Đề thi HSK5 mới (HSK 3.0): toàn cảnh các phần và cách viết kể chuyện theo 4 tranh

Luyện thi HSK · HSK5 · Cập nhật 25/10/2026

Đề thi HSK5 mới theo HSK 3.0: các phần và viết theo 4 tranh

Đề thi HSK5 theo HSK 3.0 có 72 câu, làm trong khoảng 110 phút, gồm Nghe, Đọc và Viết. Hai dạng cần luyện riêng là xếp 5 đoạn văn theo đúng thứ tự (Đọc 2) và nhìn 4 tranh kể một câu chuyện ít nhất 100 chữ (Viết 1). Bài này đi qua từng phần, rồi dành phần dài nhất cho cách kể chuyện theo tranh.

Cấu trúc đề thi HSK5 theo HSK 3.0

Theo tài liệu đề mẫu HSK 3.0 cấp 1–6 của 汉考国际, đề HSK5 có bảy phần. Câu trắc nghiệm có bốn lựa chọn A–D, đề không in pinyin, mỗi câu Nghe chỉ phát một lần.

PhầnCâuBạn làm gì
Nghe 11–19Hội thoại khoảng bốn lượt, một câu hỏi (1–10); hội thoại dài, hai câu hỏi (11–19)
Nghe 220–35Một người kể một câu chuyện dài, mỗi bài hai đến ba câu hỏi
Đọc 136–45Đoạn văn nhiều chỗ trống; mỗi chỗ chọn một trong bốn lựa chọn, có thể là từ hoặc câu
Đọc 246–55Xếp 5 đoạn A–E của một bài theo đúng thứ tự
Đọc 356–70Bài khoảng 400 chữ, mỗi bài bốn câu hỏi, có câu hỏi ý của câu gạch chân
Viết 171Nhìn 4 tranh, kể một câu chuyện ít nhất 100 chữ
Viết 272Viết ít nhất 200 chữ theo chủ đề: kể một trải nghiệm và cảm nghĩ

Thời lượng từng kỹ năng theo đề mẫu: Nghe khoảng 25 phút, Đọc 35 phút, Viết 40 phút. Viết chỉ có hai câu nhưng chiếm trọn một kỹ năng và nhiều thời gian nhất, nên đừng để nó thành phần làm vội cuối giờ.

Bảng trên theo đề mẫu HSK 3.0. Kỳ thi của bạn dùng đề nào, hãy xem thông báo trên chinesetest.cn trước khi đăng ký. Các bước đăng ký chung có trong bài đăng ký thi HSK.

Nghe: hội thoại dài và đoạn kể chuyện

Nghe 1 là hội thoại giữa hai người, từ ngắn đến dài. Nghe 2 là một người kể liền một câu chuyện, sau đó hỏi hai đến ba câu. Câu hỏi về chuyện kể thường xoay quanh: chuyện xảy ra ở đâu, có gì bất ngờ, kết quả ra sao, người kể rút ra điều gì.

Mốc cần bắt là các chữ báo chuyển cảnh như 可是, 突然, 后来. Trong một bài đọc mẫu kể chuyện đi tàu, hai câu dưới mở ra và khép lại cuộc gặp với một cụ già:

可是 邻座的 一位 老人, 突然 跟我 聊了起来kě shì lín zuò de yí wèi lǎo rén, tū rán gēn wǒ liáo le qǐ láiNhưng người ngồi cạnh, một cụ già bỗng bắt chuyện với tôi.Nghe cả bài ›
下车前, 老人 拍了拍 我的肩膀, 祝我 好运xià chē qián, lǎo rén pāi le pāi wǒ de jiān bǎng, zhù wǒ hǎo yùnTrước khi xuống tàu, cụ già vỗ vỗ vai tôi, chúc tôi may mắn.Nghe cả bài ›

Nếu câu hỏi là “cụ già đã làm gì trước khi xuống tàu”, đáp án nằm trọn ở câu thứ hai. Cách luyện: trước khi audio chạy, đọc lướt bốn lựa chọn để đoán câu hỏi; khi nghe, ghi nhanh vài chữ ở mỗi chỗ chuyển cảnh.

Đọc: điền chỗ trống, xếp đoạn, bài dài

Ở Đọc 1, chỗ trống có thể cần một từ, có thể cần cả một câu. Với chỗ trống cần câu, nhìn câu đứng trước và sau: câu cần điền phải nối được cả hai phía, không chỉ hợp nghĩa.

Đọc 2 là phần xếp 5 đoạn A–E thành một bài. Mấu chốt là chữ nối đầu đoạn và đại từ trỏ về điều đã nhắc. Một đoạn mở bằng 后来 (sau đó) không thể đứng đầu bài:

后来, 隔壁搬来了 一对老夫妻。hòu lái, gé bì bān lái le yí duì lǎo fū qī.Sau đó, bên cạnh chuyển đến một cặp vợ chồng già.Nghe cả bài ›

Cách tìm đoạn mở bài, các dấu hiệu nối đoạn và lịch luyện riêng cho phần này có trong bài sắp xếp câu HSK5.

