Tài liệu miễn phí · chuẩn HSK 3.0
Ngữ pháp HSK6 3.0: cheatsheet 67 điểm ngữ pháp
Toàn bộ 67 điểm ngữ pháp HSK6 theo chuẩn HSK 3.0 gói trong một bảng tra nhanh: tên điểm, cấu trúc câu, ví dụ có nghĩa tiếng Việt, ghi chú cách dùng và lỗi người Việt hay mắc. In ra ôn trước giờ thi, hoặc bấm tên từng điểm để học kỹ và làm bài luyện.
Ngữ tố · 2 điểm
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tiền tố 超-、多-、反-、无-、亚-、准-超- · 多- · 反- · 无- · 亚- · 准- | 超/多/反/无/亚/准 + từ gốc → từ mới | 这个箱子超重了,得再交五十块钱。Zhège xiāngzi chāozhòng le, děi zài jiāo wǔshí kuài qián.Cái vali này quá cân rồi, phải nộp thêm năm mươi tệ. | Các tiền tố này đứng TRƯỚC từ gốc và phần lớn trùng với âm Hán Việt: 超- = siêu, vượt quá (超重 quá cân, 超市 siêu thị). |
| Hậu tố -化、-式、-型、-性-化 · -式 · -型 · -性 | từ gốc + 化/式/型/性 → từ mới | 这家工厂的生产线已经实现了自动化。Zhè jiā gōngchǎng de shēngchǎnxiàn yǐjīng shíxiàn le zìdònghuà.Dây chuyền sản xuất của nhà máy này đã được tự động hóa. | -化 = "hóa" (自动化 tự động hóa, 现代化).✗ 这种车的性安全很高。 → ✓ 这种车的安全性很高。 |
Từ loại · 21 điểm
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đại từ chỉ thị 本、此 (văn viết)本 · 此 | 本 + danh từ (本店/本人/本次) · 此 + danh từ (此处/此时) | 本店每周一休息,请您谅解。Běn diàn měi zhōuyī xiūxi, qǐng nín liàngjiě.Cửa hàng chúng tôi nghỉ vào thứ Hai hằng tuần, mong quý khách thông cảm. | 本 = "(của) chính mình, này" khi nói về chính đơn vị mình hoặc lần này: 本店 (cửa hàng chúng tôi), 本公司, 本人 (bản thân tôi), 本次 (lần này). |
| Lượng từ 餐、串、滴、副、股、集、枝餐 · 串 · 滴 · 副 · 股 · 集 · 枝 | Số từ + 餐/串/滴/副/股/集/枝 + danh từ | 我在车间里捡到一串钥匙。Wǒ zài chējiān lǐ jiǎndào yí chuàn yàoshi.Tôi nhặt được một chùm chìa khóa trong phân xưởng. | 餐 = bữa (一日三餐).✗ 我新买了一双眼镜。 → ✓ 我新买了一副眼镜。 |
| Lượng từ động 番、声、趟番 · 声 · 趟 | Động từ + 一趟/一番/一声 · động từ + người + 一声 · động từ + 一趟 + nơi chốn | 明天我要回一趟老家。Míngtiān wǒ yào huí yí tàng lǎojiā.Mai tôi phải về quê một chuyến. | 趟 = chuyến (đi rồi về): 去一趟, 回一趟老家. |
| Phó từ mức độ 特、异常特 · 异常 | 特 / 异常 + tính từ (động từ tâm lý) | 这家店的面条特好吃,我天天来。Zhè jiā diàn de miàntiáo tè hǎochī, wǒ tiāntiān lái.Mì ở quán này ngon cực, ngày nào tôi cũng đến ăn. | 特 = "cực, rất" trong khẩu ngữ (特好吃, 特便宜), giống 特别 nhưng ngắn và thân mật hơn.✗ 这里的东西便宜特。 → ✓ 这里的东西特便宜。 |
| Phó từ 尽、净 (toàn là), 一齐、一同 (cùng)尽 · 净 · 一齐 · 一同 | 尽 / 净 + động từ (尽是…, 净说…) · (A 和 B) + 一齐 / 一同 + động từ | 他的书架上尽是汉语书。Tā de shūjià shang jìn shì Hànyǔ shū.Giá sách của anh ấy toàn là sách tiếng Trung. | 尽 (jìn) và 净 đều nghĩa "toàn, toàn là" (chỉ có một loại, thường hàm ý chê): 尽是…, 净买….✗ 我一同小王去银行。 → ✓ 我和小王一同去银行。 |
| Phó từ thời gian 时时、一时、早晚时时 · 一时 · 早晚 | 时时 + động từ · 一时 + (không) + động từ · 早晚 + 会/要 + động từ | 在车间里要时时注意安全。Zài chējiān lǐ yào shíshí zhùyì ānquán.Ở trong phân xưởng phải luôn luôn chú ý an toàn. | 时时 = lúc nào cũng, luôn luôn (时时注意). |
