Đề thi HSK3 mới (HSK 3.0): không còn pinyin, ôn từng phần thế nào

Luyện thi HSK · HSK3 · Cập nhật 19/10/2026

Đề thi HSK3 mới theo HSK 3.0: không pinyin, ôn từng phần

Đề thi HSK3 theo HSK 3.0 có 70 câu, làm trong khoảng 83 phút, gồm Nghe, Đọc và Viết. Khác lớn nhất so với HSK1–2 là đề không in pinyin trên chữ: bạn đọc câu hỏi, lựa chọn và đoạn văn hoàn toàn bằng chữ Hán. Bài này nói từng phần kiểm tra gì, ôn ra sao, và cách tập đọc chữ trần trước ngày thi.

Đề thi HSK3 theo HSK 3.0 gồm những phần nào

Theo tài liệu đề mẫu HSK 3.0 cấp 1–6 của 汉考国际, đề HSK3 có tám phần. Câu trắc nghiệm có ba lựa chọn A–C; các phần ghép A–F có một lựa chọn thừa. Mỗi câu Nghe chỉ phát một lần.

PhầnCâuBạn làm gì
Nghe 11–10Nghe hội thoại hai lượt, ghép với tranh A–F
Nghe 211–20Nghe hội thoại (hai lượt, rồi bốn lượt) và câu hỏi, chọn A/B/C
Nghe 321–30Nghe một người nói một đoạn và câu hỏi, chọn A/B/C
Đọc 131–40Ghép mỗi câu với câu đáp hoặc câu nối A–F
Đọc 241–50Điền từ A–F: câu đơn, rồi hội thoại A/B
Đọc 351–60Đọc đoạn ngắn, chọn ý đúng cho câu ★
Viết 161–65Viết chữ Hán vào chỗ trống theo pinyin
Viết 266–70Nhìn tranh và một từ cho sẵn, viết một câu

Thời lượng từng kỹ năng theo đề mẫu: Nghe khoảng 23 phút, Đọc 30 phút, Viết 20 phút.

Bảng trên theo đề mẫu HSK 3.0. Kỳ thi của bạn dùng đề nào thì xem thông báo trên chinesetest.cn trước khi đăng ký.

Không còn pinyin: tập đọc chữ Hán trần từ bây giờ

Ở HSK1–2, đề in pinyin trên từng chữ. Lên HSK3, chỉ còn chữ Hán (汉字). Người quen nhìn pinyin để đọc sẽ thấy tốc độ đọc tụt hẳn, nhất là ở Đọc 3, nơi mỗi bài là một đoạn văn. Chữ nhận ra được nhưng phải dừng lại nhớ âm, nhớ nghĩa, thì không kịp giờ.

Cách tập: mỗi ngày đọc vài câu ngắn cấp 3 mà không nhìn pinyin, đọc thành tiếng. Vấp chữ nào thì mới bấm xem, rồi đọc lại cả câu. Thử với câu này:

虽然 复习很辛苦, 但是 我不敢 放松suī rán fù xí hěn xīn kǔ, dàn shì wǒ bù gǎn fàng sōngTuy ôn tập rất vất vả, nhưng tôi không dám lơ là.Nghe cả bài ›

Nếu đọc trơn được 复习, 辛苦, 放松 mà không cần pinyin, bạn đã quen mặt các chữ hay gặp ở chủ đề học tập. Chữ nào khựng lại thì ghi vào sổ, hôm sau đọc lại.

Nghe: ghép tranh, hội thoại ngắn, một người nói

Nghe 1 và Nghe 2 là hội thoại giữa hai người. Câu hỏi thường dựa vào lượt nói thứ hai, nên câu hỏi của người thứ nhất là manh mối để đoán câu đáp. Hai câu hỏi dưới lấy từ hội thoại mẫu về một kỳ kiểm tra tay nghề và một buổi học an toàn:

考试 难 吗 ?kǎoshì nán ma ?Kỳ thi khó không ?Nghe cả bài ›
培训完 要 考试 吗 ?péixùn wán yào kǎoshì ma ?Đào tạo xong có phải thi không ?Nghe cả bài ›

Nghe thấy …吗 ở cuối, bạn biết lượt sau sẽ là có hay không, kèm một lý do. Đáp án thường nằm ở lý do đó.

