Xin nghỉ vì mệt — Giao tiếp tiếng Trung HSK2/3
Bài "Xin nghỉ vì mệt" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK2/3 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Tổ trưởng,". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
组长 ,
Tổ trưởng ,
我 今天 不 太 舒服 。
em hôm nay không khoẻ lắm .
怎么 了 ?
Sao vậy ?
头 有点 疼 。
Đầu hơi đau .
你 想 请假 吗 ?
Em muốn xin nghỉ không ?
我 想 休息 半天 。
Em muốn nghỉ nửa ngày .
好 ,
Được ,
你 先 回 宿舍 休息 。
em cứ về ký túc xá nghỉ ngơi .
谢谢 组长 。
Cảm ơn tổ trưởng .
如果 明天 还 不 舒服 ,
Nếu ngày mai vẫn không khoẻ ,
就 去 医务室 。
thì đi phòng y tế .
Từ vựng trong bài
- 我HSK1wǒtôi
- 今天HSK1jīn tiānhôm nay
- 不HSK1bùkhông
- 太HSK1tàiquá; rất
- 怎么HSK1zěn methế nào; sao
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 有HSK1yǒucó
- 点HSK1diǎnđiểm; giờ; chút
- 你HSK1nǐbạn
- 想HSK1xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
- 请HSK1qǐngmời; xin; làm ơn
- 吗HSK1ma(trợ từ hỏi)
- 休息HSK1xiūxinghỉ ngơi
- 半HSK1bànnửa
- 天HSK1tiānngày
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 回HSK1huívề; quay lại; lần
- 谢谢HSK1xiè xiecảm ơn
- 明天HSK1míng tiānngày mai
- 还HSK1háivẫn, còn
- 去HSK1qùđi