A4 (cần đăng nhập, miễn phí). Mỗi điểm có cấu trúc, ví dụ và ghi chú ngắn.

Học ngữ pháp HSK5 thế nào cho nhớ?

Học từng điểm với 1–2 câu ví dụ, tự đặt câu mới theo đúng cấu trúc rồi làm bài luyện. Bấm tên điểm ngữ pháp trong bảng để xem giải thích đầy đủ, ví dụ thêm và bài tập trên web.

Học kèm: Từ vựng HSK5 3.0 · Thi thử HSK5 · Đặt mục tiêu HSK

123tiengtrung.com/tai-lieu/ngu-phap-hsk30/hsk5/ · Giải thích đầy đủ và bài luyện từng điểm tại 123tiengtrung.com/modules/ngu-phap-hsk/