| 便 — liền, là (= 就, văn viết)便 | Chủ ngữ + 便 + động từ | 他十八岁便出来打工了。Tā shíbā suì biàn chūlai dǎgōng le.Anh ấy mới mười tám tuổi đã ra ngoài đi làm. | 便 nghĩa như 就 nhưng dùng trong văn viết, trang trọng: việc sau xảy ra ngay, sớm, hoặc là kết quả tự nhiên của điều kiện trước ("liền, là, đã").✗ 只要有时间,便他去健身房。 → ✓ 只要有时间,他便去健身房。 |
| Phó từ 不禁、赶忙、亲眼、特地、特意不禁 · 赶忙 · 亲眼 · 特地 · 特意 | Chủ ngữ + 不禁/赶忙/亲眼/特地/特意 + động từ | 看到妈妈的照片,她不禁哭了起来。Kàndào māma de zhàopiàn, tā bùjīn kū le qǐlai.Nhìn thấy ảnh mẹ, cô ấy không kìm được mà bật khóc. | 不禁 = không kìm được (cảm xúc tự bật ra: 不禁笑了).✗ 这件事是我看见亲眼的。 → ✓ 这件事是我亲眼看见的。 |
| 仿佛 — dường như, cứ như là仿佛 | Chủ ngữ + 仿佛 + vị ngữ (+ 一样/似的) | 他汉语说得很流利,仿佛是中国人一样。Tā Hànyǔ shuō de hěn liúlì, fǎngfú shì Zhōngguórén yíyàng.Anh ấy nói tiếng Trung rất trôi chảy, cứ như người Trung Quốc vậy. | 仿佛 = "dường như, cứ như là" — nêu cảm giác hoặc so sánh không chắc chắn. |
| Phó từ ngữ khí 才 (nhấn mạnh), 刚好、偏、恰好才 · 刚好 · 偏 · 恰好 | 这才是… · 才不 + động từ + 呢 · 刚好/恰好 + vị ngữ · 偏 + (要) + động từ | 我才不去呢,外面那么冷!Wǒ cái bú qù ne, wàimiàn nàme lěng!Còn lâu tôi mới đi, ngoài trời lạnh thế cơ mà! | 才 (nghĩa 3) nhấn mạnh ý của người nói: 这才是… ("thế này mới đúng là…"), 才不…呢 ("còn lâu mới…", từ chối dứt khoát). |
| 于 — ở, vào, tại (văn viết)于 | 将于 + thời gian + động từ · 生于/位于/成立于 + thời gian/nơi chốn | 我父亲生于一九六五年。Wǒ fùqin shēng yú yī jiǔ liù wǔ nián.Bố tôi sinh năm 1965. | 于 = "ở, vào, tại" trong văn viết. |
| 沿(着)— dọc theo沿(着) | 沿着 + đường/bờ… + động từ · 沿 + danh từ một âm tiết | 你沿着这条路一直走,就能看到地铁站。Nǐ yánzhe zhè tiáo lù yìzhí zǒu, jiù néng kàndào dìtiězhàn.Bạn cứ đi thẳng dọc theo con đường này là sẽ thấy ga tàu điện ngầm. | 沿着 / 沿 = "dọc theo, men theo" + con đường, bờ sông… Cụm 沿着 + nơi chốn đứng TRƯỚC động từ.✗ 我们走沿着河边。 → ✓ 我们沿着河边走。 |
| Giới từ 同、与 — với, cùng với同 · 与 | Chủ ngữ + (已经/不/没) + 同/与 + người + động từ | 这件事我已经同经理商量过了。Zhè jiàn shì wǒ yǐjīng tóng jīnglǐ shāngliang guo le.Việc này tôi đã bàn với quản lý rồi. | 同 và 与 (nghĩa 1) là giới từ, nghĩa như 跟: "với, cùng với" — dẫn ra người cùng làm, đối tượng, hoặc cái đem so sánh.✗ 我想商量同经理一下。 → ✓ 我想同经理商量一下。 |
| 至于 — còn (về)…至于 | …,至于 + chủ đề mới,… | 我只负责送货,至于价格,你得问老板。Wǒ zhǐ fùzé sòng huò, zhìyú jiàgé, nǐ děi wèn lǎobǎn.Tôi chỉ phụ trách giao hàng, còn giá cả thì bạn phải hỏi ông chủ. | 至于 = "còn (về)…" — chuyển sang một chuyện có liên quan nhưng khác với chuyện vừa nói. |
| 因 — vì, do (văn viết)因 | Chủ ngữ + 因 + nguyên nhân + động từ · 因 + nguyên nhân,… | 他因病请了三天假。Tā yīn bìng qǐng le sān tiān jià.Anh ấy xin nghỉ ba ngày vì bị ốm. | 因 = "vì, do" (văn viết, giống 因为).✗ 他没来上班因生病。 → ✓ 他因生病没来上班。 |
| 除…外 — trừ…ra, ngoài…ra除 | 除 + X + (以)外,… 都 … (loại trừ) · 除 + X + (以)外,… 还/也 … (bổ sung) | 除周日外,工厂每天都上班。Chú zhōurì wài, gōngchǎng měi tiān dōu shàngbān.Trừ Chủ nhật ra, ngày nào nhà máy cũng làm việc. | 除 = "trừ, ngoài" — dạng văn viết của 除了, thường đi với 外/以外: 除…外. |
