Thi thử THPT · Chuyên đề · Sắp xếp câu thành đoạn văn

Sắp xếp câu theo quan hệ nhân quả

Mẹo sắp xếp câu tiếng Trung thi THPT theo quan hệ nhân quả: 因为, 所以, 因此, 于是, 由于, 结果, 为了 — nguyên nhân trước, kết quả sau.

Xuất hiện trong: Sắp xếp câu

Dấu hiệu nhân quả

Trong câu nhân quả, nguyên nhân thường đứng trước, kết quả đứng sau. Các từ 所以, 因此, 于是, 结果 mở đầu vế kết quả, nên vế MỞ ĐẦU bằng chúng không đứng đầu mà đứng sau vế nêu nguyên nhân.

Ngược lại, 因为, 由于 mở đầu vế nguyên nhân. Cũng có câu nêu kết quả trước rồi giải thích sau bằng …是因为… hoặc 原来…, nên "nguyên nhân trước" chỉ là xu hướng, không phải luật. Nếu có 因为 ở một vế và 所以 ở vế khác thì vế 因为 đứng trước vế 所以 (thường liền nhau, nhưng có thể có vế khác xen giữa).

Chuỗi nhân quả

Câu 4 vế thường là một chuỗi: tình huống → suy nghĩ hoặc hành động → kết quả → kết quả xa hơn. Hãy tự hỏi "việc này dẫn tới việc nào?" để nối từng mắt xích.

Các điểm hay thi

因为…所以… yīnwèi… suǒyǐ… · vì… nên…

Vế 所以 đứng sau vế 因为.

因为昨天晚上睡得太晚,所以他今天上课一直打哈欠。
Vì tối qua ngủ quá muộn nên hôm nay cậu ấy ngáp suốt giờ học.

因此 yīncǐ · vì vậy

Mở đầu kết quả; đứng sau vế nêu lý do.

这条路晚上很少有人走,因此大家都不太敢一个人回家。
Con đường này buổi tối ít người qua lại, vì vậy ít ai dám về nhà một mình.

于是 yúshì · thế là

Hành động tiếp theo do việc trước gây ra.

他发现自己忘带钥匙了,于是给妈妈打了个电话。
Cậu ấy phát hiện mình quên mang chìa khoá, thế là gọi điện cho mẹ.

由于 yóuyú · do

Mở đầu nguyên nhân, hay đứng đầu cả câu.

由于天气不好,原定的春游只好改到下周。
Do thời tiết xấu, chuyến dã ngoại mùa xuân dự kiến đành dời sang tuần sau.

结果 jiéguǒ · kết quả là

Kết quả cuối cùng, thường đứng cuối chuỗi.

他考试前一直没复习,结果没考好。
Trước kỳ thi cậu ấy không ôn bài, kết quả là thi không tốt.

为了… wèile… · để…

Vế mục đích thường đứng đầu, vế sau là hành động.

为了能参加比赛,他每天放学后都去操场练习。
Để được tham gia cuộc thi, ngày nào tan học cậu ấy cũng ra sân luyện tập.

原来…,难怪… / 难怪…,原来… yuánlái…, nánguài… / nánguài…, yuánlái… · hoá ra… chẳng trách… / chẳng trách… hoá ra…

Có hai trật tự: nguyên nhân (原来…) trước rồi 难怪 sau, hoặc 难怪… trước rồi 原来… nêu lý do ngay sau. Thấy 难怪 thì tìm vế 原来 hoặc vế nêu lý do và ghép liền.

原来他昨天发烧了,难怪今天没来上课。难怪你这么高兴,原来考了第一名。
Hoá ra hôm qua cậu ấy bị sốt, chẳng trách hôm nay không đi học. Chẳng trách bạn vui thế, hoá ra thi được hạng nhất.

所以说 suǒyǐ shuō · cho nên mới nói

Kết luận chung, thường là vế cuối cùng.

所以说,好的习惯对一个人非常重要。
Cho nên mới nói, thói quen tốt rất quan trọng với một người.

Mẹo làm bài

  • Vế mở đầu bằng 所以, 因此, 于是, 结果 không đứng đầu; tìm vế nêu lý do để đặt trước nó. Riêng 难怪 có thể đứng trước hoặc sau vế 原来, nên hãy ghép cặp 难怪 ↔ 原来 thay vì đoán vị trí.
  • Vế có 由于, 为了 thường đứng đầu câu (vẫn có thể có một vế nêu chủ đề đứng trước).
  • Vế có 所以说 hoặc nêu bài học chung thường đứng cuối.
  • Nối chuỗi bằng câu hỏi "vì vậy điều gì xảy ra tiếp?" cho từng vế.

Bẫy hay gặp

1

Đặt kết quả trước nguyên nhân vì thấy cả hai vế đều có chủ ngữ.

Nhìn từ nối: vế mở đầu bằng 所以 / 因此 / 于是 đi sau vế nguyên nhân.

2

Đặt vế 结果 ở giữa khi vẫn còn vế kể hành động sau đó.

结果 thường chốt chuỗi; kiểm tra xem còn vế nào xảy ra sau kết quả không.

3

Thấy 难怪 là đặt vế đó xuống cuối.

难怪 có thể đứng trước 原来 (难怪你这么高兴,原来考了第一名). Hãy ghép cặp 难怪 ↔ 原来 / vế lý do.

4

Nhầm 为了 (mục đích) với 因为 (nguyên nhân) khi ghép cặp với 所以.

为了 không đi với 所以; vế sau 为了 là hành động để đạt mục đích.

Trong kho đề của chúng tôi

Đang tải số liệu kho đề…

Chuyên đề cùng nhóm

Ôn xong lý thuyết thì làm thử một đề 40 câu, 50 phút. Đề số 1 miễn phí.

Nội dung tổng hợp các nguồn có thể chưa chính xác, chỉ mang tính tham khảo.