Giáo trình HSK1
- Bài 1: Xin chào! Cảm ơn! Tạm biệt! — Ba câu bạn nói nhiều nhất mỗi ngày: chào đúng người, cảm ơn và đáp lời cảm ơn, chào về sau ca làm. Bạn cũng biết khi nào phải dùng 您 cho lịch sự.
- Bài 2: Bạn tên là gì? Tôi là người Việt Nam — Tự giới thiệu ngắn gọn khi gặp người mới: nói tên, nói mình là người nước nào, hỏi lại người kia. Bạn cũng biết xin lỗi và đáp lời xin lỗi.
- Bài 3: Đây là điện thoại của bạn à? — Nói mình là ai, làm gì; hỏi "có phải… không" bằng 吗 và trả lời 是 / 不是; nói đồ vật là của ai bằng 的.
- Bài 4: Nhà bạn có mấy người? — Giới thiệu gia đình, đếm số, nói tuổi và hỏi lại "còn bạn?". Đây là những câu hỏi gặp ngay khi phỏng vấn, khám sức khoẻ hay làm quen.
- Bài 5: Hôm nay ngày mấy? Bạn biết nói tiếng Trung không? — Nói và hỏi ngày, tháng, năm, thứ theo đúng thứ tự tiếng Trung; nói mình biết hay không biết làm gì bằng 会. Dùng ngay khi hẹn lịch, khai hồ sơ, phỏng vấn.
- Bài 6: Số điện thoại của bạn là bao nhiêu? — Xin và đọc số điện thoại đúng kiểu người Trung (số 1 đọc yāo), nói mình muốn làm gì bằng 想, hỏi cách làm bằng 怎么, và nói hai việc liền nhau như 去超市买东西.
- Bài 7: Bây giờ mấy giờ? — Hỏi và nói giờ, kể lịch một ngày (dậy, vào ca, ăn trưa, tan ca), rủ ai đó bằng 吧 và hỏi lại "còn bạn?" bằng 呢. Đây cũng là bài nền về chữ Hán: nét cơ bản, thứ tự nét, bộ thủ.
- Bài 8: Ở đâu? Trên, dưới, trong, ngoài — Hỏi và chỉ chỗ đồ vật, nơi chốn (trên bàn, trong cửa hàng, bên ngoài, phía trước), nói mình làm việc ở đâu bằng 在, và nói được hay không được làm gì bằng 能.
- Bài 9: Trong phòng có gì? Ngày đầu tiên — Tả nơi ở, nơi làm: ở đâu có gì, có bao nhiêu (房间里有四个人); kể việc đúng trật tự thời gian → nơi chốn → hành động; nói số thứ tự với 第 (第一天) và đọc số phòng từng chữ số.
- Bài 10: Cái này bao nhiêu tiền? — Hỏi giá, nghe và nói số tiền (块, 毛, 元), khen chê đồ bằng câu tính từ (很漂亮, 有点儿贵, 太贵了), hỏi ý kiến bằng 怎么样 và mặc cả nhẹ nhàng.
- Bài 11: Bạn đang làm gì đấy? — Nói mình đang làm gì, hỏi người khác có bận không, có muốn đi không. Học xong bạn trả lời được cuộc gọi “Đang làm gì đấy?” và nói được việc mình muốn làm, việc mình phải làm.
- Bài 12: Trời mưa rồi! Mình hơi ốm — Nói thời tiết hôm nay, báo mình hơi ốm và hỏi thăm người khác. Học xong bạn dùng được 了 cuối câu cho “… rồi”, câu cảm thán 太…了 và câu ngắn không chủ ngữ như 下雨了!
- Bài 13: Gọi món: Cho tôi một cốc trà — Gọi món và đồ uống ở quán, căng-tin: chọn món, xin phép, nhờ người khác chờ một chút. Học xong bạn tự gọi được một bữa đơn giản và trả lời câu hỏi “cái này hay cái kia?”.
- Bài 14: Hôm qua bạn đã làm gì? — Kể việc đã làm hôm qua, cuối tuần: đi đâu, mua gì, gặp ai. Học xong bạn dùng đúng 了 sau động từ, 没 khi phủ định, 都 cho “đều”, và động từ ly hợp như 见面.
- Bài 15: Chủ nhật đi chơi nhé! — Lên kế hoạch đi chơi cuối tuần: đi đâu, đi bằng gì, từ mấy giờ đến mấy giờ, ai đi cùng. Đây là bài cuối HSK1: học xong bạn làm Kiểm tra vốn từ và Thi thử HSK1 để biết mình đã chắc HSK1 chưa.
Đang tải…