Lừa dối tiếng Trung là gì? 骗, 欺骗, 算了 và những câu nói khi chia tay
Bài hát “Anh đã lừa dối em rồi thôi thì thôi đành thôi” đang được nhiều người nghe và chia sẻ. Tên bài gói hai cảm xúc: bị lừa dối và đành buông. Trong tiếng Trung, “lừa dối” là 骗 piàn (khẩu ngữ) hoặc 欺骗 qīpiàn (nặng hơn). “Thôi thì thôi” là 算了 suàn le, “đành vậy” là 只好这样了 zhǐhǎo zhèyàng le. Bài này chỉ cách dùng từng từ, kèm câu nói khi chia tay và khi an ủi bạn.
Lừa dối tiếng Trung: 骗, 欺骗 hay 撒谎?
Tra từ điển, “lừa dối” hay ra 欺骗 (Hán Việt: khi biển). Nhưng trong lời nói hằng ngày, từ quen miệng hơn là 骗. Còn “nói dối” là một từ khác hẳn: 撒谎. Bảng dưới gom các từ hay gặp:
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Sắc thái | Cách nói đúng |
|---|---|---|---|---|
| 骗 | piàn | lừa, lừa dối | khẩu ngữ, rất hay dùng; giữa bạn bè có khi chỉ là trêu | 骗我, 骗人, 被骗了 |
| 欺骗 | qīpiàn | lừa dối, lừa gạt | nặng, nghiêm túc; hay đi với tình cảm, lòng tin, khách hàng | 欺骗感情, 欺骗客户 |
| 撒谎 / 说谎 | sāhuǎng / shuōhuǎng | nói dối | chỉ việc nói sai sự thật | 对我撒谎, 撒了谎 |
| 谎话 / 谎言 | huǎnghuà / huǎngyán | lời nói dối | 谎话 khẩu ngữ, 谎言 thiên văn viết | 说谎话 |
| 上当 | shàngdàng | mắc lừa | nói về người bị lừa | 我上当了 |
| 算了 | suàn le | thôi, bỏ đi | buông một chuyện; nói gắt thì nghe như dỗi | 那就算了吧 |
骗: “lừa” trong lời nói hằng ngày
骗 đứng ngay trước người bị lừa: 骗我, 骗她, 骗别人. Trong một hội thoại mẫu trên web, Gāo Tíng tin lời đồng nghiệp Bái Yì rằng cô ấy ở trong phòng bạn trai mình rất lâu, rồi chia tay. Sau đó bạn cho Gāo Tíng biết Bái Yì chỉ ở đó tám phút. Gāo Tíng nhận ra:
Ở một hội thoại khác, bạn thân nhắc Zhào Jūn rằng lý do Bái Yì đưa ra khi chuyển việc không khớp với ảnh du lịch của mẹ cô ấy. Zhào Jūn hỏi lại cho chắc:
骗 không phải lúc nào cũng nặng nề. Giữa bạn thân, 骗谁呢 (lừa ai vậy) là câu trêu khi thấy bạn chối. Bạn cùng phòng thấy Gāo Tíng nhìn điện thoại cười suốt, cô bảo đang xem tin nhắn nhóm công việc. Bạn đáp (笑成这样 là “cười đến mức này”):
Còn câu dưới là lúc một người bạn hỏi thẳng Zhào Jūn có thích Gāo Tíng không, nghe anh viện cớ thì nói:
Muốn nói “bị lừa”, thêm 被: 被骗了. Câu này dùng được cả khi bị lừa tiền, như trong hội thoại mẫu Xử lý khi bị lừa đảo mất tiền:
欺骗: lừa dối một cách nghiêm trọng
欺骗 mang ý cố tình lừa, gây tổn thương thật. Nó hợp với câu nói nghiêm túc, văn viết, hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh mình bị phản bội lòng tin. Cụm hay gặp là 欺骗感情 (lừa dối tình cảm):
撒谎: nói dối, không mang người phía sau
撒谎 gồm động từ 撒 và danh từ 谎, nên người nghe đặt trước bằng 对: 对我撒谎 (nói dối tôi), 对你撒谎 (nói dối bạn). Có thể chen chữ vào giữa: 撒了谎 (đã nói dối), 没撒过谎 (chưa từng nói dối).
