Chuyên đề HSK · HSK3 · Ngữ pháp
Giới từ HSK3: 向, 朝, 为, 为了, 自从, 由, 按照, 除了: công thức, ví dụ, bài tập
Giới từ HSK3: 向, 朝, 为, 为了, 由于, 自从, 由, 按照, 除了. Nghĩa từng giới từ, vị trí trong câu, ví dụ có pinyin, lỗi hay sai và câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Chọn giới từ đúng nghĩa: 向 (với ai), 朝 (về phía), 为 (cho ai), 按照 (theo).
- Đặt cụm 向/朝/为/按照… TRƯỚC động từ: 向他学习, 为我做菜.
- Phân biệt 自从 (mốc đã qua) với 从…起, 为 (cho ai) với 为了 (để).
Giải thích ngắn
Các giới từ trong chuyên đề này (向, 朝, 为, 按照, 自从…) đi với một danh từ thành cụm, và cả cụm đứng TRƯỚC động từ: 我想向你借一本书. Tiếng Việt hay để cụm này sau động từ ("mượn của bạn", "chuẩn bị quà cho anh ấy"), đây là lỗi trật tự hay gặp nhất.
Ở HSK3 cần phân biệt nghĩa: 向 + người (hướng tới ai: 向经理请假), 朝 + hướng (朝前走), 为 + người được hưởng (为我做菜), 为了 + mục đích (为了学好汉语), 由 là "từ" trang trọng (由北京开往上海), 自从 + mốc đã qua, 按照 + căn cứ, 除了 + phần bị loại ra.
Công thức và ví dụ
Giới từ 由 (từ — thời gian, nơi chốn)
由 + nơi chốn/thời điểm + động từ (出发/开始/进…)
由 = "từ", nêu điểm xuất phát về nơi chốn hoặc thời gian, nghĩa như 从 nhưng trang trọng hơn, hay gặp trong thông báo, biển chỉ dẫn.
- 这趟火车由北京开往上海。 Zhè tàng huǒchē yóu Běijīng kāiwǎng Shànghǎi.Chuyến tàu này chạy từ Bắc Kinh đi Thượng Hải.
- 比赛由下午两点开始。 Bǐsài yóu xiàwǔ liǎng diǎn kāishǐ.Trận đấu bắt đầu từ hai giờ chiều.
- 我们由东门进去吧。 Wǒmen yóu dōngmén jìnqu ba.Chúng ta vào từ cổng đông nhé.
Giới từ 自从 (từ khi — mốc trong quá khứ)
自从 + mốc/sự việc trong quá khứ (+ 以后),…
自从 = "từ khi, kể từ khi", chỉ dùng với mốc thời gian ĐÃ QUA, nói sự thay đổi kéo dài đến nay. Mốc ở tương lai dùng 从…起.
- 自从来了中国,我每天都说汉语。 Zìcóng láile Zhōngguó, wǒ měi tiān dōu shuō Hànyǔ.Từ khi sang Trung Quốc, ngày nào tôi cũng nói tiếng Trung.
- 自从上次见面以后,我们再也没联系。 Zìcóng shàng cì jiànmiàn yǐhòu, wǒmen zài yě méi liánxì.Từ sau lần gặp trước, chúng tôi không liên lạc nữa.
- 自从换了工作,他胖了不少。 Zìcóng huànle gōngzuò, tā pàngle bù shǎo.Từ khi đổi việc, anh ấy béo lên khá nhiều.
Giới từ 朝 (về phía, hướng về)
朝 + hướng/nơi chốn/người + động từ
朝 = "về phía, hướng về": chỉ hướng di chuyển (朝前走, 朝门口走去), hoặc hướng một động tác về phía ai (朝我笑了笑).
- 一直朝前走,就能看到地铁站。 Yìzhí cháo qián zǒu, jiù néng kàndào dìtiězhàn.Cứ đi thẳng về phía trước là thấy ga tàu điện ngầm.
- 他朝门口走去。 Tā cháo ménkǒu zǒuqu.Anh ấy đi về phía cửa.
- 他朝我笑了笑。 Tā cháo wǒ xiàole xiào.Anh ấy mỉm cười với tôi.
Giới từ 为 (cho ai — người được hưởng)
Chủ ngữ + 为 + người + động từ/tính từ
为 nêu người, tổ chức được hưởng lợi từ việc mình làm (nghĩa “cho”): 为我做菜 (nấu cho tôi), 为公司工作 (làm việc cho công ty). 为 + người đứng TRƯỚC động từ.
- 妈妈为我做了很多菜。 Māma wèi wǒ zuòle hěn duō cài.Mẹ đã nấu rất nhiều món cho tôi.
