Tăng lương tiếng Trung: 涨工资, 加薪, 最低工资 và cách nói chuyện lương với quản lý
Tăng lương tiếng Trung nói thường ngày là 涨工资 (zhǎng gōngzī), cũng nói 加工资 (jiā gōngzī); cách nói trang trọng hơn có trong ghi chú dưới bảng từ. Lương tối thiểu là 最低工资 (zuìdī gōngzī), lương cơ bản là 基本工资 (jīběn gōngzī). Bài này gom từ vựng về lương và các câu mở lời lịch sự khi bạn muốn hỏi quản lý chuyện lương.
Theo tin báo chí tháng 10, Hội đồng Tiền lương quốc gia đã có khuyến nghị điều chỉnh lương tối thiểu vùng từ 1/1/2027, đang chờ Chính phủ ban hành nghị định chính thức (thông tin tham khảo, bạn nên xem văn bản chính thức khi nghị định được ban hành).
Nhiều người Việt đang làm ở xưởng có quản lý người Trung hoặc người Đài Loan ngay tại Việt Nam. Khi có tin lương tối thiểu sắp thay đổi, câu hỏi tự nhiên là: lương của mình có đổi theo không, và hỏi quản lý thế nào cho khéo. Bài này không bàn mức lương cụ thể; nó giúp bạn hỏi đúng câu, đúng lúc.
Tăng lương tiếng Trung: từ vựng cần biết
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 涨工资 | zhǎng gōngzī | tăng lương | khẩu ngữ, dùng nhiều nhất |
| 加工资 | jiā gōngzī | tăng lương, thêm lương | khẩu ngữ |
| 工资调整 | gōngzī tiáozhěng | điều chỉnh lương | thông báo của công ty |
| 最低工资 | zuìdī gōngzī | lương tối thiểu | mức sàn theo quy định nhà nước |
| 最低工资标准 | zuìdī gōngzī biāozhǔn | mức lương tối thiểu | |
| 基本工资 | jīběn gōngzī | lương cơ bản | phần cố định trong lương |
| 加班费 | jiābānfèi | tiền tăng ca | |
| 奖金 | jiǎngjīn | tiền thưởng | |
| 全勤奖 | quánqínjiǎng | thưởng chuyên cần | |
| 考核 | kǎohé | đánh giá, sát hạch | |
| 表现 | biǎoxiàn | biểu hiện, cách làm việc | |
| 试用期 / 转正 | shìyòngqī / zhuǎnzhèng | thử việc / lên chính thức |
Cách nói trang trọng: 加薪 (jiāxīn, Hán Việt “gia tân”, 薪 là lương bổng) hay gặp trong văn bản, email, thông báo công ty; 调薪 (tiáoxīn) là điều chỉnh lương; 底薪 (dǐxīn) là lương cơ bản, hay gặp trong tin tuyển dụng. Khi nói chuyện ở xưởng, 涨工资 tự nhiên hơn.
Âm Hán Việt giúp bạn nhớ: 工资 là “công tư” (tiền công), 涨 là “trướng” (dâng lên, như nước dâng). Khi mang nghĩa “tăng, lên giá”, 涨 đọc zhǎng: 涨工资, 涨价 (tăng giá).
Người đi Đài Loan: trên giấy tờ ở Đài Loan bạn sẽ gặp chữ phồn thể như 工資. Mức lương tối thiểu theo luật ở Đài Loan từng được gọi là 基本工資, gần đây luật mới dùng tên 最低工資; giấy tờ cũ vẫn có thể ghi tên cũ. Vì vậy ở Đài Loan, 基本工資 có thể là lương tối thiểu theo luật, không phải lương cơ bản riêng của công ty. Phát âm bạn học trên web dùng được, chỉ mặt chữ khác.
