Chờ chút tiếng Trung: 等一下, 等等, 稍等, 马上 và cách nói theo mức lịch sự
Chờ chút tiếng Trung nói thông dụng nhất là 等一下 (děng yíxià). Với khách hay cấp trên, bạn nói 请稍等 (qǐng shāo děng). Muốn ngắt lời kiểu “khoan đã”, người ta hay nói 等等 (děngděng). Còn khi người khác đang đợi mình, câu hợp nhất là 马上就来 (tới ngay đây). Bài này xếp các cách nói theo mức lịch sự, kèm câu mẫu dùng ở quán ăn, ở xưởng và khi nghe điện thoại.
Theo Kênh14 (khoảng ngày 21/10), bài hát “Chờ Chút...” của CONGB đứng đầu Spotify Top 50 Vietnam, Apple Music Top 100 Vietnam và Zing MP3. Bài viết này không bàn về bài hát. Chúng tôi chỉ mượn hai chữ “chờ chút” trong tên bài, vì đây cũng là câu bạn sẽ cần nói mỗi ngày khi dùng tiếng Trung.
Chờ chút tiếng Trung: chọn câu theo người nghe
Cùng là “chờ chút”, nhưng nói với bạn cùng phòng khác với nói với khách hay với quản lý. Bảng dưới xếp từ thân mật tới trang trọng. Bạn chỉ cần thuộc ba dòng đầu và dòng 请稍等 là đủ dùng trong phần lớn tình huống.
| Cách nói | Pinyin | Nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| 等一下 / 等我一下 | děng yíxià / děng wǒ yíxià | chờ chút / chờ mình chút | bạn bè, đồng nghiệp, người quen |
| 等等 | děngděng | khoan đã, đợi đã | ngắt lời, gọi giật lại; thân mật |
| 等一会儿 | děng yíhuìr | đợi một lát | việc cần lâu hơn một chút |
| 稍等 / 请稍等 | shāo děng / qǐng shāo děng | xin chờ một chút | khách hàng, cấp trên, người lạ |
| 请您稍等一下 | qǐng nín shāo děng yíxià | xin anh, chị chờ một chút | rất lịch sự, ở quầy dịch vụ |
| 请稍候 | qǐng shāohòu | xin vui lòng chờ | văn viết, tổng đài, thông báo |
| 马上 / 马上就来 | mǎshàng / mǎshàng jiù lái | ngay / tới ngay đây | khi người khác đang chờ bạn |
| 让你久等了 / 让您久等了 | ràng nǐ jiǔ děng le / ràng nín jiǔ děng le | để bạn, để anh chị đợi lâu rồi | quay lại sau khi bắt người khác chờ |
Mẹo nhớ: thêm 请 (xin, mời) và đổi 你 thành 您 (dạng kính trọng) là câu lịch sự hơn hẳn. 稍 (shāo) nghĩa là “hơi, một chút”, nên 稍等 là cách nói gọn của “chờ một chút”. Âm Hán Việt của 等 là “đẳng”, của 稍 là “sảo”.
等一下 và 等等: nói với bạn bè, người quen
等一下 là câu dùng được ở nhiều chỗ nhất. 一下 đặt sau động từ làm hành động nhẹ đi, ngắn lại: “chờ một chút thôi”. Trong hội thoại mẫu “Đi siêu thị mua đồ”, người nói bảo người đi cùng chờ mình một chút:
Muốn nói rõ “chờ mình”, bạn chèn người vào giữa: 等我一下. Câu tự đặt, dùng khi bạn cần vài phút rồi ra ngay:
等等 thì hay dùng để ngắt lời hoặc gọi giật lại, giống “khoan đã, đợi đã” trong tiếng Việt. Trong hội thoại mẫu “Bánh crepe trứng buổi sáng vội”, người nói chợt nhớ ra mình chưa trả tiền:
等等 còn dùng khi bạn nghe thấy điều lạ và muốn hỏi lại ngay. Trong hội thoại mẫu “Bạn cùng phòng nhận ra tín hiệu”, người bạn cùng phòng ngắt lời:
Gọi người khác quay lại thì 等一下 kèm dấu chấm than cũng dùng được. Trong hội thoại mẫu “Va phải nhau ở quán cà phê”, người nói gọi người kia lại để nhận trả tiền giặt áo:
Chú ý: 等一下 đứng trước một việc khác trong câu kể thì có nghĩa “lát nữa”, không phải bảo ai chờ. Trong hội thoại mẫu “Đường may bung chỉ dưới nách”, nghe dặn xong, người nói đáp:
Ở đây 等一下跟刘厂长商量 là “lát nữa bàn với giám đốc Lưu”. Nghe 等一下 đi liền với một việc sẽ làm, bạn hiểu là “lát nữa”.
