Thi thử THPT · Chuyên đề · Hiểu nghĩa từ, thành ngữ, khẩu ngữ
Từ chỉ thay
Ôn câu hỏi từ chỉ thay trong đề THPT tiếng Trung: 此, 这, 它, 其中, 前者/后者, 对方, 当地, 该, 本 trỏ tới đâu, cách tìm nhanh.
Từ chỉ thay là gì?
Từ chỉ thay là đại từ hoặc từ dùng để trỏ lại người, vật, nơi chốn hay sự việc đã nhắc trước đó, giúp câu văn không lặp từ. Ví dụ: 西湖很美,很多人来此旅游 — 此 trỏ lại 西湖.
Câu hỏi có dạng 文中的"此"指的是:. Đề tham khảo 2025 đã hỏi một câu như vậy. Đây là dạng thông hiểu, làm đúng không khó nếu bạn chịu dò ngược lên câu trước.
Cách tìm
Bước 1: Xác định từ chỉ thay đang trỏ loại gì (người, vật, nơi chốn, sự việc). Bước 2: Dò ngược từ vị trí đó lên trên, tìm danh từ hoặc sự việc gần nhất cùng loại. Bước 3: Thay phương án vào chỗ từ chỉ thay, đọc lại xem câu có hợp lý không.
Các điểm hay thi
此 cǐ · đây, này (văn viết)
Hay trỏ nơi chốn hoặc sự việc vừa nhắc: 来此, 因此, 在此.
西湖的风景很美,每年都有很多人来此旅游。
Phong cảnh Tây Hồ rất đẹp, năm nào cũng có nhiều người đến đây du lịch. (此 = 西湖)
这 / 那 zhè / nà · điều này / điều đó
Có thể trỏ cả một việc hoặc cả một câu phía trước.
他每天跑步一个小时,这让他的身体越来越好。
Ngày nào anh ấy cũng chạy bộ một tiếng, điều này giúp sức khoẻ anh ấy ngày càng tốt. (这 = việc chạy bộ mỗi ngày)
它 / 它们 tā / tāmen · nó / chúng nó
Chỉ đồ vật, con vật, không chỉ người.
我家有一只小猫,它特别喜欢在阳台上睡觉。
Nhà mình có một chú mèo con, nó rất thích ngủ ngoài ban công.
其中 qízhōng · trong số đó
Trỏ lại một nhóm vừa nêu.
我们班有四十个学生,其中一半是女生。
Lớp mình có bốn mươi học sinh, trong đó một nửa là nữ.
这样做 zhèyàng zuò · làm như vậy
Trỏ lại cách làm vừa kể.
很多人买东西时自己带袋子,这样做可以减少垃圾。
Nhiều người đi mua đồ tự mang túi, làm vậy có thể giảm rác thải.
前者 / 后者 qiánzhě / hòuzhě · cái trước / cái sau
Khi bài nhắc hai thứ, 前者 là thứ nhất, 后者 là thứ hai.
跑步和游泳我都喜欢,不过后者更适合夏天。
Chạy bộ và bơi mình đều thích, nhưng cái sau hợp với mùa hè hơn. (后者 = 游泳)
对方 duìfāng · đối phương, người bên kia
Người đang giao tiếp hoặc thi đấu với mình.
打电话的时候,要先问清楚对方是谁。
Khi gọi điện, cần hỏi rõ người bên kia là ai trước đã.
当地 dāngdì · địa phương đó
Trỏ lại nơi vừa nhắc.
到了云南,我们一定要尝尝当地的小吃。
Đến Vân Nam, chúng mình nhất định phải nếm thử món ăn vặt ở đó.
该 gāi · … này, … đó (văn bản)
Trong thông báo, tin tức: 该校 = trường này, 该公司 = công ty đó.
新华中学成立于一九八零年,该校现在有两千多名学生。
Trường trung học Tân Hoa thành lập năm 1980, hiện nay trường có hơn hai nghìn học sinh. (该校 = trường Tân Hoa)
本 běn · … của chúng tôi, … này
Trong thông báo: 本店, 本馆 — trỏ chính nơi ra thông báo; 本周, 本月 = tuần này, tháng này.
本店每周一休息,请顾客注意。
Cửa hàng chúng tôi nghỉ vào thứ Hai hằng tuần, mong quý khách lưu ý.
Mẹo làm bài
- Dò ngược lên trên, ưu tiên danh từ gần nhất cùng loại với từ chỉ thay (nơi chốn cho 此, 当地; đồ vật, con vật cho 它).
- Khi từ chỉ thay là 这 / 这样, đáp án thường là cả một việc, một hành động chứ không phải một danh từ.
- Thay phương án vào chỗ từ chỉ thay rồi đọc lại; câu phải tự nhiên và đúng ý bài.
- Trong văn bản ứng dụng, 本 và 该 thường trỏ chính đơn vị ra thông báo (cửa hàng, thư viện, trường).
Bẫy hay gặp
Chọn danh từ gần nhất nhưng khác loại (từ chỉ nơi chốn lại chọn tên người).
Xác định loại trước: 此 / 当地 trỏ nơi chốn hoặc sự việc, 它 trỏ đồ vật, con vật, 对方 trỏ người.
Dùng 它 cho người.
它 chỉ đồ vật, con vật; người dùng 他 / 她.
Hiểu 本店 là "quyển cửa hàng".
本 trong văn bản ứng dụng nghĩa là "này, của chúng tôi", không phải lượng từ "quyển".
Nhầm 前者 và 后者.
前者 = cái được nhắc trước, 后者 = cái được nhắc sau. Hãy đánh số hai đối tượng khi đọc.
Trong kho đề của chúng tôi
Đang tải số liệu kho đề…
Chuyên đề cùng nhóm
Ôn xong lý thuyết thì làm thử một đề 40 câu, 50 phút. Đề số 1 miễn phí.
Nội dung tổng hợp các nguồn có thể chưa chính xác, chỉ mang tính tham khảo.