Những thiên kiến vô thức chi phối… — Đọc hiểu tiếng Trung HSK8
Bài "Những thiên kiến vô thức chi phối quyết định của con người" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK8 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Từ lâu nay, con người đã quen tin rằng, quyết định của bản thân, đều là kết…". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
长期以来, 人们 习惯于相信, 自己的 决定, 都是 理性思考的 结果。
Từ lâu nay, con người đã quen tin rằng, quyết định của bản thân, đều là kết quả của tư duy lý trí.
然而, 行为经济 学的 研究表明, 事实 远非 如此简单。
Tuy nhiên, nghiên cứu kinh tế học hành vi cho thấy, sự thật hoàn toàn không đơn giản như vậy.
我们的大脑, 为了 节省 认知资源, 进化出了 大量的 思维捷径, 也就是 "认知偏差"。
Bộ não của chúng ta, để tiết kiệm tài nguyên nhận thức, đã tiến hóa ra rất nhiều lối tắt tư duy, tức là "thiên kiến nhận thức".
确认偏误, 是其中 最常见的 人们 倾向于 只关注 支持自己 观点的 信息。
Thiên kiến xác nhận, là một trong những loại phổ biến nhất: con người có xu hướng chỉ chú ý đến thông tin ủng hộ quan điểm của bản thân.
不仅如此, "锚定效应" 还会让人 过度依赖 最初获得的 信息, 即便 它并不 准确。
Không chỉ vậy, "hiệu ứng neo" còn khiến con người phụ thuộc quá mức vào thông tin nhận được ban đầu, ngay cả khi nó không chính xác.
例如, "沉没成本 谬误", 会让人 因为 不愿 承认 损失, 而继续 追加 更多投入。
Ví dụ, "ngụy biện chi phí chìm", sẽ khiến con người vì không muốn thừa nhận tổn thất, mà tiếp tục đầu tư thêm nhiều hơn.
一方面, 这些偏差 帮助我们 在复杂 世界中 快速 做出判断;
Một mặt, những thiên kiến này giúp chúng ta nhanh chóng đưa ra phán đoán trong thế giới phức tạp.
另一方面, 它们 也常常 导致 我们 做出 错误 甚至有害的 选择。
Mặt khác, chúng cũng thường dẫn đến việc chúng ta đưa ra những lựa chọn sai lầm thậm chí có hại.
之所以 这些偏差 如此顽固, 是因为 它们 深深 植根于 人类的 进化 本能之中。
Sở dĩ những thiên kiến này ngoan cố đến vậy, là vì chúng ăn sâu bám rễ vào bản năng tiến hóa của loài người.
即便是 受过 专业训练的 专家, 也无法 完全 避免 认知偏差的 影响。
Ngay cả những chuyên gia đã qua đào tạo chuyên nghiệp ấy, cũng không thể hoàn toàn tránh khỏi ảnh hưởng của thiên kiến nhận thức.
商家 深谙此道, 常常 利用 "从众心理" 与 "稀缺效应", 刺激 消费者 冲动消费。
Các nhà kinh doanh am hiểu sâu sắc điều này, thường lợi dụng "tâm lý đám đông" và "hiệu ứng khan hiếm", kích thích người tiêu dùng chi tiêu bốc đồng.
值得 注意的是, 越是 自信的人, 往往越 难以 察觉 自己的 思维盲区。
Điều đáng chú ý là, người càng tự tin, thường càng khó nhận ra điểm mù tư duy của bản thân.
换言之, 承认 自己 可能犯错, 本身就 需要 极大的 智慧与 勇气。
Nói cách khác, thừa nhận bản thân có thể mắc sai lầm, tự nó đã cần đến trí tuệ và lòng dũng cảm to lớn.
只有 主动 了解 常见的 认知偏差, 才能 在关键 决策时, 多一分 清醒。
Chỉ khi chủ động tìm hiểu những thiên kiến nhận thức thường gặp, mới có thể tỉnh táo hơn một phần vào những thời khắc quyết định then chốt.
可以说, 真正的 理性, 不是 没有 偏差, 而是 懂得 警惕 自己的 偏差。
Có thể nói, lý trí thực sự, không phải là không có thiên kiến, mà là biết cách cảnh giác với thiên kiến của bản thân.
归根结底, 认识 自己 思维的 局限, 或许才是 通往 真正智慧的 第一步。
Suy cho cùng, nhận thức giới hạn tư duy của bản thân, có lẽ mới là bước đầu tiên dẫn đến trí tuệ thực sự.
Từ vựng trong bài
- 来HSK1láiđến; tới
- 人HSK1rénngười
- 们HSK1mencác, những (hậu tố)
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 都HSK1dōuđều; tất cả
- 是HSK1shìlà
- 学HSK1xuéhọc
- 事HSK1shìviệc, chuyện
- 我们HSK1wǒ menchúng tôi; chúng ta
- 大HSK1dàto; lớn
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 也HSK1yěcũng
- 见HSK1jiàngặp, thấy
- 只HSK1zhīcon (lượng từ)
- 点HSK1diǎnđiểm; giờ; chút
- 不HSK1bùkhông
- 还HSK1háivẫn, còn
- 会HSK1huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
- 它HSK1tānó (đồ vật)
- 没HSK1méikhông có; chưa
- 本HSK1běnquyển (lượng từ sách); gốc
- 多HSK1duōnhiều
- 一HSK1yīmột
- 这些HSK1zhèxiēnhững cái này
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 做HSK1zuòlàm
- 它们HSK1tāmenchúng nó (đồ vật)
- 有HSK1yǒucó
- 能HSK1néngcó thể; có khả năng
- 家HSK1jiānhà; gia đình
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 分HSK1fēnphút; chia
- 可以HSK1kěyǐcó thể; được
- 说HSK1shuōnói
- 真HSK1zhēnthật, thực sự
- 没有HSK1méiyǒukhông có
- 认识HSK1rèn shiquen biết; nhận biết
- 第HSK1dìthứ (tự)