Đọc 3 cho bài khoảng 400 chữ, mỗi bài bốn câu hỏi. Có câu hỏi ý của một câu gạch chân: đáp án không nằm nguyên chữ trong bài mà phải hiểu câu đó trong ngữ cảnh. Đọc câu trước và câu sau câu gạch chân rồi mới chọn.

Viết 1: nhìn 4 tranh, kể chuyện ít nhất 100 chữ

Câu 71 cho bốn tranh, bạn kể thành một câu chuyện ít nhất 100 chữ. Cách an toàn là coi mỗi tranh là một đoạn của câu chuyện và kể theo thứ tự tranh. Mỗi tranh trả lời một câu hỏi, giữa các tranh có một chữ nối:

TranhTrả lời câu hỏiChữ nối gợi ý
1Ai, ở đâu, lúc nào, đang làm gì那天, 有一天, …的时候
2Chuyện gì xảy ra突然, 没想到
3Nhân vật làm gì để xử lý于是, 赶紧, 先…然后…
4Chuyện kết thúc ra sao, điều rút ra后来, 最后, 结果

Ba câu dưới cùng một bài đọc mẫu kể chuyện giúp người lạ. Xếp lại, chúng giống đúng ba tranh sau của một đề:

突然, 我看见 一位老人 摔倒在地上。tū rán, wǒ kàn jiàn yí wèi lǎo rén shuāi dǎo zài dì shàng.Đột nhiên, tôi thấy một cụ già ngã xuống đất.Nghe cả bài ›
老人的腿 受伤了, 站不起来。lǎo rén de tuǐ shòu shāng le, zhàn bù qǐ lái.Chân cụ già bị thương, đứng dậy không được.Nghe cả bài ›
后来, 老人的家人 特意来 感谢我。hòu lái, lǎo rén de jiā rén tè yì lái gǎn xiè wǒ.Sau đó, người nhà cụ già đặc biệt đến cảm ơn tôi.Nghe cả bài ›

突然 mở tranh sự việc, câu thứ hai thêm chi tiết (chân bị thương, không đứng dậy được), 后来 đưa sang kết quả. Tranh đầu chỉ cần một câu nêu bối cảnh, ví dụ cảnh quán bỗng đông khách giờ trưa trong một bài đọc mẫu khác:

中午的时候, 店里 突然 来了 很多顾客zhōng wǔ de shí hòu, diàn lǐ tū rán lái le hěn duō gù kèLúc trưa, trong quán bỗng nhiên đến rất nhiều khách.Nghe cả bài ›

Đề tự đặt để luyện: bốn tranh lần lượt là một người chạy bộ trong công viên, một cụ già ngã, người đó đỡ cụ ngồi và gọi điện, người nhà cụ đến cảm ơn. Đoạn mẫu:

上周六下午,我在公园里跑步。突然,我看见一位老人摔倒在地上。我赶紧跑过去,问他哪儿不舒服。老人说腿很疼,站不起来。我先扶他坐到旁边的椅子上,然后用他的手机给他的家人打了电话。没过多久,他的女儿赶到了,把老人送去了医院。第二天,她特意来公园找我,向我表示感谢。这件事让我明白,帮助别人其实并不难,只要愿意停下来就可以。

Dịch: Chiều thứ Bảy tuần trước, tôi chạy bộ trong công viên. Bỗng tôi thấy một cụ già ngã xuống đất. Tôi vội chạy tới, hỏi cụ thấy khó chịu ở đâu. Cụ nói chân rất đau, không đứng dậy được. Tôi đỡ cụ ngồi xuống chiếc ghế bên cạnh trước, rồi dùng điện thoại của cụ gọi cho người nhà. Không lâu sau, con gái cụ chạy tới, đưa cụ đi bệnh viện. Hôm sau, chị ấy đến tận công viên tìm tôi để cảm ơn. Chuyện này giúp tôi hiểu, giúp người khác thật ra không khó, chỉ cần chịu dừng lại là được.

Đoạn mẫu vượt mức 100 chữ khá xa mà toàn từ quen. Mỗi tranh có ít nhất một câu, có chữ nối (突然, 先…然后…, 没过多久, 第二天) và một câu kết nói điều rút ra.

Viết 2: bài ít nhất 200 chữ, kể trải nghiệm và cảm nghĩ

Câu 72 cho một chủ đề, bạn kể một trải nghiệm của mình rồi nói cảm nghĩ, ít nhất 200 chữ. Dàn ý ba phần vẫn dùng được như với đoạn văn HSK4 (xem bài HSK4 viết đoạn văn 80 chữ), chỉ khác là phần thân dài hơn và phần cảm nghĩ cần rõ ràng.

