Phiếu lương tiếng Trung: đọc 工资条, hỏi tiền tăng ca và các khoản trừ
Phiếu lương tiếng Trung là 工资条 (gōngzī tiáo). Đọc phiếu, bạn cần nhận ra bốn dòng chính: 应发工资 (lương trước khi trừ), 加班费 (tiền tăng ca), 扣款 (khoản trừ) và 实发工资 (lương thực nhận). Thấy chỗ nào lạ, bạn hỏi bằng ba câu: 这一项扣款是什么?, 加班费怎么算? và 我的考勤表好像少算了加班时间。 Bài này gom từ vựng, câu mẫu và cách đối chiếu.
Ngày nhận lương, nhiều người chỉ nhìn số tiền cuối cùng. Nhưng nếu không đọc từng dòng, bạn sẽ không biết giờ tăng ca đã được tính đủ chưa, hay khoản trừ nào mình chưa hiểu. Bài này không bàn mức lương hay cách tính cụ thể, vì mỗi xưởng, mỗi hợp đồng một khác. Bài chỉ giúp bạn đọc được chữ trên phiếu và hỏi được câu cần hỏi.
Từ vựng trên phiếu lương tiếng Trung
Phiếu lương mỗi nơi trình bày một kiểu, nhưng các cột thường dùng những chữ dưới đây. Tên cột trên phiếu của bạn có thể khác đôi chút, bạn đối chiếu từng chữ.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 工资条 | gōngzī tiáo | phiếu lương | Có nơi in giấy, có nơi xem trên điện thoại |
| 工资明细 | gōngzī míngxì | chi tiết lương | Bảng kê từng khoản |
| 基本工资 | jīběn gōngzī | lương cơ bản | Phần cố định theo hợp đồng |
| 加班费 | jiābān fèi | tiền tăng ca | Thường dựa vào giờ tăng ca được ghi nhận |
| 全勤奖 | quánqín jiǎng | thưởng chuyên cần | Điều kiện nhận tuỳ nội quy từng nơi |
| 应发工资 | yīngfā gōngzī | lương trước khi trừ | Tổng các khoản được hưởng |
| 扣款 | kòukuǎn | khoản trừ, khoản khấu trừ | 扣钱 = trừ tiền; 被扣 = bị trừ |
| 社保 | shèbǎo | bảo hiểm xã hội | Gọi tắt của 社会保险 |
| 个人所得税 | gèrén suǒdéshuì | thuế thu nhập cá nhân | Hay gọi tắt là 个税 |
| 水电费 | shuǐdiàn fèi | tiền điện nước | Thường là của ký túc xá |
| 实发工资 | shífā gōngzī | lương thực nhận | Số tiền về tài khoản |
| 考勤表 | kǎoqín biǎo | bảng chấm công | Căn cứ để tính giờ làm, giờ tăng ca |
| 补卡 | bǔkǎ | bổ sung chấm công | Khi quên quẹt thẻ |
| 核对 | héduì | đối chiếu, soát lại | 核对一下 = soát lại một lượt |
| 补发 | bǔfā | trả bù | Trả phần còn thiếu vào lương sau |
| 人事部 | rénshì bù | phòng nhân sự | Nơi nộp giấy tờ xác nhận |
Ở Đài Loan, phiếu lương thường gọi là 薪資單 (xīnzī dān) hoặc 薪資明細, tiền tăng ca viết 加班費, hai khoản trừ hay gặp là 勞保 (bảo hiểm lao động) và 健保 (bảo hiểm y tế). Chữ trên phiếu là phồn thể. Dòng nào chưa chắc nghĩa, bạn hỏi người phụ trách hoặc đơn vị phái cử.
