Hội thoại tiếng Trung: Ngân hàng & bưu điện
7 bài hội thoại từ HSK2–6 về ngân hàng & bưu điện. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Đi bưu điện gửi bưu kiện HSK2
Học "Đi bưu điện gửi bưu kiện": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 您, 好, 我, 想.
- Mở tài khoản ngân hàng HSK4
Học "Mở tài khoản ngân hàng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 您, 好, 我, 想.
- Chuyển khoản ngân hàng giúp… HSK2, 3
Học "Chuyển khoản ngân hàng giúp đồng nghiệp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 的, 钱, 到, 了.
- Gửi tiết kiệm ở ngân hàng HSK5
Học "Gửi tiết kiệm ở ngân hàng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 想, 开, 一.
- Làm thẻ tín dụng HSK5
Học "Làm thẻ tín dụng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 想, 请, 一.
- Báo mất thẻ ngân hàng HSK6
Học "Báo mất thẻ ngân hàng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 的, 不, 见.
- Mở tài khoản ngân hàng HSK4
Học "Mở tài khoản ngân hàng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 想, 开, 个.