Hội thoại tiếng Trung: Xuất khẩu lao động
100 bài hội thoại từ HSK1–5 về xuất khẩu lao động. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Phỏng vấn ở trung tâm môi giới HSK1, 2
Học "Phỏng vấn ở trung tâm môi giới": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 请, 坐, 谢谢.
- Khám sức khoẻ trước khi đi HSK1, 2
Học "Khám sức khoẻ trước khi đi": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 请, 好, 你.
- Ký hợp đồng lao động HSK1, 2
Học "Ký hợp đồng lao động": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 是, 你, 的.
- Học tiếng Trung cấp tốc trước… HSK1, 2
Học "Học tiếng Trung cấp tốc trước khi đi": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 我们, 学习, 好.
- Làm hồ sơ visa lao động HSK1, 2
Học "Làm hồ sơ visa lao động": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 了, 吗, 还.
- Lời khuyên đóng gói hành lý HSK1, 2
Học "Lời khuyên đóng gói hành lý": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 姐姐, 我, 什么, 你.
- Gọi điện trước ngày bay HSK1, 2
Học "Gọi điện trước ngày bay": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 喂, 你, 明天, 几.
- Nhập cảnh và hải quan Trung Quốc HSK1, 2
Học "Nhập cảnh và hải quan Trung Quốc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 请, 给, 我.
- Đón ở sân bay bởi đại diện công ty HSK1, 2
Học "Đón ở sân bay bởi đại diện công ty": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 是, 吗, 我.
- Trên đường về ký túc xá HSK1, 2
Học "Trên đường về ký túc xá": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我们, 到, 了, 吗.
- Nhận phòng ký túc xá HSK1, 2
Học "Nhận phòng ký túc xá": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 我, 是, 的.
- Gặp gỡ tổ trưởng lần đầu HSK1, 2
Học "Gặp gỡ tổ trưởng lần đầu": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 明天, 早上, 八, 点.
- Giới thiệu bản thân với đồng… HSK1, 2
Học "Giới thiệu bản thân với đồng nghiệp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 你, 也, 是.
- Tham quan nhà máy HSK1, 2
Học "Tham quan nhà máy": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 是, 我们, 的.
- Được phát đồng phục và thiết bị… HSK1, 2
Học "Được phát đồng phục và thiết bị bảo hộ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 是, 你, 的.
- Học nội quy nhà máy HSK1, 2
Học "Học nội quy nhà máy": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 有, 一些, 是, 什么.
- Bữa ăn đầu tiên ở căng-tin HSK1, 2
Học "Bữa ăn đầu tiên ở căng-tin": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 在, 一, 午饭, 几.
- Đăng ký SIM điện thoại Trung Quốc HSK1, 2
Học "Đăng ký SIM điện thoại Trung Quốc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 我们, 去, 手机.
- Mở tài khoản ngân hàng Trung Quốc HSK1, 2
Học "Mở tài khoản ngân hàng Trung Quốc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 要, 我, 没有, 我们.
- Hỏi đường trong khu công nghiệp HSK1, 2
Học "Hỏi đường trong khu công nghiệp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 请问, 在, 哪儿, 三.
- Vào ca sáng, điểm danh HSK1, 2
Học "Vào ca sáng, điểm danh": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 大家, 早上, 好, 现在.
- Nhận nhiệm vụ trong ngày HSK1, 2
Học "Nhận nhiệm vụ trong ngày": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 你, 这, 要.
- Xin thêm nguyên liệu và dụng cụ HSK1, 2, 3
Học "Xin thêm nguyên liệu và dụng cụ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 了, 在, 二, 你.
- Máy bị hỏng, báo sửa HSK1, 2, 3
Học "Máy bị hỏng, báo sửa": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 的, 不, 了.
- Kiểm tra chất lượng sản phẩm HSK2, 3
Học "Kiểm tra chất lượng sản phẩm": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 要, 什么, 和.