| 据 — theo (nguồn tin)据 | 据 + nguồn tin (+ 说/报道/了解),… | 据天气预报,明天有大雨。Jù tiānqì yùbào, míngtiān yǒu dà yǔ.Theo dự báo thời tiết, ngày mai có mưa to. | 据 = "theo, căn cứ vào" — dẫn ra NGUỒN thông tin: 据说 (nghe nói), 据报道 (theo tin đưa), 据了解 (được biết), 据我所知 (theo tôi được biết).✗ 据我,这个办法不太好。 → ✓ 我看,这个办法不太好。 |
| Liên từ 而 (mà), 同、与 (và)而 · 同 · 与 | tính từ + 而 + tính từ · danh từ + 同/与 + danh từ | 他的发言简短而有力。Tā de fāyán jiǎnduǎn ér yǒulì.Bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn mà mạnh mẽ. | Đây là LIÊN TỪ nối từ hoặc cụm từ (không nối hai câu).✗ 他工作很认真与很努力。 → ✓ 他工作认真而努力。 |
| Liên từ 不料 (không ngờ), 可 (nhưng), 若 (nếu)不料 · 可 · 若 | …,不料 + việc bất ngờ · …,可 + ý trái lại · 若 + điều kiện,… | 我以为今天不忙,不料又要加班。Wǒ yǐwéi jīntiān bù máng, búliào yòu yào jiābān.Tôi tưởng hôm nay không bận, không ngờ lại phải tăng ca. | 不料 = "không ngờ" — việc xảy ra trái với dự tính, đứng đầu vế sau (văn viết, giống 没想到). |
| Trợ từ 所 (所 + động từ = điều mà…)所 | Chủ ngữ + 所 + động từ + 的 (+ danh từ) · 为/被 + người + 所 + động từ | 这就是大家所关心的问题。Zhè jiù shì dàjiā suǒ guānxīn de wèntí.Đây chính là vấn đề mà mọi người quan tâm. | 所 đứng ngay trước động từ, tạo cụm "điều/cái mà…": 我所知道的 (điều mà tôi biết), 大家所关心的问题 (vấn đề mà mọi người quan tâm).✗ 这些都是所我们学过的内容。 → ✓ 这些都是我们所学过的内容。 |
| Trợ từ ngữ khí 罢了、啦、嘛罢了 · 啦 · 嘛 | 只是/不过 + … + 罢了 · … + 啦 · … + 嘛 | 我只是随便问问罢了,你别多想。Wǒ zhǐshì suíbiàn wènwen bàle, nǐ bié duō xiǎng.Tôi chỉ hỏi qua thôi mà, bạn đừng nghĩ nhiều. | 罢了 = "…thôi, …mà thôi" — làm nhẹ sự việc, hay đi với 只是/不过 (只是…罢了).✗ 他是新来的吗,你多帮帮他。 → ✓ 他是新来的嘛,你多帮帮他。 |
Cụm từ · 14 điểm
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Số từ + tính từ + lượng từ (一大碗、一整天)数词 + 形容词 + 量词 | Số từ + 大/小/整 + lượng từ + danh từ | 他一个人吃了两大碗米饭。Tā yí ge rén chī le liǎng dà wǎn mǐfàn.Một mình anh ấy ăn hết hai bát cơm to. | Giữa số từ và lượng từ có thể chen một tính từ đơn âm, hay gặp nhất là 大, 小, 整: 一大碗 (một bát to), 一小杯 (một cốc nhỏ), 一整天 (cả một ngày).✗ 他喝了一杯大啤酒。 → ✓ 他喝了一大杯啤酒。 |
| 或A或B — hoặc A hoặc B (或多或少…)或A或B | 或 + A + 或 + B (A, B: hai từ đơn âm trái nghĩa) (+ 都…) | 每个人或多或少都有缺点。Měi ge rén huò duō huò shǎo dōu yǒu quēdiǎn.Ai cũng ít nhiều có khuyết điểm. | 或A或B (văn viết) = "hoặc A hoặc B", A và B thường là hai từ đơn âm trái nghĩa: 或多或少 (ít nhiều), 或早或晚 (sớm hay muộn), 或大或小 (dù lớn hay nhỏ). |
| 无A无B — không A cũng không B (无忧无虑…)无A无B | 无 + A + 无 + B (A, B gần nghĩa) | 小时候在农村,我们过得无忧无虑。Xiǎoshíhou zài nóngcūn, wǒmen guò de wú yōu wú lǜ.Hồi nhỏ ở quê, chúng tôi sống vô tư chẳng lo nghĩ gì. | 无A无B = "không A cũng không B", nhấn mạnh hoàn toàn không có. |
| A这A那 — A cái này A cái kiaA这A那 | Động từ đơn âm + 这 + (cùng) động từ + 那 | 我第一次出国,妈妈总是怕这怕那。Wǒ dì-yī cì chū guó, māma zǒngshì pà zhè pà nà.Lần đầu tôi ra nước ngoài, mẹ cứ lo cái này sợ cái kia. | A这A那 (A là cùng một động từ đơn âm) = "A cái này A cái kia", tả việc làm đủ thứ, lặp đi lặp lại, thường có ý than phiền hoặc sốt ruột: 怕这怕那 (sợ đủ thứ), 问这问那 (hỏi đủ… |
