Thi thử THPT · Chuyên đề · Hiểu nghĩa từ, thành ngữ, khẩu ngữ

Phạm trù từ ngữ

Ôn câu hỏi phạm trù từ ngữ trong đề THPT tiếng Trung: nhận ra một từ thuộc nhóm nào (dân tộc, món ăn, lễ hội, nghề…) qua chữ cuối và ngữ cảnh.

Xuất hiện trong: Hiểu nghĩa từ trong đoạn văn · Đọc hiểu đoạn văn

Câu hỏi phạm trù hỏi gì?

Câu hỏi có dạng 文中的"…"指的是:, nhưng đáp án không phải nghĩa chi tiết mà là NHÓM mà từ đó thuộc về: một dân tộc thiểu số, một món ăn, một ngày lễ, một nghề nghiệp, một địa danh… Đề tham khảo 2025 có 2 câu loại này.

Bạn không cần biết chính xác từ đó là gì; chỉ cần nhận ra nó thuộc nhóm nào. Manh mối nằm ở chữ cuối của từ và ở câu chứa từ.

Nhận diện qua chữ cuối

Nhiều từ tiếng Trung có chữ cuối cho biết nhóm nghĩa:

Chữ cuốiNhómVí dụ
族dân tộc傣族, 苗族
节ngày lễ, tết春节, 中秋节
馆 / 院 / 场nơi chốn công cộng博物馆, 医院, 广场
员 / 师 / 家nghề, người售货员, 律师, 画家
面 / 饼 / 粉 / 汤món ăn牛肉面, 月饼, 米粉
山 / 河 / 湖 / 省 / 市địa danh黄山, 西湖, 云南省
机 / 器máy móc洗衣机, 照相机
剧nghệ thuật sân khấu京剧, 话剧

Các điểm hay thi

…族 zú · dân tộc

Đáp án thường là 少数民族 (dân tộc thiểu số).

云南有很多少数民族,傣族就是其中之一。
Vân Nam có nhiều dân tộc thiểu số, người Thái là một trong số đó.

…节 jié · ngày lễ, tết

Đáp án thường là 节日; lưu ý 节 còn là lượng từ "tiết học".

中秋节的时候,一家人坐在一起吃月饼。
Vào Tết Trung thu, cả nhà quây quần ăn bánh trung thu.

…馆 / …院 guǎn / yuàn · nơi công cộng

Đáp án là "một nơi, một địa điểm": 博物馆, 图书馆, 电影院.

周末我们去了城市博物馆,了解了很多历史知识。
Cuối tuần chúng mình đến bảo tàng thành phố, biết thêm nhiều kiến thức lịch sử.

…员 / …师 / …家 yuán / shī / jiā · nghề nghiệp, người

Đáp án là 职业 hoặc "một loại người".

我姐姐是一名律师,工作非常忙。
Chị gái mình là luật sư, công việc rất bận.

…面 / …粉 / …饼 miàn / fěn / bǐng · món ăn

Đáp án thường là 美食 hoặc 一种小吃 (một món ăn vặt).

来这儿旅游的人都要吃一碗当地的米粉。
Ai đến đây du lịch cũng phải ăn một bát bún gạo của địa phương.

…山 / …湖 / …省 shān / hú / shěng · địa danh

Đáp án là "một ngọn núi, một hồ, một tỉnh" hoặc 地方, 景点.

黄山是中国有名的景点,每年有很多人去爬山。
Hoàng Sơn là danh thắng nổi tiếng của Trung Quốc, năm nào cũng có nhiều người đến leo núi.

…机 jī · máy móc

Đáp án là "một loại máy, thiết bị".

妈妈买了一台新洗衣机,洗衣服方便多了。
Mẹ mua một chiếc máy giặt mới, giặt đồ tiện hơn nhiều.

…剧 jù · kịch, nghệ thuật sân khấu

Đáp án là "một loại hình nghệ thuật, biểu diễn".

爷爷很喜欢看京剧,常常跟着唱几句。
Ông nội rất thích xem Kinh kịch, thường hát theo vài câu.

…课 kè · môn học, tiết học

Đáp án là "một môn học".

这学期我们新开了一门书法课。
Học kỳ này chúng mình có thêm một môn thư pháp.

…病 bìng · bệnh

Đáp án là "một loại bệnh".

医生说,常吃太咸的东西容易得心脏病。
Bác sĩ nói hay ăn đồ quá mặn dễ mắc bệnh tim.

Mẹo làm bài

  • Nhìn chữ cuối của từ được hỏi trước tiên: 族, 节, 馆, 员, 面, 山, 机… thường gợi ý nhóm nghĩa, nhưng luôn kiểm tra lại bằng câu chứa từ.
  • Đọc câu chứa từ: động từ đi kèm (吃 → món ăn, 参观 → nơi chốn, 过 → ngày lễ) xác nhận nhóm nghĩa.
  • Đáp án đúng thường là từ chung, khái quát (美食, 节日, 少数民族, 职业); phương án sai hay là nghĩa từng chữ.

Bẫy hay gặp

1

Hiểu tên món ăn theo từng chữ: 米粉 = "bột gạo" (nguyên liệu).

Trong bài, 米粉 là tên một món ăn; đáp án là "một món ăn, đặc sản".

2

Nhầm 节 "ngày lễ" với 节 "tiết học".

中秋节, 春节 là lễ; 一节课 thì 节 là lượng từ.

3

Chọn phương án quá cụ thể hoặc khác nhóm (博物馆 → "một hoạt động").

馆 chỉ nơi chốn; hoạt động ở đó (参观) không phải nghĩa của từ.

4

Thấy 族 là chọn ngay 少数民族 (上班族 → dân tộc).

族 sau tên riêng (傣族, 苗族) là dân tộc; sau từ chỉ hoạt động, lối sống (上班族) là một nhóm người cùng đặc điểm. Đọc câu chứa từ để xác nhận.

Trong kho đề của chúng tôi

Đang tải số liệu kho đề…

Chuyên đề cùng nhóm

Ôn xong lý thuyết thì làm thử một đề 40 câu, 50 phút. Đề số 1 miễn phí.

Nội dung tổng hợp các nguồn có thể chưa chính xác, chỉ mang tính tham khảo.