Lời chúc 20/10 bằng tiếng Trung: từ vựng quà tặng, câu chúc và câu nhận quà
Muốn chúc 20/10 bằng tiếng Trung, câu ngắn nhất là 祝你节日快乐! (Zhù nǐ jiérì kuàilè – Chúc bạn ngày lễ vui vẻ). Khi đưa quà, bạn nói 这是我的一点心意 (đây là chút lòng thành của tôi). Bài này gom từ vựng quà tặng, cụm chúc cho mẹ, cô giáo, đồng nghiệp, câu nhận quà, cảm ơn, và cách giới thiệu ngày 20/10 với sếp người Trung.
Người Trung không có ngày 20/10: giới thiệu thế nào
20/10 là Ngày Phụ nữ Việt Nam. Trung Quốc không có ngày lễ này. Ngày của phụ nữ ở Trung Quốc là 三八妇女节 (Sān-Bā Fùnǚ Jié), tức ngày 8/3 — ngày mà Việt Nam cũng kỷ niệm.
Vì vậy, nếu sáng 20/10 bạn chúc đồng nghiệp người Trung “节日快乐” mà không nói gì thêm, họ dễ ngơ ngác không biết là lễ gì. Cách gọn nhất là nói một câu giới thiệu trước, rồi mới chúc:
Gọi là 越南妇女节 (Yuènán Fùnǚ Jié; 妇女节 = ngày Phụ nữ) để người nghe phân biệt với 三八妇女节. Nếu họ hỏi thêm, bạn chỉ cần kể: ở Việt Nam, hôm đó mọi người tặng hoa, tặng quà cho mẹ, vợ, chị em, cô giáo và đồng nghiệp nữ. Câu giải thích không cần dài, chỉ cần họ hiểu vì sao hôm nay văn phòng có nhiều hoa.
节日快乐 là lời chúc dùng chung cho mọi ngày lễ, nên chúc ai cũng được. Với sếp hoặc người lớn tuổi, đổi 你 thành 您 (nín) cho lễ phép: 祝您节日快乐。
Từ vựng quà tặng 20/10 tiếng Trung
Quà 20/10 nên thiết thực và có dấu ấn riêng. Dù bạn chọn hoa, son hay một món tự làm, đây là những từ cần biết:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 礼物 | lǐwù | quà, món quà |
| 鲜花 | xiānhuā | hoa tươi |
| 一束花 | yí shù huā | một bó hoa |
| 玫瑰 | méigui | hoa hồng |
| 口红 | kǒuhóng | son môi |
| 围巾 | wéijīn | khăn quàng |
| 羊毛 | yángmáo | len (lông cừu) |
| 贺卡 | hèkǎ | thiệp chúc mừng |
| 香水 | xiāngshuǐ | nước hoa |
| 巧克力 | qiǎokèlì | sô-cô-la |
| 蛋糕 | dàngāo | bánh kem, bánh ngọt |
| 相册 | xiàngcè | album ảnh |
| 心意 | xīnyì | tấm lòng, chút lòng thành |
| 钟 | zhōng | đồng hồ (treo tường, để bàn) |
Nhớ kèm lượng từ: 一束花 (một bó hoa), 一条围巾 yì tiáo wéijīn (một chiếc khăn), 一支口红 yì zhī kǒuhóng (một thỏi son), 一张贺卡 yì zhāng hèkǎ (một tấm thiệp). Muốn ôn thêm từ theo chủ đề, mở Từ vựng.