| 左A右B — làm đi làm lại (左思右想…)左A右B | 左 + A + 右 + B (A, B cùng nghĩa hoặc cùng một động từ) | 我左等右等,他还是没来。Wǒ zuǒ děng yòu děng, tā háishi méi lái.Tôi chờ mãi chờ mãi mà anh ấy vẫn không đến. | 左A右B: A và B là hai động từ cùng nghĩa hoặc cùng một động từ, diễn tả làm đi làm lại nhiều lần, xem xét mọi phía: 左思右想 (nghĩ tới nghĩ lui), 左等右等 (chờ mãi), 左看右看 (ngắm… |
| 不怎么 — không… lắm, ít khi不怎么 | 不怎么 + động từ / tính từ | 我不怎么喜欢吃辣的。Wǒ bù zěnme xǐhuan chī là de.Tôi không thích ăn cay lắm. | 不怎么 + động từ/tính từ = "không… lắm", cách nói giảm nhẹ: 不怎么喜欢 (không thích lắm), 不怎么冷.✗ 这里的菜怎么不好吃。 → ✓ 这里的菜不怎么好吃。 |
| 不怎么样 — chẳng ra sao不怎么样 | Chủ ngữ + 不怎么样 · động từ + 得 + 不怎么样 | 这家饭馆的菜不怎么样,还挺贵。Zhè jiā fànguǎn de cài bù zěnmeyàng, hái tǐng guì.Đồ ăn quán này chẳng ra sao mà lại khá đắt. | 不怎么样 = "chẳng ra sao, bình thường thôi" — chê một cách nhẹ nhàng.✗ 这里的夏天不怎么样热。 → ✓ 这里的夏天不怎么热。 |
| 好(不)容易 — vất vả lắm mới…好(不)容易 | 好容易 / 好不容易 + (才) + động từ | 我好不容易才找到这份工作。Wǒ hǎo bù róngyì cái zhǎodào zhè fèn gōngzuò.Tôi vất vả lắm mới tìm được công việc này. | 好容易 và 好不容易 nghĩa GIỐNG nhau: "vất vả lắm mới…, mãi mới…" — đứng trước động từ, phía sau hay có 才.✗ 这道题好不容易,我一下就做出来了。 → ✓ 这道题很容易,我一下就做出来了。 |
| 那倒(也)是 — cái đó thì đúng那倒(也)是 | (Người kia nói…) —— 那倒(也)是,(不过/可是…) | ——这儿太远了。——那倒是,坐车得一个小时。— Zhèr tài yuǎn le. — Nà dào shì, zuò chē děi yí ge xiǎoshí.— Chỗ này xa quá. — Cái đó thì đúng, đi xe mất cả tiếng. | 那倒是 / 那倒也是 = "cái đó thì đúng (thật)" — dùng khi đáp lời, thừa nhận ý người kia có lý, rồi thường nói thêm ý của mình (不过/可是…). |
| 就是说 / 这就是说 — nghĩa là, tức là就是说 · 这就是说 | …,(这)就是说 + giải thích / kết luận | 他上个月就回国了,就是说他不会来了。Tā shàng ge yuè jiù huí guó le, jiùshì shuō tā bú huì lái le.Tháng trước anh ấy đã về nước rồi, nghĩa là anh ấy sẽ không đến nữa. | 就是说 / 这就是说 = "nghĩa là, tức là" — giải thích lại cho rõ, hoặc rút ra kết luận từ điều vừa nói. |
| 算了 — thôi, bỏ đi算了 | 算了,… · … + 就算了 | 算了,别等他了,我们先走吧。Suàn le, bié děng tā le, wǒmen xiān zǒu ba.Thôi, đừng đợi anh ấy nữa, chúng ta đi trước đi. | 算了 = "thôi, bỏ đi, đành vậy" — dùng khi bỏ ý định, không tính toán nữa, hoặc khuyên người khác bỏ qua.✗ 我只是问问算了。 → ✓ 我只是问问而已。 |
| A一 + lượng từ, B一 + lượng từ (你一言我一语)A一+量词,B一+量词 | 你 + 一 + lượng từ + 我 + 一 + lượng từ | 大家你一言我一语,讨论得很热闹。Dàjiā nǐ yì yán wǒ yì yǔ, tǎolùn de hěn rènao.Mọi người mỗi người một câu, bàn luận rất sôi nổi. | Khung "A一 + lượng từ,B一 + lượng từ" (A, B thường là 你 và 我) diễn tả hai bên thay phiên nhau, mỗi bên một ít, liên tục: 你一言我一语 (mỗi người một câu, bàn tán sôi nổi),… |
| 东一A,西一A — chỗ này một…, chỗ kia một…东一A,西一A | 东 + 一 + lượng từ,西 + 一 + (cùng) lượng từ | 他的衣服东一件西一件,扔得满屋都是。Tā de yīfu dōng yí jiàn xī yí jiàn, rēng de mǎn wū dōu shì.Quần áo của cậu ấy chỗ này một cái chỗ kia một cái, vứt đầy cả phòng. | 东一A,西一A (A là lượng từ, hoặc danh từ dùng như lượng từ: 东一脚西一脚. |
