Tăng lương tiếng Trung: 涨工资, 加薪, 最低工资 và cách nói chuyện lương với quản lý

Tiếng Trung đi làm · HSK4 · Cập nhật 25/10/2026

Tăng lương tiếng Trung: 涨工资, 最低工资 và cách hỏi quản lý

Tăng lương tiếng Trung nói thường ngày là 涨工资 (zhǎng gōngzī), cũng nói 加工资 (jiā gōngzī); cách nói trang trọng hơn có trong ghi chú dưới bảng từ. Lương tối thiểu là 最低工资 (zuìdī gōngzī), lương cơ bản là 基本工资 (jīběn gōngzī). Bài này gom từ vựng về lương và các câu mở lời lịch sự khi bạn muốn hỏi quản lý chuyện lương.

Theo tin báo chí tháng 10, Hội đồng Tiền lương quốc gia đã có khuyến nghị điều chỉnh lương tối thiểu vùng từ 1/1/2027, đang chờ Chính phủ ban hành nghị định chính thức (thông tin tham khảo, bạn nên xem văn bản chính thức khi nghị định được ban hành).

Nhiều người Việt đang làm ở xưởng có quản lý người Trung hoặc người Đài Loan ngay tại Việt Nam. Khi có tin lương tối thiểu sắp thay đổi, câu hỏi tự nhiên là: lương của mình có đổi theo không, và hỏi quản lý thế nào cho khéo. Bài này không bàn mức lương cụ thể; nó giúp bạn hỏi đúng câu, đúng lúc.

Tăng lương tiếng Trung: từ vựng cần biết

TừPinyinNghĩaGhi chú
涨工资zhǎng gōngzītăng lươngkhẩu ngữ, dùng nhiều nhất
加工资jiā gōngzītăng lương, thêm lươngkhẩu ngữ
工资调整gōngzī tiáozhěngđiều chỉnh lươngthông báo của công ty
最低工资zuìdī gōngzīlương tối thiểumức sàn theo quy định nhà nước
最低工资标准zuìdī gōngzī biāozhǔnmức lương tối thiểu
基本工资jīběn gōngzīlương cơ bảnphần cố định trong lương
加班费jiābānfèitiền tăng ca
奖金jiǎngjīntiền thưởng
全勤奖quánqínjiǎngthưởng chuyên cần
考核kǎohéđánh giá, sát hạch
表现biǎoxiànbiểu hiện, cách làm việc
试用期 / 转正shìyòngqī / zhuǎnzhèngthử việc / lên chính thức

Cách nói trang trọng: 加薪 (jiāxīn, Hán Việt “gia tân”, 薪 là lương bổng) hay gặp trong văn bản, email, thông báo công ty; 调薪 (tiáoxīn) là điều chỉnh lương; 底薪 (dǐxīn) là lương cơ bản, hay gặp trong tin tuyển dụng. Khi nói chuyện ở xưởng, 涨工资 tự nhiên hơn.

Âm Hán Việt giúp bạn nhớ: 工资 là “công tư” (tiền công), 涨 là “trướng” (dâng lên, như nước dâng). Khi mang nghĩa “tăng, lên giá”, 涨 đọc zhǎng: 涨工资, 涨价 (tăng giá).

Người đi Đài Loan: trên giấy tờ ở Đài Loan bạn sẽ gặp chữ phồn thể như 工資. Mức lương tối thiểu theo luật ở Đài Loan từng được gọi là 基本工資, gần đây luật mới dùng tên 最低工資; giấy tờ cũ vẫn có thể ghi tên cũ. Vì vậy ở Đài Loan, 基本工資 có thể là lương tối thiểu theo luật, không phải lương cơ bản riêng của công ty. Phát âm bạn học trên web dùng được, chỉ mặt chữ khác.