PhầnLàm gìĐộ dài gợi ý
MởNêu trải nghiệm: chuyện gì, lúc nào, ở đâuHai, ba câu
ThânKể theo trình tự, có khó khăn, bước ngoặt, chi tiết cụ thểPhần dài nhất
KếtCảm nghĩ: chuyện đó thay đổi bạn thế nàoBa, bốn câu

Phần cảm nghĩ là chỗ nhiều bài bị hụt: kể rất dài rồi kết bằng một câu “我很高兴”. Những câu dưới, lấy từ các bài đọc mẫu, cho thấy cách nói một trải nghiệm đã thay đổi mình:

这次经历, 彻底改变了 我对旅行的 看法。zhè cì jīng lì, chè dǐ gǎi biàn le wǒ duì lǚ xíng de kàn fǎ.Trải nghiệm lần này, hoàn toàn thay đổi cách nhìn của tôi về du lịch.Nghe cả bài ›
现在 回想起来, 那段经历 让我更坚强。xiàn zài huí xiǎng qǐ lái, nà duàn jīng lì ràng wǒ gèng jiān qiáng.Bây giờ nhớ lại, quãng trải nghiệm đó khiến tôi kiên cường hơn.Nghe cả bài ›
从那以后, 我开始 少 在意 别人怎么想cóng nà yǐ hòu, wǒ kāi shǐ shǎo zài yì bié rén zěn me xiǎngTừ đó, tôi bắt đầu bớt để ý người khác nghĩ gì.Nghe cả bài ›

这次经历 + 改变了 / 让我… và 从那以后 là ba khung kết bài gọn. Dùng một hai khung, kèm một ví dụ cụ thể về điều bạn làm khác đi, là phần kết đã có nội dung.

Lỗi người Việt hay mắc khi làm đề HSK5

Ôn bằng đề HSK5 kiểu cũ

Đề cũ có phần xếp từ thành câu, viết đoạn theo các từ cho sẵn và viết theo một tranh. Đề mẫu HSK 3.0 cấp 5 không còn các dạng này: thay vào đó là xếp 5 đoạn, kể chuyện theo 4 tranh và bài ít nhất 200 chữ. Làm nhiều đề cũ không tự luyện được dạng mới.

Kể 4 tranh thành 4 câu rời

Mỗi tranh một câu tả, không có chữ nối, đọc lên như bốn chú thích ảnh. Thêm chữ nối giữa các tranh và một hai chi tiết, câu chuyện mới liền mạch và đủ chữ.

Chỉ tả tranh, không có kết

Tranh cuối thường là kết quả. Kể xong tranh cuối mà dừng ngay thì câu chuyện cụt. Thêm một câu nói điều nhân vật rút ra hoặc cảm thấy.

Dồn hết thời gian cho Đọc 3

Bài dài khoảng 400 chữ dễ kéo bạn đọc đi đọc lại. Đặt mốc giờ cho từng phần ngay khi bắt đầu, để còn đủ thời gian cho hai bài viết.

Chờ nghe lại

Mỗi câu Nghe chỉ phát một lần. Lỡ một câu thì chọn đáp án hợp lý nhất rồi chuyển sang đọc lựa chọn câu sau.

Vài câu mẫu trong bài có từ trên cấp 5. Bảng dưới để bạn đọc hiểu, khi tự viết không cần dùng:

TừPinyinNghĩaCấp
摔倒shuāidǎongãngoài danh sách
邻座línzuòngười ngồi ghế bên cạnhngoài danh sách
肩膀jiānbǎngvaicấp 6
隔壁gébìnhà bên cạnhcấp 6

Luyện đề HSK5 trên 123tiengtrung.com

Trên 123tiengtrung.com, bạn mở thi thử HSK5: đề theo cấu trúc HSK 3.0, có xếp 5 đoạn, kể chuyện theo 4 tranh và bài ít nhất 200 chữ, chấm ngay sau khi nộp. Mỗi câu Nghe chỉ phát một lần như đề thật, ở cả chế độ thi cả đề lẫn luyện từng phần; khi luyện từng phần, muốn nghe lại để học thì bật “Nghe tự do”.

Thi thử HSK có ở gói Premium, gồm cả thời gian dùng thử của tài khoản mới; tài khoản miễn phí chưa làm được đề. Phần Viết có thể chấm bằng AI, mua lượt chấm qua ví. Web không có giáo viên người thật sửa bài, và kết quả thi thử chỉ để luyện. Thiếu từ để viết thì ôn ở Từ vựng (xem thêm bài từ vựng HSK5), đọc thêm bài kể chuyện ở Đọc hiểu.

Câu hỏi thường gặp

Đề thi HSK5 theo HSK 3.0 có bao nhiêu câu?

Theo đề mẫu, đề có 72 câu, làm trong khoảng 110 phút, gồm Nghe, Đọc và Viết.

Phần Viết HSK5 mới gồm những gì?

Hai câu: câu 71 nhìn 4 tranh kể chuyện ít nhất 100 chữ, câu 72 viết ít nhất 200 chữ kể một trải nghiệm và cảm nghĩ.

HSK5 mới còn sắp xếp câu không?

Không còn xếp từ thành câu. Đề mẫu có Đọc 2: xếp 5 đoạn A–E của một bài theo đúng thứ tự.

Đề HSK5 có pinyin không?

Không. Theo đề mẫu, chỉ HSK1–2 in pinyin trên chữ.

Bài do Xteam 123tiengtrung.com biên soạn