Đi khám bệnh, mua thuốc bằng tiếng Trung khi làm việc ở Trung Quốc, Đài Loan
Đi khám bệnh bằng tiếng Trung, bạn cần ba nhóm câu: hỏi đường (附近有医院吗?), kể triệu chứng (我头疼,还有点发烧) và hỏi thuốc (需要吃药吗? / 有退烧药吗?). Bác sĩ sẽ hỏi bạn khó chịu ở đâu, từ khi nào, có dị ứng thuốc không. Bài này gom đủ câu hỏi và câu trả lời đó, kèm câu mẫu trong bài Giao tiếp để bạn nghe và nói theo.
Ốm ở nơi xa nhà đã mệt, không nói được với bác sĩ còn mệt hơn. Học trước vài câu giúp bạn bình tĩnh hơn khi cần, và không phải nhờ người khác nói hộ mọi chuyện riêng của mình.
Từ vựng cần biết khi đi khám
Bảng dưới đây là những chữ bạn sẽ gặp ở bệnh viện, phòng khám và hiệu thuốc. Phần triệu chứng nên học kỹ nhất, vì đó là phần bạn phải tự nói.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa | Ghi chú khi dùng |
|---|---|---|---|
| 医院 | yīyuàn | bệnh viện | Bệnh viện lớn, có nhiều khoa |
| 诊所 | zhěnsuǒ | phòng khám | Nhỏ, gần khu ở, khám bệnh nhẹ |
| 药店 | yàodiàn | hiệu thuốc | Mua thuốc thông thường |
| 挂号 | guàhào | đăng ký khám, lấy số | Làm trước khi gặp bác sĩ |
| 看病 | kànbìng | đi khám bệnh | 我想去看病 = tôi muốn đi khám |
| 不舒服 | bù shūfu | khó chịu, không khỏe | Câu mở đầu khi chưa biết tả |
| 头疼 | tóuténg | đau đầu | Thay 头 bằng bộ phận khác: 肚子疼, đau bụng |
| 发烧 | fāshāo | sốt | 高烧 = sốt cao |
| 症状 | zhèngzhuàng | triệu chứng | Bác sĩ hay hỏi 还有别的症状吗? |
| 过敏 | guòmǐn | dị ứng | 对……过敏 = dị ứng với… |
| 开药 | kāi yào | kê thuốc | Bác sĩ kê đơn |
| 退烧药 | tuìshāo yào | thuốc hạ sốt | 感冒药 = thuốc cảm |
Bạn tra thêm tên các bộ phận cơ thể ở Từ vựng, mỗi từ có phát âm. Chỉ cần thuộc chữ 疼 (đau) và tên bộ phận là bạn tả được phần lớn chỗ đau.
Ở Đài Loan, chữ viết là phồn thể: 醫院 = 医院, 掛號 = 挂号. Hiệu thuốc ở Đài Loan hay gọi là 藥局 (yàojú). Khi đăng ký khám, bạn có thể được hỏi 健保卡 (thẻ bảo hiểm y tế). Bạn hỏi công ty hoặc đơn vị môi giới về thẻ của mình trước khi cần.
Tìm nơi khám và đăng ký khám
Câu đầu tiên là hỏi gần đây có bệnh viện không. Câu này lấy từ bài Đi khám bệnh ở bệnh viện gần đó:
Nếu chỉ cần mua thuốc thông thường, bạn đổi 医院 thành 药店:
Trong cùng bài hội thoại, người bệnh lo việc đăng ký khám và hỏi:
Người đi cùng trả lời rằng dùng điện thoại là đăng ký được. Mỗi bệnh viện có cách đăng ký riêng, có nơi qua điện thoại, có nơi ở quầy, nên bạn hỏi tại quầy hoặc hỏi người đã từng đi khám ở đó:
Kể triệu chứng với bác sĩ
Câu bác sĩ hỏi đầu tiên thường là bạn khó chịu ở đâu. Nghe được chữ 哪儿 và 不舒服 là bạn hiểu câu hỏi:
Bạn trả lời bằng tên chỗ đau, thêm 还有点 (còn hơi…) nếu có triệu chứng thứ hai. Câu mẫu lấy từ bài Đi khám bệnh ở phòng khám:
Nói thời điểm bắt đầu giúp bác sĩ đoán bệnh dễ hơn. 就 ở đây nhấn mạnh là đã khó chịu từ sớm:
Bác sĩ thường hỏi thêm có triệu chứng nào khác không. Bạn kể hết, kể cả những điều nhỏ như ho, mất ngủ, ăn không ngon:
Câu hỏi quan trọng nhất trước khi kê thuốc là bạn có dị ứng thuốc không. Câu mẫu dùng 您 vì bác sĩ đang nói với người lớn tuổi. Nếu bạn từng dị ứng thuốc nào, hãy viết sẵn tên thuốc trong điện thoại để đưa bác sĩ xem:
Hỏi thuốc và nghe lời dặn
Sau khi khám, bạn hỏi bệnh có nặng không và có cần uống thuốc không. Câu này có hai câu hỏi ngắn, dễ nhớ:
Khi bác sĩ kê thuốc, bạn sẽ nghe câu này. 开药 là kê thuốc, không phải mở thuốc:
Ở hiệu thuốc, bạn hỏi thẳng loại thuốc mình cần. Người bán có thể hỏi lại triệu chứng, bạn dùng lại các câu ở phần trên:
Lời dặn hay gặp nhất là uống thuốc đúng giờ. Câu rất ngắn nhưng bạn nên nghe ra ngay:
Với thuốc phải uống lâu, bác sĩ có thể dặn không được tự ngừng thuốc. 千万别 (qiānwàn bié) nghĩa là tuyệt đối đừng:
Bài này giúp bạn nói chuyện với bác sĩ, không thay cho lời khuyên y tế. Uống thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Không hiểu cách uống thì hỏi lại đến khi rõ.
