Chuyên đề HSK · HSK1 · Ngữ pháp
Trật tự câu, 的 và 地, câu cầu khiến, cảm thán (HSK1): công thức, ví dụ, bài tập
Trật tự câu HSK1: chủ ngữ, thời gian, nơi chốn, động từ; định ngữ + 的 đứng trước danh từ; 地; trợ từ 吧/了/吗/呢; câu cầu khiến 请, 别; câu cảm thán 太…了. Ví dụ, lỗi hay sai, câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Xếp câu theo thứ tự: chủ ngữ + thời gian + nơi chốn + động từ + tân ngữ.
- Đặt phần bổ nghĩa + 的 TRƯỚC danh từ: 我朋友的手机, 一个很好的朋友.
- Dùng 吧, 了, 吗, 呢 cuối câu đúng sắc thái.
- Nói lời mời, lời cấm, lời cảm thán: 请坐, 别说了, 太好了.
Giải thích ngắn
Thứ tự cơ bản của câu tiếng Trung: chủ ngữ + thời gian + nơi chốn + động từ + tân ngữ: 我明天在学校上课. Từ chỉ thời gian đứng trước động từ, không để cuối câu như tiếng Việt "Tôi đi Bắc Kinh ngày mai".
Phần bổ nghĩa luôn đứng TRƯỚC danh từ, ngược tiếng Việt: "điện thoại của tôi" là 我的手机, "món Trung Quốc" là 中国菜, "một người bạn rất tốt" là 一个很好的朋友. 地 nối tính từ với động từ để chỉ cách làm: 高兴地说.
Trợ từ cuối câu thêm sắc thái: 吧 để rủ, đề nghị; 了 báo tình hình đã đổi; 吗 biến câu kể thành câu hỏi; 呢 hỏi lại "còn… thì sao?". Câu mời dùng 请, câu cấm dùng 别, câu cảm thán dùng 太…了 hoặc 真…!
Công thức và ví dụ
Trợ từ kết cấu 的 và 地
Định ngữ + 的 + danh từ · Tính từ + 地 + động từ
的 nối từ bổ nghĩa với danh từ đứng sau: 我的手机 "điện thoại của tôi", 好看的衣服 "áo đẹp". Thứ tự ngược tiếng Việt: phần bổ nghĩa đứng TRƯỚC danh từ. 地 nối tính từ với động từ, chỉ cách làm: 高兴地说 "vui vẻ nói".
- 这是我朋友的手机。 Zhè shì wǒ péngyou de shǒujī.Đây là điện thoại của bạn tôi.
- 她买了一件很好看的衣服。 Tā mǎile yí jiàn hěn hǎokàn de yīfu.Cô ấy đã mua một cái áo rất đẹp.
- 孩子们高兴地回家了。 Háizimen gāoxìng de huí jiā le.Bọn trẻ vui vẻ về nhà.
Trợ từ ngữ khí 吧, 了, 吗, 呢
Câu + 吧 (đề nghị) · Câu + 了 (rồi) · Câu kể + 吗? · …呢?
Trợ từ cuối câu thêm sắc thái: 吧 là "nhé, thôi" khi rủ rê, đề nghị; 了 là "rồi" báo tình hình đã thay đổi; 吗 biến câu kể thành câu hỏi có/không; 呢 dùng để hỏi lại "còn… thì sao?" hoặc báo việc đang diễn ra. Câu hỏi đã có dạng 去不去 hay có từ để hỏi thì không thêm 吗.
- 太晚了,我们回家吧。 Tài wǎn le, wǒmen huí jiā ba.Muộn quá rồi, chúng ta về nhà thôi.
- 你是新来的同事吗? Nǐ shì xīn lái de tóngshì ma?Bạn là đồng nghiệp mới đến à?
- 我明天休息,你呢? Wǒ míngtiān xiūxi, nǐ ne?Mai tôi nghỉ, còn bạn?
Danh từ, đại từ, cụm danh từ làm chủ ngữ
Chủ ngữ (danh từ / đại từ / cụm danh từ) + vị ngữ
Chủ ngữ là người hoặc vật được nói đến, đứng đầu câu: danh từ (衣服), đại từ (他) hoặc cụm danh từ (我们班的同学). Mọi từ bổ nghĩa cho chủ ngữ đều đứng TRƯỚC danh từ chính: 这个房间, 我的手机.
- 中国菜很好吃。 Zhōngguó cài hěn hǎochī.Món ăn Trung Quốc rất ngon.
- 我们班的同学都很认真。 Wǒmen bān de tóngxué dōu hěn rènzhēn.Các bạn lớp tôi đều rất chăm chỉ.
- 他明天去上海。 Tā míngtiān qù Shànghǎi.Ngày mai anh ấy đi Thượng Hải.
Động từ, tính từ (và cụm của chúng) làm vị ngữ
Chủ ngữ + động từ (+ tân ngữ) · Chủ ngữ + (很) + tính từ
Vị ngữ nói chủ ngữ làm gì hoặc thế nào. Có thể là động từ/cụm động từ (跑步, 学中文) hoặc tính từ/cụm tính từ (很便宜, 不冷). Vị ngữ tính từ đứng ngay sau chủ ngữ, không cần 是.