Phân biệt 最低工资, 基本工资 và lương thực nhận

最低工资 là mức sàn do nhà nước đặt ra. 基本工资 là phần lương cố định ghi trong hợp đồng của bạn. Lương thực nhận còn cộng 加班费, 奖金, phụ cấp, rồi trừ bảo hiểm và các khoản khác. Khi lương tối thiểu thay đổi, không phải lúc nào mọi khoản trong lương của bạn cũng đổi theo; cách tính tuỳ hợp đồng và quy định. Vì vậy câu nên hỏi là “lương cơ bản của tôi có đổi không”.

Kể tin này cho đồng nghiệp người Trung, câu tự đặt:

越南的最低工资标准明年可能会调整。Yuènán de zuìdī gōngzī biāozhǔn míngnián kěnéng huì tiáozhěng.Mức lương tối thiểu của Việt Nam năm sau có thể sẽ được điều chỉnh.

可能会 là “có thể sẽ”, hợp với tin còn là khuyến nghị. Hỏi quản lý xem lương của mình có thay đổi theo không, câu tự đặt:

最低工资调整以后,我们的基本工资也会跟着变吗?Zuìdī gōngzī tiáozhěng yǐhòu, wǒmen de jīběn gōngzī yě huì gēnzhe biàn ma?Sau khi điều chỉnh lương tối thiểu, lương cơ bản của chúng tôi có thay đổi theo không?

跟着变 là “thay đổi theo”. Hỏi như vậy là hỏi thông tin, không phải đòi hỏi, nên nghe nhẹ nhàng. Lúc ký hợp đồng, hai câu nên hỏi luôn, trong hội thoại mẫu “Ký hợp đồng ở xưởng may”:

合同上 写了 加班费 怎么算 吗 ?hétong shang xiě le jiābān fèi zěnme suàn ma ?Trên hợp đồng có ghi tiền tăng ca tính thế nào không ?Nghe cả bài ›
试用期的 工资 和 正式的 一样 吗 ?shìyòng qī de gōngzī hé zhèngshì de yíyàng ma ?Lương thử việc và lương chính thức có giống nhau không ?Nghe cả bài ›

Hết thử việc, lương thường được tính lại. Trong hội thoại mẫu “Đánh giá cuối thời gian thử việc”, người phụ trách báo:

下个月 开始 , 工资 就 按 正式员工 算了 。xià gè yuè kāishǐ , gōngzī jiù àn zhèngshì yuángōng suàn le .Bắt đầu từ tháng sau , lương sẽ tính theo nhân viên chính thức .Nghe cả bài ›

Đến lúc gia hạn hợp đồng cũng là lúc hỏi chuyện lương. Trong hội thoại mẫu “Ký gia hạn hợp đồng ba năm”, nghe hợp đồng mới kéo dài hơn lần trước, người lao động hỏi:

三年 ? 比 上次 长多了 。 工资 有 变化 吗 ?sān nián ? bǐ shàngcì cháng duō le . gōngzī yǒu biànhuà ma ?Ba năm ? Dài hơn nhiều so với lần trước . Lương có thay đổi không ?Nghe cả bài ›

Mở lời chuyện lương với quản lý: bốn bước

Hỏi chuyện lương với người Trung, nhất là quản lý lớn tuổi, nên đi vòng một chút: xin thời gian trước, nói việc mình đã làm được, rồi mới hỏi. Hội thoại mẫu “Đề nghị tăng lương sau một năm rưỡi” đi đúng thứ tự đó.

Bước 1: xin thời gian nói chuyện

Người lao động gặp quản đốc (主任) và hỏi ông có rảnh không trước khi vào chuyện:

刘主任 , 您 现在 有空 吗 ? 我 想 跟您 谈谈 工资的事 。Liú zhǔrèn , nín xiànzài yǒu kòng ma ? wǒ xiǎng gēn nín tántan gōngzī de shì .Quản đốc Lưu , chú bây giờ có rảnh không ? Cháu muốn nói chuyện với chú về chuyện lương .Nghe cả bài ›

