123tiengtrung.comGiao tiếp

Mở tài khoản ngân hàng — Giao tiếp tiếng Trung HSK4

Giao tiếpHSK4Mởtàikhoảnngântự học tiếng Trung

Bài "Mở tài khoản ngân hàng" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK4 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Chào chị tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

您好 我想开 一个 银行账户 。 Nín hǎo wǒ xiǎng kāi yí ge yínháng zhànghù. Chào chị tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.
好的 请出示 您的 身份证 。 Hǎo de qǐng chūshì nín de shēnfènzhèng. Vâng mời chị đưa chứng minh thư của chị.
给您 我需要 准备 什么材料? Gěi nín wǒ xūyào zhǔnbèi shénme cáiliào? Của chị đây tôi cần chuẩn bị giấy tờ gì?
身份证 就够了 还需要 一些 手机号码 。 Shēnfènzhèng jiù gòu le hái xūyào yìxiē shǒujī hàomǎ. Chứng minh thư là đủ rồi còn cần số điện thoại của chị nữa.
好的 我的 手机号 是这个 。 Hǎo de wǒ de shǒujī hào shì zhège. Vâng số điện thoại của tôi là số này.
好 请您 填一下 这张表格 。 Hǎo qǐng nín tián yíxià zhè zhāng biǎogé. Vâng mời chị điền thử tờ đơn này.
填好了 还需要 做什么? Tián hǎo le hái xūyào zuò shénme? Điền xong rồi còn cần làm gì nữa?
请您 设置一下 密码 六位数字 。 Qǐng nín shèzhì yíxià mìmǎ liù wèi shùzì. Mời chị cài đặt thử mật khẩu sáu chữ số.
好了 密码 设置好了 。 Hǎo le mìmǎ shèzhì hǎo le. Xong rồi mật khẩu cài đặt xong rồi.
好 请稍等 我给您 办理一下 。 Hǎo qǐng shāo děng wǒ gěi nín bànlǐ yíxià. Vâng mời chị đợi chút tôi làm thủ tục cho chị.
好的 谢谢您 。 Hǎo de xièxie nín. Vâng cảm ơn chị.
不客气 这是 您的银行卡 请收好 。 Bú kèqi zhè shì nín de yínhángkǎ qǐng shōuhǎo. Không có gì đây là thẻ ngân hàng của chị mời cất kỹ.

Từ vựng trong bài

  • 您HSK1
    nínngài, ông/bà (kính trọng)
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 想HSK1
    xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
  • 开HSK1
    kāimở; bật; lái (xe)
  • 一HSK1
    yīmột
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 请HSK1
    qǐngmời; xin; làm ơn
  • 给HSK1
    gěicho, đưa
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 什么HSK1
    shén megì; cái gì
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 一些HSK1
    yìxiēmột vài
  • 手机HSK1
    shǒujīđiện thoại di động
  • 号HSK1
    hàosố; ngày (trong tháng)
  • 是HSK1
    shìlà
  • 这个HSK1
    zhègecái này
  • 一下HSK1
    yíxiàmột chút
  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 做HSK1
    zuòlàm
  • 六HSK1
    liùsáu
  • 字HSK1
    zìchữ
  • 谢谢HSK1
    xiè xiecảm ơn
  • 不客气HSK1
    bù kè qikhông có gì; đừng khách sáo
▶ Học bài này (có audio + bài tập)