Chuyên đề HSK · HSK6 · Ngữ pháp
Câu đặc biệt HSK6: 吃食堂, 忙起来, 把我累坏了, 被…给, 非…不可: công thức, ví dụ, bài tập
Câu đặc biệt HSK6: tân ngữ chỉ nơi chốn và kết quả (吃食堂, 盖房子), bổ ngữ xu hướng chỉ trạng thái (忙起来, 安静下来, 醒过来), câu 把 chỉ sự gây ra (把我累坏了), bị động có 给, 非…不可. Ví dụ, câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Hiểu 吃食堂 (ăn ở căng tin), 写信 (viết thư: lá thư chỉ có sau khi viết) — tân ngữ chỉ nơi chốn, chỉ kết quả.
- Chọn đúng 起来 (bắt đầu một trạng thái), 下来 (lắng xuống), 下去 (tiếp tục), 过来 (trở lại bình thường).
- Nói "việc gì làm ai ra sao" bằng 把 + người + động từ/tính từ + 坏了/哭了.
- Dùng 非…不可 đủ cả hai phần; dùng 被/叫/让 + người + 给 + động từ.
Giải thích ngắn
Câu 把 ở HSK6 còn chỉ một sự việc gây ra trạng thái cho người: 一天站十个小时,把我累坏了 (đứng mười tiếng làm tôi mệt rã rời). Sau động từ hoặc tính từ phải có kết quả (坏了, 哭了, 醉了); không nói 这件事把我很累.
Bổ ngữ xu hướng chỉ trạng thái: 起来 là trạng thái bắt đầu và tăng dần (忙起来, 热起来), 下来 là lắng xuống (安静下来), 下去 là tiếp tục (瘦下去), 过来 là trở lại trạng thái bình thường (醒过来). Không nói 热上来.
非…不可 là "nhất định phải", trong khung này cần đủ cả 非 và 不可: 他病得很重,非住院不可. Câu bị động khẩu ngữ có thể thêm 给 trước động từ: 我的自行车被人给偷了; với 叫/让 thì phải nêu người gây ra (让人给偷了).
Công thức và ví dụ
Tân ngữ chỉ nơi chốn và tân ngữ chỉ kết quả
(1) động từ + nơi chốn (去北京, 吃食堂) · (2) động từ + vật được tạo ra (做饭, 盖房子)
(1) Tân ngữ chỉ nơi chốn: tân ngữ là địa điểm của hành động, đứng ngay sau động từ, không cần 在: 去北京, 回老家, 吃食堂 (ăn ở căng tin). (2) Tân ngữ chỉ kết quả: vật chỉ có được NHỜ hành động, trước đó chưa có: 写信, 做饭, 包饺子, 盖房子. Nắm hai loại này sẽ hiểu được những cách nói "lạ" như 吃食堂.
- 我们平时都吃食堂,很少自己做饭。 Wǒmen píngshí dōu chī shítáng, hěn shǎo zìjǐ zuò fàn.Bình thường chúng tôi đều ăn ở căng tin, ít khi tự nấu cơm.
- 今年春节,我们在宿舍包饺子。 Jīnnián Chūnjié, wǒmen zài sùshè bāo jiǎozi.Tết năm nay, chúng tôi gói sủi cảo ở ký túc xá.
- 他想存钱回越南盖房子。 Tā xiǎng cún qián huí Yuènán gài fángzi.Anh ấy muốn dành dụm tiền về Việt Nam xây nhà.
Bổ ngữ xu hướng chỉ trạng thái: 起来、下来、下去、过来
Tính từ/động từ + 起来 / 下来 / 下去 / 过来
Ở đây 起来/下来/下去/过来 không chỉ hướng mà chỉ TRẠNG THÁI thay đổi: 起来 = bắt đầu và tăng dần (热起来, 忙起来); 下来 = chuyển sang yên, giảm, chậm lại (安静下来, 慢下来); 下去 = cứ tiếp tục, ngày càng tệ hơn (瘦下去, 坏下去); 过来 = trở lại trạng thái bình thường (醒过来, 明白过来).
- 一到年底,工厂就忙起来了。 Yí dào niándǐ, gōngchǎng jiù máng qǐlai le.Cứ đến cuối năm là nhà máy bận rộn hẳn lên.
- 老师一进来,教室里马上安静下来了。 Lǎoshī yí jìnlai, jiàoshì lǐ mǎshàng ānjìng xiàlai le.Thầy giáo vừa bước vào, lớp học lập tức im lặng.
- 他睡了一天一夜才醒过来。 Tā shuì le yì tiān yí yè cái xǐng guòlai.Anh ấy ngủ một ngày một đêm mới tỉnh lại.
Câu 把 chỉ sự gây ra (这件事把我累坏了)
Sự việc/đồ vật + 把 + người + động từ/tính từ + 坏了/哭了/醉了…
Câu 把 ở đây không phải "đem cái gì ra xử lý" mà là "LÀM CHO ai rơi vào trạng thái nào đó". (1) Chủ ngữ là sự việc, đồ vật, không phải người làm: 这个消息把她急哭了. (2) Người đứng sau 把 chính là người mang trạng thái đó (我累, 他醉). Sau động từ luôn có thành phần khác như 坏了, 哭了, 醉了; không dùng 很 + tính từ.
- 这个坏消息把她急哭了。 Zhège huài xiāoxi bǎ tā jí kū le.Tin xấu này làm cô ấy lo đến phát khóc.
