Thi thử THPT · Chuyên đề · Sắp xếp câu thành đoạn văn
Sắp xếp câu theo trình tự hành động
Mẹo sắp xếp câu tiếng Trung thi THPT theo trình tự hành động: 首先…然后…最后, 先…再, 接着, 刚…突然…, 终于 — xếp các bước theo thứ tự.
Dấu hiệu trình tự
Khi các vế mô tả một chuỗi hành động hoặc các bước làm việc, chúng được nối bằng từ chỉ thứ tự: 首先 (trước tiên), 然后 (sau đó), 接着 (tiếp theo), 最后 (cuối cùng). Đây là dấu hiệu rất rõ: 首先 đứng trước, 最后 đứng sau cùng.
Trong câu kể chuyện, chuỗi 刚…突然… cho biết một việc bất ngờ chen vào việc đang làm; 回头一看, 终于 cho biết bước cuối hoặc kết quả.
Vế mở đầu thường là gì?
Trước chuỗi bước thường có một vế nêu mục đích hoặc chủ đề (想要…, 做…的时候, 要…). Vế này đứng đầu, sau đó mới tới 首先, 然后, 最后.
Các điểm hay thi
首先…然后…最后… shǒuxiān… ránhòu… zuìhòu… · trước tiên… sau đó… cuối cùng…
Ba bước theo thứ tự cố định.
做这道菜,首先要把鸡蛋打好,然后放油炒,最后再放西红柿。
Làm món này, trước tiên đánh trứng, sau đó cho dầu vào xào, cuối cùng mới cho cà chua.
先…再… xiān… zài… · trước… rồi mới…
Hai bước, 先 trước 再 sau.
你先把作业写完,再去看电视。
Con làm xong bài tập trước rồi mới đi xem ti vi.
接着 jiēzhe · tiếp theo, tiếp đó
Bước nối liền ngay sau bước trước.
他先介绍了自己,接着讲了这次活动的安排。
Anh ấy giới thiệu bản thân trước, tiếp đó nói về lịch trình của hoạt động.
刚…突然… gāng… tūrán… · vừa… thì bỗng…
Việc bất ngờ chen vào ngay sau việc vừa làm.
我刚走出家门,突然下起了大雨。
Mình vừa bước ra khỏi nhà thì trời bỗng đổ mưa to.
回头一看 huí tóu yí kàn · quay đầu nhìn lại
Hành động phát hiện, thường sau một âm thanh hay tình huống.
听到有人叫我的名字,我回头一看,原来是小学同学。
Nghe có người gọi tên, mình quay lại nhìn, hoá ra là bạn học tiểu học.
终于 zhōngyú · cuối cùng cũng
Kết quả sau quá trình cố gắng, thường ở vế cuối.
经过三个月的练习,她终于能流利地弹这首曲子了。
Sau ba tháng luyện tập, cuối cùng cô ấy cũng đàn trôi chảy được bản nhạc này.
一开始 yì kāishǐ · lúc đầu
Bước đầu tiên, thường đối lập với bước sau.
一开始我听不懂老师说的话,慢慢地就习惯了。
Lúc đầu mình không nghe hiểu thầy nói gì, dần dần thì quen.
第一…第二… dì-yī… dì-èr… · thứ nhất… thứ hai…
Liệt kê theo số thứ tự.
参加比赛有两个要求:第一,要按时报名;第二,要带好学生证。
Tham gia cuộc thi có hai yêu cầu: thứ nhất, đăng ký đúng hạn; thứ hai, mang theo thẻ học sinh.
Mẹo làm bài
- Thấy 首先, 先, 一开始 → vế đó đứng sớm; thấy 然后, 接着, 再 → ở giữa; thấy 最后, 终于 → cuối.
- Vế nêu chủ đề hoặc mục đích (想要…, 做…的时候) đứng trước cả chuỗi bước.
- Trong câu kể, 刚 đứng trước 突然; 回头一看 thường đi sau vế có âm thanh hoặc tình huống gây chú ý.
Bẫy hay gặp
Đặt vế 首先 lên đầu tuyệt đối, bỏ quên vế nêu chủ đề.
Nếu có vế nêu mục đích, chủ đề (想要有一个健康的身体) thì vế đó đứng trước 首先.
Đặt 突然 trước 刚.
刚 kể việc vừa làm, 突然 kể việc bất ngờ xảy ra sau đó.
Đặt vế 终于 ở giữa chuỗi.
终于 nói kết quả sau cùng, thường ở vế cuối.
Trong kho đề của chúng tôi
Đang tải số liệu kho đề…
Chuyên đề cùng nhóm
Ôn xong lý thuyết thì làm thử một đề 40 câu, 50 phút. Đề số 1 miễn phí.
Nội dung tổng hợp các nguồn có thể chưa chính xác, chỉ mang tính tham khảo.