Xin nghỉ phép tiếng Trung và nói chuyện tăng ca ở xưởng
Muốn xin nghỉ phép tiếng Trung ở xưởng, bạn chỉ cần nhớ khung 我想请假 (wǒ xiǎng qǐngjià) + lý do + thời gian, nói với tổ trưởng trước rồi điền giấy xin nghỉ. Với tăng ca, ba câu dùng nhiều nhất là hỏi tăng ca đến mấy giờ, nhận lời tăng ca và xin không tăng ca tối nay. Bài này gom đủ các câu đó, kèm câu mẫu trong bài Giao tiếp để bạn nghe và nói theo.
Nếu bạn mới sang làm ở Trung Quốc hoặc Đài Loan, hai chuyện này gặp gần như mỗi tuần. Nói đúng câu, đúng người, đúng lúc thì tổ trưởng dễ duyệt hơn, bạn cũng tránh bị tính là nghỉ không phép hay về sớm.
Từ vựng cốt lõi: nghỉ phép, tăng ca, đổi ca
Trước khi học câu, bạn nắm chắc nhóm từ dưới đây. Đây là những chữ bạn sẽ nghe tổ trưởng nói, và cũng là chữ in trên giấy xin nghỉ, bảng chấm công ở xưởng.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa | Ghi chú khi dùng |
|---|---|---|---|
| 请假 | qǐngjià | xin nghỉ | Động từ chung cho mọi loại nghỉ |
| 请…假 / 请假… | qǐng … jià / qǐngjià … | xin nghỉ (bao lâu) | Hai cách đều đúng: 请一周假 hoặc 请假一周 |
| 请假条 | qǐngjià tiáo | giấy xin nghỉ | Thường phải điền trước khi nghỉ |
| 病假 | bìngjià | nghỉ ốm | Nên giữ hoá đơn, giấy khám bệnh |
| 事假 | shìjià | nghỉ việc riêng | Việc nhà, đám cưới, giấy tờ |
| 年假 | niánjià | phép năm | Thường phải xin sớm |
| 加班 | jiābān | tăng ca | Làm thêm ngoài giờ |
| 加班费 | jiābān fèi | tiền tăng ca | Hỏi bằng câu 加班费怎么算? |
| 换班 | huànbān | đổi ca | Đổi với đồng nghiệp |
| 顶班 | dǐngbān | làm thay | Người khác đứng máy thay bạn |
| 早退 | zǎotuì | về sớm | Bị tính khi bỏ về mà không xin phép |
Muốn ôn lại các từ này theo cấp HSK, bạn vào Từ vựng và tìm từng chữ, mỗi từ có câu ví dụ và phát âm.
Cách xin nghỉ phép với tổ trưởng
Câu dưới đây là mẫu xin nghỉ đầy đủ: có lý do, có thời gian và việc bạn muốn làm. Bạn thay lý do và thời gian của mình vào là dùng được.
Nếu cần nghỉ dài hơn, bạn nói rõ số ngày. Có hai cách đều đúng: chèn thời gian vào giữa 请 và 假 (请一周假), hoặc đặt sau (请假一周). Câu mẫu dưới đây dùng cách thứ nhất.
Khi chỉ mệt và cần nghỉ ngắn, câu ngắn gọn này là đủ. Tổ trưởng hiểu ngay bạn muốn nghỉ bao lâu.
Nếu bạn biết sẽ vắng một buổi, hãy chủ động hỏi đồng nghiệp đổi ca trước. Tổ trưởng thường dễ đồng ý hơn khi bạn đã lo xong người thay.
Nếu đồng nghiệp bận, tổ trưởng sẽ hỏi ai làm thay bạn. Lúc đó bạn đáp như câu dưới đây. 顶班 (dǐngbān) nghĩa là làm thay, đứng máy thay người nghỉ.
Nghe trọn đoạn hội thoại đổi ca ở bài Đề nghị đổi ca với đồng nghiệp để quen giọng và nhịp nói.
Giấy xin nghỉ, nghỉ ốm và nghỉ việc riêng
Ở nhiều xưởng, nói miệng với tổ trưởng chưa đủ. Bạn còn phải điền giấy xin nghỉ hoặc xin trên hệ thống chấm công. Câu tổ trưởng hay dặn là:
Nghỉ ốm và nghỉ việc riêng thường được tính khác nhau. Mỗi xưởng có nội quy riêng, nên bạn hỏi thẳng người phụ trách bằng câu này thay vì đoán:
Dù chỉ xin nghỉ vài tiếng, bạn vẫn nên làm đơn. Hai câu dưới đây lấy từ một đoạn hội thoại mẫu: bạn hỏi tổ trưởng có cần làm bù phần việc không, tổ trưởng đáp:
Bạn hỏi lại: xin nghỉ hai tiếng cũng phải viết đơn à? Tổ trưởng trả lời:
Người đi Đài Loan sẽ gặp chữ phồn thể trên giấy tờ. 請假 = 请假 (xin nghỉ), 換班 = 换班 (đổi ca): chỉ khác mặt chữ. Riêng giấy xin nghỉ ở Đài Loan thường gọi là 請假單 (qǐngjiàdān), khác từ 请假条 (qǐngjiàtiáo) hay dùng ở Trung Quốc.
Hỏi và trả lời khi tổ trưởng báo tăng ca
Tăng ca thường được báo ngay trong ca làm hoặc lúc họp tổ. Câu thông báo bạn sẽ nghe nhiều nhất có dạng như sau:
Sau đó, bạn cần hỏi lại ba điều: làm đến mấy giờ, có bắt buộc không, và tiền tăng ca tính thế nào. Hỏi rõ ngay từ đầu giúp bạn sắp xếp việc riêng và tránh hiểu lầm khi nhận lương.