Chưa nghĩ ra nên tặng gì, bạn hỏi ý người khác bằng câu này:
Muốn gợi ý một món quà, dùng khung 买…怎么样? (mua … thì sao?). Câu mẫu gợi ý khăn quàng len — món quà hợp với mẹ khi trời bắt đầu se lạnh:
Cụm chúc 20/10 theo từng người nhận
Lời chúc tiếng Trung thường theo một khung: gọi người nhận + 节日快乐 + 祝 + cụm chúc. Ví dụ với mẹ: gọi 妈妈, chúc 节日快乐, rồi thêm 祝您身体健康. Bạn chỉ cần chọn cụm chúc hợp với người nhận:
| Cụm chúc | Pinyin | Nghĩa | Hợp với |
|---|---|---|---|
| 节日快乐 | jiérì kuàilè | ngày lễ vui vẻ | mọi người |
| 身体健康 | shēntǐ jiànkāng | sức khoẻ dồi dào | mẹ, bà, cô giáo |
| 永远年轻 | yǒngyuǎn niánqīng | mãi trẻ trung | mẹ, cô giáo |
| 万事如意 | wànshì rúyì | vạn sự như ý | người lớn tuổi, cô giáo |
| 天天开心 | tiāntiān kāixīn | ngày nào cũng vui | chị em, bạn bè |
| 越来越漂亮 | yuè lái yuè piàoliang | ngày càng xinh đẹp | bạn bè, chị em thân |
| 工作顺利 | gōngzuò shùnlì | công việc thuận lợi | đồng nghiệp, sếp |
| 一切顺利 | yíqiè shùnlì | mọi việc thuận lợi | đồng nghiệp, đối tác |
Với mẹ, bà, cô giáo, sếp lớn tuổi, dùng 您 thay cho 你. Câu mẫu dưới đây là lời cháu chúc sinh nhật bà. Khung câu dùng y được cho 20/10: thay 生日快乐 bằng 节日快乐, thay 蛋糕 bằng món quà của bạn.
Với người yêu hoặc vợ, câu mẫu Valentine dưới đây cho bạn khung X节快乐!这束…送给你 (bó … này tặng em). Ngày 20/10 thì nói 节日快乐 thay cho 情人节快乐.
Hoa hồng đỏ thường gắn với tình yêu. Tặng đồng nghiệp, cô giáo thì chọn bó hoa nhiều màu hoặc một món quà nhỏ, đỡ bị hiểu lầm. Câu chúc sức khoẻ cho người thân có trong hội thoại mẫu Hỏi thăm và chúc sức khoẻ.
Câu tặng quà, nhận quà và cảm ơn
Lúc đưa quà, người Trung hay nói nhún một chút, coi món quà là “chút lòng thành”, dù quà to hay nhỏ:
Một món quà tự làm cũng rất có ý nghĩa. Trong câu mẫu dưới đây, người nói vừa được tặng quà và đưa lại món quà của mình — vì thế mới có chữ 也 (cũng):
Nhận một món quà mình rất quý, bạn cảm ơn và khen luôn món quà. Khung 这是我收到过最好的礼物 (đây là món quà tuyệt nhất tôi từng nhận) dùng được với mẹ, bạn thân, người yêu:
Còn khi nhận quà từ người không thân lắm, câu quen thuộc là 太客气了 (khách sáo quá; 客气 kèqi = khách sáo). Câu này vừa cảm ơn, vừa tỏ ý “bạn không cần phải tặng đâu”. Câu mẫu dưới đây là lời khách nói với ông chủ xưởng họ Trương (张老板) khi được tặng áo len. Nói với sếp của mình thì đổi 你 thành 您: 您太客气了。
太客气了 không chỉ dùng với người ngoài. Trong hội thoại mẫu “Gửi quà cho gia đình”, khi được con gửi quà, người mẹ cũng đáp:
Dùng thế nào trong tình huống thật
Đang làm ở Trung Quốc, Đài Loan, muốn mua quà gửi mẹ
Bạn có thể nhờ đồng nghiệp người Trung gợi ý chỗ mua. Mở lời giống câu mẫu dưới đây (câu mẫu nói quà sinh nhật; dịp 20/10 thì bỏ 生日, nói 买礼物 là đủ):
Rồi hỏi tiếp 礼物准备什么好? như ở phần từ vựng. Nhận được gợi ý thì dùng 买…怎么样? để hỏi lại cho chắc.
Ở công ty có sếp, đồng nghiệp người Trung
Sáng 20/10, bạn giới thiệu một câu (十月二十号是越南妇女节), rồi chúc 祝你节日快乐. Nếu bạn là trưởng nhóm, đây cũng là dịp cảm ơn chị em trong tổ đã vất vả. Khung 辛苦你们了 (các bạn vất vả rồi; 辛苦 xīnkǔ = vất vả) dùng được; câu mẫu dưới đây nói với giám đốc xưởng (厂长 chǎngzhǎng) họ Lưu:
Nói với tổ của mình thì bỏ 刘厂长, đổi thời gian cho đúng việc bạn muốn cảm ơn, ví dụ 这段时间辛苦你们了 (thời gian qua các bạn vất vả rồi).
