Chuyên đề HSK · HSK1 · Ngữ pháp
Động từ năng nguyện 会, 能, 想, 要 (HSK1): công thức, ví dụ, bài tập
Động từ năng nguyện HSK1: 会 (biết làm), 能 (làm được), 想 (muốn), 要 (muốn, sẽ, cần). Khác nhau ở đâu, phủ định thế nào, ví dụ có pinyin, lỗi hay sai và câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Phân biệt 会 (kỹ năng phải học) với 能 (đủ điều kiện, được phép).
- Nói "muốn" bằng 想 + động từ, "muốn có" bằng 要 + danh từ.
- Nói "không muốn" bằng 不想, biết 你不要… là "đừng…".
- Trả lời ngắn câu hỏi 你会…吗? / 你能…吗? bằng 会 / 不会, 能 / 不能.
Giải thích ngắn
Bốn động từ này đứng trước động từ chính để nói khả năng hay mong muốn: 我会开车, 我想喝水. Tiếng Việt dịch 会 và 能 đều có thể là "có thể", nên người học hay chọn nhầm.
会 là biết làm vì đã học (会说中文, 会游泳). 能 là làm được vì đủ sức khoẻ, thời gian, điều kiện hoặc được phép: 我病了,今天不能去学校. Bận, ốm mà không đi được thì nói 不能去, không nói 不会去.
想 + động từ là "muốn" nhẹ nhàng; 要 + động từ là ý định chắc hơn, 要 + danh từ là "muốn có, cần" (我要一杯水). Phủ định "không muốn" là 不想; còn 不要 + động từ nghĩa là "đừng".
Công thức và ví dụ
Động từ năng nguyện 会, 能
Chủ ngữ + 会/能 + động từ · 不会/不能 + động từ
会 là "biết (làm)" — kỹ năng có được nhờ học: 会说中文, 会开车. 能 là "có thể, làm được" — đủ sức khoẻ, thời gian, điều kiện hoặc được phép. Vì bận, ốm mà không làm được thì dùng 不能, không dùng 不会.
- 我会说一点儿中文。 Wǒ huì shuō yìdiǎnr Zhōngwén.Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
- 你明天能来上班吗? Nǐ míngtiān néng lái shàngbān ma?Ngày mai bạn đi làm được không?
- 我病了,今天不能去学校。 Wǒ bìng le, jīntiān bù néng qù xuéxiào.Tôi bị ốm, hôm nay không đi học được.
Động từ năng nguyện 想, 要
Chủ ngữ + 想/要 + động từ · 要 + danh từ · 不想 + động từ
想 + động từ là "muốn (làm)", nhẹ nhàng; 要 + động từ là "muốn, sẽ, phải" với ý định chắc chắn hơn. 要 + danh từ là "muốn có, cần": 我要一杯水. Phủ định "không muốn" nói 不想; 不要 + động từ lại là "đừng".
- 我想喝一杯水。 Wǒ xiǎng hē yì bēi shuǐ.Tôi muốn uống một cốc nước.
- 明天我要去医院。 Míngtiān wǒ yào qù yīyuàn.Ngày mai tôi sẽ đi bệnh viện.
- 她今天很累,不想出去。 Tā jīntiān hěn lèi, bù xiǎng chūqu.Hôm nay cô ấy rất mệt, không muốn ra ngoài.
Bảng phân biệt
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 会 | biết (làm) — kỹ năng đã học | 我会说一点儿中文。 Wǒ huì shuō yìdiǎnr Zhōngwén.Tôi biết nói một chút tiếng Trung. |
| 能 | làm được — đủ điều kiện, được phép | 你明天能来上班吗? Nǐ míngtiān néng lái shàngbān ma?Ngày mai bạn đi làm được không? |
| 想 | muốn (làm) | 我想喝一杯水。 Wǒ xiǎng hē yì bēi shuǐ.Tôi muốn uống một cốc nước. |
| 要 | sẽ (đã định làm); muốn có, cần | 明天我要去医院。 Míngtiān wǒ yào qù yīyuàn.Ngày mai tôi sẽ đi bệnh viện. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我今天很忙,不会去。
✓ 我今天很忙,不能去。
Muốn nói "không đi được" vì bận (thiếu điều kiện) thì dùng 不能. 不会 là "không biết làm" hoặc "sẽ không".
✗ 我不要去上班。
✓ 我不想去上班。
Nói nhẹ nhàng "không muốn" thì dùng 不想. 我不要去 nghe như từ chối gắt; 不要 + động từ nói với người khác (你不要去) là "đừng…".
Mẹo làm bài
- Câu hỏi có 会 thì câu đáp ngắn là 会 / 不会; câu hỏi có 能 thì đáp 能 / 不能. Đọc 3 hay để trống đúng chỗ này.
- Thấy lý do kiểu 病了, 很忙, 要上班 thì "không đi được" là 不能去.
- Gọi món, mua đồ (我_两个包子) → 要 + danh từ.
Bẫy hay gặp
Nói "không đi được vì bận" bằng 不会: 我今天很忙,不会去。
Dùng 不能: 我今天很忙,不能去。
Nói "không muốn" bằng 不要: 我不要去上班。
Nói nhẹ nhàng "không muốn" thì dùng 不想: 我不想去上班。 我不要去 nghe như từ chối gắt; còn nói với người khác 你不要去 là "đừng đi".
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
Tất cả chuyên đề HSK1 · Bài tập HSK1 · Ngữ pháp HSK1 · Thi thử HSK1
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.