- Không đạt chỉ tiêu, bị nhắc nhở HSK2, 3
Học "Không đạt chỉ tiêu, bị nhắc nhở": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 今天, 的, 有.
- Tăng ca buổi tối HSK1, 2, 3
Học "Tăng ca buổi tối": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 晚上, 要, 到.
- Giờ nghỉ giữa ca HSK1, 2
Học "Giờ nghỉ giữa ca": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 休息, 时间, 到, 了.
- Bàn giao ca cho đồng nghiệp HSK2, 3
Học "Bàn giao ca cho đồng nghiệp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 的, 要, 了.
- Ngày lãnh lương HSK1, 2, 3
Học "Ngày lãnh lương": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 是, 的, 日.
- Gửi tiền về nhà HSK2, 3
Học "Gửi tiền về nhà": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 姐姐, 我, 想, 给.
- Bị thương nhẹ khi làm việc HSK2, 3
Học "Bị thương nhẹ khi làm việc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 怎么, 了, 我, 的.
- Xin nghỉ vì mệt HSK2, 3
Học "Xin nghỉ vì mệt": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 今天, 不, 太.
- Họp tổ đầu tuần HSK2, 3
Học "Họp tổ đầu tuần": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 开, 一, 个.
- Được khen vì làm tốt HSK1, 2, 3
Học "Được khen vì làm tốt": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这个, 月, 你, 的.
- Xin ý kiến tổ trưởng về vấn đề… HSK2, 3
Học "Xin ý kiến tổ trưởng về vấn đề công việc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 有, 个, 问题.
- Giải quyết mâu thuẫn với đồng… HSK3, 4
Học "Giải quyết mâu thuẫn với đồng nghiệp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 怎么, 了, 我.
- Đề xuất cải tiến quy trình HSK3, 4
Học "Đề xuất cải tiến quy trình": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 有, 一, 个.
- Báo cáo tiến độ công việc HSK3, 4
Học "Báo cáo tiến độ công việc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 的, 怎么样, 了.
- Nhờ đồng nghiệp giúp đỡ khi bận HSK2, 3
Học "Nhờ đồng nghiệp giúp đỡ khi bận": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 姐姐, 你, 现在, 忙.
- Phản ánh vấn đề với quản đốc HSK3, 4
Học "Phản ánh vấn đề với quản đốc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 车, 里, 的, 有.
- Học hỏi kinh nghiệm từ đồng… HSK2, 3
Học "Học hỏi kinh nghiệm từ đồng nghiệp lâu năm": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 做, 真, 了.
- Tổ chức sinh nhật đồng nghiệp HSK2, 3
Học "Tổ chức sinh nhật đồng nghiệp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 明天, 是, 的, 日.
- Chia sẻ khó khăn với đồng… HSK3, 4
Học "Chia sẻ khó khăn với đồng nghiệp cùng phòng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 怎么, 不, 开.
- Xin lỗi vì làm sai HSK3, 4
Học "Xin lỗi vì làm sai": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 对不起, 我, 了, 多少.
- Khen ngợi đồng nghiệp làm tốt HSK2, 3
Học "Khen ngợi đồng nghiệp làm tốt": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 做, 的, 这个.
- Thảo luận về ca làm việc HSK3, 4
Học "Thảo luận về ca làm việc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 下, 开, 什么, 是.
- Đề nghị đổi ca với đồng nghiệp HSK3, 4
Học "Đề nghị đổi ca với đồng nghiệp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 姐姐, 这, 我, 想.
- Góp ý về thái độ làm việc HSK4
Học "Góp ý về thái độ làm việc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 想, 你, 怎么.
- Chào tạm biệt đồng nghiệp… HSK3, 4
Học "Chào tạm biệt đồng nghiệp chuyển đi": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 下, 个, 月.
- Đi chợ mua đồ cuối tuần HSK1, 2
Học "Đi chợ mua đồ cuối tuần": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 休息, 我们, 去.