Dùng thế nào trong tình huống thật
Bảng dưới đây ghép câu theo từng bước, từ lúc thấy mệt ở xưởng đến lúc cầm thuốc về. Bạn có thể chụp lại để mở khi cần.
| Tình huống | Câu nên nói | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thấy mệt, báo tổ trưởng | 组长,我不舒服,想去看病。 | Tổ trưởng, em thấy không khỏe, muốn đi khám. |
| Hỏi đường | 附近有医院吗? | Gần đây có bệnh viện không? |
| Kể triệu chứng | 我头疼,还有点发烧。 | Em đau đầu, còn hơi sốt. |
| Nói thời gian | 昨天晚上就不舒服。 | Từ tối qua đã thấy khó chịu. |
| Nói dị ứng | 我对这个药过敏。 | Em dị ứng với thuốc này. |
| Hỏi cách uống | 这个药怎么吃? | Thuốc này uống thế nào? |
Nếu đang ở xưởng và thấy người không khỏe, tổ trưởng có thể hỏi bạn câu này trước. Bạn đáp bằng câu kể triệu chứng ở bảng trên:
Lúc tái khám hoặc khi bác sĩ dặn về nhà theo dõi, bạn có thể nghe câu này: sốt cao thì đến bệnh viện ngay. 高烧 là sốt cao:
Khi cần nghỉ để đi khám, bạn xem câu xin nghỉ ở bài Xin nghỉ vì mệt. Trường hợp nặng như bị thương ở xưởng, nghe thêm bài Xử lý khi bị thương nặng tại xưởng.
Những chỗ người mới hay nói sai
- Nói 喝药: tiếng Trung nói 吃药 (chī yào) cho cả thuốc viên lẫn thuốc nước. Nói 喝药 người nghe vẫn hiểu, nhưng 吃药 mới là cách nói thường dùng.
- Nói "我疼头": đúng là 我头疼 (đầu tôi đau). Tên bộ phận đứng trước, chữ 疼 đứng sau: 肚子疼, 牙疼.
- Dịch 看病 thành "xem bệnh": 看病 là đi khám bệnh. Bác sĩ khám cho bạn cũng gọi là 看病.
- Nhầm 感冒 với 发烧: 感冒 là bị cảm, 发烧 là sốt. Bị cảm có thể không sốt, nên nói đúng triệu chứng mình có.
- Không nói dị ứng vì ngại: dị ứng là thông tin phải nói, kể cả khi bác sĩ không hỏi. Câu ngắn nhất: 我对……过敏.
Câu hỏi thường gặp
Đi khám bệnh tiếng Trung nói thế nào?
Bạn nói 看病 (kànbìng). Ví dụ: 我想去看病 (em muốn đi khám bệnh). Đăng ký khám là 挂号 (guàhào).
Sốt, đau đầu, đau bụng nói thế nào?
Sốt là 发烧 (fāshāo), đau đầu là 头疼 (tóuténg), đau bụng là 肚子疼 (dùzi téng). Ghép lại: 我头疼,还有点发烧.
Mua thuốc hạ sốt hỏi thế nào?
Bạn hỏi 有退烧药吗? (có thuốc hạ sốt không?). Thuốc cảm là 感冒药. Mua xong nhớ hỏi 这个药怎么吃? để biết cách uống.
Đi làm ở Đài Loan có gì khác?
Câu nói gần như giống nhau, nhưng chữ là phồn thể và hiệu thuốc có cách gọi riêng. Bạn xem ghi chú về Đài Loan ở phần từ vựng.
Bài do Đội biên soạn 123tiengtrung.com biên soạn, có hỗ trợ AI, đã kiểm duyệt. Cập nhật ngày 15/10/2026.