“Thôi thì thôi đành thôi”: 算了, 那就算了吧, 只好这样了
Tiếng Việt có một chuỗi “thôi” rất giàu cảm xúc. Tiếng Trung tách ra nhiều câu, mỗi câu một sắc thái:
| Câu | Pinyin | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| 算了 | suàn le | thôi, bỏ đi | buông một chuyện, dừng tranh cãi |
| 那就算了吧 | nà jiù suàn le ba | vậy thì thôi vậy | sau khi người kia không chịu, không giải thích |
| 只好这样了 | zhǐhǎo zhèyàng le | đành vậy thôi | chấp nhận vì không còn cách khác |
| 没办法 | méi bànfǎ | hết cách rồi | than thở, chấp nhận hoàn cảnh |
| 就这样吧 | jiù zhèyàng ba | cứ vậy đi | chốt lại, kết thúc câu chuyện |
| 随便你 | suíbiàn nǐ | tuỳ anh, tuỳ em | lúc giận; nghe lạnh lùng |
算了 đứng đầu câu là “thôi”. Nói nhẹ nhàng thì là bỏ qua. Trong hội thoại mẫu, một người bị va phải ở quán cà phê, nghe người kia xin lỗi rồi nói:
Nhưng cùng chữ 算了, nói trong lúc tủi thân thì thành dỗi. Bạn trai báo Gāo Tíng tối nay không gọi video được vì phải đi ăn với khách cùng Bái Yì. Cô hỏi sao không ai gọi mình, trong khi phương án là do cô viết. Anh bảo sẽ đi hỏi Bái Yì. Cô đáp:
Thêm 那就 phía trước và 吧 phía sau, câu nghe như một lời buông xuôi có điều kiện: người kia đã như vậy thì mình thôi. Đây là cách gần nhất với tinh thần “thôi thì thôi đành thôi”:
只好 zhǐhǎo là “đành”, nói việc mình làm vì không còn lựa chọn. Sau 只好 thường là một động từ: 只好等 (đành chờ), 只好放手 (đành buông tay). Trong 只好这样了, 这样 (như thế này) đứng thay cho cả việc vừa nói, nên câu nghĩa là “đành như vậy thôi”. Câu trong bài đọc mẫu dưới nói về chiếc vali quá nặng:
Đặt vào chuyện tình cảm, khung câu vẫn vậy: vế trước nói lý do, vế sau là 只好 + việc mình đành làm. (不肯 bù kěn là “không chịu”)
Chia tay tiếng Trung: 分手, 放手 khác nhau thế nào
分手 fēnshǒu là chia tay giữa hai người yêu nhau. Từ này không mang người phía sau. Muốn nói chia tay ai, dùng 跟: 我跟他分手了. Rủ chia tay thì nói 我们分手吧. Trong hội thoại mẫu “Lời chia tay giữa trời tuyết”, Zhào Jūn trách Gāo Tíng tin người khác mà không tin anh. Cô trả lời:
Rồi cô nói câu quyết định:
Khi kể cho bạn thân nghe qua điện thoại, cô dùng khung 跟…分手了:
Gāo Tíng kể Bái Yì nói hôm đó đã ở lại phòng Zhào Jūn rất lâu. Sūn Nà hỏi 你相信她的话? (Cậu tin lời cô ta à?). Gāo Tíng đáp:
放手 fàngshǒu nghĩa đen là buông tay, thả tay ra. Nghĩa bóng là thôi níu giữ một mối quan hệ, gần với chữ “buông” trong tiếng Việt. Câu dưới trích từ bài đọc mẫu về việc dừng một tình bạn khiến người viết mệt mỏi, nhưng dùng được cho cả chuyện yêu:
Sau chia tay, cảm xúc thường lẫn lộn. Khi biết mình bị lừa, Gāo Tíng được bạn hỏi giờ thấy thế nào. Cô kể bằng khung 有点…,有点… rất dễ mượn (说不清 shuō bu qīng là “không nói rõ được”):
- 分开 fēnkāi: xa nhau, tách ra (nhẹ hơn 分手, dùng được cho cả bạn bè, gia đình).
- 放下 fàngxià: buông bỏ trong lòng, thôi nghĩ tới. 放不下 là không buông được.
- 失恋 shīliàn: thất tình. 我失恋了 là “tớ thất tình rồi”.
- 前男友 / 前女友 qián nányǒu / qián nǚyǒu: bạn trai cũ / bạn gái cũ.
- 后悔 hòuhuǐ: hối hận. 相信 xiāngxìn: tin. 安全感 ānquán gǎn: cảm giác an toàn.