稍等, 请稍等, 请稍候: nói với khách và cấp trên
Làm phục vụ, lễ tân, bán hàng, hay khi nói với quản lý, bạn dùng 请稍等. Câu này lịch sự mà vẫn ngắn. Trong hội thoại mẫu “Khách công tác xin hóa đơn đỏ”, nhân viên chưa trả lời ngay được yêu cầu của khách nên nói:
Khung hay gặp là 请稍等 + 我 + việc mình sắp làm, để khách biết vì sao phải chờ. Trong hội thoại mẫu “Khách sạn chỉ ghi nhận một phòng”, bên khách sạn trả lời:
Chờ xong, đừng quên câu xin lỗi vì để khách đợi. Trong hội thoại hoá đơn đỏ ở trên, nhân viên quay lại gặp khách:
请稍候 (qǐng shāohòu) trang trọng hơn nữa, hay gặp trên màn hình, trong lời nhắn tự động, ở tổng đài. Nói chuyện trực tiếp thì 请稍等 tự nhiên hơn. Nghe điện thoại ở văn phòng mà cần chuyển máy, câu tự đặt:
Gọi mà máy bận, bạn sẽ nghe lời nhắn tự động có chữ 稍后 (lát nữa). Từ này đọc giống 稍候 nhưng nghĩa khác:
马上, 马上就来: khi người khác đang chờ bạn
Khi bạn là người bắt người khác chờ, câu trấn an tốt nhất là hứa làm ngay: 马上 (ngay). Trong hội thoại mẫu “Khách gọi thêm cơm và bia lạnh”, người phục vụ trả lời khách đang chờ cơm:
马上就来 là “tới ngay”, dùng cho món ăn, cho người hay cho đồ vật. Làm sai thì xin lỗi trước, rồi hứa làm ngay. Trong hội thoại mẫu “Cốc trà sữa làm nhầm”, nhân viên nói với khách:
Bạn bè đợi lâu thì xin lỗi nhẹ, như câu trong hội thoại mẫu “Cảm ơn và xin lỗi trong cuộc sống hằng ngày”:
Nói với người lớn tuổi hay khách, bạn đổi 你 thành 您: 让您久等了. Còn với người đang sốt ruột chờ, bạn bảo 别着急 (đừng vội, đừng lo). Trong hội thoại mẫu “Xử lý sự cố hành lý thất lạc”, người nói trấn an người đang lo:
- 1Xin chờ: 请稍等
- 2Nói lý do: 我查一下 / 我问一下经理
- 3Quay lại, xin lỗi: 让您久等了
- 4Báo kết quả hoặc hứa làm ngay: 马上就来
Vài câu mẫu ở trên có từ ngoài cấp 4. Bảng dưới để bạn đọc hiểu, chưa cần học ngay:
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 转接 | zhuǎnjiē | chuyển máy |
| 拨打 | bōdǎ | gọi (số điện thoại) |
| 通话 | tōnghuà | đang có cuộc gọi, nói chuyện điện thoại |
| 柜台 | guìtái | quầy |
| 优惠券 | yōuhuìquàn | phiếu giảm giá |
| 总监 | zǒngjiān | giám đốc bộ phận |
Dùng thế nào trong tình huống thật: quán ăn, xưởng, điện thoại
Ở quán ăn, cửa hàng
Khách gọi trong lúc bạn đang bận bàn khác, đáp ngay 来了 (lái le, tới đây) hoặc 请稍等. Mang món ra chậm thì mở lời bằng 让您久等了 rồi mới đặt món xuống. Khách hỏi điều bạn chưa biết, đừng im lặng: 请稍等,我问一下 (xin chờ chút, tôi hỏi lại) để khách biết bạn đang lo việc cho họ.
