Giáo trình HSK6
- Bài 1: Tìm việc: hồ sơ, tuyển dụng và phỏng vấn — Đọc tin tuyển dụng, trả lời phỏng vấn về điểm mạnh – điểm yếu và hỏi rõ chế độ trước khi ký hợp đồng. Học xong bạn dùng được 不怎么 (không… lắm), 就是说 (tức là), 至于 (còn về) và viết được thư tự giới thiệu xin việc.
- Bài 2: Ăn uống: khẩu vị, món nhà và đi ăn tiệc — Nói chuyện khẩu vị, nấu cơm ở ký túc xá, đi liên hoan và giới thiệu món quê nhà. Học xong bạn dùng được lượng từ 串 / 滴 / 枝, lượng từ động 趟 / 番 / 声, cách nói 一大碗 / 一整天 và mẫu X来X去,都是…
- Bài 3: Ca làm ở xưởng: quy trình, nội quy, an toàn — Nghe tổ trưởng phổ biến nội quy, báo máy hỏng, đổi ca, kiểm tra hàng lỗi và cất hàng vào kho. Học xong bạn đọc được biển cấm 严禁 / 不得, hiểu các từ có tiền tố 超- / 无- / 多-, hậu tố -化 / -性, dùng 尽 / 净 (toàn là) và 一同 (cùng nhau).
- Bài 4: Sức khoẻ: triệu chứng, đi khám và hồi phục — Tả triệu chứng với bác sĩ, xử lý vết thương nhẹ ở chỗ làm, chăm sóc bản thân khi giao mùa và viết đơn xin nghỉ ốm. Học xong bạn dùng được 特 / 异常 (rất, khác thường), 一时 / 早晚 (nhất thời, sớm muộn), 起来 / 下来 / 下去 / 过来 chỉ trạng thái và 好(不)容易 (vất vả lắm mới).
- Bài 5: Thuê nhà, ở ghép và chuyện hàng xóm — Tìm người ở ghép, báo chủ nhà sửa đồ hỏng, góp ý hàng xóm ồn và thương lượng với chủ nhà khó tính. Học xong bạn dùng được 同 / 与 (với), 那倒是 (cái đó thì đúng), 算了 (thôi, bỏ qua), 这也不…那也不… và viết được tin tìm người ở ghép.
- Bài 6: Đi xa: lên đường, ngắm cảnh, gặp chuyện trên đường — Làm thủ tục xuất cảnh, ký gửi hành lý, hỏi đường tới homestay, kể chuyện tắc đường và tả cảnh đẹp. Học xong bạn dùng được 沿着 (dọc theo), 特地 / 特意 / 不禁 / 赶忙 và 仿佛 (cứ như là), viết được email hướng dẫn bạn đường đi và lịch trình.
- Bài 7: Gia đình: các thế hệ, cưới hỏi và nuôi con — Gọi điện về nhà, xin phép bố mẹ chuyện cưới hỏi, nói chuyện ông bà chăm cháu và chuyện dưỡng già. Học xong bạn dùng được 才 nhấn mạnh (这才是…, 才不…呢), 恰好 / 刚好, trợ từ 啦 / 嘛, câu cảm thán 看把你…得 và viết được đoạn nêu ý kiến “bố mẹ và tôi: hai cách nghĩ”.
- Bài 8: Nghe tin tức: sự việc, nguồn tin, sự thật — Nghe và kể lại bản tin, nhận ra lừa đảo qua điện thoại, nói về hoả hoạn ở khu trọ và kiểm chứng tin trên mạng. Học xong bạn dùng được 据 (theo nguồn tin), 因 (vì, do) và 于 (vào, tại) — ba từ văn viết hay gặp trong tin tức — và viết được thông báo cảnh báo lừa đảo.
- Bài 9: Học tập: chọn ngành, học thêm, làm đề tài — Chọn môn bắt buộc – tự chọn, làm đề tài nhóm, bàn chuyện học thêm và sửa thanh điệu khi vừa làm vừa học. Học xong bạn dùng được 除…外 (trừ / ngoài… ra), liên từ 而 / 同 / 与, mẫu 为了…而… và viết được đoạn nghị luận ngắn “Có nên cho trẻ đi học thêm?”.
- Bài 10: Tiêu tiền: mua sắm, trả góp và quản lý tiền — So mẫu, so giá khi mua online, khiếu nại hàng lỗi, gửi tiền về nhà và khuyên bạn bớt tiêu xài. Học xong bạn dùng được 或多或少, A这A那 (买这买那, 怕这怕那), 放着X不Y, 不怎么样 (chẳng ra sao) và viết được thư khiếu nại gửi cửa hàng.
