Tin tức và bài mới
Bài học mới cập nhật
- Học vẽ tranh HSK3
Học "Học vẽ tranh": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 小, 喜欢, 是.
- Thói quen buổi tối trước khi ngủ HSK4
Học "Thói quen buổi tối trước khi ngủ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 天, 几, 点.
- Tuần trước, nhà tôi đã chuyển đến một…
Học "Tuần trước, nhà tôi đã chuyển đến một nơi ở mới": luyện ngữ pháp qua bài đọc tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ…
- Ranh giới mong manh giữa sáng tạo… HSK8
Học "Ranh giới mong manh giữa sáng tạo và sao chép trong thời đại trí tuệ nhân tạo tạo sinh": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có…
- Thưởng trà và trò chuyện HSK2, 3
Học "Thưởng trà và trò chuyện": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 点, 什么, 茶.
- Bạn thân cùng đi ăn, gọi món HSK2, 3
Học "Bạn thân cùng đi ăn, gọi món": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我们, 今天, 吃, 什么.
- Sinh nhật của bạn tôi HSK2
Học "Sinh nhật của bạn tôi": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 个, 星期, 六.
- Thành ngữ khuyên răn khi sống xa… HSK6
Học "Thành ngữ khuyên răn khi sống xa nhà (入乡随俗/知足常乐)": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 去, 国,…
- Chuyển đến sống ở thành phố lớn HSK4
Học "Chuyển đến sống ở thành phố lớn": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 大学, 后, 我, 到.
- Khen ngợi bạn bè kiểu mới (绝绝子/yyds) HSK5
Học "Khen ngợi bạn bè kiểu mới (绝绝子/yyds)": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 看, 我, 新.
- Nói về tên các nghề nghiệp phổ… HSK1, 2
Học "Nói về tên các nghề nghiệp phổ biến": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 前, 做, 什么.
- Xem menu và gọi món HSK4
Học "Xem menu và gọi món": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 给, 我们, 看, 下.
- Hàng xóm ồn ào, góp ý nhẹ nhàng HSK3, 4
Học "Hàng xóm ồn ào, góp ý nhẹ nhàng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 家, 是, 不.
- Gọi thợ sửa chữa tại nhà HSK4
Học "Gọi thợ sửa chữa tại nhà": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 家, 里, 水, 了.
- Ngày lãnh lương HSK1, 2, 3
Học "Ngày lãnh lương": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 是, 的, 日.
- Nghịch lý của năng suất: Vì sao… HSK8
Học "Nghịch lý của năng suất: Vì sao làm việc chăm chỉ hơn không còn đồng nghĩa với thành công": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có…
- Có nên đầu tư vào Bitcoin HSK6
Học "Có nên đầu tư vào Bitcoin": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 大, 了, 你, 有.
- Chủ nghĩa dân tộc và nghịch lý của… HSK9
Học "Chủ nghĩa dân tộc và nghịch lý của "cộng đồng tưởng tượng"": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ…
- Mỉa mai khoe khéo kiểu 凡尔赛 HSK6
Học "Mỉa mai khoe khéo kiểu 凡尔赛": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 好, 怎么, 了, 男朋友.
- Bạn tôi quyết định bỏ phố về quê HSK6
Học "Bạn tôi quyết định bỏ phố về quê": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 朋友, 回, 家.
- Trên đường về ký túc xá HSK1, 2
Học "Trên đường về ký túc xá": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我们, 到, 了, 吗.
- Đi bưu điện gửi bưu kiện HSK2
Học "Đi bưu điện gửi bưu kiện": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 您, 好, 我, 想.
- Xem nhà và thương lượng giá thuê HSK5
Học "Xem nhà và thương lượng giá thuê": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 月, 多少, 钱.
- Vì sao chúng ta ngày càng khó tập… HSK6
Học "Vì sao chúng ta ngày càng khó tập trung": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 不, 知道, 什么, 时候.
- Cấu trúc bài báo khoa học HSK8
Học "Cấu trúc bài báo khoa học": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 在, 写, 想.
- Bàn về vận động viên yêu thích HSK2, 3
Học "Bàn về vận động viên yêu thích": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 喜欢, 哪个, 我.
- Cân bằng giữa học tập và giải trí HSK4
Học "Cân bằng giữa học tập và giải trí": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 大学, 后, 我.
- Cuộc gọi video mỗi tuần với bố mẹ HSK5
Học "Cuộc gọi video mỗi tuần với bố mẹ": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 国, 工作, 后, 我.
- Tiếng lóng về áp lực công việc… HSK6
Học "Tiếng lóng về áp lực công việc (内卷/躺平/打工人)": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 现在, 找, 工作, 也.
- Hỏi đường đi thẳng và rẽ hướng HSK1, 2
Học "Hỏi đường đi thẳng và rẽ hướng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 请问, 去, 火车站, 怎么.
- Bằng sáng chế bị xâm phạm ở nước… HSK8
Học "Bằng sáng chế bị xâm phạm ở nước ngoài": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我们, 的, 在, 国.
- Chênh lệch công nghệ giữa các thế… HSK7
Học "Chênh lệch công nghệ giữa các thế hệ và khu vực": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 一, 能,…
- Chia tiền điện nước internet… HSK2, 3
Học "Chia tiền điện nước internet với bạn cùng phòng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这个, 月,…
- Thử đồ ở cửa hàng HSK4
Học "Thử đồ ở cửa hàng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 请问, 哪里, 可以, 穿.
- Xin đổi phòng khách sạn HSK4
Học "Xin đổi phòng khách sạn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 前, 你好, 我, 想.
- Người cao tuổi và chữ hiếu trong… HSK6
Học "Người cao tuổi và chữ hiếu trong xã hội hiện đại": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 回,…
- Sự phát triển của y học từ xa và… HSK7
Học "Sự phát triển của y học từ xa và giới hạn của nó": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 的, 正在,…
- Thuê xe đạp điện dạo phố HSK2
Học "Thuê xe đạp điện dạo phố": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 天气, 真, 好.
- Thảo luận bài tập cùng bạn HSK4
Học "Thảo luận bài tập cùng bạn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 学, 你, 会.
- Review một bộ phim vừa xem HSK4
Học "Review một bộ phim vừa xem": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 昨天, 看, 的.