Tiếng Trung an toàn lao động ở xưởng: biển báo và câu cảnh báo
Muốn hiểu tiếng Trung an toàn lao động ở xưởng, bạn bắt đầu từ màu của biển báo: đỏ là cấm (禁止), vàng là cảnh báo (当心), xanh dương là bắt buộc (必须), xanh lá là lối thoát hiểm (安全出口). Sau đó học vài câu cảnh báo ngắn như 小心, 快停机 và câu hỏi về đồ bảo hộ. Bài này gom đủ các câu đó, kèm câu mẫu trong bài Giao tiếp để bạn nghe và nói theo.
Ở xưởng, nghe nhầm một câu dặn về máy hay về đồ bảo hộ có thể gây chấn thương. Bạn không cần giỏi tiếng Trung mới an toàn, nhưng bạn cần nhận ra ngay vài chữ trên biển và vài câu người khác hét lên khi có sự cố.
Đọc biển báo an toàn theo màu
Biển báo ở xưởng Trung Quốc chia theo màu và hình. Nhớ được màu là bạn đã đoán đúng một nửa nghĩa, kể cả khi chưa đọc được hết chữ. Trong bài hội thoại mẫu Biển báo an toàn trong xưởng, một thợ cả giải thích cho công nhân mới từng loại biển.
Đầu tiên là biển màu đỏ. Chữ hay gặp nhất trên biển đỏ là 禁止 (jìnzhǐ), nghĩa là cấm:
Biển màu vàng là biển cảnh báo, thường mở đầu bằng 当心 (dāngxīn), nghĩa là cẩn thận, coi chừng. Chữ 触电 (chùdiàn) là bị điện giật:
Công nhân mới hỏi tiếp về loại biển mình từng thấy cạnh máy:
Thợ cả trả lời rằng biển xanh dương là biển bắt buộc, chữ chính là 必须 (bìxū), nghĩa là phải làm:
Khi được hỏi về biển màu xanh lá, công nhân mới đáp như câu dưới đây. Câu này xưng cháu vì đang nói với người lớn tuổi hơn:
Bảng chữ trên biển báo nên thuộc trước khi vào xưởng
Dưới đây là những cụm hay in trên biển an toàn. Bạn không cần viết được, chỉ cần nhìn là nhận ra. Mỗi xưởng có thể dùng thêm biển riêng cho máy của mình, nên tuần đầu hãy đi một vòng và hỏi người hướng dẫn những biển bạn chưa hiểu.
| Chữ trên biển | Pinyin | Nghĩa | Loại biển |
|---|---|---|---|
| 禁止吸烟 | jìnzhǐ xīyān | cấm hút thuốc | Đỏ, cấm |
| 禁止明火 | jìnzhǐ mínghuǒ | cấm lửa trần | Đỏ, cấm |
| 当心触电 | dāngxīn chùdiàn | cẩn thận điện giật | Vàng, cảnh báo |
| 当心机械伤人 | dāngxīn jīxiè shāng rén | cẩn thận máy gây thương tích | Vàng, cảnh báo |
| 当心叉车 | dāngxīn chāchē | cẩn thận xe nâng | Vàng, cảnh báo |
| 必须戴安全帽 | bìxū dài ānquánmào | bắt buộc đội mũ bảo hộ | Xanh dương, bắt buộc |
| 必须戴护目镜 | bìxū dài hùmùjìng | bắt buộc đeo kính bảo hộ | Xanh dương, bắt buộc |
| 安全出口 | ānquán chūkǒu | lối thoát hiểm | Xanh lá |
| 灭火器 | mièhuǒqì | bình chữa cháy | Thiết bị chữa cháy |
| 紧急停止 | jǐnjí tíngzhǐ | dừng khẩn cấp | Nút trên máy |
Muốn nghe phát âm từng chữ trong bảng, bạn tra trong Từ vựng. Chữ 禁, 必, 当 xuất hiện rất nhiều trên biển, bạn có thể xem cách viết ở Luyện viết để nhận mặt chữ nhanh hơn.
Người đi Đài Loan sẽ thấy biển viết phồn thể: 當心觸電 = 当心触电, 滅火器 = 灭火器, 緊急停止 = 紧急停止. Biển cấm hút thuốc ở Đài Loan thường viết 禁止吸菸, dùng chữ 菸 thay cho 烟, nghĩa không đổi.
Hỏi và nghe dặn về đồ bảo hộ
Buổi đầu đi làm, bạn thường được học an toàn và nhận đồ bảo hộ. Hỏi lại cho rõ không có gì đáng ngại. Câu dưới đây hỏi buổi học an toàn kéo dài bao lâu:
Trong buổi học đó, người hướng dẫn nhắc ba điều cốt lõi trong một câu: làm theo quy định, đeo đủ đồ bảo hộ, máy chưa dừng thì không thò tay vào. 伸手 (shēnshǒu) là đưa tay ra, thò tay:
Mỗi loại găng tay dùng cho một việc. Nếu chưa rõ, bạn hỏi thẳng như câu này. 防割手套 (fánggē shǒutào) là găng tay chống cắt:
Người phát đồ bảo hộ trả lời rằng phải đeo khi dùng kéo điện cắt vải:
Với máy có trục quay, tóc dài là nguy hiểm. Câu dặn dưới đây dùng 免得 (miǎnde), nghĩa là để khỏi, để tránh:
Nghe trọn đoạn hội thoại nhận đồ bảo hộ ở bài Được phát đồng phục và thiết bị bảo hộ để quen tên từng món đồ.
