Phỏng vấn xin việc bằng tiếng Trung: câu hỏi hay gặp và cách trả lời
Phỏng vấn xin việc bằng tiếng Trung thường xoay quanh năm câu hỏi: giới thiệu bản thân (介绍一下你自己), học chuyên ngành gì (你学什么专业?), có kinh nghiệm không (你有相关的工作经验吗?), điểm mạnh điểm yếu (优点和缺点) và vì sao chọn công ty này (为什么想加入我们公司?). Chuẩn bị trước câu trả lời ngắn cho năm câu đó là bạn đã vững phần lớn buổi phỏng vấn.
Mở đầu: giới thiệu bản thân
Câu hỏi đầu tiên gần như luôn là mời bạn giới thiệu. Câu mẫu dưới đây lấy từ bài Phỏng vấn xin việc. 简单 là ngắn gọn, nghĩa là người phỏng vấn không muốn nghe quá dài:
Câu hỏi cũng có thể ngắn và mềm hơn, có 吧 ở cuối, như lời trưởng phòng nhân sự trong bài Phỏng vấn: giới thiệu bản thân:
Câu trả lời gọn nhất gồm tên, trường và chuyên ngành, theo khung 我叫……,是……大学……专业的学生。 trong bảng ở phần sau. Nói xong ba ý đó thì dừng, chờ người phỏng vấn hỏi tiếp.
Nếu phỏng vấn ở xưởng, bạn chào tổ trưởng và nói luôn vị trí mình đến ứng tuyển, như câu dưới đây:
Câu hỏi về học vấn và kinh nghiệm
Với du học sinh, người phỏng vấn hay hỏi bạn học ngành gì và đã tốt nghiệp chưa. Hai câu dưới đây lấy từ bài hội thoại Phỏng vấn: hỏi về trình độ học vấn:
Tiếp theo là câu hỏi kinh nghiệm. 相关 (xiāngguān) là liên quan, nghĩa là người ta muốn nghe kinh nghiệm gần với công việc đang tuyển:
Người ứng tuyển trong hội thoại mẫu trả lời bằng thời gian và lĩnh vực. Khung câu là 我有 + thời gian + 的 + lĩnh vực + 经验. Trong câu dưới, 市场营销 (shìchǎng yíngxiāo) là marketing:
Sinh viên mới ra trường thường được hỏi về thực tập thay cho kinh nghiệm làm việc. Bạn kể việc làm thêm, thực tập, hoạt động ở trường đều được:
Điểm mạnh, điểm yếu và lý do chọn công ty
Đây là phần nhiều người lúng túng nhất. Câu hỏi thường có dạng như sau. 优点 là ưu điểm, 缺点 là khuyết điểm:
Trong một hội thoại mẫu khác, người phỏng vấn nói 说说你的优点和缺点 (nói về ưu điểm và khuyết điểm của bạn). Người ứng tuyển nêu ưu điểm trước. 细心 (xìxīn) là cẩn thận, 负责 (fùzé) là có trách nhiệm:
Muốn nói cả hai ý trong một câu, bạn dùng khung 我的优点是……,缺点是……. Người phỏng vấn có thể hỏi tiếp về khuyết điểm bạn nêu, nên chọn điểm yếu có thật và chuẩn bị luôn một câu nói bạn đang sửa thế nào.
Câu hỏi về lý do chọn công ty thường có dạng như sau:
Câu này kiểm tra xem bạn có tìm hiểu công ty trước không. Bạn trả lời bằng một điều cụ thể bạn biết về công ty, rồi nối với điều bạn làm được, theo khung 因为……,我想在这里…… trong bảng ở phần sau.