Ở xưởng, ký túc xá
Tổ trưởng gọi mà tay bạn đang dở việc, đáp 马上 hoặc 马上就来, làm nốt thao tác an toàn rồi đi. Bạn cùng phòng rủ đi ăn mà bạn chưa thay đồ xong, nói 等我一下. Với quản đốc hay trưởng phòng, giữ 请稍等 hoặc 您稍等一下 để lời nói mềm và đúng mực.
Khi nghe điện thoại
Nhấc máy, chào 喂,您好. Người gọi tìm đồng nghiệp của bạn thì nói 请稍等 rồi đi gọi; cần chuyển máy thì nói câu 我帮您转接 ở trên. Người đó vắng mặt, bạn hẹn 他一会儿回来 (lát nữa anh ấy về). Ghi lời nhắn xong, đọc lại số điện thoại cho chắc.
| Tình huống | Câu nên nói | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bạn rủ đi ăn, bạn chưa xong | 等我一下! | Đợi mình chút! |
| Ngắt lời để hỏi lại | 等等,你说什么? | Khoan đã, bạn nói gì cơ? |
| Khách hỏi, bạn cần kiểm tra | 请稍等,我查一下。 | Xin chờ chút, tôi kiểm tra. |
| Khách giục món | 马上就来! | Có ngay đây! |
| Nghe máy, cần chuyển máy | 请稍等,我帮您转接。 | Xin chờ chút, tôi chuyển máy. |
| Quay lại sau khi bắt khách chờ | 让您久等了。 | Xin lỗi đã để anh chị đợi lâu. |
Lỗi người Việt hay mắc khi nói “chờ chút”
- Nói 等等 với khách hay cấp trên. 等等 nghe như “khoan, khoan”, hợp khi ngắt lời bạn bè. Với khách, nói 请稍等 hoặc 请您稍等一下.
- Bỏ 一下, chỉ nói 你等. Câu nghe cụt. Trong lúc cãi nhau, 你等着 còn có thể nghe như lời thách “cứ đợi đấy”. Muốn nhờ đợi, nói 你等一下 hoặc 等我一下.
- Nhầm 稍候 với 稍后. Hai từ cùng đọc shāohòu. 请稍候 là “xin chờ một chút”; 稍后 là “lát nữa”, như 请稍后再拨 (xin gọi lại sau).
- Hiểu 等一下 lúc nào cũng là “chờ chút”. Đứng trước một việc khác, 等一下 là “lát nữa”: 等一下我们去吃饭 (lát nữa mình đi ăn).
- Hiểu 等等 ở cuối danh sách là “chờ”. 苹果、香蕉等等 là “táo, chuối, v.v.”.
Hẹn giờ và nói “lát nữa gặp” có trong hội thoại Hỏi giờ và hẹn gặp. Nhiều hội thoại ở quán ăn, khách sạn, xưởng có trong Giao tiếp. Muốn đọc đúng thanh 3 của 等 và thanh 1 của 稍, bạn luyện ở Luyện thanh điệu. Một bài viết khác cũng lấy tên bài hát làm điểm vào: Lừa dối tiếng Trung là gì.
Hỏi đáp về “chờ chút” tiếng Trung
Câu hỏi thường gặp
Chờ chút tiếng Trung là gì?
Thông dụng nhất là 等一下 (děng yíxià). Lịch sự hơn, nói với khách hay cấp trên: 请稍等 (qǐng shāo děng).
等等 và 等一下 khác gì?
等一下 là nhờ chờ một chút, dùng được ở nhiều chỗ. 等等 hay dùng để ngắt lời, gọi lại (khoan đã); đặt cuối danh sách thì là “v.v.”.
请稍候 dùng khi nào?
Trong văn viết, thông báo, tổng đài. Nói trực tiếp với khách, 请稍等 tự nhiên hơn. Đừng nhầm với 稍后 (lát nữa).
“Tới ngay” tiếng Trung nói sao?
马上就来 (mǎshàng jiù lái), hoặc gọn hơn là 来了 (lái le).
Bài do Xteam 123tiengtrung.com biên soạn