- 我弟弟工作了。 Wǒ dìdi gōngzuò le.Em trai tôi đi làm rồi.
- 这儿的东西很便宜。 Zhèr de dōngxi hěn piányi.Đồ ở đây rất rẻ.
- 小王每天跑步。 Xiǎo Wáng měi tiān pǎobù.Ngày nào Tiểu Vương cũng chạy bộ.
Danh từ, đại từ, cụm danh từ làm tân ngữ
Chủ ngữ + động từ + tân ngữ (danh từ / đại từ / cụm danh từ)
Tân ngữ là người, vật chịu tác động của động từ, đứng SAU động từ: 喝牛奶, 找你. Nếu tân ngữ có từ bổ nghĩa thì từ bổ nghĩa đứng trước danh từ: 中国菜, 一个好工作 — ngược với tiếng Việt "món Trung Quốc", "một công việc tốt".
- 我每天早上喝牛奶。 Wǒ měi tiān zǎoshang hē niúnǎi.Sáng nào tôi cũng uống sữa.
- 他想找你。 Tā xiǎng zhǎo nǐ.Anh ấy muốn tìm bạn.
- 阮文南找到了一个好工作。 Ruǎn Wénnán zhǎodàole yí gè hǎo gōngzuò.Nguyễn Văn Nam đã tìm được một công việc tốt.
Định ngữ: danh từ, tính từ, số lượng bổ nghĩa
(Số lượng) + định ngữ (+ 的) + danh từ
Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ và luôn đứng TRƯỚC danh từ. Tính từ một chữ thường không cần 的 (新书, 热水); tính từ hai chữ hoặc có 很 thì cần 的 (很大的商店). Cụm số lượng đứng trước cả định ngữ: 一个很大的商店.
- 我要一杯热水。 Wǒ yào yì bēi rè shuǐ.Tôi cần một cốc nước nóng.
- 这是一个很大的商店。 Zhè shì yí gè hěn dà de shāngdiàn.Đây là một cửa hàng rất lớn.
- 我喜欢看中文电影。 Wǒ xǐhuan kàn Zhōngwén diànyǐng.Tôi thích xem phim tiếng Trung.
Trạng ngữ: phó từ, tính từ, thời gian, nơi chốn
Chủ ngữ + thời gian + 在 + nơi chốn + động từ · Thời gian + chủ ngữ + động từ
Trạng ngữ (phó từ, tính từ, thời gian, nơi chốn) đứng TRƯỚC động từ. Từ chỉ thời gian đứng sau chủ ngữ hoặc đầu câu, không để cuối câu như tiếng Việt "Tôi đi Bắc Kinh ngày mai". Thứ tự thường gặp: thời gian → nơi chốn → động từ.
- 我们晚上七点吃饭。 Wǒmen wǎnshang qī diǎn chīfàn.Bảy giờ tối chúng tôi ăn cơm.
- 他在网上买衣服。 Tā zài wǎngshang mǎi yīfu.Anh ấy mua quần áo trên mạng.
- 请大家认真听。 Qǐng dàjiā rènzhēn tīng.Mời mọi người chăm chú lắng nghe.
Câu trần thuật (câu kể)
Chủ ngữ + vị ngữ。 · Chủ ngữ + 不/没 + động từ。
Câu trần thuật dùng để kể, thông báo, kết thúc bằng dấu 。. Câu phủ định đặt 不 hoặc 没 ngay trước động từ/tính từ; không thêm 是 vào giữa (不是喜欢 là sai khi ý chỉ là "không thích").
- 我姐姐在医院工作。 Wǒ jiějie zài yīyuàn gōngzuò.Chị gái tôi làm việc ở bệnh viện.
- 我不喜欢喝咖啡。 Wǒ bù xǐhuan hē kāfēi.Tôi không thích uống cà phê.
- 今天我没去公司。 Jīntiān wǒ méi qù gōngsī.Hôm nay tôi không đến công ty.
Câu cầu khiến (mời, đề nghị, cấm)
请 + động từ · 别 + động từ (+ 了) · Động từ + 吧
Câu cầu khiến dùng để mời, nhờ, khuyên hoặc cấm. 请… là "mời, xin" (lịch sự); 别… là "đừng"; thêm 吧 cuối câu cho mềm hơn. Thường không có chủ ngữ hoặc chủ ngữ là 你/你们.
- 请坐,喝杯茶吧。 Qǐng zuò, hē bēi chá ba.Mời ngồi, uống chén trà đi.
- 别在这儿吃东西! Bié zài zhèr chī dōngxi!Đừng ăn uống ở đây!
- 你们快来吧! Nǐmen kuài lái ba!Các bạn mau đến đi!
Câu cảm thán (太…了!真…!)
太 + tính từ + 了! · 真 + tính từ!
Câu cảm thán bày tỏ cảm xúc mạnh, kết thúc bằng dấu !. Mẫu hay dùng: 太…了! "…quá!" (nhớ có 了) và 真…! "…thật!".