Khi quản đốc hỏi bạn có tăng ca được không và bạn đồng ý, hãy đáp gọn và vui vẻ như câu dưới đây:
Cả đoạn hội thoại tăng ca buổi tối có ở bài Tăng ca buổi tối, bạn nghe vài lần là thuộc.
Xin không tăng ca hoặc xin về sớm thế nào cho khéo
Từ chối tăng ca không sai, nhưng cách nói quyết định tổ trưởng có vui hay không. Bạn mở đầu bằng câu hỏi xin phép, có 可以吗 ở cuối, thay vì nói thẳng "tôi không làm".
Tổ trưởng thường hỏi lại bạn có bị ốm không. Lúc đó bạn đáp "không phải" (不是) rồi nói lý do cụ thể, như câu dưới đây:
Nếu bạn đi học buổi tối, hãy xin trước cho cả tuần, đừng để đến từng buổi mới xin. Câu dưới đây nói rõ lý do, rồi dùng 能不能 … 早点走 để hỏi xin về sớm một chút:
Khi được đồng ý, đừng quên cảm ơn. Một câu cảm ơn ngắn giữ quan hệ tốt cho lần xin sau.
Câu mẫu này nói với 主任 (quản đốc, trưởng bộ phận). Nếu người duyệt là tổ trưởng, bạn đổi thành 谢谢组长理解 (cảm ơn tổ trưởng đã thông cảm).
Dùng thế nào trong tình huống thật
Bảng dưới đây ghép sẵn câu theo từng tình huống hay gặp ở xưởng. Bạn chỉ cần đổi lý do và thời gian cho đúng việc của mình.
| Tình huống | Câu nên nói | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ốm, cần nghỉ nửa ngày | 我想休息半天。 | Em muốn nghỉ nửa ngày. |
| Nhà có việc, nghỉ dài | 我想请一周假回越南。 | Em muốn xin nghỉ một tuần về Việt Nam. |
| Nhờ đồng nghiệp đổi ca | 你能跟我换班吗? | Chị có thể đổi ca với em được không? |
| Được báo tăng ca | 要加班到几点? | Cần tăng ca đến mấy giờ? |
| Không thể tăng ca tối nay | 我今天晚上不加班,可以吗? | Tối nay em không tăng ca, được không? |
| Xin về sớm vài buổi | 能不能早点走? | Về sớm một chút được không? |
Thứ tự nói chuẩn khi xin bất cứ điều gì với cấp trên: gọi chức danh, nói lý do, nói điều mình muốn, rồi hỏi lại bằng 可以吗 hoặc 行吗. Thứ tự này áp dụng được cho cả xin nghỉ, xin đổi ca và xin không tăng ca.
Khi cả tổ đã làm thêm nhiều ngày liền, bạn có thể dùng câu sau để nói khéo với tổ trưởng rằng mọi người cần nghỉ ngơi:
Muốn luyện thêm nhiều tình huống khác như ký hợp đồng, lĩnh lương hay hỏi nội quy, bạn vào chủ đề Xuất khẩu lao động hoặc mở Giao tiếp trong app để nghe từng câu.
Những chỗ người mới hay nói sai
- Lặp chữ 假: nói "我请假一周假": đã có 请假 thì không thêm 假 nữa. Nói 我请一周假 hoặc 我请假一周.
- Đặt thời điểm sau động từ: nói "我想请假明天": thời điểm (明天, 下午, 今天晚上) đứng trước động từ: 我明天想请假.
- Nhầm 加班 với 上班: 上班 là đi làm ca bình thường, 加班 là làm thêm ngoài giờ.
- Nhầm 病假 và 事假: nghỉ ốm là 病假, nghỉ vì việc nhà là 事假. Ghi sai loại nghỉ trên giấy dễ bị tính sai ngày nghỉ.
- Dùng 请假 để nói nghỉ việc hẳn: 请假 chỉ là xin nghỉ tạm rồi quay lại làm. Nghỉ việc luôn là 辞职 (cízhí).
Nội quy về nghỉ phép, tăng ca và tiền tăng ca khác nhau tuỳ xưởng và tuỳ hợp đồng. Bạn nên đọc kỹ hợp đồng, hỏi phòng nhân sự hoặc đơn vị phái cử khi chưa chắc, thay vì nghe truyền miệng. Bài Học nội quy nhà máy có đủ câu để bạn hỏi những chuyện này.
Câu hỏi thường gặp
Xin nghỉ phép tiếng Trung nói thế nào cho ngắn nhất?
Bạn nói 我想请假 (wǒ xiǎng qǐngjià) rồi thêm thời gian và lý do. Ví dụ: 我想请一天假 – em muốn xin nghỉ một ngày, sau đó nói vì sao.
Tăng ca tiếng Trung là gì?
Tăng ca là 加班 (jiābān). Tiền tăng ca là 加班费 (jiābān fèi). Hỏi tăng ca đến mấy giờ thì nói 要加班到几点?
Muốn từ chối tăng ca mà không mất lòng thì nói sao?
Dùng câu 组长,我今天晚上不加班,可以吗? rồi nói ngay lý do cụ thể, như các câu mẫu ở mục xin không tăng ca bên trên.
Đi làm ở Đài Loan có khác gì không?
Phần lớn câu nói giống nhau, nhưng chữ viết trên giấy tờ là phồn thể và một vài từ khác hẳn, ví dụ giấy xin nghỉ. Bạn nên làm quen trước các chữ trong phần ghi chú về Đài Loan ở trên.
Bài do Đội biên soạn 123tiengtrung.com biên soạn, có hỗ trợ AI, đã kiểm duyệt. Cập nhật ngày 13/10/2026.