- 他为这家公司工作了十年。 Tā wèi zhè jiā gōngsī gōngzuòle shí nián.Anh ấy đã làm việc cho công ty này mười năm.
- 我们为新同事准备了一个礼物。 Wǒmen wèi xīn tóngshì zhǔnbèile yí ge lǐwù.Chúng tôi đã chuẩn bị một món quà cho đồng nghiệp mới.
Giới từ 向 (với, từ — hướng tới người)
Chủ ngữ + 向 + người + động từ (借/学习/请假/介绍…)
向 + người = "với, từ (ai)", nêu người mà hành động hướng tới: 向你借 (mượn bạn), 向他学习 (học hỏi anh ấy), 向经理请假 (xin quản lý nghỉ). Cụm 向 + người luôn đứng TRƯỚC động từ.
- 我想向你借一本书。 Wǒ xiǎng xiàng nǐ jiè yì běn shū.Tôi muốn mượn bạn một quyển sách.
- 我向经理请了两天假。 Wǒ xiàng jīnglǐ qǐngle liǎng tiān jià.Tôi đã xin quản lý nghỉ hai ngày.
- 我们都应该向他学习。 Wǒmen dōu yīnggāi xiàng tā xuéxí.Chúng ta đều nên học hỏi anh ấy.
Giới từ 由于, 因为 (do, vì + sự việc)
由于/因为 + danh từ/cụm danh từ,… · Chủ ngữ + 因为 + sự việc + vị ngữ
由于, 因为 làm giới từ, đứng trước một danh từ để nêu nguyên nhân: 因为这件事 (vì chuyện này), 由于天气原因 (do thời tiết). 由于 trang trọng hơn. Cụm nguyên nhân đứng TRƯỚC động từ/tính từ, không để cuối câu.
- 因为这件事,他很久没跟我说话。 Yīnwèi zhè jiàn shì, tā hěn jiǔ méi gēn wǒ shuōhuà.Vì chuyện này, anh ấy rất lâu không nói chuyện với tôi.
- 由于天气原因,飞机晚到了两个小时。 Yóuyú tiānqì yuányīn, fēijī wǎn dàole liǎng ge xiǎoshí.Do thời tiết, máy bay đến muộn hai tiếng.
- 他因为工作的事很着急。 Tā yīnwèi gōngzuò de shì hěn zháojí.Anh ấy rất sốt ruột vì chuyện công việc.
Giới từ 为了 (để, vì — mục đích)
为了 + mục đích (danh từ/động từ),… · …是为了 + mục đích
为了 nêu MỤC ĐÍCH ("để, nhằm, vì"). Người Việt hay nhầm với 因为 (nguyên nhân) vì tiếng Việt đều có thể nói "vì".
- 为了学好汉语,他每天早上读课文。 Wèile xuéhǎo Hànyǔ, tā měi tiān zǎoshang dú kèwén.Để học tốt tiếng Trung, sáng nào anh ấy cũng đọc bài khóa.
- 他每天加班,都是为了家人。 Tā měi tiān jiābān, dōu shì wèile jiārén.Ngày nào anh ấy cũng tăng ca, tất cả là vì gia đình.
- 为了这次考试,我准备了三个月。 Wèile zhè cì kǎoshì, wǒ zhǔnbèile sān ge yuè.Vì kỳ thi này, tôi đã chuẩn bị ba tháng.
Giới từ 除了 (trừ… ra)
除了 + A,(chủ ngữ) + 都/什么都… · 除了 + A,没有…
除了 làm giới từ loại trừ: "trừ A ra thì (tất cả)…". Vế sau thường có 都 hoặc phủ định (没有人, 什么都不). Khung đầy đủ 除了…以外 xem điểm G3-038.
- 除了小王,大家都来了。 Chúle Xiǎo Wáng, dàjiā dōu lái le.Trừ Tiểu Vương ra, mọi người đều đến cả.
- 除了周日,我们每天都上班。 Chúle zhōurì, wǒmen měi tiān dōu shàngbān.Trừ chủ nhật ra, ngày nào chúng tôi cũng đi làm.
- 除了米饭,他什么都不想吃。 Chúle mǐfàn, tā shénme dōu bù xiǎng chī.Ngoài cơm ra, anh ấy chẳng muốn ăn gì cả.
Giới từ 按, 按照 (theo)
按/按照 + căn cứ + động từ
按/按照 = "theo, dựa theo" (quy định, yêu cầu, kế hoạch, đơn vị tính). 按 thường đi với từ một âm tiết (按月, 按斤); 按照 đi với cụm dài hơn (按照公司的要求).
