123tiengtrung.comGiao tiếp

Kể lại lịch trình sáng trưa chiều… — Giao tiếp tiếng Trung HSK1

Giao tiếpHSK1Kểlạilịchtrìnhtự học tiếng Trung

Bài "Kể lại lịch trình sáng trưa chiều tối" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Bạn buổi sáng thức dậy mấy giờ?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

你 早上 几点 起床? Nǐ zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng? Bạn buổi sáng thức dậy mấy giờ?
我 早上 七点 起床 。 Wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng. Tôi buổi sáng thức dậy lúc bảy giờ.
那 你 中午 在哪儿 吃饭? Nà nǐ zhōngwǔ zài nǎr chīfàn? Vậy buổi trưa bạn ăn cơm ở đâu?
中午 我一般 在公司 吃饭 。 Zhōngwǔ wǒ yìbān zài gōngsī chīfàn. Buổi trưa tôi thường ăn cơm ở công ty.
下午呢 你 几点 下班? Xiàwǔ ne nǐ jǐ diǎn xiàbān? Còn buổi chiều bạn tan làm lúc mấy giờ?
下午 六点 下班 。 Xiàwǔ liù diǎn xiàbān. Buổi chiều tan làm lúc sáu giờ.
晚上 你喜欢 做什么? Wǎnshang nǐ xǐhuan zuò shénme? Buổi tối bạn thích làm gì?
晚上 我喜欢 看电视 打篮球 。 Wǎnshang wǒ xǐhuan kàn diànshì dǎ lánqiú. Buổi tối tôi thích xem ti vi và chơi bóng rổ.
你 每天 都这样吗? Nǐ měitiān dōu zhèyàng ma? Bạn ngày nào cũng như vậy à?
差不多 周末 会晚一点 起床 。 Chàbuduō zhōumò huì wǎn yìdiǎn qǐchuáng. Gần như vậy cuối tuần thức dậy muộn hơn chút.
那 我们 今天晚上 一起 打篮球吧 。 Nà wǒmen jīntiān wǎnshang yìqǐ dǎ lánqiú ba. Vậy tối nay chúng ta cùng nhau chơi bóng rổ nhé.
好啊 晚上 八点见 。 Hǎo a wǎnshang bā diǎn jiàn. Được đấy tối nay tám giờ gặp nhau.

Từ vựng trong bài

  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 早上HSK1
    zǎoshangbuổi sáng
  • 几HSK1
    jǐmấy; bao nhiêu
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 起床HSK1
    qǐchuángthức dậy
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 七HSK1
    qībảy
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 中午HSK1
    zhōng wǔbuổi trưa
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 哪儿HSK1
    nǎrở đâu
  • 吃HSK1
    chīăn
  • 饭HSK1
    fàncơm
  • 一HSK1
    yīmột
  • 公司HSK1
    gōngsīcông ty
  • 下午HSK1
    xià wǔbuổi chiều
  • 呢HSK1
    ne(trợ từ hỏi/nhấn mạnh)
  • 下班HSK1
    xiàbāntan làm
  • 六HSK1
    liùsáu
  • 晚上HSK1
    wǎnshangbuổi tối
  • 喜欢HSK1
    xǐ huanthích
  • 做HSK1
    zuòlàm
  • 什么HSK1
    shén megì; cái gì
  • 看HSK1
    kànxem; nhìn; đọc
  • 电视HSK1
    diàn shìti vi
  • 天HSK1
    tiānngày
  • 都HSK1
    dōuđều; tất cả
  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 会HSK1
    huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
  • 晚HSK1
    wǎnmuộn
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 今天HSK1
    jīn tiānhôm nay
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 八HSK1
    bātám
  • 见HSK1
    jiàngặp, thấy
▶ Học bài này (có audio + bài tập)