123tiengtrung.comGiao tiếp

Hỏi ngày tháng năm sinh nhật — Giao tiếp tiếng Trung HSK1

Giao tiếpHSK1Hỏingàythángnămtự học tiếng Trung

Bài "Hỏi ngày tháng năm sinh nhật" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Sinh nhật của bạn là ngày mấy tháng mấy?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

你的 生日是 几月 几号? Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào? Sinh nhật của bạn là ngày mấy tháng mấy?
我的 生日是 五月 十号 。 Wǒ de shēngrì shì wǔ yuè shí hào. Sinh nhật của tôi là ngày mười tháng năm.
那 你 今年 几岁了? Nà nǐ jīnnián jǐ suì le? Vậy bạn năm nay mấy tuổi rồi?
我 今年 十岁了 。 Wǒ jīnnián shí suì le. Tôi năm nay mười tuổi rồi.
我的 生日是 六月 一号 。 Wǒ de shēngrì shì liù yuè yī hào. Sinh nhật của tôi là ngày một tháng sáu.
儿童节 那天吗? 真好! Értóngjié nà tiān ma? Zhēn hǎo! Ngày Quốc tế Thiếu nhi à? Hay quá!
对啊 今天是 几月 几号? Duì a jīntiān shì jǐ yuè jǐ hào? Đúng vậy hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
今天是 四月 二十号 。 Jīntiān shì sì yuè èrshí hào. Hôm nay là ngày hai mươi tháng tư.
那 还有 二十天 就是 你生日了 。 Nà hái yǒu èrshí tiān jiù shì nǐ shēngrì le. Vậy còn hai mươi ngày nữa là sinh nhật của bạn rồi.
是的 我 等不及了 。 Shì de wǒ děng bu jí le. Đúng vậy mình nóng lòng chờ quá rồi.
今年 是 二零二六年 吧? Jīnnián shì èrlíng'èrliù nián ba? Năm nay là năm hai nghìn không trăm hai mươi sáu phải không?
对 二零二六年 。 Duì èrlíng'èrliù nián. Đúng vậy năm hai nghìn không trăm hai mươi sáu.

Từ vựng trong bài

  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 日HSK1
    rìngày; mặt trời
  • 是HSK1
    shìlà
  • 几HSK1
    jǐmấy; bao nhiêu
  • 月HSK1
    yuètháng; mặt trăng
  • 号HSK1
    hàosố; ngày (trong tháng)
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 五HSK1
    wǔnăm (số 5)
  • 十HSK1
    shímười
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 今年HSK1
    jīnniánnăm nay
  • 岁HSK1
    suìtuổi
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 六HSK1
    liùsáu
  • 一HSK1
    yīmột
  • 天HSK1
    tiānngày
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 真HSK1
    zhēnthật, thực sự
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 对HSK1
    duìđúng; đối với
  • 今天HSK1
    jīn tiānhôm nay
  • 四HSK1
    sìbốn
  • 二HSK1
    èrhai
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 零HSK1
    língsố không
  • 年HSK1
    niánnăm
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
▶ Học bài này (có audio + bài tập)