123tiengtrung.comĐọc hiểu

Khoảng cách thế hệ — Đọc hiểu tiếng Trung HSK7

Đọc hiểuHSK7Khoảngcáchthếhệtự học tiếng Trung

Bài "Khoảng cách thế hệ" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK7 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Cùng với sự phát triển nhanh chóng của xã hội, sự khác biệt về quan niệm giữa…". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

随着 社会的快速发展, 两代人之间的 观念差异 越来越明显, 这种现象 被称为"代沟"。 suízhe shèhuì de kuàisù fāzhǎn, liǎng dài rén zhījiān de guānniàn chāyì yuè lái yuè míngxiǎn, zhè zhǒng xiànxiàng bèi chēngwéi "dàigōu". Cùng với sự phát triển nhanh chóng của xã hội, sự khác biệt về quan niệm giữa hai thế hệ ngày càng trở nên rõ rệt, hiện tượng này được gọi là "khoảng cách thế hệ."
父母那一代 经历过 物质匮乏的年代, 因此格外重视 节俭和稳定; 而年轻一代 成长于 相对富裕的环境中, 更看重 个人自由 和自我实现。 fùmǔ nà yí dài jīnglì guò wùzhì kuìfá de niándài, yīncǐ géwài zhòngshì jiéjiǎn hé wěndìng; ér niánqīng yí dài chéngzhǎng yú xiāngduì fùyù de huánjìng zhōng, gèng kànzhòng gèrén zìyóu hé zìwǒ shíxiàn. Thế hệ cha mẹ đã trải qua thời kỳ thiếu thốn vật chất, nên đặc biệt coi trọng sự tiết kiệm và ổn định; còn thế hệ trẻ lớn lên trong môi trường tương đối sung túc, coi trọng hơn quyền tự do cá nhân và sự thể hiện bản thân.
这种观念上的差异, 常常导致 家庭内部的 矛盾和冲突。 zhè zhǒng guānniàn shàng de chāyì, chángcháng dǎozhì jiātíng nèibù de máodùn hé chōngtū. Sự khác biệt về quan niệm này, thường dẫn đến mâu thuẫn và xung đột trong gia đình.
比如, 在职业选择上, 父母往往希望 子女从事 稳定的工作, 例如 公务员或教师; 而年轻人 则更愿意追求 自己真正感兴趣的 事业, 哪怕这意味着 更大的风险。 bǐrú, zài zhíyè xuǎnzé shàng, fùmǔ wǎngwǎng xīwàng zǐnǚ cóngshì wěndìng de gōngzuò, lìrú gōngwùyuán huò jiàoshī; ér niánqīngrén zé gèng yuànyì zhuīqiú zìjǐ zhēnzhèng gǎn xìngqù de shìyè, nǎpà zhè yìwèizhe gèng dà de fēngxiǎn. Chẳng hạn, trong việc lựa chọn nghề nghiệp, cha mẹ thường mong con cái làm những công việc ổn định, ví dụ như công chức hoặc giáo viên; còn người trẻ lại sẵn sàng theo đuổi sự nghiệp mà họ thực sự yêu thích, dù điều đó đồng nghĩa với rủi ro lớn hơn.
除了价值观的不同, 两代人 在沟通方式上 也存在明显差异。 chúle jiàzhíguān de bùtóng, liǎng dài rén zài gōutōng fāngshì shàng yě cúnzài míngxiǎn chāyì. Ngoài sự khác biệt về giá trị quan, hai thế hệ cũng tồn tại sự khác biệt rõ rệt trong cách thức giao tiếp.
年长者 习惯面对面交流, 认为这样 更有诚意; 年轻人则更依赖 手机和社交软件, 觉得 文字沟通 更加方便快捷。 niánzhǎngzhě xíguàn miànduìmiàn jiāoliú, rènwéi zhèyàng gèng yǒu chéngyì; niánqīngrén zé gèng yīlài shǒujī hé shèjiāo ruǎnjiàn, juéde wénzì gōutōng gèngjiā fāngbiàn kuàijié. Người lớn tuổi quen giao tiếp trực tiếp, cho rằng như vậy chân thành hơn; người trẻ lại phụ thuộc nhiều hơn vào điện thoại và mạng xã hội, cảm thấy giao tiếp bằng văn bản tiện lợi và nhanh chóng hơn.
这种 沟通方式的错位, 往往使 双方都感到 不被理解。 zhè zhǒng gōutōng fāngshì de cuòwèi, wǎngwǎng shǐ shuāngfāng dōu gǎndào bú bèi lǐjiě. Sự lệch pha trong cách thức giao tiếp này, thường khiến cả hai bên đều cảm thấy không được thấu hiểu.
值得一提的是, 代沟 并不只存在于 家庭之中, 在职场上 同样十分常见。 zhídé yì tí de shì, dàigōu bìng bùzhǐ cúnzài yú jiātíng zhī zhōng, zài zhíchǎng shàng tóngyàng shífēn chángjiàn. Đáng chú ý là, khoảng cách thế hệ không chỉ tồn tại trong gia đình, mà còn rất phổ biến ở nơi làm việc.
不同世代的员工, 在工作节奏、 沟通习惯 乃至 对权威的态度上, 都可能产生分歧。 bùtóng shìdài de yuángōng, zài gōngzuò jiézòu, gōutōng xíguàn nǎizhì duì quánwēi de tàidù shàng, dōu kěnéng chǎnshēng fēnqí. Nhân viên thuộc các thế hệ khác nhau có thể bất đồng. về nhịp độ công việc, thói quen giao tiếp, thậm chí cả thái độ đối với quyền lực.
但只要 企业愿意 搭建 跨代交流的平台, 鼓励员工 彼此分享经验, 这种分歧 也完全可以转化为 团队的优势。 dàn zhǐyào qǐyè yuànyì dājiàn kuà dài jiāoliú de píngtái, gǔlì yuángōng bǐcǐ fēnxiǎng jīngyàn, zhè zhǒng fēnqí yě wánquán kěyǐ zhuǎnhuà wéi tuánduì de yōushì. Nhưng chỉ cần doanh nghiệp sẵn lòng xây dựng nền tảng giao tiếp giữa các thế hệ, khuyến khích nhân viên chia sẻ kinh nghiệm với nhau, những khác biệt đó hoàn toàn có thể trở thành thế mạnh của đội ngũ.
事实上, 代沟 并非 不可逾越的鸿沟。 shìshí shàng, dàigōu bìngfēi bùkě yúyuè de hónggōu. Thực ra, khoảng cách thế hệ không phải là hố sâu không thể vượt qua.
只要 双方都愿意 换位思考, 耐心倾听 对方的想法, 就能逐渐拉近 彼此的距离。 zhǐyào shuāngfāng dōu yuànyì huànwèi sīkǎo, nàixīn qīngtīng duìfāng de xiǎngfǎ, jiù néng zhújiàn lājìn bǐcǐ de jùlí. Chỉ cần cả hai bên đều sẵn lòng đặt mình vào vị trí của đối phương, kiên nhẫn lắng nghe suy nghĩ của nhau, thì có thể dần thu hẹp khoảng cách giữa hai bên.
父母不妨 试着了解 年轻人所处的 时代背景, 年轻人也应当理解 父母那一代的不易。 fùmǔ bùfáng shìzhe liǎojiě niánqīngrén suǒchǔ de shídài bèijǐng, niánqīngrén yě yīngdāng lǐjiě fùmǔ nà yí dài de búyì. Cha mẹ có thể thử tìm hiểu bối cảnh thời đại mà người trẻ đang sống, người trẻ cũng nên hiểu những khó khăn của thế hệ cha mẹ.
归根结底, 家庭的和谐 建立在 相互理解和尊重的 基础之上。 guīgēn jiédǐ, jiātíng de héxié jiànlì zài xiānghù lǐjiě hé zūnzhòng de jīchǔ zhī shàng. Xét cho cùng, sự hoà thuận trong gia đình được xây dựng trên nền tảng thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau.
唯有如此, 两代人 才能 真正做到 求同存异, 共同营造 温馨融洽的 家庭氛围。 wéiyǒu rúcǐ, liǎng dài rén cáinéng zhēnzhèng zuòdào qiú tóng cún yì, gòngtóng yíngzào wēnxīn róngqià de jiātíng fēnwéi. Chỉ có như vậy, hai thế hệ mới có thể thực sự tìm được điểm chung trong khi tôn trọng sự khác biệt, cùng nhau tạo nên bầu không khí gia đình ấm áp và hoà thuận.
代沟 从来都不是终点, 而是 彼此靠近的起点。 dàigōu cónglái dōu bú shì zhōngdiǎn, ér shì bǐcǐ kàojìn de qǐdiǎn. Khoảng cách thế hệ chưa bao giờ là điểm kết thúc, mà là điểm khởi đầu để xích lại gần nhau.
多一分耐心, 多一分包容, 两代人就能 多一分温暖。 duō yì fēn nàixīn, duō yì fēn bāoróng, liǎng dài rén jiù néng duō yì fēn wēnnuǎn. Thêm một chút kiên nhẫn, thêm một chút bao dung, hai thế hệ sẽ có thêm một chút ấm áp.