- 一天站十个小时,把我累坏了。 Yì tiān zhàn shí ge xiǎoshí, bǎ wǒ lèihuài le.Một ngày đứng mười tiếng làm tôi mệt rã rời.
- 两杯啤酒就把他喝醉了。 Liǎng bēi píjiǔ jiù bǎ tā hēzuì le.Mới hai cốc bia mà đã làm anh ấy say rồi.
Câu bị động có 给: 被/叫/让 + người + 给 + động từ
Chủ ngữ + 被/叫/让 + người + 给 + động từ + 了/kết quả
Trong câu bị động khẩu ngữ, có thể thêm 给 ngay trước động từ để nhấn mạnh, thường là việc không mong muốn: 被人给偷了. 给 ở đây không mang nghĩa "cho". Với 叫/让 bắt buộc phải có người/vật gây ra hành động đứng ngay sau; chỉ với 被 mới được lược người đó.
- 我的自行车被人给偷了。 Wǒ de zìxíngchē bèi rén gěi tōu le.Xe đạp của tôi bị người ta lấy trộm mất rồi.
- 杯子叫孩子给打破了。 Bēizi jiào háizi gěi dǎpò le.Cái cốc bị bọn trẻ làm vỡ rồi.
- 我的蛋糕让弟弟给吃了。 Wǒ de dàngāo ràng dìdi gěi chī le.Bánh của tôi bị em trai ăn mất rồi.
非…不可 — nhất định phải…
Chủ ngữ + 非 + động từ/cụm động từ + 不可 · 非 + người + động từ + 不可
非…不可 = "nhất định phải…, không… không được" — phủ định hai lần để nhấn mạnh sự bắt buộc hoặc quyết tâm. 非 đứng trước động từ (hoặc trước người: 非你去不可), 不可 đặt ở cuối. Khẩu ngữ cũng nói 非…不行.
- 这件事非你去不可,别人都办不了。 Zhè jiàn shì fēi nǐ qù bùkě, biérén dōu bàn bu liǎo.Việc này nhất định phải là bạn đi, người khác không làm nổi.
- 他病得很重,非住院不可。 Tā bìng de hěn zhòng, fēi zhùyuàn bùkě.Anh ấy ốm nặng lắm, nhất định phải nhập viện.
- 我今天非把这些工作做完不可。 Wǒ jīntiān fēi bǎ zhèxiē gōngzuò zuòwán bùkě.Hôm nay tôi nhất định phải làm xong chỗ việc này.
Bảng phân biệt
| Kiểu câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tân ngữ nơi chốn | động từ + nơi chốn | 我们平时都吃食堂,很少自己做饭。 Wǒmen píngshí dōu chī shítáng, hěn shǎo zìjǐ zuò fàn.Bình thường chúng tôi đều ăn ở căng tin, ít khi tự nấu cơm. |
| Bắt đầu trạng thái | tính từ + 起来 | 一到年底,工厂就忙起来了。 Yí dào niándǐ, gōngchǎng jiù máng qǐlai le.Cứ đến cuối năm là nhà máy bận rộn hẳn lên. |
| 把 gây ra | việc + 把 + người + động từ + kết quả | 一天站十个小时,把我累坏了。 Yì tiān zhàn shí ge xiǎoshí, bǎ wǒ lèihuài le.Một ngày đứng mười tiếng làm tôi mệt rã rời. |
| Bị động có 给 | 被 + người + 给 + động từ | 我的自行车被人给偷了。 Wǒ de zìxíngchē bèi rén gěi tōu le.Xe đạp của tôi bị người ta lấy trộm mất rồi. |
| Nhất định phải | 非 + động từ + 不可 | 他病得很重,非住院不可。 Tā bìng de hěn zhòng, fēi zhùyuàn bùkě.Anh ấy ốm nặng lắm, nhất định phải nhập viện. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 天气慢慢热上来了。
✓ 天气慢慢热起来了。
Tiếng Việt nói "nóng lên", "đông lên" nên người học hay dùng 上来. Trạng thái bắt đầu và tăng dần phải dùng 起来: 热起来.
✗ 这件事把我很累。
✓ 这件事把我累坏了。
Tiếng Việt nói "việc này làm tôi rất mệt" nên người học dùng 很. Câu 把 phải kết thúc bằng động từ/tính từ + thành phần khác (累坏了, 累病了), không dùng 很 + tính từ.
✗ 我的手机让给偷了。
✓ 我的手机让人给偷了。
Với 叫/让, ngay sau phải có người gây ra hành động (人, 小偷…). Chỉ 被 mới được bỏ người đó (被偷了).
✗ 明天的会我非参加不可以。
✓ 明天的会我非参加不可。
Người học quen 可以 nên kéo dài thành 不可以. Khung cố định là 非…不可 (hoặc 非…不行), không dùng 不可以.
Mẹo làm bài
- Đọc 1: tính từ + _ + 了 nói trạng thái mới bắt đầu (忙_了, 热_了) → 起来; tỉnh lại sau khi ngất, ngủ (醒_了) → 过来.
- Khung 非 + động từ … thì cuối câu phải có 不可 (hoặc 不行), không thay bằng 不可以. Riêng 非要 / 非得 + động từ là cách nói khác, không cần 不可 (他非要回老家).
Bẫy hay gặp
Viết 不可以 thay 不可: 明天的会我非参加不可以。
明天的会我非参加不可。
Thiếu kết quả trong câu 把 gây ra: 这件事把我很累。
这件事把我累坏了。
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
Tất cả chuyên đề HSK6 · Bài tập HSK6 · Ngữ pháp HSK6 · Thi thử HSK6
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.