| 为了…而… — vì (muốn)… mà…为了……而…… | Chủ ngữ + 为了 + mục đích + 而 + hành động | 他为了多挣点儿钱而来中国打工。Tā wèile duō zhèng diǎnr qián ér lái Zhōngguó dǎgōng.Anh ấy sang Trung Quốc làm việc để kiếm thêm chút tiền. | 为了 + mục đích + 而 + hành động = "vì (muốn)… mà…, để… mà…" (văn viết).✗ 他为了生病而没来上班。 → ✓ 他因为生病而没来上班。 |
Thành phần câu · 2 điểm
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tân ngữ chỉ nơi chốn và tân ngữ chỉ kết quả处所宾语 · 结果宾语 | (1) động từ + nơi chốn (去北京, 吃食堂) · (2) động từ + vật được tạo ra (做饭, 盖房子) | 我们平时都吃食堂,很少自己做饭。Wǒmen píngshí dōu chī shítáng, hěn shǎo zìjǐ zuò fàn.Bình thường chúng tôi đều ăn ở căng tin, ít khi tự nấu cơm. | (1) Tân ngữ chỉ nơi chốn: tân ngữ là địa điểm của hành động, đứng ngay sau động từ, không cần 在: 去北京, 回老家, 吃食堂 (ăn ở căng tin). |
| Bổ ngữ xu hướng chỉ trạng thái: 起来、下来、下去、过来起来 · 下来 · 下去 · 过来 | Tính từ/động từ + 起来 / 下来 / 下去 / 过来 | 一到年底,工厂就忙起来了。Yí dào niándǐ, gōngchǎng jiù máng qǐlai le.Cứ đến cuối năm là nhà máy bận rộn hẳn lên. | Ở đây 起来/下来/下去/过来 không chỉ hướng mà chỉ TRẠNG THÁI thay đổi: 起来 = bắt đầu và tăng dần (热起来, 忙起来).✗ 天气慢慢热上来了。 → ✓ 天气慢慢热起来了。 |
Loại câu · 2 điểm
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Câu 把 chỉ sự gây ra (这件事把我累坏了)“把”字句(表致使) | Sự việc/đồ vật + 把 + người + động từ/tính từ + 坏了/哭了/醉了… | 这个坏消息把她急哭了。Zhège huài xiāoxi bǎ tā jí kū le.Tin xấu này làm cô ấy lo đến phát khóc. | Câu 把 ở đây không phải "đem cái gì ra xử lý" mà là "LÀM CHO ai rơi vào trạng thái nào đó".✗ 这件事把我很累。 → ✓ 这件事把我累坏了。 |
| Câu bị động có 给: 被/叫/让 + người + 给 + động từ被/叫/让……给…… | Chủ ngữ + 被/叫/让 + người + 给 + động từ + 了/kết quả | 我的自行车被人给偷了。Wǒ de zìxíngchē bèi rén gěi tōu le.Xe đạp của tôi bị người ta lấy trộm mất rồi. | Trong câu bị động khẩu ngữ, có thể thêm 给 ngay trước động từ để nhấn mạnh, thường là việc không mong muốn: 被人给偷了.✗ 我的手机让给偷了。 → ✓ 我的手机让人给偷了。 |
Câu phức · 13 điểm
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 时而…,时而… — lúc thì…, lúc thì…时而……,时而…… | Chủ ngữ + 时而 + A,时而 + B | 这几天的天气时而晴,时而下雨。Zhè jǐ tiān de tiānqì shí'ér qíng, shí'ér xià yǔ.Mấy hôm nay thời tiết lúc nắng lúc mưa. | 时而…,时而… = "lúc thì…, lúc thì…" — hai trạng thái hoặc hành động thay nhau xuất hiện. |
| 一时…一时… — lúc thì…, lúc lại…一时……一时…… | Chủ ngữ + 一时 + A,一时 + B | 孩子一时哭一时笑,真拿他没办法。Háizi yìshí kū yìshí xiào, zhēn ná tā méi bànfǎ.Thằng bé lúc khóc lúc cười, thật hết cách với nó. | 一时…一时… = "lúc thì…, lúc lại…" — khẩu ngữ, nhấn mạnh thay đổi nhanh, thất thường, thường hàm ý khó chịu. |
| …便… — (xong) liền………便…… | Việc trước,(chủ ngữ) + 便 + việc sau · 一 + V,… 便 … | 他吃完早饭便去上班了。Tā chīwán zǎofàn biàn qù shàngbān le.Anh ấy ăn sáng xong là đi làm. | Vế trước nêu việc xảy ra trước, vế sau dùng 便 ("liền, là") nêu việc nối tiếp ngay sau đó. |