Đọc phiếu lương: dòng nào không hiểu thì hỏi
Lần đầu cầm phiếu lương, không hiểu hết là chuyện bình thường. Trong hội thoại mẫu “Đọc kỹ phiếu lương”, một công nhân nhờ chị Sūn giải thích:
看不懂 là “đọc không hiểu”. Câu này nói thật là mình chưa xem kỹ, nên người nghe dễ giúp. Nếu phiếu lương xem trên điện thoại hay máy tính, bạn hỏi cách xem chi tiết. Câu mẫu lấy từ bài Ngày lãnh lương:
Thắc mắc hay gặp nhất là vì sao lương thực nhận ít hơn lương trước khi trừ. Trong hội thoại “Đọc kỹ phiếu lương”, người công nhân hỏi đúng điều đó, chị Sūn trả lời:
扣了 là “đã trừ”. Khi thấy một dòng trừ tiền mà bạn không biết là gì, bạn chỉ vào dòng đó và hỏi. 项 là lượng từ cho từng khoản, từng mục. Câu tự đặt:
Trong hội thoại mẫu, người công nhân hỏi thêm một khoản trừ khác trên phiếu, chị Sūn đáp:
Câu thứ hai của chị Sūn là lời khuyên đáng nhớ: 每月都要核对, tháng nào cũng phải đối chiếu. Phiếu lương còn có các khoản thưởng. Trong hội thoại mẫu “Hỏi về thưởng chuyên cần”, sau khi nghe giải thích về thưởng chuyên cần (全勤奖), người công nhân hỏi tiếp:
Hỏi tiền tăng ca tính thế nào
Tiền tăng ca tính ra sao là chuyện của hợp đồng và nội quy từng nơi, bài này không nêu cách tính. Việc của bạn là hỏi cho rõ. Câu ngắn nhất, lấy từ hội thoại mẫu “Thông báo tăng ca chạy đơn sớm”:
Lúc ký hợp đồng là lúc tốt nhất để hỏi. Câu mẫu trong hội thoại “Ký hợp đồng ở xưởng may”:
合同上 là “trên hợp đồng”. Cuối câu có 吗, nên đây là câu hỏi có hay không: hợp đồng có ghi cách tính hay không. Tiền tăng ca thường dựa vào giờ được ghi trên hệ thống chấm công, nên quên quẹt thẻ là chuyện đáng lo. Trong hội thoại mẫu “Quên chấm công lúc tan ca”, người công nhân hỏi:
Rồi người đó nói rõ mình đã làm đến mấy giờ:
一直在岗 là “có mặt ở vị trí suốt”. Người phụ trách trong hội thoại đồng ý ký xác nhận:
Các câu xin nghỉ, nhận lời hay xin không tăng ca có trong bài Xin nghỉ phép và tăng ca ở xưởng. Bài này chỉ tập trung vào chuyện tiền trên phiếu lương.
Thấy thiếu giờ tăng ca: đối chiếu với bảng chấm công
Nếu phiếu lương có vẻ thiếu, bạn đừng đoán, hãy so với bảng chấm công. Trong hội thoại mẫu “Đối chiếu giờ tăng ca trên bảng chấm công”, người công nhân mở lời:
好像 (hình như) làm câu nhẹ đi: bạn nêu điều mình thấy, không trách ai. Chị Sūn trả lời:
Trong hội thoại, người công nhân có ghi giờ tăng ca vào sổ riêng nên đối chiếu được từng ngày. Tìm ra ngày bị thiếu, người công nhân hỏi có bù được không, chị Sūn đáp:
Rồi chị dặn bước tiếp theo:
补发 là trả bù phần còn thiếu. Cuối hội thoại, người công nhân xin được làm như vậy mỗi tháng:
Bị trừ lương: hỏi lý do cho rõ
Có khoản trừ vì vi phạm nội quy, có khoản trừ do tính nhầm. Trong hội thoại mẫu Khiếu nại về việc bị trừ lương sai, người công nhân nói:
被扣 là “bị trừ”. Người nghe hỏi lại để có căn cứ:
有没有 là câu hỏi “có… không”. Câu này nhắc bạn: chụp lại bảng chấm công, ghi giờ tăng ca vào sổ, khi cần là có ngay. Còn khi chính bạn mắc lỗi, bạn hỏi thẳng có bị trừ tiền không. Trong hội thoại mẫu “Dùng điện thoại trong giờ làm”, người công nhân hỏi sau khi bị nhắc:
Người nhắc nhở trả lời:
按规定处理 là “xử lý theo quy định”. Nghe câu này, bạn biết lần sau sẽ không được bỏ qua nữa.