- Xem phim với bạn cùng phòng HSK1, 2
Học "Xem phim với bạn cùng phòng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 晚上, 要, 一, 看.
- Gọi video về nhà cho gia đình HSK1, 2
Học "Gọi video về nhà cho gia đình": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 打电话, 给, 家.
- Tập thể dục sau giờ làm HSK1, 2
Học "Tập thể dục sau giờ làm": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 要, 一, 吗.
- Đi khám bệnh ở bệnh viện gần đó HSK2, 3
Học "Đi khám bệnh ở bệnh viện gần đó": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 有, 医院, 吗.
- Học tiếng Trung online buổi tối HSK2, 3
Học "Học tiếng Trung online buổi tối": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 晚上, 在, 做.
- Đi chùa/nhà thờ vào ngày nghỉ HSK2, 3
Học "Đi chùa/nhà thờ vào ngày nghỉ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 有, 吗, 不.
- Nấu ăn Việt Nam ở ký túc xá HSK2, 3
Học "Nấu ăn Việt Nam ở ký túc xá": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 我, 想, 做.
- Đi cắt tóc gần khu công nghiệp HSK2, 3
Học "Đi cắt tóc gần khu công nghiệp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 想, 前面, 有.
- Mua sắm quần áo mùa đông HSK2, 3
Học "Mua sắm quần áo mùa đông": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 天, 了, 我们, 去.
- Bàn kế hoạch về quê ăn Tết HSK3, 4
Học "Bàn kế hoạch về quê ăn Tết": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 还, 有, 两, 个.
- Chia sẻ ảnh cuộc sống lên mạng… HSK2, 3
Học "Chia sẻ ảnh cuộc sống lên mạng xã hội": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 了, 很, 多.
- Xe đạp bị hỏng, nhờ sửa giúp HSK1, 2
Học "Xe đạp bị hỏng, nhờ sửa giúp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 的, 车, 了.
- Xem pháo hoa dịp lễ hội HSK2, 3
Học "Xem pháo hoa dịp lễ hội": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 晚, 有, 真, 的.
- Gửi quà về nhà dịp lễ HSK2, 3
Học "Gửi quà về nhà dịp lễ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 年, 到, 了, 我.
- Đăng ký tạm trú với công an khu… HSK2, 3
Học "Đăng ký tạm trú với công an khu vực": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 请, 你, 的.
- Gia hạn visa lao động HSK2, 3
Học "Gia hạn visa lao động": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 姐姐, 我, 的, 到.
- Hỏi về quyền lợi bảo hiểm xã hội HSK3, 4
Học "Hỏi về quyền lợi bảo hiểm xã hội": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 想, 了, 一下.
- Tư vấn khi hợp đồng sắp hết hạn HSK3, 4
Học "Tư vấn khi hợp đồng sắp hết hạn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 的, 还, 有.
- Khiếu nại về việc bị trừ lương sai HSK3, 4
Học "Khiếu nại về việc bị trừ lương sai": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这个, 月, 了, 很.
- Tìm hiểu luật lao động cơ bản HSK3, 4
Học "Tìm hiểu luật lao động cơ bản": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 天, 多, 能, 工作.
- Xin giấy xác nhận công tác HSK2, 3
Học "Xin giấy xác nhận công tác": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 姐姐, 我, 要, 一.
- Xử lý khi mất hộ chiếu HSK3, 4
Học "Xử lý khi mất hộ chiếu": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 的, 了, 在.
- Tư vấn khi có tranh chấp với… HSK4, 5
Học "Tư vấn khi có tranh chấp với công ty": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 公司, 要, 我, 给.
- Xin nghỉ phép dài hạn về nước HSK3, 4
Học "Xin nghỉ phép dài hạn về nước": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 家, 里, 有.
- Thủ tục khi công ty đóng cửa… HSK4, 5
Học "Thủ tục khi công ty đóng cửa nhà máy": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 大家, 下, 个, 月.
