123tiengtrung.comGiao tiếp

Khiếu nại sản phẩm lỗi — Giao tiếp tiếng Trung HSK5

Giao tiếpHSK5Khiếunạisảnphẩmtự học tiếng Trung

Bài "Khiếu nại sản phẩm lỗi" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK5 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Sản phẩm này tôi mua bị lỗi rồi.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

我买的 这个产品 有问题 。 Wǒ mǎi de zhège chǎnpǐn yǒu wèntí. Sản phẩm này tôi mua bị lỗi rồi.
具体 是 什么问题呢? Jùtǐ shì shénme wèntí ne? Cụ thể là vấn đề gì vậy?
开机 就 自动关机 。 Kāijī jiù zìdòng guānjī. Vừa mở máy là tự động tắt.
您 是 什么时候 买的? Nín shì shénme shíhou mǎi de? Anh mua vào lúc nào vậy ạ?
上周 才 买的 。 Shàng zhōu cái mǎi de. Tuần trước mới mua thôi.
还在 保修期内 可以 免费维修 。 Hái zài bǎoxiūqī nèi kěyǐ miǎnfèi wéixiū. Vẫn còn trong thời hạn bảo hành có thể sửa miễn phí.
能不能 直接 换新的? Néng bù néng zhíjiē huàn xīn de? Có thể đổi luôn cái mới không?
需要 先 检测一下 。 Xūyào xiān jiǎncè yíxià. Cần phải kiểm tra trước đã.
那 大概 要多久? Nà dàgài yào duōjiǔ? Vậy khoảng chừng mất bao lâu?
三个工作日 内 给您答复 。 Sān ge gōngzuòrì nèi gěi nín dáfù. Trong vòng ba ngày làm việc sẽ phản hồi cho anh.
好吧 麻烦 尽快处理 。 Hǎo ba máfan jǐnkuài chǔlǐ. Được rồi phiền xử lý sớm giúp.
没问题 我们 会尽快 联系您 。 Méi wèntí wǒmen huì jǐnkuài liánxì nín. Không vấn đề gì chúng tôi sẽ sớm liên hệ anh.

Từ vựng trong bài

  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 买HSK1
    mǎimua
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 这个HSK1
    zhègecái này
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 问题HSK1
    wèntícâu hỏi, vấn đề
  • 是HSK1
    shìlà
  • 什么HSK1
    shén megì; cái gì
  • 呢HSK1
    ne(trợ từ hỏi/nhấn mạnh)
  • 开HSK1
    kāimở; bật; lái (xe)
  • 您HSK1
    nínngài, ông/bà (kính trọng)
  • 时候HSK1
    shí houlúc; thời gian; khi
  • 上HSK1
    shàngtrên; lên
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 可以HSK1
    kěyǐcó thể; được
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 新HSK1
    xīnmới
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 一下HSK1
    yíxiàmột chút
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 大HSK1
    dàto; lớn
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 三HSK1
    sānba
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 工作HSK1
    gōng zuòcông việc; làm việc
  • 日HSK1
    rìngày; mặt trời
  • 给HSK1
    gěicho, đưa
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 没HSK1
    méikhông có; chưa
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 会HSK1
    huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
▶ Học bài này (có audio + bài tập)