Chuyên đề HSK · HSK3 · Ngữ pháp
Đại từ không dùng để hỏi: 什么都, 谁都 và 各, 每, 任何 (HSK3): công thức, ví dụ, bài tập
Đại từ nghi vấn không dùng để hỏi (谁都, 什么都不, 哪儿都) và đại từ 各, 每, 任何 trong HSK3: nghĩa, trật tự, ví dụ có pinyin và câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Nói "ai cũng…", "gì cũng không…" bằng 谁都, 什么都不.
- Dùng 谁…谁…, 哪儿…哪儿… cho hai vế cùng nói về một đối tượng.
- Dùng 每…都, 各, 任何…都/也 đúng chỗ.
Giải thích ngắn
谁, 什么, 哪儿 không phải lúc nào cũng dùng để hỏi. Đi với 都 hoặc 也, chúng nghĩa là "bất kỳ": 谁都知道 (ai cũng biết), 什么都不想吃 (chẳng muốn ăn gì). Thứ tự luôn là đại từ + 都/也 + động từ.
Lặp ở hai vế để nói "ai… thì người đó…", "đâu… thì chỗ đó…": 你想去哪儿,我们就去哪儿 (bạn muốn đi đâu thì mình đi đó). Trong câu kể 我饿了,想吃点儿什么, 什么 nghĩa là "cái gì đó" (tôi muốn ăn chút gì đó), không phải để hỏi.
每 + lượng từ thường đi với 都 ở sau; 任何 (bất kỳ) đi với 都/也, hay dùng trong câu phủ định; 各 là "các, từng" (各位, 各种).
Công thức và ví dụ
Đại từ nghi vấn không dùng để hỏi (ai cũng, gì đó)
谁/什么/哪儿 + 都/也… · 谁…谁… / 哪儿…哪儿… · V + (点儿) + 什么
Đại từ nghi vấn có thể không dùng để hỏi. (1) Chỉ "bất kỳ": 谁都 (ai cũng), 什么都不 (chẳng… gì cả); hoặc lặp hai lần trong hai vế: 谁先到谁买票 (ai đến trước thì người đó mua). (2) Chỉ "cái gì đó, ở đâu đó" không xác định: 想吃点儿什么.
- 这个问题谁都知道。 Zhège wèntí shéi dōu zhīdào.Chuyện này ai cũng biết.
- 你想去哪儿,我们就去哪儿。 Nǐ xiǎng qù nǎr, wǒmen jiù qù nǎr.Bạn muốn đi đâu thì chúng ta đi đó.
- 我饿了,想吃点儿什么。 Wǒ è le, xiǎng chī diǎnr shénme.Tôi đói rồi, muốn ăn chút gì đó.
Đại từ chỉ thị 各, 每, 任何 (các, mỗi, bất kỳ)
各 + lượng từ/danh từ · 每 + (số) + lượng từ + danh từ + 都 · 任何 + danh từ + 都/也
各 = các, từng (各位 = các vị; 各种 = các loại, đủ loại); 每 = mỗi, thường đi với 都 ở sau; 任何 = bất kỳ, thường đi với 都/也, hay dùng trong câu phủ định (没有任何…).
- 各位同事,大家辛苦了! Gèwèi tóngshì, dàjiā xīnkǔ le!Thưa các đồng nghiệp, mọi người vất vả rồi!
- 超市里有各种水果。 Chāoshì li yǒu gè zhǒng shuǐguǒ.Trong siêu thị có đủ loại trái cây.
- 有任何问题,都可以问我。 Yǒu rènhé wèntí, dōu kěyǐ wèn wǒ.Có bất kỳ vấn đề gì đều có thể hỏi tôi.
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我都什么不想吃。
✓ 我什么都不想吃。
Tiếng Việt nói "chẳng muốn ăn gì", người học hay đặt 都 lên trước. Khung đúng: 什么 + 都 + 不 + động từ.
✗ 每个人有自己的工作。
✓ 每个人都有自己的工作。
Tiếng Việt "mỗi người có…" không cần "đều". Tiếng Trung 每 + lượng từ làm chủ ngữ thường thêm 都 để câu tự nhiên, trọn ý.
Mẹo làm bài
- Đọc hiểu: 什么都 / 谁都 + 不 là phủ định hoàn toàn, nghĩa "chẳng có gì", "không ai".
- Viết: muốn nói "gì cũng thích" thì viết 什么都喜欢, đại từ đứng trước 都.
Thử nhanh 4 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Câu luyện đang được bổ sung
Hiện mới có 9 câu. Trong lúc chờ, làm phần thử nhanh ở trên và ôn bài giáo trình bên dưới.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
Tất cả chuyên đề HSK3 · Bài tập HSK3 · Ngữ pháp HSK3 · Thi thử HSK3
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.