123tiengtrung.comGiao tiếp

Hỏi giờ và hẹn gặp — Giao tiếp tiếng Trung HSK1

Giao tiếpHSK1Hỏigiờhẹngặptự học tiếng Trung

Bài "Hỏi giờ và hẹn gặp" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Bây giờ mấy giờ rồi?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

现在 几点了? Xiànzài jǐ diǎn le? Bây giờ mấy giờ rồi?
现在 是 下午 三点 。 Xiànzài shì xiàwǔ sān diǎn. Bây giờ là chiều ba giờ.
我们 几点 见面? Wǒmen jǐ diǎn jiànmiàn? Chúng ta mấy giờ gặp nhau?
四点半 怎么样? Sì diǎn bàn zěnmeyàng? Bốn rưỡi được không?
可以 在哪里 见? Kěyǐ zài nǎlǐ jiàn? Được ở đâu gặp?
就在 公园 门口 见吧 。 Jiù zài gōngyuán ménkǒu jiàn ba. Ngay ở công viên cổng vào gặp nhé.
好 我们 要做 什么? Hǎo wǒmen yào zuò shénme? Được chúng ta sẽ làm gì?
一起去 看电影吧 。 Yìqǐ qù kàn diànyǐng ba. Cùng đi xem phim nhé.
好主意 几点的 电影? Hǎo zhǔyi jǐ diǎn de diànyǐng? Ý hay đó phim mấy giờ?
五点的 我们 四点半 先吃点 东西 。 Wǔ diǎn de wǒmen sì diǎn bàn xiān chī diǎn dōngxi. Phim năm giờ chúng ta bốn rưỡi ăn chút gì đó trước.
好 那 我们 一会儿见 。 Hǎo nà wǒmen yíhuìr jiàn. Được vậy chúng ta lát nữa gặp.
好 一会儿见 别迟到 。 Hǎo yíhuìr jiàn bié chídào. Được lát nữa gặp đừng đến muộn.

Từ vựng trong bài

  • 现在HSK1
    xiàn zàibây giờ; hiện tại
  • 几HSK1
    jǐmấy; bao nhiêu
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 是HSK1
    shìlà
  • 下午HSK1
    xià wǔbuổi chiều
  • 三HSK1
    sānba
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 见HSK1
    jiàngặp, thấy
  • 四HSK1
    sìbốn
  • 半HSK1
    bànnửa
  • 怎么样HSK1
    zěn me yàngthế nào
  • 可以HSK1
    kěyǐcó thể; được
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 哪里HSK1
    nǎlǐở đâu
  • 口HSK1
    kǒumiệng
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 做HSK1
    zuòlàm
  • 什么HSK1
    shén megì; cái gì
  • 一HSK1
    yīmột
  • 去HSK1
    qùđi
  • 看HSK1
    kànxem; nhìn; đọc
  • 电影HSK1
    diàn yǐngphim; điện ảnh
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 五HSK1
    wǔnăm (số 5)
  • 吃HSK1
    chīăn
  • 东西HSK1
    dōng xīđồ vật; thứ
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 会HSK1
    huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
  • 到HSK1
    dàođến
▶ Học bài này (có audio + bài tập)