Nếu công việc cần tiếng Trung, người ta có thể hỏi thẳng bạn có nói được không. Câu mẫu dưới đây lấy từ bài Phỏng vấn ở trung tâm môi giới:
Dùng thế nào trong tình huống thật
Bảng dưới đây gom câu hỏi hay gặp và khung trả lời ngắn. Bạn điền thông tin của mình vào chỗ trống, đọc to vài lần trước buổi phỏng vấn.
| Câu hỏi | Khung trả lời | Nghĩa khung trả lời |
|---|---|---|
| 请简单介绍一下你自己。 | 我叫……,是……大学……专业的学生。 | Em tên…, là sinh viên ngành… trường… |
| 你学什么专业? | 我学……专业。 | Em học ngành… |
| 你有相关的工作经验吗? | 我在……实习过。 | Em từng thực tập ở… |
| 你的优点和缺点是什么? | 我的优点是……,缺点是…… | Ưu điểm của em là…, khuyết điểm là… |
| 为什么想加入我们公司? | 因为……,我想在这里…… | Vì…, em muốn ở đây… |
Cuối buổi, người phỏng vấn thường hỏi bạn có muốn hỏi gì không. Đừng trả lời 没有 cho qua. Hỏi một câu về công việc cho thấy bạn quan tâm thật:
Bạn cũng có thể hỏi giờ làm việc. Câu dưới đây lấy từ bài hội thoại Phỏng vấn: hỏi giờ giấc làm việc:
Ở xưởng, có khi bạn được báo kết quả ngay cuối buổi. Trong hội thoại mẫu, khi người ứng tuyển hỏi 请问什么时候能知道结果? (khi nào biết kết quả?), tổ trưởng đáp không cần chờ nữa, đã được nhận. 录用 (lùyòng) là tuyển, nhận vào làm:
Lỗi người Việt hay mắc khi phỏng vấn bằng tiếng Trung
- Học thuộc một đoạn giới thiệu rất dài: người phỏng vấn đã nói 简单, bạn nói ngắn, rõ, rồi chờ họ hỏi tiếp.
- Đặt thời gian sai chỗ: nói "我有经验三年": đúng là 我有三年的经验. Thời gian đứng trước 经验.
- Nói 我学专业经济: đúng là 我学经济专业. Tên ngành đứng trước chữ 专业.
Hỏi về việc phải làm, nói 这份工作主要做什么? hay 这个岗位主要负责什么? đều đúng. 岗位 (gǎngwèi, vị trí) nghe trang trọng hơn, hợp phỏng vấn văn phòng.
Bài này chỉ nói về cách hỏi và trả lời trong buổi phỏng vấn. Chuyện giấy phép lao động, hợp đồng hay lương thưởng phụ thuộc quy định và từng công ty, bạn hỏi phòng nhân sự hoặc nơi bạn học để có thông tin chính xác. Muốn biết trình độ tiếng Trung của mình đang ở đâu trước khi ghi vào hồ sơ, bạn làm thử đề thi thử HSK3.
Câu hỏi thường gặp
Giới thiệu bản thân khi phỏng vấn bằng tiếng Trung nói thế nào?
Bạn nói tên, trường, chuyên ngành và một điểm liên quan đến công việc. Ví dụ: 我叫……,是……大学……专业的学生,我在……实习过。
Điểm mạnh điểm yếu tiếng Trung là gì?
Điểm mạnh là 优点 (yōudiǎn), điểm yếu là 缺点 (quēdiǎn). Khung trả lời: 我的优点是……,缺点是……
Cuối buổi phỏng vấn nên hỏi gì?
Bạn hỏi về công việc, ví dụ 请问这个岗位主要负责什么工作? (vị trí này chủ yếu phụ trách việc gì?). Câu hỏi cụ thể cho thấy bạn quan tâm.
Phỏng vấn ở xưởng có khác văn phòng không?
Trong hội thoại mẫu ở xưởng, tổ trưởng hỏi ngắn và thân mật hơn. Dù ai hỏi, bạn chào, nói tên và vị trí ứng tuyển là đủ để bắt đầu.
Bài do Đội biên soạn 123tiengtrung.com biên soạn, có hỗ trợ AI, đã kiểm duyệt. Cập nhật ngày 16/10/2026.