Chuyên đề HSK · HSK3 · Ngữ pháp

So sánh nâng cao: 比…更/还, 没有…那么, 跟…一样 (HSK3): công thức, ví dụ, bài tập

Câu so sánh HSK3: 比…更/还, 比…多了, 跑得比我快, 不比, 没有, 跟…一样. Công thức, bảng phân biệt, ví dụ có pinyin và câu luyện.

Xuất hiện trong: Đọc 2 · Đọc 3 · Nghe 2 · khoảng 30 phút

Thử 4 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • So sánh có mức độ: A 比 B 更/还 + tính từ, A 比 B + tính từ + 多了/一点儿.
  • So sánh cách làm: 他跑得比我快.
  • Nói "không … hơn" bằng 不比 và "không bằng" bằng 没有.
  • Không dùng 很, 非常 trong câu 比.

Giải thích ngắn

Câu so sánh cơ bản là A 比 B + tính từ. Ở HSK3 bạn thêm mức độ: 更 hoặc 还 đứng trước tính từ (比今天更冷), còn phần chênh lệch đứng sau tính từ (大三岁, 冷多了, 大一点儿).

So sánh cách làm có hai cách đặt: 他比我跑得快 hoặc 他跑得比我快. 早, 晚, 多, 少 đứng trước động từ, số lượng chênh đứng sau: 他比我早来了半个小时.

Câu 比 không dùng 很, 非常. Muốn nói "không bằng" dùng A 没有 B + tính từ. A 不比 B + tính từ nghĩa là "A không … hơn B": 我的工资不比他少 là lương tôi không ít hơn anh ấy, hai bên ngang nhau.

Công thức và ví dụ

Phó từ mức độ 比较, 更加, 还, 相当

比较/相当 + tính từ · 更加 + tính từ · A 比 B + 还 + tính từ

比较 = khá, tương đối; 相当 = khá là, rất (mạnh hơn 比较); 更加 = càng thêm (giống 更, hơi trang trọng); 还 trong câu so sánh = còn… hơn. Câu so sánh 比 không dùng 很, 非常.

  • 这里的冬天比较冷,你多穿点儿。 Zhèlǐ de dōngtiān bǐjiào lěng, nǐ duō chuān diǎnr.Mùa đông ở đây khá lạnh, bạn mặc nhiều vào một chút.
  • 他的汉语水平相当高。 Tā de Hànyǔ shuǐpíng xiāngdāng gāo.Trình độ tiếng Trung của anh ấy khá cao.
  • 下雨以后,路更加难走了。 Xià yǔ yǐhòu, lù gèngjiā nán zǒu le.Sau khi mưa, đường càng khó đi hơn.
Chi tiết điểm G3-012 ›

Câu so sánh với 得, 不比, 早/多 + động từ

A 比 B + V得 + adj · A + V得 + 比 B + adj · A 不比 B + adj · A 比 B + 早/多 + V + số lượng

So sánh cách làm: 他比我跑得快 hoặc 他跑得比我快 (anh ấy chạy nhanh hơn tôi). A 不比 B + tính từ = A không hơn B (xấp xỉ nhau). 早/晚/多/少 đứng TRƯỚC động từ, phần chênh lệch đứng sau: 早来了半个小时.

  • 他比我跑得快。 Tā bǐ wǒ pǎo de kuài.Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
  • 我的工资不比他少。 Wǒ de gōngzī bù bǐ tā shǎo.Lương của tôi không ít hơn anh ấy.
  • 他比我早来了半个小时。 Tā bǐ wǒ zǎo láile bàn ge xiǎoshí.Anh ấy đến sớm hơn tôi nửa tiếng.
Chi tiết điểm G3-058 ›

Bảng phân biệt

Mẫu câuNghĩaVí dụ
A 比 B 更 + tính từA còn… hơn B她比以前更漂亮了。 Tā bǐ yǐqián gèng piàoliang le.Cô ấy xinh hơn trước.
A 比 B + tính từ + 多了A… hơn B nhiều今天比昨天冷多了。 Jīntiān bǐ zuótiān lěng duō le.Hôm nay lạnh hơn hôm qua nhiều.
A 比 B + tính từ + số lượngA hơn B bao nhiêu哥哥比我大三岁。 Gēge bǐ wǒ dà sān suì.Anh trai lớn hơn tôi ba tuổi.
A 没有 B + tính từA không bằng B我的成绩没有他好。 Wǒ de chéngjì méiyǒu tā hǎo.Thành tích của tôi không tốt bằng cậu ấy.
A 跟 B 一样 + tính từA bằng B妹妹跟姐姐一样高。 Mèimei gēn jiějie yíyàng gāo.Em gái cao bằng chị gái.
A 不比 B + tính từA không … hơn B (ngang nhau, hay dùng để cãi lại)我的工资不比他少。 Wǒ de gōngzī bù bǐ tā shǎo.Lương của tôi không ít hơn anh ấy.

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 他比我很高。

✓ 他比我还高。

Tiếng Việt nói "cao hơn tôi nhiều/rất" nên người học thêm 很. Câu 比 không dùng 很/非常; muốn nhấn mạnh dùng 还 hoặc 更.

✗ 他说得好比我。

✓ 他说得比我好。

Tiếng Việt "nói giỏi hơn tôi" đặt "hơn tôi" cuối câu. Tiếng Trung 比 + B đứng TRƯỚC tính từ: 说得比我好.

Mẹo làm bài

  • Đọc 2: chỗ trống nằm giữa 比 + B và tính từ → điền 更 hoặc 还, không điền 很, 非常.
  • Nghe: "A 没有 B…" nghĩa là A kém B. Đừng nghe thấy 没有 rồi hiểu thành "không có".
  • Đọc 3: câu ★ hỏi ai cao hơn, ai đến sớm hơn → ghi nhanh A > B ra giấy nháp rồi mới chọn.

Bẫy hay gặp

1

Đặt phần chênh lệch trước tính từ: 哥哥比我三岁大。

Phần chênh lệch đứng sau tính từ: 哥哥比我大三岁。

Thử nhanh 4 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 20 câu chuyên đề này

Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.

Luyện 20 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.