Thi thử THPT · Chuyên đề · Sắp xếp câu thành đoạn văn
Sắp xếp câu theo cặp liên từ
Mẹo sắp xếp câu tiếng Trung thi THPT theo cặp liên từ: 不是…而是, 不但…而且, 既…又, 虽然…但是, 只要…就 — tìm vế đầu, ghép cặp, loại trừ.
Dạng sắp xếp câu trong đề
Mỗi đề có 3 câu sắp xếp. Mỗi câu thường cho 4 vế a, b, c, d bị xáo trộn; bạn chọn thứ tự đúng trong 4 phương án (ví dụ b-a-c-d). Ba câu trong một đề thường dựa vào ba loại dấu hiệu khác nhau: cặp liên từ, nhân quả, đại từ, thời gian, trình tự.
Cặp liên từ là dấu hiệu dễ nhận nhất: khi một vế có 不是, vế có 而是 thường đứng ngay sau nó. Chỉ cần nhận ra một cặp, bạn đã loại được phần lớn phương án sai.
Vế nào không thể đứng đầu?
Vế MỞ ĐẦU bằng 而是, 而且, 但是, 可是, 所以 không thể đứng đầu, vì những từ này nối với một vế đi trước.
Còn 就, 才, 都, 也, 还 là phó từ, có thể nằm ngay trong vế đầu (我们都很喜欢她,…; 他就住在学校旁边,…). Chúng chỉ báo hiệu vế sau KHI ăn cặp với 只要, 只有, 无论, 不但… ở một vế khác (只要…就, 只有…才, 无论…都, 不但…还). Thấy 都 hay 也 trong một vế thì chưa đủ để kết luận vế đó đứng sau.
Vế chứa từ ở vế trước (不是, 不但, 虽然, 如果, 只要, 无论) thường đứng trước vế ăn cặp với nó.
Các điểm hay thi
不是…而是… bú shì… ér shì… · không phải… mà là…
Vế có 而是 đứng ngay sau vế có 不是.
读书不是为了考高分,而是为了让自己懂得更多。
Đọc sách không phải để thi điểm cao, mà để bản thân hiểu biết nhiều hơn.
不但…而且 / 还… búdàn… érqiě / hái… · không những… mà còn…
Vế 而且 / 还 nâng ý, đứng sau vế 不但.
她不但学习好,而且经常帮助同学。
Cô ấy không những học giỏi mà còn thường giúp đỡ bạn bè.
既…又… jì… yòu… · vừa… vừa…
Hai đặc điểm song song, 既 trước 又 sau.
骑车上学既能锻炼身体,又不用担心堵车。
Đạp xe đi học vừa rèn luyện được sức khoẻ, vừa không phải lo tắc đường.
虽然…但是 / 可是… suīrán… dànshì / kěshì… · tuy… nhưng…
Vế 但是 chuyển ý, đứng sau vế 虽然.
虽然外面下着大雨,但是来看比赛的人还是很多。
Tuy bên ngoài mưa to nhưng người đến xem trận đấu vẫn rất đông.
如果 / 只要…就… rúguǒ / zhǐyào… jiù… · nếu / chỉ cần… thì…
Vế có 就 đứng sau vế điều kiện.
只要你每天坚持读二十分钟,词汇量就会越来越大。
Chỉ cần mỗi ngày bạn kiên trì đọc hai mươi phút, vốn từ sẽ ngày càng nhiều.
无论…都… wúlùn… dōu… · dù… đều…
Vế có 都 đứng sau vế 无论.
无论遇到什么困难,他都不会轻易放弃。
Dù gặp khó khăn gì, anh ấy cũng không dễ dàng bỏ cuộc.
比如 bǐrú · ví dụ như
Vế 比如 nêu ví dụ, đứng sau vế nói ý chung.
我们可以从小事做起,比如节约用水、少用塑料袋。
Chúng ta có thể bắt đầu từ việc nhỏ, ví dụ tiết kiệm nước, ít dùng túi ni lông.
另外 / 也 lìngwài / yě · ngoài ra / cũng
Vế mở đầu bằng 另外 bổ sung ý nên không đứng đầu; còn 也 là phó từ, có thể nằm ngay trong vế đầu (他也是我们班的), phải xét nghĩa.
这家饭馆的菜很好吃,另外,价格也很便宜。
Món ăn ở quán này rất ngon, ngoài ra giá cũng rất rẻ.
Mẹo làm bài
- Bước 1: Tìm cặp liên từ (不是 ↔ 而是, 虽然 ↔ 但是…) và ghép hai vế đó lại thành một khối.
- Bước 2: Tìm vế đầu: vế mở đầu bằng từ ở vế trước (虽然, 不但, 只要, 无论, 为了…) hoặc vế nêu chủ ngữ, chủ đề; không mở đầu bằng từ nối vế sau (而是, 而且, 但是, 所以); không có đại từ trỏ ngược (这, 它, 他们). Lưu ý: vế đầu có thể không có chủ ngữ khi chủ ngữ nằm ở vế sau (无论遇到什么困难,他都…).
- Bước 3: Loại các phương án vi phạm: vế đầu sai, hoặc cặp liên từ bị tách rời hay đảo thứ tự.
- Bước 4: Đọc lại cả câu theo phương án còn lại; câu phải liền mạch, tự nhiên.
Bẫy hay gặp
Đặt vế mở đầu bằng 而且 / 但是 lên đầu vì vế đó có chủ ngữ.
Vế mở đầu bằng 而且, 而是, 但是, 可是, 所以 không đứng đầu, dù có chủ ngữ hay không.
Loại một vế khỏi vị trí đầu chỉ vì trong đó có 都, 也, 还.
都, 也, 还 là phó từ, có thể nằm ngay trong vế đầu. Chỉ coi chúng là dấu hiệu vế sau khi có từ ăn cặp (无论, 不但…) ở vế khác.
Tách cặp 不是…而是 ra hai đầu, chèn vế khác vào giữa.
Với 不是…而是, hai vế thường đứng liền nhau; nếu có vế xen giữa, kiểm tra xem vế đó có thật sự bổ sung cho vế 不是 không.
Đặt vế 比如 trước vế nói ý chung.
Vế 比如 thường đứng ngay sau điều nó minh hoạ.
Trong kho đề của chúng tôi
Đang tải số liệu kho đề…
Chuyên đề cùng nhóm
Ôn xong lý thuyết thì làm thử một đề 40 câu, 50 phút. Đề số 1 miễn phí.
Nội dung tổng hợp các nguồn có thể chưa chính xác, chỉ mang tính tham khảo.