- Hỏi về quy định làm thêm giờ… HSK3, 4
Học "Hỏi về quy định làm thêm giờ theo luật": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 怎么, 两, 日, 呢.
- Xin giấy chứng nhận tay nghề HSK2, 3
Học "Xin giấy chứng nhận tay nghề": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 工作, 两, 年.
- Gia hạn hợp đồng lao động HSK3, 4
Học "Gia hạn hợp đồng lao động": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 的, 要, 到.
- Công chứng bản dịch giấy tờ HSK3, 4
Học "Công chứng bản dịch giấy tờ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 要, 一, 件.
- Gọi cấp cứu 120 khi bị tai nạn… HSK2, 3
Học "Gọi cấp cứu 120 khi bị tai nạn nặng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 喂, 这里, 有, 人.
- Báo cháy 119 HSK2, 3
Học "Báo cháy 119": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 喂, 了, 在, 什么.
- Gọi cảnh sát 110 khi bị mất trộm HSK2, 3
Học "Gọi cảnh sát 110 khi bị mất trộm": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 喂, 我, 的, 手机.
- Xử lý khi bị thương nặng tại xưởng HSK2, 3
Học "Xử lý khi bị thương nặng tại xưởng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 怎么, 了, 我, 的.
- Xử lý tai nạn giao thông trên… HSK3, 4
Học "Xử lý tai nạn giao thông trên đường đi làm": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 喂, 这里, 了, 车.
- Sơ tán khi có động đất HSK3, 4
Học "Sơ tán khi có động đất": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 大家, 到, 桌子, 下.
- Ốm nặng đột ngột trong đêm HSK2, 3
Học "Ốm nặng đột ngột trong đêm": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 怎么, 了, 我.
- Báo sự cố khẩn cấp với công ty HSK3, 4
Học "Báo sự cố khẩn cấp với công ty": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 二, 号, 车, 了.
- Tìm nơi trú ẩn khi bão lớn HSK3, 4
Học "Tìm nơi trú ẩn khi bão lớn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 晚, 有, 大家, 不要.
- Xử lý khi bị lừa đảo mất tiền HSK3, 4
Học "Xử lý khi bị lừa đảo mất tiền": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 好, 了, 什么.
- Liên hệ đại sứ quán khi gặp… HSK3, 4
Học "Liên hệ đại sứ quán khi gặp nguy hiểm": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 姐姐, 大, 的, 电话.
- Sơ cứu khi đồng nghiệp ngất xỉu HSK2, 3
Học "Sơ cứu khi đồng nghiệp ngất xỉu": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 来, 她, 了, 的.
- Báo mất giấy tờ tuỳ thân khẩn cấp HSK2, 3
Học "Báo mất giấy tờ tuỳ thân khẩn cấp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 的, 住, 不.
- Hoả hoạn nhỏ tại ký túc xá HSK2, 3
Học "Hoả hoạn nhỏ tại ký túc xá": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 了, 是, 好, 还.
- Gọi taxi khẩn cấp lúc đêm khuya HSK2, 3
Học "Gọi taxi khẩn cấp lúc đêm khuya": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 喂, 我, 要, 上.
- Tai nạn lao động nghiêm trọng HSK3, 4
Học "Tai nạn lao động nghiêm trọng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 了, 怎么样, 还, 有.
- Lạc đường trong thành phố lạ HSK2, 3
Học "Lạc đường trong thành phố lạ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 姐姐, 我, 了, 你.
- Dị ứng thực phẩm nặng HSK2, 3
Học "Dị ứng thực phẩm nặng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 的, 很, 你.
- Báo khẩn cấp cho gia đình khi… HSK2, 3
Học "Báo khẩn cấp cho gia đình khi gặp sự cố": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 现在, 没事, 了.
- Máy hỏng bất ngờ gây nguy hiểm HSK3, 4
Học "Máy hỏng bất ngờ gây nguy hiểm": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 了, 在, 哪儿, 上.