| 不但不/没有…,反而… — không những không… mà còn…不但不/不但没有……,反而…… | Chủ ngữ + 不但不/不但没(有) + A,反而 + B | 吃了药,他的病不但没好,反而更重了。Chī le yào, tā de bìng búdàn méi hǎo, fǎn'ér gèng zhòng le.Uống thuốc rồi mà bệnh của anh ấy không những không đỡ, ngược lại còn nặng thêm. | 不但不 / 不但没(有)…,反而… = "không những không… mà ngược lại còn…" — kết quả thực tế TRÁI với điều mong đợi.✗ 他不但聪明,反而很努力。 → ✓ 他不但聪明,而且很努力。 |
| 不是 A 就行,还/还是 B — không phải cứ A là xong, còn phải B不是……,还/还是…… | 不是 + A + 就行(了)/就好,还/还是 + (要/得) + B | 学汉语不是会说就行了,还要会写。Xué Hànyǔ bú shì huì shuō jiù xíng le, hái yào huì xiě.Học tiếng Trung không phải cứ nói được là xong, còn phải viết được nữa. | Khung "不是 + A + 就行/就可以了,还/还是 + (要/得) + B" = "không phải cứ A là được, còn phải B". |
| 连…都/也…,…更… — ngay cả… cũng…, … lại càng…连……都/也……,……更…… | 连 + trường hợp cực đoan + 都/也 + A,(chủ ngữ) + 更 + B | 连老师都不会做这道题,我们更不会了。Lián lǎoshī dōu bú huì zuò zhè dào tí, wǒmen gèng bú huì le.Ngay cả thầy giáo cũng không làm được bài này, chúng tôi lại càng không. | Vế trước dùng 连…都/也… nêu một trường hợp cực đoan ("ngay cả… cũng…"), vế sau dùng 更 suy ra trường hợp còn hiển nhiên hơn ("… lại càng…").✗ 连经理不知道,我更不知道了。 → ✓ 连经理都不知道,我更不知道了。 |
| 要么…,要么… — hoặc là…, hoặc là…要么……,要么…… | 要么 + A,要么 + B | 要么你来我这儿,要么我去你那儿。Yàome nǐ lái wǒ zhèr, yàome wǒ qù nǐ nàr.Hoặc là bạn đến chỗ tôi, hoặc là tôi qua chỗ bạn. | 要么…,要么… = "hoặc là…, hoặc là…" (một là…, hai là…) — nêu hai khả năng, chỉ chọn một, giọng dứt khoát.✗ 你周末要么加班,要么休息? → ✓ 你周末加班还是休息? |
| 虽…,但/可/却/也… — tuy…, nhưng…虽……,但/可/却/也…… | Chủ ngữ + 虽 + A,但/可 + B · …,(chủ ngữ) + 却/也 + B | 他虽年纪不大,但经验很丰富。Tā suī niánjì bú dà, dàn jīngyàn hěn fēngfù.Anh ấy tuy tuổi chưa nhiều nhưng kinh nghiệm rất phong phú. | 虽 là dạng rút gọn của 虽然 (văn viết): "tuy…".✗ 虽他很忙,但每天都学汉语。 → ✓ 他虽很忙,但每天都学汉语。 |
| …,要不然/不然… — nếu không thì………,要不然/不然…… | Lời khuyên/việc cần làm,要不然/不然 + (chủ ngữ) + (就/会) + hậu quả | 快走吧,要不然就赶不上车了。Kuài zǒu ba, yàobùrán jiù gǎn bu shàng chē le.Đi nhanh lên, không thì lỡ xe mất. | 要不然 / 不然 = "nếu không thì…, kẻo…" — đứng đầu vế sau, nêu hậu quả nếu không làm như vế trước.✗ 快点儿,如果不我们就迟到了。 → ✓ 快点儿,不然我们就迟到了。 |
| 凡是…,都… — hễ là…, đều…凡是……,都…… | 凡是 + phạm vi,(chủ ngữ) + 都 + … | 凡是来过这儿的人,都说这儿的菜好吃。Fánshì láiguo zhèr de rén, dōu shuō zhèr de cài hǎochī.Ai đã từng đến đây cũng đều khen đồ ăn ở đây ngon. | 凡是 = "hễ là, phàm là, tất cả những…" — nêu một phạm vi. |
| 就算/就是…也… — cho dù… cũng…就算/就是……也…… | 就算/就是 + giả thiết,(chủ ngữ) + 也 + kết quả | 就算明天下大雨,我也要去。Jiùsuàn míngtiān xià dà yǔ, wǒ yě yào qù.Cho dù mai mưa to, tôi vẫn sẽ đi. | 就算 / 就是…也… = "cho dù…, cũng…" (khẩu ngữ, giống 即使…也…): vế trước nêu một giả thiết, kể cả điều khó nhất, vế sau khẳng định kết quả không thay đổi.✗ 就算再忙,但是我每天都给妈妈打电话。 → ✓ 就算再忙,我每天也会给妈妈打电话。 |
| 不…不… — không/chưa… thì không…不……不…… | 不 + A + 不 + B | 明天八点在车站,不见不散。Míngtiān bā diǎn zài chēzhàn, bú jiàn bú sàn.Tám giờ mai ở bến xe, không gặp không về. | 不A不B (câu phức rút gọn) = "không A thì không B", "chưa A thì chưa B": điều kiện A phải xảy ra thì mới có B. |
