Chuyên đề HSK · HSK3 · Ngữ pháp
Bổ ngữ khả năng: 听得懂, 看不清, 买不到 (HSK3): công thức, ví dụ, bài tập
Bổ ngữ khả năng HSK3 (听得懂, 看不清楚, 吃不完, 去不了): công thức chen 得/不, khác gì 不能, ví dụ có pinyin, lỗi hay sai và câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Nói "nghe không hiểu", "nhìn không rõ", "tìm không thấy" bằng 听不懂, 看不清楚, 找不到.
- Hỏi "có… được không" bằng 你听得懂吗?
- Không dùng 不能 + động từ khi muốn nói không đạt được kết quả.
Giải thích ngắn
Bổ ngữ khả năng chen 得 hoặc 不 vào giữa động từ và kết quả: 听得懂 (nghe hiểu được), 听不懂 (nghe không hiểu). Nó trả lời câu hỏi "làm có ra kết quả không".
Tiếng Việt nói "không thể nghe hiểu", nên người học hay viết 不能听懂. Khi lý do là khả năng hay điều kiện (nói nhanh quá, chữ nhỏ quá, đồ nặng quá), tiếng Trung dùng 听不懂, 看不清, 拿不动.
Động từ + 得了/不了 (đọc liǎo) nghĩa chung là "làm được / không làm được": 去不了 là "không đi được".
Công thức và ví dụ
Bổ ngữ khả năng (看得清, 吃不完, 去不了)
Động từ + 得/不 + bổ ngữ · Động từ + 得了/不了 (liǎo)
Chen 得 hoặc 不 giữa động từ và bổ ngữ để nói có đạt được kết quả hay không: 看得清 (nhìn rõ được), 吃不完 (ăn không hết), 拿不动 (xách không nổi). 得了/不了 (liǎo) = làm được/không làm được nói chung: 去不了 (không đi được). Muốn nói "không làm nổi" dùng dạng này thay vì 不能 + động từ.
- 黑板上的字你看得清楚吗? Hēibǎn shang de zì nǐ kàn de qīngchu ma?Chữ trên bảng bạn có nhìn rõ không?
- 这么多菜,我们两个人吃不完。 Zhème duō cài, wǒmen liǎng ge rén chī bu wán.Nhiều món thế này, hai chúng ta ăn không hết.
- 箱子太重了,我一个人拿不动。 Xiāngzi tài zhòng le, wǒ yí ge rén ná bu dòng.Thùng nặng quá, một mình tôi không xách nổi.
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 他说话太快,我不能听懂。
✓ 他说话太快,我听不懂。
Tiếng Việt "không thể nghe hiểu" làm người học dùng 不能. Không đạt được kết quả do khả năng thì dùng bổ ngữ khả năng: 听不懂.
Mẹo làm bài
- Vế trước nêu lý do kiểu 太快了, 太小了, 太重了, 太多了 thì vế sau thường là bổ ngữ khả năng phủ định: 听不懂, 看不清楚, 拿不动, 吃不完.
- Bài luyện xếp câu và khi tự viết câu: 得 hoặc 不 luôn nằm giữa động từ và kết quả, ví dụ 做得完, 找不到.
- Câu hỏi có hai dạng: 你听得懂吗? hoặc 你听得懂听不懂?
Bẫy hay gặp
Dùng 不能 thay bổ ngữ khả năng: 字太小了,我不能看清楚。
字太小了,我看不清楚。
Đọc 不了 thành le như 了 chỉ việc đã xong.
Trong 去不了, 了 đọc liǎo, nghĩa là "được": không đi được.
Thử nhanh 2 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 12 câu chuyên đề này
Hiện có 12 câu, đang bổ sung để đủ 20 câu mỗi lượt.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
Tất cả chuyên đề HSK3 · Bài tập HSK3 · Ngữ pháp HSK3 · Thi thử HSK3
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.