- 我们按照老师说的做吧。 Wǒmen ànzhào lǎoshī shuō de zuò ba.Chúng ta làm theo những gì thầy nói nhé.
- 工资按月发。 Gōngzī àn yuè fā.Lương được phát theo tháng.
- 按照公司的要求,进车间要穿工作服。 Ànzhào gōngsī de yāoqiú, jìn chējiān yào chuān gōngzuòfú.Theo yêu cầu của công ty, vào phân xưởng phải mặc quần áo bảo hộ.
Bảng phân biệt
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 向 | với, từ (ai) | 我想向你借一本书。 Wǒ xiǎng xiàng nǐ jiè yì běn shū.Tôi muốn mượn bạn một quyển sách. |
| 朝 | về phía, hướng về | 一直朝前走,就能看到地铁站。 Yìzhí cháo qián zǒu, jiù néng kàndào dìtiězhàn.Cứ đi thẳng về phía trước là thấy ga tàu điện ngầm. |
| 为 | cho (ai được hưởng) | 妈妈为我做了很多菜。 Māma wèi wǒ zuòle hěn duō cài.Mẹ đã nấu rất nhiều món cho tôi. |
| 为了 | để (mục đích) | 为了这次考试,我准备了三个月。 Wèile zhè cì kǎoshì, wǒ zhǔnbèile sān ge yuè.Vì kỳ thi này, tôi đã chuẩn bị ba tháng. |
| 自从 | từ khi (mốc đã qua) | 自从来了中国,我每天都说汉语。 Zìcóng láile Zhōngguó, wǒ měi tiān dōu shuō Hànyǔ.Từ khi sang Trung Quốc, ngày nào tôi cũng nói tiếng Trung. |
| 由 | từ (trang trọng) | 比赛由下午两点开始。 Bǐsài yóu xiàwǔ liǎng diǎn kāishǐ.Trận đấu bắt đầu từ hai giờ chiều. |
| 按照 | theo | 我们按照老师说的做吧。 Wǒmen ànzhào lǎoshī shuō de zuò ba.Chúng ta làm theo những gì thầy nói nhé. |
| 除了 | trừ… ra | 除了小王,大家都来了。 Chúle Xiǎo Wáng, dàjiā dōu lái le.Trừ Tiểu Vương ra, mọi người đều đến cả. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 自从明天起,我上夜班。
✓ 从明天起,我上夜班。
Tiếng Việt "kể từ" dùng được cho cả quá khứ lẫn tương lai. 自从 chỉ dùng cho mốc đã qua; mốc tương lai dùng 从…起.
✗ 我们准备了一个礼物为他。
✓ 我们为他准备了一个礼物。
Tiếng Việt "chuẩn bị quà cho anh ấy" đặt "cho anh ấy" cuối câu. 为 + người phải đứng TRƯỚC động từ.
✗ 我们应该学习向他。
✓ 我们应该向他学习。
Tiếng Việt nói "học hỏi anh ấy" nên người học đặt người sau động từ. 向 + người phải đứng TRƯỚC động từ.
✗ 我很生气因为他。
✓ 我因为他很生气。
Tiếng Việt "tôi giận vì anh ấy" đặt "vì anh ấy" cuối câu. Cụm 因为 + người/việc phải đứng TRƯỚC tính từ, động từ.
✗ 因为学好汉语,我来中国了。
✓ 为了学好汉语,我来中国了。
Tiếng Việt "vì muốn học giỏi" nên người học dùng 因为. Nêu MỤC ĐÍCH phải dùng 为了; 因为 chỉ nêu nguyên nhân.
Mẹo làm bài
- Đọc 2: chỗ trống đứng trước một người, sau là 学习, 借, 请假 → điền 向.
- Câu chỉ đường kiểu "一直_前走" → điền 向, 往 hoặc 朝 (từ nào có trong bộ từ).
- Sau chỗ trống có 以外, hoặc phần sau chỗ trống là thứ bị trừ ra / cộng thêm (vế sau có 都, 还, 也) → nghĩ tới 除了. Nếu phần sau chỗ trống là việc muốn đạt được → xem 为了.
Bẫy hay gặp
Coi 为 và 为了 là một.
为 + người: làm cho ai (为我做菜); 为了 + việc: để đạt mục đích (为了学好汉语).
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
- Câu điều kiện, nhân quả, mục đích: 只有…才, 要是…就, 由于…因此, 为了
- Khung cố định: 越…越, 除了…以外, 对…来说, 一…也不
- Câu liên động và kiêm ngữ: 走着去, 请他来, 让我去
Tất cả chuyên đề HSK3 · Bài tập HSK3 · Ngữ pháp HSK3 · Thi thử HSK3
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.