Nghe 3 là một người nói liền một đoạn ngắn. Hãy để ý những chữ đánh dấu thay đổi như 后来 (sau đó), 但是 (nhưng):

后来, 我下定决心 改变 这种状态hòu lái, wǒ xià dìng jué xīn gǎi biàn zhè zhǒng zhuàng tàiSau đó, tôi quyết tâm thay đổi tình trạng này.Nghe cả bài ›

Câu hỏi kiểu "sau đó người nói làm gì" sẽ dựa vào câu đứng sau 后来.

Đọc: ghép câu, điền từ, câu ★

Đọc 1 cho mười câu, bạn ghép mỗi câu với câu đáp hoặc câu nối tiếp trong A–F. Dấu hiệu dễ nhất là từ nối: câu có 只要 sẽ chờ một vế có 就 hoặc 一定能:

我相信, 只要 坚持练习, 我们 一定能赢wǒ xiāng xìn, zhǐ yào jiān chí liàn xí, wǒ men yí dìng néng yíngTôi tin, chỉ cần kiên trì luyện tập, chúng tôi nhất định sẽ thắng.Nghe cả bài ›

Đọc 2 là điền từ. Mỗi chỗ trống cần một loại từ nhất định. Trong câu dưới, nếu để trống chỗ 建议, chữ sau 医生 phải là một động từ nói về lời khuyên, và theo sau nó là người được khuyên (我):

后来, 医生 建议我 每天 锻炼身体hòu lái, yī shēng jiàn yì wǒ měi tiān duàn liàn shēn tǐSau đó, bác sĩ khuyên tôi mỗi ngày tập thể dục.Nghe cả bài ›

Đọc 3 cho một đoạn ngắn và câu ★. Bạn chọn ý khớp với đoạn văn, không chọn ý chỉ có chữ giống. Ví dụ đoạn có câu này:

教练 很有耐心, 一直 在旁边 鼓励我jiào liàn hěn yǒu nài xīn, yì zhí zài páng biān gǔ lì wǒHuấn luyện viên rất kiên nhẫn, luôn ở bên cạnh động viên tôi.Nghe cả bài ›

Lựa chọn "huấn luyện viên rất nóng ruột" sai, vì đoạn nói 很有耐心 (rất kiên nhẫn). Lựa chọn nói huấn luyện viên luôn động viên người viết mới đúng.

Viết: chữ Hán theo pinyin và câu theo tranh

Viết 1 cho câu có chỗ trống kèm pinyin, bạn viết đúng chữ Hán. Khó nhất là chữ đồng âm như 的, 得, 地 (cùng đọc de). Phần câu xung quanh cho biết chữ nào đúng:

讨论的时候, 大家说得 很认真, 气氛 也很好tǎo lùn de shí hòu, dà jiā shuō de hěn rèn zhēn, qì fēn yě hěn hǎoLúc thảo luận, mọi người nói rất nghiêm túc, không khí cũng rất tốt.Nghe cả bài ›
妈妈回来 看到, 夸我 做得很好mā ma huí lái kàn dào, kuā wǒ zuò de hěn hǎoMẹ về nhà thấy vậy, khen tôi làm rất tốt.Nghe cả bài ›

Cả hai câu đều là động từ (说, 做) + 得 + lời đánh giá. Gặp chỗ trống đọc de ngay sau động từ, trước 很…, thì chữ đúng là 得.

Viết 2 cho một tranh và một từ, bạn viết một câu có từ đó và đúng với tranh. Nhìn tranh trả lời nhanh: ai, đang làm gì, ở đâu. Rồi lắp vào một khung quen như 一边…一边…, 比, 把. Câu ngắn, đúng, có đủ từ cho sẵn an toàn hơn câu dài dễ sai.

Vài câu mẫu trong bài có từ trên cấp 3. Bảng dưới giúp bạn đọc hiểu, không cần học hết trước khi thi HSK3.

