Hội thoại tiếng Trung: Sân bay & đi lại
7 bài hội thoại từ HSK1–5 về sân bay & đi lại. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Mất ví tiền ở khách sạn HSK2, 3
Học "Mất ví tiền ở khách sạn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 不, 好, 我, 的.
- Thất lạc hành lý ở sân bay HSK2, 3
Học "Thất lạc hành lý ở sân bay": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 我, 的, 没.
- Chuyến bay bị hoãn HSK2
Học "Chuyến bay bị hoãn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 怎么, 还, 没, 我.
- Soát vé lên máy bay HSK1, 2
Học "Soát vé lên máy bay": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 请, 和, 给.
- Gửi hành lý ở sân bay HSK4
Học "Gửi hành lý ở sân bay": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 要, 这个, 请.
- Làm thủ tục check-in ở sân bay HSK4
Học "Làm thủ tục check-in ở sân bay": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 您, 好, 我, 要.
- Bàn về ngành hàng không hiện nay HSK5
Học "Bàn về ngành hàng không hiện nay": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 几, 年, 很.