Câu cảnh báo khi có sự cố
Lúc có sự cố, người ta nói rất ngắn và rất nhanh. Bạn cần nhận ra ngay những câu như thế này. Câu đầu tiên hét lên khi cần dừng máy gấp:
Bạn nên biết nút dừng khẩn cấp nằm ở đâu ngay từ ngày đầu. Ở bộ phận cắt, một công nhân mới hỏi lúc máy chạy có được đứng sát máy không:
Người hướng dẫn trả lời: không được, phải đứng ngoài vạch vàng, và chỉ luôn nút đỏ dừng khẩn cấp:
Khi tổ an toàn đi kiểm tra đột xuất, bạn có thể được yêu cầu dừng máy. 停机 (tíngjī) là dừng máy:
Với phòng cháy, câu hỏi đầu tiên luôn là bình chữa cháy gần nhất ở đâu. Câu dưới đây là người hướng dẫn hỏi công nhân trong buổi học phòng cháy:
Xem thêm cách gọi người và báo tai nạn ở bài Tai nạn lao động nghiêm trọng. Phần báo máy hỏng và hàng lỗi có ở bài Báo máy hỏng, báo hàng lỗi.
Dùng thế nào trong tình huống thật
Bảng dưới đây ghép câu theo tình huống hay gặp. Câu ngắn, dễ thuộc, bạn có thể dán vào điện thoại để xem lại trong giờ nghỉ.
| Tình huống | Câu nên nói / nghe | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thấy biển lạ, muốn hỏi | 这个牌子是什么意思? | Biển này nghĩa là gì? |
| Không chắc phải đeo gì | 还需要戴什么? | Còn cần đeo gì nữa? |
| Thấy người sắp chạm máy | 小心! | Cẩn thận! |
| Máy có vấn đề nguy hiểm | 快按紧急停止按钮! | Mau bấm nút dừng khẩn cấp! |
| Tổ an toàn kiểm tra | 请你先停机。 | Bạn dừng máy trước. |
| Ca đêm, nhắc nhau | 夜班要特别注意安全。 | Ca đêm phải đặc biệt chú ý an toàn. |
Câu nhắc ca đêm trong bảng lấy từ một buổi trao đổi về ca làm việc. Bạn có thể nghe đầy đủ:
Khi nhắc đồng nghiệp lớn tuổi hơn đi đúng chỗ hay đeo đồ bảo hộ, bạn có thể bị phật ý. Câu dưới đây giúp lời nhắc mềm hơn: an toàn là trên hết, mình nói vì muốn tốt cho mọi người. Câu mẫu xưng cháu, bạn đổi xưng hô cho hợp người nghe.
Đầu tuần, tổ trưởng hay dặn chung cả tổ. Nghe câu này ở bài Họp tổ đầu tuần, kèm các câu dặn việc khác:
Những chỗ người mới hay nhầm
- Dùng 穿 cho găng tay, mũ, kính: 穿 (chuān) dùng cho quần áo, giày. Găng tay, mũ bảo hộ, kính, khẩu trang dùng 戴 (dài): 戴手套, 戴安全帽.
- Hiểu 安全出口 là cửa ra vào bình thường: đây là lối thoát hiểm, không phải lối đi tắt. Không chất hàng chắn trước cửa này.
- Nghĩ 当心 khác 小心: hai từ đều là cẩn thận. 当心 hay in trên biển, 小心 hay dùng khi nói.
- Chỉ nhìn chữ, bỏ qua màu: chưa đọc được chữ thì nhìn màu trước. Biển đỏ là cấm, đừng làm thử để xem sao.
- Gật đầu khi chưa hiểu: nghe không rõ lời dặn về máy thì hỏi lại 你能再说一遍吗? (nói lại một lần được không?). Gật cho qua mới là điều nguy hiểm.
Quy định an toàn cụ thể khác nhau tuỳ xưởng và tuỳ loại máy. Bài này giúp bạn hiểu chữ và câu, không thay cho buổi học an toàn của nơi bạn làm. Khi chưa chắc, bạn hỏi người hướng dẫn hoặc tổ trưởng trước khi làm. Muốn luyện thêm các tình huống ở xưởng, bạn mở Giao tiếp hoặc chủ đề Xuất khẩu lao động.
Câu hỏi thường gặp
An toàn lao động tiếng Trung là gì?
An toàn lao động thường nói là 安全生产 (ānquán shēngchǎn) hoặc gọn hơn là 安全 (ānquán). Buổi học an toàn là 安全课 hay 安全培训.
Biển cấm, biển cảnh báo, biển bắt buộc khác nhau thế nào?
Biển cấm màu đỏ, có chữ 禁止. Biển cảnh báo màu vàng, có chữ 当心. Biển bắt buộc màu xanh dương, có chữ 必须. Biển màu xanh lá chỉ lối thoát hiểm.
Có sự cố ở máy thì nói câu gì trước?
Bạn hét 小心! để người xung quanh tránh ra, rồi bấm nút dừng khẩn cấp hoặc gọi người: 快按紧急停止按钮! Sau đó báo ngay tổ trưởng.
Đi Đài Loan có cần học chữ khác không?
Nghĩa giống nhau, chỉ khác mặt chữ phồn thể, ví dụ 當心 thay cho 当心. Bạn xem ghi chú về Đài Loan ở phần bảng biển báo.
Bài do Đội biên soạn 123tiengtrung.com biên soạn, có hỗ trợ AI, đã kiểm duyệt. Cập nhật ngày 15/10/2026.