谈谈 (bàn một chút) mềm hơn nhiều so với 我要涨工资 (tôi muốn tăng lương). Với trưởng phòng (经理), câu trong hội thoại mẫu “Đề nghị tăng lương” dùng 聊聊, còn nhẹ hơn nữa:

经理 , 我 想 跟您 聊聊 工资的事 。jīnglǐ , wǒ xiǎng gēn nín liáoliao gōngzī de shì .Trưởng phòng ơi , em muốn trao đổi với chú về chuyện lương .Nghe cả bài ›

Bước 2: nói việc mình đã làm được

Đưa ra lý do cụ thể: học được máy mới, có chứng nhận tay nghề, nhận thêm việc. Câu tự đặt:

我现在会操作新机器了,想问问工资能不能调整一下。Wǒ xiànzài huì cāozuò xīn jīqì le, xiǎng wènwen gōngzī néng bu néng tiáozhěng yíxià.Giờ em đã biết vận hành máy mới rồi, muốn hỏi xem lương có thể điều chỉnh không ạ.

Có chứng nhận tay nghề thì hỏi luôn, như câu trong hội thoại mẫu Xin giấy chứng nhận tay nghề:

有 证书 会 涨 工资 吗 ?yǒu zhèngshū huì zhǎng gōngzī ma ?Có chứng nhận sẽ tăng lương ?Nghe cả bài ›

Bước 3: nghe quản lý trả lời

Trong hội thoại “Đề nghị tăng lương sau một năm rưỡi”, nghe người lao động kể việc mình làm, quản đốc ghi nhận trước:

这个 我 知道 , 你的 表现 大家 都 看得到 。zhège wǒ zhīdào , nǐ de biǎoxiàn dàjiā dōu kàn de dào .Điều này chú biết , cách làm việc của cháu mọi người đều thấy được .Nghe cả bài ›

Rồi ông nói tới quy định của công ty:

你 说的 有道理 。 不过 工资 调整 要 看 公司的 考核 制度 。nǐ shuō de yǒu dàolǐ . búguò gōngzī tiáozhěng yào kàn gōngsī de kǎohé zhìdù .Cháu nói có lý . Nhưng điều chỉnh lương phải dựa vào chế độ đánh giá của công ty .Nghe cả bài ›

考核制度 là chế độ đánh giá. Nghe câu này, bạn hỏi tiếp 考核什么时候做? (khi nào đánh giá ạ?) hoặc 我需要做到什么? (em cần đạt được gì?). Hỏi tiếp như vậy cho thấy bạn nghiêm túc, không chỉ đòi tiền.

Bước 4: xin thời gian hoặc chốt lại

Được đưa điều kiện mới mà chưa muốn trả lời ngay, bạn xin thời gian. Câu trong hội thoại mẫu “Ký gia hạn hợp đồng ba năm”:

我 想 先 问问 律师 , 可以 给我 两天 时间 考虑 吗 ?wǒ xiǎng xiān wènwen lǜshī , kěyǐ gěi wǒ liǎng tiān shíjiān kǎolǜ ma ?Em muốn hỏi luật sư trước , có thể cho em thời gian hai ngày suy nghĩ không ?Nghe cả bài ›

Phía sếp có thể đáp kiểu câu trong hội thoại Xin tăng lương với sếp, khi nghe nhân viên trình bày lý do:

你说得 有道理 我会 认真考虑 这个申请 。Nǐ shuō de yǒu dàolǐ wǒ huì rènzhēn kǎolǜ zhège shēnqǐng.Bạn nói có lý đấy tôi sẽ cân nhắc kỹ đề xuất này 。Nghe cả bài ›
Bốn bước hỏi chuyện lương
  1. 1Xin thời gian: 您现在有空吗?我想跟您谈谈工资的事。
  2. 2Nói việc đã làm, rồi hỏi nhẹ: 我现在会操作新机器了,工资能不能调整一下?
  3. 3Nghe quy định, hỏi tiêu chí: 我需要做到什么?
  4. 4Xin thời gian suy nghĩ hoặc cảm ơn: 我想再考虑一下。/ 谢谢您

