Giáo trình HSK3
- Bài 1: Ra sân bay đón người, tìm hành lý thất lạc — Tả một người chưa gặp bao giờ (cao bao nhiêu, tóc, áo) để đón đúng người ở sân bay, và báo mất hành lý, hộ chiếu. Học xong bạn dùng được 看起来 / 看上去, 好像…什么 và cụm “động từ + 的 + danh từ” như 新来的同事.
- Bài 2: Đi ăn: vừa rẻ vừa ngon, gọi gì cũng được — Gọi món, xin bát đũa, nhận xét món ăn, đặt đồ ăn ngoài và mua đồ ở cửa hàng tiện lợi. Học xong bạn dùng được 又…又…, 谁都 / 什么都, 想吃什么就吃什么 và 尝一口, 吃一顿.
- Bài 3: Thuê phòng, chuyển nhà: chỗ này ở khá ổn — Hỏi thuê phòng, báo chủ nhà đồ bị hỏng, chia việc dọn phòng và ra ngân hàng làm thẻ nhận lương. Học xong bạn nói được sớm – muộn bằng 就 / 才, “mệt chết đi được” bằng 累死了 và “cần…” bằng 需要.
- Bài 4: Nghỉ lễ đi chơi: trừ chỗ này ra, chỗ nào cũng kín — Đặt phòng khách sạn dịp nghỉ lễ, báo máy bay trễ, phản ánh phòng chưa sạch và kể chuyến đi. Học xong bạn phân biệt được 除了…都 (trừ… ra) với 除了…还 (ngoài… còn), nói phủ định hoàn toàn 一个也没有, 一点儿也不 và kể số lần 去过两次北京.
- Bài 5: Ngày nghỉ: leo núi, chụp ảnh, gửi email — Kể ngày nghỉ đã làm gì, rủ bạn đi tập sau giờ làm, gửi ảnh và email cho gia đình, nói sở thích khi làm quen. Học xong bạn nói được hai việc nối liền 下了班就去…, “cái nào cũng” bằng 张张都, “… lắm” bằng 得很, và hiểu câu 前面走过来一个人.
- Bài 6: Đi tàu cao tốc: ngày càng tiện — Mua vé tàu cao tốc, qua cửa soát vé, gọi báo tổ trưởng khi sắp muộn, hỏi đường ở ngã tư và giữ yên lặng trên tàu. Học xong bạn dùng được 要是…就, 越来越, 该…了 và 按 / 按照 (theo).
- Bài 7: Mua sắm: cái này không đắt hơn cái kia — Mua hoa quả theo cân, thử quần áo, mua đồ cũ, chọn quà cưới và so hàng trên mạng với ảnh. Học xong bạn so sánh được bằng 不比 và V得比, nói “vô cùng” bằng 极了, nói “không những… mà còn…” và dùng đúng lượng từ 辆, 双, 张.
- Bài 8: Ốm phải nằm viện: kể bệnh, dùng thuốc — Nhắn tổ trưởng xin nghỉ ốm, kể với bác sĩ đau bao lâu rồi, đọc lời dặn dùng thuốc, vào viện thăm đồng nghiệp và bàn thói quen sống khoẻ. Học xong bạn nói được thời lượng: 我来中国三年了, 我学了两年汉语, 我住了三天院.
- Bài 9: Chơi thể thao: càng tập càng giỏi — Đăng ký giải cầu lông của công ty, từ chối khi không chơi được, xem trận đấu, đặt mục tiêu tập luyện và khen đồng đội. Học xong bạn dùng được bổ ngữ khả năng (搬不动, 去不了, 听不懂), 越…越…, 为了 và các kết quả 到 / 住 / 走 (找到, 收到, 记住).
- Bài 10: Học và thi: để sách lên bàn, trả vở cho bạn — Nộp bài, mượn vở chép bài, hỏi thầy cô chỗ chưa hiểu, kể cách ôn thi và ở xưởng thì để dụng cụ đúng chỗ, chuyển giấy tờ cho người khác. Học xong bạn dùng được câu chữ 把 với 放在 / 交给 / 还给, phó từ 再 (rồi mới), 当然, 其实, 终于.
- Bài 11: Ở công ty: họp, xin nghỉ, giải quyết sự cố — Nhận thông báo họp, xin nghỉ, đổi ca, báo máy hỏng, nói chuyện chọn việc và gửi email công việc. Học xong bạn dùng được 把 + kết quả (把机器修好了), 对…来说, câu “bảo / mời ai làm gì” (经理叫我…) và hiểu 看来.
- Bài 12: Thời tiết thay đổi: trời bỗng lạnh lên — Xem tin thời tiết, nhắc nhau mặc ấm, mượn ô khi mưa bất chợt, so sánh khí hậu các vùng, dừng việc ngoài trời vì gió to và nói mùa mình thích. Học xong bạn dùng được 就 (chỉ), 至少, 由于…所以 / 因此, 总是 / 通常 / 往往, 不是…就是… và hiểu 冷起来了.
- Bài 13: Hàng xóm mới: mời khách, cảm ơn, chúc, khen — Làm quen hàng xóm, giúp nhau mang đồ, đi làm khách, tặng quà, khen món, chúc tết ở tiệc công ty và dọn dẹp khi khách về. Học xong bạn dùng được bổ ngữ xu hướng kép (搬进来, 拿出去, 回家去), câu 把 + xu hướng, 的话, 一边…一边…, 每…都 và 互相.
- Bài 14: Thư viện, hoạt động ở trường: sách bị mượn mất rồi — Mượn sách thư viện, báo đồ dùng bị người khác lấy nhầm, đăng ký tiết mục văn nghệ, cổ vũ bạn và đáp lại lời khen một cách khiêm tốn. Học xong bạn dùng được câu bị động 被 / 叫 / 让, đổi câu 把 sang câu 被, kể các bước bằng 首先…然后… và nói 好什么呀.
- Bài 15: Giới thiệu nơi mình sống — Chỉ đường cho người mới đến, tả vị trí công ty, ký túc xá, giới thiệu quê mình và nơi đang sống. Học xong bạn dùng được 朝 (về phía), lặp số lượng 一个一个地, 有的是 (có đầy), cụm phương vị 在河边上, 从…到… và hiểu 根据, 在…看来.
- Bài 16: Động vật: gấu trúc, thú cưng — Đi vườn thú, tả con vật, hỏi chủ nhà có được nuôi mèo không, nhờ trông hộ thú cưng, đọc đoạn ngắn về gấu trúc và nêu ý kiến. Học xong bạn dùng được 一会儿…一会儿…, so sánh có số lượng (比我早来了半个小时), 我觉得 / 我希望 + câu, 比较 / 还 và hiểu 关于, 一般来说.
- Bài 17: Buồn, bực, khó xử: nói ra cảm xúc — Nhận lỗi khi bị tổ trưởng nhắc, an ủi đồng nghiệp đang buồn, học hỏi người làm cẩn thận, không đồng ý một cách lịch sự và kể việc mình sợ, không dám làm. Học xong bạn dùng được 向 + người, 只有…才…, câu hỏi tu từ 不是…吗, 敢 và X是X,就是….
- Bài 18: Năm mới, lớn lên: từ năm đó, tôi đã thay đổi — Ăn Tết xa nhà: gói sủi cảo với đồng nghiệp, gọi video về nhà, kể mình đã thay đổi thế nào từ khi sang làm việc, du học, ước lượng số người, thời gian và đặt mục tiêu năm mới. Học xong bạn dùng được số ước lượng (大概, 三四十, 左右), 从…起 / 自从, 只要…就 và phân biệt 刚 với 刚才.
Đang tải…