Từ vựng trong bài

  • 会HSK1
    huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 两HSK1
    liǎnghai (số lượng)
  • 人HSK1
    rénngười
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 一HSK1
    yīmột
  • 年HSK1
    niánnăm
  • 外HSK1
    wàingoài
  • 和HSK1
    hévà; cùng với
  • 对HSK1
    duìđúng; đối với
  • 看HSK1
    kànxem; nhìn; đọc
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 上HSK1
    shàngtrên; lên
  • 家HSK1
    jiānhà; gia đình
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 女HSK1
    nǚnữ
  • 事HSK1
    shìviệc, chuyện
  • 工作HSK1
    gōng zuòcông việc; làm việc
  • 真HSK1
    zhēnthật, thực sự
  • 哪HSK1
    nǎnào; đâu
  • 大HSK1
    dàto; lớn
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 手机HSK1
    shǒujīđiện thoại di động
  • 件HSK1
    jiàncái, chiếc (lượng từ)
  • 觉得HSK1
    juédecảm thấy, nghĩ rằng
  • 字HSK1
    zìchữ
  • 都HSK1
    dōuđều; tất cả
  • 到HSK1
    dàođến
  • 是HSK1
    shìlà
  • 只HSK1
    zhīcon (lượng từ)
  • 十HSK1
    shímười
  • 分HSK1
    fēnphút; chia
  • 见HSK1
    jiàngặp, thấy
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 可以HSK1
    kěyǐcó thể; được
  • 听HSK1
    tīngnghe
  • 想HSK1
    xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
  • 做HSK1
    zuòlàm
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 多HSK1
    duōnhiều
▶ Học bài này (có audio + bài tập)