123tiengtrung.comGiao tiếp

Đếm số từ 0 đến 10 — Giao tiếp tiếng Trung HSK1

Giao tiếpHSK1Đếmsố10tự học tiếng Trung

Bài "Đếm số từ 0 đến 10" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Bạn có mấy quả táo?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

你有 几个 苹果? Nǐ yǒu jǐ ge píngguǒ? Bạn có mấy quả táo?
我有 三个 苹果 。 Wǒ yǒu sān ge píngguǒ. Tôi có ba quả táo.
我有 五个 比你 多 。 Wǒ yǒu wǔ ge bǐ nǐ duō. Tôi có năm quả nhiều hơn bạn.
那 我们 一共有 几个? Nà wǒmen yígòng yǒu jǐ ge? Vậy chúng ta tổng cộng có mấy quả?
三 加 五 等于 八 。 Sān jiā wǔ děngyú bā. Ba cộng năm bằng tám.
对 一共 八个 。 Duì yígòng bā ge. Đúng vậy tổng cộng tám quả.
你会 从一 数到十 吗? Nǐ huì cóng yī shǔ dào shí ma? Bạn có biết đếm từ một đến mười không?
会 一 二 三 四 五 六 七 八 九 十 。 Huì yī èr sān sì wǔ liù qī bā jiǔ shí. Biết chứ một hai ba bốn năm sáu bảy tám chín mười.
你数得 真好 。 Nǐ shǔ de zhēn hǎo. Bạn đếm giỏi thật đấy.
谢谢 我 天天 练习 。 Xièxie wǒ tiāntiān liànxí. Cảm ơn mình luyện tập mỗi ngày.
那 我们 再玩 一次 游戏吧 。 Nà wǒmen zài wán yí cì yóuxì ba. Vậy chúng ta trò chơi chơi lại một lần nữa nhé.
好啊 这次 我 从零 开始数 。 Hǎo a zhè cì wǒ cóng líng kāishǐ shǔ. Được đấy lần này mình bắt đầu từ số không sẽ đếm.

Từ vựng trong bài

  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 几HSK1
    jǐmấy; bao nhiêu
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 苹果HSK1
    píng guǒquả táo
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 三HSK1
    sānba
  • 五HSK1
    wǔnăm (số 5)
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 一HSK1
    yīmột
  • 八HSK1
    bātám
  • 对HSK1
    duìđúng; đối với
  • 会HSK1
    huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
  • 到HSK1
    dàođến
  • 十HSK1
    shímười
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 二HSK1
    èrhai
  • 四HSK1
    sìbốn
  • 六HSK1
    liùsáu
  • 七HSK1
    qībảy
  • 九HSK1
    jiǔchín
  • 真HSK1
    zhēnthật, thực sự
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 谢谢HSK1
    xiè xiecảm ơn
  • 天HSK1
    tiānngày
  • 再HSK1
    zàilại, rồi hãy
  • 玩HSK1
    wánchơi
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 零HSK1
    língsố không
  • 开HSK1
    kāimở; bật; lái (xe)
▶ Học bài này (có audio + bài tập)