Thi thử THPT · Chuyên đề · Hiểu nghĩa từ, thành ngữ, khẩu ngữ

Đoán nghĩa từ ghép

Ôn cách đoán nghĩa từ ghép trong đề THPT tiếng Trung: 自助游, 暗恋, 网购, 体检, 环保, 球迷… suy từ từng chữ và nghĩa Hán Việt.

Xuất hiện trong: Hiểu nghĩa từ trong đoạn văn · Hiểu khẩu ngữ trong hội thoại

Từ ghép đoán được nghĩa

Rất nhiều từ tiếng Trung được tạo bằng cách ghép các chữ có nghĩa riêng. Khi gặp từ lạ, bạn có thể ghép nghĩa từng chữ để đoán. Ví dụ 自助游: 自 (tự) + 助 (giúp) + 游 (du lịch) = du lịch tự túc, không theo đoàn.

Đề chính thức 2025 hỏi 自助游, một đề khảo sát hỏi 暗恋. Cả hai đều là từ ít học trong sách nhưng đoán được nếu tách chữ.

Hai kiểu hay gặp

Kiểu 1, ghép nghĩa: 暗 (thầm) + 恋 (yêu) = yêu thầm. Kiểu 2, viết tắt từ cụm dài: 体检 = 身体检查 (khám sức khoẻ), 环保 = 环境保护 (bảo vệ môi trường).

Người Việt có lợi thế lớn vì nhiều chữ có âm Hán Việt quen thuộc: 自助 = tự trợ, 暗恋 = ám luyến, 环保 = hoàn bảo.

Các điểm hay thi

自助游 zìzhùyóu · du lịch tự túc

Tự lên kế hoạch, không theo đoàn du lịch.

这次我们不跟旅行团,打算自助游。
Lần này chúng mình không đi theo đoàn mà định đi du lịch tự túc.

暗恋 ànliàn · yêu thầm

暗 = thầm kín, không công khai.

他暗恋同班的一个女生,可是一直不敢说。
Cậu ấy thầm thích một bạn nữ cùng lớp nhưng mãi không dám nói.

网购 wǎnggòu · mua sắm trực tuyến

网 (mạng) + 购 (mua).

现在很多人喜欢网购,又方便又便宜。
Bây giờ nhiều người thích mua hàng qua mạng, vừa tiện vừa rẻ.

环保 huánbǎo · bảo vệ môi trường

Viết tắt của 环境保护; cũng làm tính từ: 很环保.

去超市的时候,我总是带着环保袋。
Mỗi lần đi siêu thị, mình luôn mang theo túi thân thiện môi trường.

体检 tǐjiǎn · khám sức khoẻ

Viết tắt của 身体检查.

学校每年都给学生做一次体检。
Năm nào trường cũng tổ chức khám sức khoẻ cho học sinh một lần.

外卖 wàimài · đồ ăn giao tận nơi

外 (bên ngoài) + 卖 (bán): đồ bán mang ra ngoài.

今天太累了,我们叫外卖吧。
Hôm nay mệt quá, mình gọi đồ ăn về nhé.

球迷 qiúmí · người mê bóng (thường là bóng đá)

迷 = mê; 歌迷 = người hâm mộ ca sĩ, 影迷 = người mê phim.

我爸爸是个老球迷,每场比赛都看。
Bố mình là người mê bóng đá lâu năm, trận nào cũng xem.

高手 gāoshǒu · cao thủ

手 chỉ người làm, giỏi một việc: 歌手 (ca sĩ), 选手 (người dự thi).

别看他年纪小,他可是下棋的高手。
Đừng thấy cậu ấy nhỏ tuổi, cậu ấy là cao thủ đánh cờ đấy.

晨练 chénliàn · tập thể dục buổi sáng

晨 (sáng sớm) + 练 (luyện tập).

每天早上,公园里都有很多老人在晨练。
Sáng nào trong công viên cũng có nhiều cụ già tập thể dục.

校友 xiàoyǒu · bạn cùng trường, cựu học sinh

校 (trường) + 友 (bạn).

今天有几位校友回学校看望老师。
Hôm nay có mấy cựu học sinh về trường thăm thầy cô.

Mẹo làm bài

  • Tách từ thành từng chữ, viết nghĩa từng chữ ra rồi ghép lại thành một cụm có nghĩa.
  • Dùng âm Hán Việt khi bạn nhận ra: 自助 = tự trợ, 晨练 = thần luyện, 校友 = hiệu hữu.
  • Với từ hai chữ lạ, thử nghĩ xem có phải viết tắt của cụm bốn chữ quen thuộc không (体检 = 身体检查).
  • Cuối cùng đối chiếu với ngữ cảnh: phương án phải hợp với câu trước và câu sau.

Bẫy hay gặp

1

Hiểu 暗 theo nghĩa thường gặp "tối": 暗恋 = yêu trong bóng tối.

暗 còn nghĩa "ngầm, thầm kín": 暗恋 = yêu thầm.

2

Hiểu 自助 là "tự giúp người khác".

自助 = tự phục vụ, tự lo cho mình (自助餐 = tiệc tự chọn, 自助游 = du lịch tự túc).

3

Hiểu 迷 trong 球迷 là "lạc đường" như trong 迷路.

Ở đây 迷 là "mê": 球迷 = người mê bóng.

Trong kho đề của chúng tôi

Đang tải số liệu kho đề…

Chuyên đề cùng nhóm

Ôn xong lý thuyết thì làm thử một đề 40 câu, 50 phút. Đề số 1 miễn phí.

Nội dung tổng hợp các nguồn có thể chưa chính xác, chỉ mang tính tham khảo.