Dùng thế nào trong tình huống thật: an ủi bạn vừa chia tay
Bạn cùng phòng ký túc xá vừa chia tay, về phòng ngồi im. Hoặc một đồng nghiệp người Trung nhắn tin than buồn. Lúc này không cần câu hay, cần câu đúng lúc. Trong hội thoại mẫu An ủi bạn khi buồn, chia sẻ cảm xúc, bạn kia vừa kể con mèo mình nuôi bị lạc. Người nghe phản ứng bằng 真的吗 (thật à, dùng khi vừa nghe tin), rồi gọi tên cảm xúc của bạn:
Khi bạn ấy vừa kể mình chia tay, bạn nói y như vậy: 真的吗 trước, rồi 你一定很难过吧. Sau đó đừng vội khuyên. Nghe bạn ấy kể hết, rồi nói một câu cho bạn ấy thấy chuyện rồi sẽ qua:
Lời rủ làm một việc cụ thể thường ấm hơn lời khuyên chung chung. Trong hội thoại mẫu, Sūn Nà nói với Gāo Tíng đang ở xa:
Muốn nhắc bạn rằng mình xứng đáng được yêu thương, mượn câu Hé Tāo nói với Bái Yì, lúc cô theo đuổi một người mãi không được. Khi nói với bạn khác, bạn đổi tên; nói với bạn nam thì thay 女人 bằng 人:
- 1Gọi tên cảm xúc: 你一定很难过吧
- 2Ngồi nghe, chưa khuyên vội, chưa phán xét
- 3Nói chuyện rồi sẽ qua: 会好起来的
- 4Rủ làm một việc cụ thể: 我陪你吃火锅
- 5Khen bạn xứng đáng: 你值得一个全心爱你的人
Một điều nên tránh: chê người cũ hoặc nói “tớ bảo rồi mà” (我早就说过) khi bạn còn đang khóc. Người nghe dễ thấy mình bị trách, dù bạn có ý tốt.
Ba lỗi hay gặp khi nói về lừa dối và chia tay
- Đặt người sau 撒谎. Không nói 他撒谎我. Nói 他对我撒谎 (anh ấy nói dối tôi), hoặc đổi sang 骗: 他骗我.
- Đặt người sau 分手. Không nói 我分手他. Nói 我跟他分手了. Tiếng Việt nói “chia tay anh ấy” nên dễ dịch thẳng.
- Dùng 欺骗 cho chuyện đùa. Bạn trêu bạn mà nói 你欺骗我 thì nghe như buộc tội thật. Chuyện nhỏ, chuyện đùa dùng 骗 hoặc 骗人, 骗谁呢.
Mẹo nhớ: 骗 và 欺骗 đều đặt người ngay sau động từ (骗我, 欺骗我). 撒谎 và 分手 thì không, người bị “nói dối” hay “chia tay” đứng trước, đi với 对 hoặc 跟.
Luyện các câu này trên 123tiengtrung.com
Trên 123tiengtrung.com, bạn mở mục Giao tiếp, tìm các bài như “Lời chia tay giữa trời tuyết”, “Khóc qua điện thoại với bạn thân”, “Lời cảnh báo của bạn thân”. Mỗi câu có audio giọng thật, bạn nói đuổi theo rồi đóng vai. Tài khoản miễn phí có hạn mức câu nghe mỗi ngày.
Muốn đọc câu dài về chuyện buông bỏ một mối quan hệ, mở Đọc hiểu, bấm từng cụm để xem pinyin và nghĩa. Từ như 相信, 难过, 伤心 có trong Từ vựng theo cấp HSK. Chưa biết bắt đầu từ đâu thì mở Lộ trình và chọn mục tiêu giao tiếp.
Web không chấm phát âm tự động. Khi đọc 你骗了我 hay 算了, bạn tự ghi âm rồi so với giọng mẫu để nghe mình lệch thanh ở đâu.
Hỏi đáp về lừa dối, chia tay trong tiếng Trung
Câu hỏi thường gặp
Lừa dối tiếng Trung là gì?
Khẩu ngữ dùng 骗 piàn: 你骗了我 (anh lừa em). Khi muốn nói nặng, nghiêm túc thì dùng 欺骗 qīpiàn: 欺骗感情 (lừa dối tình cảm).
骗 và 撒谎 khác nhau thế nào?
骗 là lừa ai đó, người bị lừa đứng ngay sau: 骗我. 撒谎 là nói dối, không mang người phía sau, phải nói 对我撒谎.
“Thôi thì thôi đành thôi” nói thế nào?
Có thể nói 那就算了吧 (vậy thì thôi vậy) hoặc 只好这样了 (đành vậy thôi). 算了 đứng một mình là “thôi, bỏ đi”.
Chia tay tiếng Trung là gì?
Là 分手 fēnshǒu. Nói 我跟他分手了, không nói 我分手他. Rủ chia tay là 我们分手吧.
Bài do Đội biên soạn 123tiengtrung.com biên soạn, có hỗ trợ AI, đã kiểm duyệt. Cập nhật ngày 17/10/2026.