Phân biệt 最低工资, 基本工资 và lương thực nhận
最低工资 là mức sàn do nhà nước đặt ra. 基本工资 là phần lương cố định ghi trong hợp đồng của bạn. Lương thực nhận còn cộng 加班费, 奖金, phụ cấp, rồi trừ bảo hiểm và các khoản khác. Khi lương tối thiểu thay đổi, không phải lúc nào mọi khoản trong lương của bạn cũng đổi theo; cách tính tuỳ hợp đồng và quy định. Vì vậy câu nên hỏi là “lương cơ bản của tôi có đổi không”.
Kể tin này cho đồng nghiệp người Trung, câu tự đặt:
可能会 là “có thể sẽ”, hợp với tin còn là khuyến nghị. Hỏi quản lý xem lương của mình có thay đổi theo không, câu tự đặt:
跟着变 là “thay đổi theo”. Hỏi như vậy là hỏi thông tin, không phải đòi hỏi, nên nghe nhẹ nhàng. Lúc ký hợp đồng, hai câu nên hỏi luôn, trong hội thoại mẫu “Ký hợp đồng ở xưởng may”:
Hết thử việc, lương thường được tính lại. Trong hội thoại mẫu “Đánh giá cuối thời gian thử việc”, người phụ trách báo:
Đến lúc gia hạn hợp đồng cũng là lúc hỏi chuyện lương. Trong hội thoại mẫu “Ký gia hạn hợp đồng ba năm”, nghe hợp đồng mới kéo dài hơn lần trước, người lao động hỏi:
Mở lời chuyện lương với quản lý: bốn bước
Hỏi chuyện lương với người Trung, nhất là quản lý lớn tuổi, nên đi vòng một chút: xin thời gian trước, nói việc mình đã làm được, rồi mới hỏi. Hội thoại mẫu “Đề nghị tăng lương sau một năm rưỡi” đi đúng thứ tự đó.
Bước 1: xin thời gian nói chuyện
Người lao động gặp quản đốc (主任) và hỏi ông có rảnh không trước khi vào chuyện:
谈谈 (bàn một chút) mềm hơn nhiều so với 我要涨工资 (tôi muốn tăng lương). Với trưởng phòng (经理), câu trong hội thoại mẫu “Đề nghị tăng lương” dùng 聊聊, còn nhẹ hơn nữa:
Bước 2: nói việc mình đã làm được
Đưa ra lý do cụ thể: học được máy mới, có chứng nhận tay nghề, nhận thêm việc. Câu tự đặt:
Có chứng nhận tay nghề thì hỏi luôn, như câu trong hội thoại mẫu Xin giấy chứng nhận tay nghề:
Bước 3: nghe quản lý trả lời
Trong hội thoại “Đề nghị tăng lương sau một năm rưỡi”, nghe người lao động kể việc mình làm, quản đốc ghi nhận trước:
Rồi ông nói tới quy định của công ty:
考核制度 là chế độ đánh giá. Nghe câu này, bạn hỏi tiếp 考核什么时候做? (khi nào đánh giá ạ?) hoặc 我需要做到什么? (em cần đạt được gì?). Hỏi tiếp như vậy cho thấy bạn nghiêm túc, không chỉ đòi tiền.
Bước 4: xin thời gian hoặc chốt lại
Được đưa điều kiện mới mà chưa muốn trả lời ngay, bạn xin thời gian. Câu trong hội thoại mẫu “Ký gia hạn hợp đồng ba năm”:
Phía sếp có thể đáp kiểu câu trong hội thoại Xin tăng lương với sếp, khi nghe nhân viên trình bày lý do:
- 1Xin thời gian: 您现在有空吗?我想跟您谈谈工资的事。
- 2Nói việc đã làm, rồi hỏi nhẹ: 我现在会操作新机器了,工资能不能调整一下?
- 3Nghe quy định, hỏi tiêu chí: 我需要做到什么?