Dùng thế nào trong tình huống thật
Bảng dưới xếp câu theo thứ tự một lần đọc phiếu lương. Đổi tên khoản cho đúng phiếu của bạn.
| Tình huống | Câu nên nói | Nghĩa |
|---|---|---|
| Không hiểu phiếu lương | 我有些地方看不懂。 | Có mấy chỗ tôi đọc không hiểu. |
| Hỏi một khoản trừ | 这一项扣款是什么? | Khoản trừ này là gì vậy? |
| Hỏi cách tính tăng ca | 加班费怎么算? | Tiền tăng ca tính thế nào? |
| Nghi thiếu giờ tăng ca | 我的考勤表好像少算了加班时间。 | Bảng chấm công của tôi hình như tính thiếu giờ tăng ca. |
| Xin đối chiếu | 我们一起核对一下,可以吗? | Mình cùng đối chiếu lại một lượt được không? |
| Hỏi có bị trừ tiền không | 这次会扣钱吗? | Lần này có bị trừ tiền không? |
Thứ tự nên giữ: nói chỗ mình chưa hiểu, chỉ đúng dòng, đưa căn cứ, xin đối chiếu. Nói nhẹ bằng 好像, 可以吗 thì người nghe dễ hợp tác hơn.
- 1Ghi giờ tăng ca vào sổ hoặc chụp lại bảng chấm công
- 2Nhận phiếu, đọc từng dòng: 应发, 扣款, 实发
- 3Khoản nào lạ thì hỏi: 这一项扣款是什么?
- 4Thiếu giờ thì nói: 好像少算了加班时间
- 5Làm theo hướng dẫn để được 补发
Cách tính lương, tiền tăng ca và các khoản trừ khác nhau theo hợp đồng và nội quy từng nơi. Khi chưa chắc, bạn đọc lại hợp đồng, hỏi phòng nhân sự (人事部) hoặc đơn vị phái cử, đừng chỉ nghe truyền miệng.
Những chỗ người mới hay nhầm
- Thấy 实发 thấp hơn 应发 là nghĩ bị tính sai. Ở giữa hai dòng này còn các khoản trừ như 社保, 个税, 水电费. Bạn xem từng khoản trừ trước, rồi mới hỏi.
- Nhầm 补卡 với 打卡. 打卡 là quẹt thẻ chấm công hằng ngày; 补卡 là xin bổ sung khi đã quên quẹt. Quên quẹt thì nói 我忘了打卡,要补卡, rồi làm theo hướng dẫn để giờ tăng ca được tính.
- Hỏi gắt kiểu 为什么扣我钱? Câu này đúng ngữ pháp nhưng nghe như trách móc. Mở đầu bằng 请问 rồi chỉ vào dòng cụ thể: 请问,这一项扣款是什么?
Từ vựng về lương, chấm công có trong Từ vựng. Nhiều tình huống khác ở xưởng có trong Giao tiếp. Chuyện đổi ca, làm thay xem bài Đổi ca tiếng Trung; chuyện ăn uống ở xưởng xem bài Tiếng Trung ở nhà ăn xưởng.
Câu hỏi thường gặp
Phiếu lương tiếng Trung là gì?
Là 工资条 (gōngzī tiáo). Bảng kê chi tiết từng khoản gọi là 工资明细 (gōngzī míngxì).
Tiền tăng ca tiếng Trung nói thế nào?
Là 加班费 (jiābān fèi). Hỏi cách tính: 加班费怎么算?
Lương thực nhận tiếng Trung là gì?
Là 实发工资 (shífā gōngzī). Lương trước khi trừ là 应发工资 (yīngfā gōngzī).
Thấy thiếu giờ tăng ca thì nói sao?
Nói 我的考勤表好像少算了加班时间 (bảng chấm công của tôi hình như tính thiếu giờ tăng ca), rồi đưa ghi chép của mình để cùng đối chiếu.
Bài do Xteam 123tiengtrung.com biên soạn