TừPinyinNghĩa
培训péixùnđào tạo, tập huấn
下定决心xiàdìng juéxīnquyết tâm
状态zhuàngtàitình trạng
气氛qìfēnkhông khí (buổi gặp, lớp học)
夸kuākhen

Ôn từng phần thế nào

PhầnÔn gìLuyện ở đâu
NgheHội thoại ngắn theo chủ đề; nói đuổi theo audio để quen tốc độGiao tiếp
ĐọcĐọc bài cấp 3 không nhìn pinyin, chỉ bấm khi vấpĐọc hiểu
Từ vựngBiết mình thiếu từ nào trước khi ôn đềTừ vựng
Viết 1Chữ đồng âm, thứ tự nét chữ hay viết saiLuyện viết
Viết 2Mỗi ngày vài câu theo tranh, mỗi câu một khungGiấy bút hoặc đề thi thử

Nếu đang tính thời gian ôn cho cả cấp, bài tự học đến HSK3 mất bao lâu giúp bạn chia giai đoạn.

Lỗi người Việt hay mắc khi làm đề HSK3

Ôn HSK3 vẫn bằng tài liệu có pinyin

Đọc mãi bằng pinyin thì mắt quen nhìn dòng phiên âm, không quen nhìn chữ. Vào phòng thi mới đọc chữ trần lần đầu là quá muộn.

Chọn đáp án vì có chữ giống trong bài

Ở Đọc 3 và Nghe, lựa chọn sai hay mượn đúng chữ trong bài rồi đổi nghĩa bằng 不, 没 hoặc đổi người. Đối chiếu cả câu, không đối chiếu một chữ.

Viết nhầm chữ đồng âm

在 và 再 cùng đọc zài: 在 là ở, đang; 再 là lại, nữa. ✗ 我明天在来。 → ✓ 我明天再来。

Ôn theo sách HSK3 kiểu cũ mà bỏ qua dạng mới

Sách cũ có phần sắp xếp từ thành câu. Đề mẫu HSK 3.0 cấp 3 thay bằng nhìn tranh viết câu. Vẫn nên giữ thói quen xếp trật tự từ, nhưng phải luyện thêm tự viết câu.

Làm đề HSK3 trên 123tiengtrung.com

Bạn mở thi thử HSK3: đề theo cấu trúc HSK 3.0, không in pinyin như đề thật, chấm ngay sau khi nộp. Thi cả đề thì phần Nghe phát liền một lần như băng đề thật; luyện từng phần thì mỗi bài nghe được tối đa hai lần.

Thi thử HSK có ở gói Premium, gồm cả thời gian dùng thử của tài khoản mới; tài khoản miễn phí chưa làm được đề. Phần Viết có thể chấm bằng AI, mua lượt chấm qua ví. Kết quả thi thử chỉ để luyện, không thay cho kỳ thi thật. Muốn đặt mục tiêu và kế hoạch cho cấp 3, xem trang mục tiêu HSK.

Câu hỏi thường gặp

Đề thi HSK3 theo HSK 3.0 có bao nhiêu câu?

Theo đề mẫu, đề có 70 câu, làm trong khoảng 83 phút, gồm Nghe, Đọc và Viết.

Đề HSK3 có pinyin không?

Không. Chỉ HSK1–2 in pinyin trên chữ. Riêng Viết 1 có pinyin ở chỗ trống, để bạn viết chữ Hán tương ứng.

Mỗi câu hỏi HSK3 có mấy lựa chọn?

Câu trắc nghiệm có ba lựa chọn A–C. Các phần ghép A–F có một lựa chọn thừa.

HSK3 mới còn sắp xếp câu không?

Đề mẫu HSK 3.0 cấp 3 không có phần sắp xếp câu. Phần Viết gồm viết chữ Hán theo pinyin và nhìn tranh viết câu.

Bài do Đội biên soạn 123tiengtrung.com biên soạn, có hỗ trợ AI, đã kiểm duyệt. Cập nhật ngày 19/10/2026.