| Câu phức hai tầng: câu phức + câu phức二重复句(复句+复句) | [A,B];[C,D] — mỗi vế lớn là một câu phức | 如果不下雨,就去爬山;要是下雨,就在家休息。Rúguǒ bú xià yǔ, jiù qù pá shān; yàoshi xià yǔ, jiù zài jiā xiūxi.Nếu không mưa thì đi leo núi; còn nếu mưa thì ở nhà nghỉ ngơi. | Câu phức hai tầng: tầng thứ nhất gồm HAI vế lớn, mỗi vế lớn lại là một câu phức có cặp quan hệ từ riêng (如果…就…;要是…就…). |
Biểu đạt đặc biệt · 13 điểm
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 非…不可 — nhất định phải…非……不可 | Chủ ngữ + 非 + động từ/cụm động từ + 不可 · 非 + người + động từ + 不可 | 这件事非你去不可,别人都办不了。Zhè jiàn shì fēi nǐ qù bùkě, biérén dōu bàn bu liǎo.Việc này nhất định phải là bạn đi, người khác không làm nổi. | 非…不可 = "nhất định phải…, không… không được" — phủ định hai lần để nhấn mạnh sự bắt buộc hoặc quyết tâm.✗ 明天的会我非参加不可以。 → ✓ 明天的会我非参加不可。 |
| X到Y头上来了 — (dám) X đến cả YX到Y头上来了 | Động từ + 到 + người + 头上来了 | 你一个新来的,还管到我头上来了?Nǐ yí ge xīn lái de, hái guǎndào wǒ tóu shang lái le?Cậu mới đến mà đã dám quản cả tôi à? | Động từ + 到 + người + 头上来了 = "(dám)… đến cả ai" — tỏ ý bực tức hoặc ngạc nhiên khi một việc xấu (bắt nạt, quản, lừa…) lại nhắm vào chính mình hoặc vào người không ai… |
| X就X吧 — X thì X thôiX就X吧 | X + 就 + X + 吧,(điều quan trọng hơn) | 贵就贵吧,质量好就行。Guì jiù guì ba, zhìliàng hǎo jiù xíng.Đắt thì đắt thôi, chất lượng tốt là được. | X就X吧 (X lặp lại) = "X thì X thôi" — chấp nhận một điều không như ý, coi như không quan trọng nữa. |
| X是X — X thì có X (nhưng…)X是X | X + 是 + X (+ 了),可/但 + … · ——…?——X是X,… | 那本书我看是看了,可没看懂。Nà běn shū wǒ kàn shì kàn le, kě méi kàndǒng.Cuốn sách đó đọc thì tôi đọc rồi, nhưng không hiểu. | X是X thừa nhận một điều ("X thì có X thật") rồi chuyển sang ý trái lại (可/但/就是…). |
| 不X不…,一X… — không X thì không biết, X rồi mới…不X不……,一X…… | 不 + X + 不知道,一 + X + (吓一跳 / 才…) | 不问不知道,一问才知道他已经结婚了。Bú wèn bù zhīdào, yí wèn cái zhīdào tā yǐjīng jiéhūn le.Không hỏi thì không biết, hỏi rồi mới biết anh ấy đã kết hôn rồi. | 不X不知道,一X… = "không X thì không biết, X rồi mới…" — trước khi làm X thì chưa nhận ra, làm X rồi mới phát hiện điều bất ngờ (吓一跳 = giật mình). |
| 好你个X — hay cho X nhé!好你个X | 好你个 + tên / từ chỉ người,+ việc người đó làm | 好你个小王,借了钱就不还了!Hǎo nǐ ge Xiǎo Wáng, jiè le qián jiù bù huán le!Hay cho cậu Tiểu Vương nhé, vay tiền xong là không trả luôn! | 好你个 + tên/từ chỉ người = "hay cho cậu X nhé!, cái cậu X này…" — câu cảm thán khẩu ngữ để trách móc hoặc tỏ ra bất ngờ (có khi đùa vui) khi phát hiện ai đó làm điều gì. |
| V 什么(就)是什么 — V gì thì là nấy动词+什么(就)是什么 | Chủ ngữ + động từ + 什么 + (就) + 是什么 | 你说什么就是什么,我都听你的。Nǐ shuō shénme jiù shì shénme, wǒ dōu tīng nǐ de.Bạn nói sao thì là vậy, tôi nghe theo bạn hết. | Động từ + 什么 + (就) + 是什么 = "V gì thì là nấy" — chấp nhận hoàn toàn, không phản đối hay kén chọn: 你说什么就是什么 (bạn nói sao thì vậy). |