- 4Xin thời gian suy nghĩ hoặc cảm ơn: 我想再考虑一下。/ 谢谢您
Dùng thế nào trong tình huống thật
Ở xưởng: hỏi tiền tăng ca, ca đêm
Chuyện lương hằng ngày ở xưởng thường xoay quanh tiền tăng ca và ca làm. Câu ngắn nhất, trong hội thoại mẫu “Thông báo tăng ca chạy đơn sớm”:
Nghe giải thích làm 倒班 (ca ngày, ca đêm luân phiên), bạn hỏi tiếp về lương, như câu trong hội thoại mẫu Thảo luận về ca làm việc:
Gọi về nhà: nói chuyện lương với bố mẹ
Bố mẹ hỏi đi làm có đủ tiêu không, câu trong hội thoại mẫu “Gửi tiền về cho gia đình”, người con trấn an:
Một lưu ý: nhiều công ty coi lương là chuyện riêng của từng người. Hỏi lương đồng nghiệp ngay giữa chuyền có thể làm người ta ngại. Muốn so sánh, bạn hỏi về quy định chung, như cách tính tiền tăng ca, thay vì hỏi “anh được bao nhiêu”. Bảng dưới gom các câu theo tình huống.
| Tình huống | Câu nên nói | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kể tin cho đồng nghiệp | 最低工资明年可能会调整。 | Lương tối thiểu năm sau có thể sẽ điều chỉnh. |
| Hỏi lương cơ bản | 我们的基本工资会跟着变吗? | Lương cơ bản của chúng ta có đổi theo không? |
| Hỏi tiền tăng ca | 加班费怎么算? | Tiền tăng ca tính thế nào? |
| Xin nói chuyện | 您现在有空吗?我想跟您谈谈工资的事。 | Bây giờ anh có rảnh không? Em muốn nói chuyện về lương. |
| Hỏi sau thử việc | 转正以后工资怎么算? | Lên chính thức thì lương tính thế nào? |
| Xin thời gian suy nghĩ | 我想再考虑一下。 | Em muốn cân nhắc thêm. |
Lỗi người Việt hay mắc khi nói chuyện lương
- Đọc 涨 thành zhàng. Khi là “tăng, lên”, 涨 đọc zhǎng (thanh 3): 涨工资, 涨价. Đọc zhàng là nghĩa khác, như 脸涨红了 (mặt đỏ bừng).
- Mở đầu bằng 我要涨工资. 要 nghe như yêu cầu. Nói 我想跟您谈谈工资的事 trước, lý do sau.
- Nhầm 最低工资 với 基本工资. 最低工资 là mức sàn của nhà nước; 基本工资 là lương cố định của bạn. Ở Đài Loan tên gọi lại khác, xem ghi chú ở trên.
- Dùng từ trang trọng khi nói chuyện thường ngày ở xưởng. Các từ trong ghi chú cách nói trang trọng ở trên không sai, nhưng 涨工资 tự nhiên hơn khi nói; từ trang trọng hợp văn bản, email.
Đọc phiếu lương, hỏi khoản trừ, xem bài Phiếu lương tiếng Trung. Hỏi tiền tăng ca theo luật có trong hội thoại Hỏi về quy định làm thêm giờ theo luật. Ngày nhận lương có hội thoại Ngày lãnh lương. Muốn học có thứ tự cho mục tiêu đi làm, bạn mở Lộ trình.
Hỏi đáp về tăng lương tiếng Trung
Câu hỏi thường gặp
Tăng lương tiếng Trung là gì?
Là 涨工资 (zhǎng gōngzī) hoặc 加工资 (jiā gōngzī); khi nói chuyện ở xưởng, 涨工资 tự nhiên nhất.
Lương tối thiểu tiếng Trung là gì?
Là 最低工资 (zuìdī gōngzī); mức lương tối thiểu là 最低工资标准.
Lương cơ bản tiếng Trung là gì?
Là 基本工资 (jīběn gōngzī), phần lương cố định ghi trong hợp đồng.
Lương tối thiểu vùng năm sau đã chắc chắn tăng chưa?
Hiện mới là khuyến nghị của Hội đồng Tiền lương quốc gia, đang chờ Chính phủ ban hành nghị định. Bạn xem con số ở văn bản chính thức khi nghị định được ban hành.
Bài do Xteam 123tiengtrung.com biên soạn