Dùng thế nào trong tình huống thật

Ở xưởng: hỏi tiền tăng ca, ca đêm

Chuyện lương hằng ngày ở xưởng thường xoay quanh tiền tăng ca và ca làm. Câu ngắn nhất, trong hội thoại mẫu “Thông báo tăng ca chạy đơn sớm”:

加班费 怎么 算 ?jiābān fèi zěnme suàn ?Tiền tăng ca tính thế nào ?Nghe cả bài ›

Nghe giải thích làm 倒班 (ca ngày, ca đêm luân phiên), bạn hỏi tiếp về lương, như câu trong hội thoại mẫu Thảo luận về ca làm việc:

夜班 工资 会 高 一点 吗 ?yèbān gōngzī huì gāo yìdiǎn ma ?Ca đêm lương có cao hơn một chút không ?Nghe cả bài ›

Gọi về nhà: nói chuyện lương với bố mẹ

Bố mẹ hỏi đi làm có đủ tiêu không, câu trong hội thoại mẫu “Gửi tiền về cho gia đình”, người con trấn an:

我工资 够用 , 别担心 。wǒ gōngzī gòu yòng , bié dānxīn .Lương con đủ dùng , đừng lo .Nghe cả bài ›

Một lưu ý: nhiều công ty coi lương là chuyện riêng của từng người. Hỏi lương đồng nghiệp ngay giữa chuyền có thể làm người ta ngại. Muốn so sánh, bạn hỏi về quy định chung, như cách tính tiền tăng ca, thay vì hỏi “anh được bao nhiêu”. Bảng dưới gom các câu theo tình huống.

Tình huốngCâu nên nóiNghĩa
Kể tin cho đồng nghiệp最低工资明年可能会调整。Lương tối thiểu năm sau có thể sẽ điều chỉnh.
Hỏi lương cơ bản我们的基本工资会跟着变吗?Lương cơ bản của chúng ta có đổi theo không?
Hỏi tiền tăng ca加班费怎么算?Tiền tăng ca tính thế nào?
Xin nói chuyện您现在有空吗?我想跟您谈谈工资的事。Bây giờ anh có rảnh không? Em muốn nói chuyện về lương.
Hỏi sau thử việc转正以后工资怎么算?Lên chính thức thì lương tính thế nào?
Xin thời gian suy nghĩ我想再考虑一下。Em muốn cân nhắc thêm.

Lỗi người Việt hay mắc khi nói chuyện lương

Đọc phiếu lương, hỏi khoản trừ, xem bài Phiếu lương tiếng Trung. Hỏi tiền tăng ca theo luật có trong hội thoại Hỏi về quy định làm thêm giờ theo luật. Ngày nhận lương có hội thoại Ngày lãnh lương. Muốn học có thứ tự cho mục tiêu đi làm, bạn mở Lộ trình.

Hỏi đáp về tăng lương tiếng Trung

Câu hỏi thường gặp

Tăng lương tiếng Trung là gì?

Là 涨工资 (zhǎng gōngzī) hoặc 加工资 (jiā gōngzī); khi nói chuyện ở xưởng, 涨工资 tự nhiên nhất.

Lương tối thiểu tiếng Trung là gì?

Là 最低工资 (zuìdī gōngzī); mức lương tối thiểu là 最低工资标准.

Lương cơ bản tiếng Trung là gì?

Là 基本工资 (jīběn gōngzī), phần lương cố định ghi trong hợp đồng.

Lương tối thiểu vùng năm sau đã chắc chắn tăng chưa?

Hiện mới là khuyến nghị của Hội đồng Tiền lương quốc gia, đang chờ Chính phủ ban hành nghị định. Bạn xem con số ở văn bản chính thức khi nghị định được ban hành.

Bài do Xteam 123tiengtrung.com biên soạn