| 早不X,晚不X — sớm không X, muộn không X (lại đúng lúc này)早(也)不X,晚(也)不X | 早(也)不 + X,晚(也)不 + X,(偏偏) + lúc không đúng + X | 早不下雨,晚不下雨,偏偏今天下雨。Zǎo bú xià yǔ, wǎn bú xià yǔ, piānpiān jīntiān xià yǔ.Sớm không mưa muộn không mưa, lại cứ nhằm hôm nay mà mưa. | 早(也)不X,晚(也)不X = "sớm không X, muộn không X, lại cứ nhằm đúng lúc này mới X" — than phiền một việc xảy ra không đúng lúc, gây phiền. |
| 看/瞧把 + người + X得 — xem ai… chưa kìa!看/瞧+把+宾语+X得 | 看/瞧 + 把 + người + tính từ/động từ + 得! | 看把你高兴得,发奖金了吧?Kàn bǎ nǐ gāoxìng de, fā jiǎngjīn le ba?Xem cậu vui chưa kìa, được phát thưởng rồi hả? | 看/瞧 + 把 + người + tính từ/động từ + 得 = "xem (ai đó)… chưa kìa!" — câu cảm thán khẩu ngữ về trạng thái rất cao của người đó (vui, mệt, lạnh, cuống…), có ý trêu hoặc… |
| 放着X不Y — có sẵn X mà không Y放着X不Y | 放着 + X (cái tốt có sẵn) + 不 + Y,(偏要/非要 + …) | 放着好好的工作不干,他非要回老家。Fàngzhe hǎohǎo de gōngzuò bú gàn, tā fēi yào huí lǎojiā.Có công việc tốt sẵn đó không làm, anh ấy cứ nhất định đòi về quê. | 放着 + X + 不 + Y = "có sẵn X (tốt, tiện) mà không Y" — trách ai bỏ qua lựa chọn tốt có sẵn để làm điều kém hơn. |
| X来X去,都是/就是… — X đi X lại, rốt cuộc vẫn là…X来X去,都是/就是…… | Động từ + 来 + động từ + 去,都是/就是 + kết quả | 说来说去,就是不想加班。Shuō lái shuō qù, jiùshì bù xiǎng jiābān.Nói đi nói lại thì cũng chỉ là không muốn tăng ca. | V来V去 = "V đi V lại" (làm nhiều lần, nhiều cách). |
| X了就X了 — X rồi thì thôi, có gì đâuX了就X了,(没)有…… | X + 了 + 就 + X + 了,没什么… / 有什么(好)…的 | 丢了就丢了,没什么大不了的。Diū le jiù diū le, méi shénme dàbuliǎo de.Mất thì thôi, có gì to tát đâu. | X了就X了 = "X rồi thì thôi" — coi nhẹ một việc đã xảy ra (mất, sai, thua…), không đáng tiếc hay lo. |
| 这也不X,那也不Y — cái này không…, cái kia cũng không…这/那也不X,那/这也不Y | (Chủ ngữ) + 这也不 + X,那也不 + Y | 你这也不吃,那也不吃,到底想吃什么?Nǐ zhè yě bù chī, nà yě bù chī, dàodǐ xiǎng chī shénme?Cái này không ăn, cái kia không ăn, rốt cuộc bạn muốn ăn gì? | 这也不X,那也不Y = "cái này cũng không X, cái kia cũng không Y" — chê hết, không chịu cái gì. |
Hỏi đáp về ngữ pháp HSK6
Ngữ pháp HSK6 3.0 gồm bao nhiêu điểm?
Theo chuẩn ngữ pháp HSK 3.0, cấp 6 có 67 điểm ngữ pháp, chia theo nhóm: Ngữ tố, Từ loại, Cụm từ, Thành phần câu, Loại câu, Câu phức, Biểu đạt đặc biệt. Bảng trên trang này liệt kê đủ cả 67 điểm.
Có file PDF ngữ pháp HSK6 không?
Có. Bấm "PDF cheatsheet ngữ pháp" để in bảng tóm tắt khổ A4 (cần đăng nhập, miễn phí). Mỗi điểm có cấu trúc, ví dụ và ghi chú ngắn.
Học ngữ pháp HSK6 thế nào cho nhớ?
Học từng điểm với 1–2 câu ví dụ, tự đặt câu mới theo đúng cấu trúc rồi làm bài luyện. Bấm tên điểm ngữ pháp trong bảng để xem giải thích đầy đủ, ví dụ thêm và bài tập trên web.
Học kèm: Từ vựng HSK6 3.0 · Đặt mục tiêu HSK
123tiengtrung.com/tai-lieu/ngu-phap-hsk30/hsk6/ · Giải thích đầy đủ và bài luyện từng điểm tại 123tiengtrung.com/modules/ngu-phap-hsk/