- 这儿真漂亮! Zhèr zhēn piàoliang!Ở đây đẹp thật!
- 你的中文太好了! Nǐ de Zhōngwén tài hǎo le!Tiếng Trung của bạn giỏi quá!
- 今天的菜真好吃! Jīntiān de cài zhēn hǎochī!Món ăn hôm nay ngon thật!
Câu ghép đẳng lập: 一边…一边…, …也…
Vế 1,vế 2 · 一边 + V1,一边 + V2 · …,也…
Hai vế ngang hàng có thể đặt cạnh nhau bằng dấu phẩy, không cần từ nối. 一边…一边… là "vừa… vừa…" cho hai hành động cùng lúc của một người; 一边 phải có ở CẢ hai vế. …,也… là "…, cũng…".
- 我是工人,我姐姐是医生。 Wǒ shì gōngrén, wǒ jiějie shì yīshēng.Tôi là công nhân, chị tôi là bác sĩ.
- 他一边听歌,一边做饭。 Tā yìbiān tīng gē, yìbiān zuòfàn.Anh ấy vừa nghe nhạc vừa nấu cơm.
- 这儿的菜很好吃,也很便宜。 Zhèr de cài hěn hǎochī, yě hěn piányi.Đồ ăn ở đây rất ngon, cũng rất rẻ.
Bảng phân biệt
| Trợ từ cuối câu | Dùng để | Ví dụ |
|---|---|---|
| 吧 | rủ, đề nghị ("nhé, thôi") | 太晚了,我们回家吧。 Tài wǎn le, wǒmen huí jiā ba.Muộn quá rồi, chúng ta về nhà thôi. |
| 吗 | hỏi có/không | 你是新来的同事吗? Nǐ shì xīn lái de tóngshì ma?Bạn là đồng nghiệp mới đến à? |
| 呢 | hỏi lại "còn… thì sao?" | 我明天休息,你呢? Wǒ míngtiān xiūxi, nǐ ne?Mai tôi nghỉ, còn bạn? |
| 了 | báo tình hình đã đổi ("rồi") | 天黑了。 Tiān hēi le.Trời tối rồi. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 这是手机的我。
✓ 这是我的手机。
Tiếng Việt "điện thoại của tôi" đặt người sở hữu sau. Tiếng Trung người sở hữu + 的 đứng TRƯỚC danh từ.
✗ 你去不去吗?
✓ 你去不去?
Câu hỏi chính phản (去不去) đã là câu hỏi; thêm 吗 là thừa.
✗ 我喜欢菜中国。
✓ 我喜欢中国菜。
Tiếng Việt nói "món Trung Quốc" (bổ nghĩa đứng sau). Tiếng Trung từ bổ nghĩa đứng TRƯỚC danh từ: 中国菜.
✗ 我有一个朋友很好。
✓ 我有一个很好的朋友。
Tiếng Việt "một người bạn rất tốt" đặt tính từ sau danh từ. Tiếng Trung đặt 很好的 trước 朋友.
✗ 我去北京明天。
✓ 我明天去北京。
Tiếng Việt cho phép để thời gian cuối câu. Tiếng Trung từ chỉ thời gian phải đứng trước động từ (sau chủ ngữ hoặc đầu câu).
✗ 我不是喜欢看电视。
✓ 我不喜欢看电视。
Phủ định động từ chỉ cần 不 đặt thẳng trước động từ; 不是 dùng để phủ định "là".
✗ 这儿太冷!
✓ 这儿太冷了!
Mẫu cảm thán "…quá!" là 太 + tính từ + 了; người học hay quên 了 ở cuối.
✗ 我一边吃饭,看电视。
✓ 我一边吃饭,一边看电视。
Tiếng Việt có thể nói "vừa ăn cơm, xem tivi". Tiếng Trung phải lặp 一边 ở cả hai vế.
Mẹo làm bài
- Đọc 3: câu rủ rê, đề nghị (我们去喝茶_, 你多穿一件衣服_) → điền 吧; câu hỏi ngắn sau khi tự nói về mình (我很好,你_?) → điền 呢.
- Đọc 2: câu có 呢 kiểu 我的书呢? là hỏi "ở đâu", câu đáp thường có 在 + nơi chốn.
- Gặp câu 太…了, nhớ có 了 ở cuối: 太贵了.
Bẫy hay gặp
Để thời gian cuối câu: 我去北京明天。
Thời gian đứng trước động từ: 我明天去北京。
Đặt người sở hữu sau danh từ: 这是手机的我。
Người sở hữu + 的 đứng trước: 这是我的手机。
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
- Câu cơ bản: 是, 有, đại từ, câu tính từ
- Vị trí và giới từ: 桌子上, 在, 从, 跟, 和
- Câu hỏi HSK1: 吗, 什么, 谁, 哪儿, 几, 还是, 去不去
Tất cả chuyên đề HSK1 · Bài tập HSK1 · Ngữ pháp HSK1 · Thi thử HSK1
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.