- 1Giới thiệu trước: 20/10 là 越南妇女节
- 2Chúc ngắn: 祝你节日快乐,工作顺利
- 3Đưa quà bằng hai tay, nói 这是我的一点心意
- 4Được tặng lại thì cảm ơn: 谢谢,太客气了
- 5Chọn quà nhỏ, thiết thực; tránh đồng hồ 钟
Cô giáo dạy tiếng Trung
Cô giáo người Việt thì bạn chúc như bình thường: 老师,节日快乐!祝您身体健康。 Cô giáo người Trung thì thêm câu giới thiệu ngày 20/10 trước. Một tấm 贺卡 viết tay vài dòng tiếng Trung là món quà nhỏ mà cô dễ nhớ.
Kiêng kỵ khi tặng quà cho người Trung
Nhiều điều kiêng đến từ chuyện đồng âm. Đây là những điều phổ biến, nhắc nhiều nhất:
- Đồng hồ treo tường, để bàn (钟 zhōng): 送钟 sòng zhōng đọc giống 送终 sòngzhōng (lo hậu sự cho người sắp mất). Đây là điều kiêng phổ biến nhất. Không chắc thì chọn món khác.
- Ô, dù (伞 sǎn): gần âm với 散 sàn (tan, chia lìa), nên nhiều người tránh tặng ô cho người yêu, bạn thân.
- Quả lê (梨 lí): cùng âm với 离 lí (rời xa), nhiều người tránh tặng hay chia đôi quả lê với người yêu, người nhà.
- Giấy gói: tránh gói toàn màu trắng hoặc đen; màu đỏ, màu tươi thường được ưa hơn.
- Lúc nhận: người Trung có thể từ chối khéo kiểu 不用了 (không cần đâu) trước khi nhận. Đó là phép lịch sự, bạn mời thêm một câu là được.
Không phải ai cũng giữ những điều kiêng này, nhất là người trẻ. Nhưng tránh được thì vẫn hơn, nhất là khi tặng người lớn tuổi hoặc sếp.
Luyện trước khi 20/10 tới
Chỉ cần vài buổi là bạn thuộc được chừng ấy câu. Mở Giao tiếp, chọn hội thoại có câu chúc, câu tặng quà, nghe audio từng câu rồi nói đuổi theo. Nếu chưa biết bắt đầu từ đâu, Lộ trình xếp sẵn việc mỗi ngày theo mục tiêu giao tiếp. Thích học từ vựng theo mùa, bạn đọc thêm bài hoa sữa tiếng Trung là gì.
Câu hỏi thường gặp
Người Trung có ngày 20/10 không?
Không. Đây là Ngày Phụ nữ Việt Nam. Ở Trung Quốc có 三八妇女节 (8/3). Khi chúc người Trung vào 20/10, hãy giới thiệu một câu: 十月二十号是越南妇女节。
Chúc mẹ 20/10 bằng tiếng Trung nói sao?
Gọi 妈妈, chúc 节日快乐, rồi thêm 祝您身体健康 hoặc 祝您永远年轻. Dùng 您 với mẹ cho lễ phép.
Nhận quà rồi nói gì cho lịch sự?
Nói 谢谢 kèm 太客气了 (khách sáo quá). Với món quà bạn rất quý, khen thêm: 这是我收到过最好的礼物。
Có nên tặng quà cho sếp người Trung không?
Tuỳ công ty. Một tấm thiệp và lời chúc là cách an toàn. Nếu muốn tặng quà, chọn món nhỏ, thiết thực, và hỏi đồng nghiệp xem công ty có quy định gì về quà tặng không.
Bài do Đội biên soạn 123tiengtrung.com biên soạn, có hỗ trợ AI, đã kiểm duyệt. Cập nhật ngày 16/10/2026.