- Bài 11: Khoa học quanh ta: sinh vật, vật chất, vũ trụ — Kể lại một chương trình khoa học, trả lời câu hỏi “vì sao” của trẻ con và nhận ra tin đồn khoa học sai. Học xong bạn dùng được 所 + động từ (据我所知), 凡是…都…, hiểu cách nói 吃食堂, 做模型 (tân ngữ chỉ nơi chốn, chỉ kết quả) và viết được đoạn văn về khoa học trong đời sống.
- Bài 12: Môi trường, năng lượng và thiên tai — Nghe cảnh báo bão, gọi điện hỏi thăm quê nhà bị lũ, bàn chuyện tiết kiệm điện nước và ô nhiễm. Học xong bạn dùng được câu bị động có 给 (被洪水给淹了), 不但不 / 不但没…反而…, …要不然 / 不然… và viết được bài nghị luận về bảo vệ môi trường.
- Bài 13: Công nghệ số: mạng, ứng dụng và trí tuệ nhân tạo — Bàn chuyện nhà máy tự động hoá, xử lý tài khoản bị lộ, nộp bài học từ xa và hỏi hàng khi xem livestream. Học xong bạn dùng được 不是…就行,还…, 连…都…,…更…, 要么…要么… và viết được bài nghị luận về trí tuệ nhân tạo với người lao động.
- Bài 14: Áp lực và cảm xúc: hiểu mình, vượt qua — Tâm sự chuyện nhớ nhà tháng đầu, than áp lực chỉ tiêu, tự động viên khi nản và lắng nghe người khác đúng cách. Học xong bạn dùng được câu 把 chỉ sự gây ra (这件事把我累坏了), 一时…一时…, 左思右想 / 左等右等, nhận biết 时而…时而… và viết được bài nghị luận về áp lực.
- Bài 15: Văn hoá truyền thống: lễ tết, nghệ thuật, lịch sử — Ăn Tết với bạn Trung Quốc, được mời xem hý khúc, so sánh Trung thu Trung – Việt, nghe hướng dẫn viên kể nguồn gốc lễ hội và tham quan bảo tàng. Học xong bạn dùng được 无A无B (无忧无虑), 你一言我一语, 东一A西一A và viết được bài nghị luận về giữ truyền thống.
- Bài 16: Kinh tế và kinh doanh: khởi nghiệp, thị trường, đàm phán — Nhận đơn, báo giá ở công ty thương mại Việt – Trung, tính chuyện về nước mở tiệm, đàm phán chốt đơn và bàn chuyện công ty đóng cửa. Học xong bạn dùng được 虽…但 / 却…, 就算…也…, 不…不… (不见不散), 非…不可 và viết được đoạn nghị luận “Đi làm thuê hay tự kinh doanh?”.
- Bài 17: Quan hệ xã hội: giữ thể diện, cãi nhau và làm lành — Phản ứng khi bị đồng nghiệp lấn lướt, cãi nhau rồi làm lành với bạn cùng phòng, góp ý mà vẫn giữ thể diện cho người khác và giữ lời hứa. Học xong bạn dùng được 4 cấu trúc khẩu ngữ: 管到我头上来了, 看是看了, 好你个…, 说了就说了, và viết được thư xin lỗi ≥150 chữ.
- Bài 18: Thể thao và giải trí: thi đấu, phim ảnh, thần tượng — Rủ đồng nghiệp xem bóng đá, bàn về phim, nói chuyện hâm mộ thần tượng và tập văn nghệ cuối năm. Học xong bạn dùng được 4 cấu trúc khẩu ngữ: 输就输吧, 不看不知道,一看…, 你说什么就是什么, 早不…晚不… và viết được đoạn nghị luận về chuyện chạy theo thần tượng.
- Bài 19: Văn bản ứng dụng: thông báo, tin, đơn và hoạt động cộng đồng — Viết tin kêu gọi quyên góp, thông báo hoạt động của công ty, gọi đường dây nóng, đăng ký làm tình nguyện viên và góp ý cho khu dân cư. Học xong bạn dùng được 本 / 此 (本次, 此处), 便 và …便… kiểu văn viết, viết được thông báo theo Viết 1 và nắm khung tin tìm đồ, thư mời để tự viết.
- Bài 20: Nghị luận 300 chữ: nêu quan điểm và lập luận — Bài cuối giáo trình HSK6: đọc đề nghị luận, lập dàn ý mở – thân – kết, phản bác ý kiến trái chiều một cách lịch sự và tự soát bài. Học xong bạn đọc và viết được câu phức hai tầng, dùng 不料 / 可, nhận biết 若, và viết được bài nghị luận ≥300 chữ cho Viết 2.
Đang tải…