123tiengtrung.comGiao tiếp

Xem nhà và thương lượng giá thuê — Giao tiếp tiếng Trung HSK5

Giao tiếpHSK5Xemnhàthươnglượngtự học tiếng Trung

Bài "Xem nhà và thương lượng giá thuê" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK5 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Căn nhà này tiền thuê mỗi tháng bao nhiêu?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

这套 房子 月租 多少钱? Zhè tào fángzi yuèzū duōshǎo qián? Căn nhà này tiền thuê mỗi tháng bao nhiêu?
五千 块 不含 水电 。 Wǔqiān kuài bù hán shuǐdiàn. Năm nghìn tệ chưa bao gồm tiền điện nước.
能不能 再 便宜一点? Néng bù néng zài piányi yìdiǎn? Có thể bớt thêm chút không?
房东 说 最多 降两百 。 Fángdōng shuō zuìduō jiàng liǎngbǎi. Chủ nhà nói nhiều nhất giảm hai trăm.
那 押金 要交多少? Nà yājīn yào jiāo duōshǎo? Vậy tiền đặt cọc phải đóng bao nhiêu?
押一付三 是 这里的规矩 。 Yā yī fù sān shì zhèlǐ de guīju. Cọc một tháng trả ba tháng là quy định ở đây.
家具 和 家电 都齐全吗? Jiājù hé jiādiàn dōu qíquán ma? Nội thất với đồ điện gia dụng đầy đủ hết chứ?
洗衣机 冰箱 都有 。 Xǐyījī bīngxiāng dōu yǒu. Máy giặt tủ lạnh đều có cả.
附近 交通 方便吗? Fùjìn jiāotōng fāngbiàn ma? Xung quanh giao thông có tiện không?
走路 五分钟 就到地铁站 。 Zǒulù wǔ fēnzhōng jiù dào dìtiězhàn. Đi bộ năm phút là tới ga tàu điện ngầm.
好 那 我 考虑一下 。 Hǎo nà wǒ kǎolǜ yíxià. Được vậy tôi suy nghĩ thêm.
好的 有 消息 及时联系我 。 Hǎo de yǒu xiāoxi jíshí liánxì wǒ. Được có tin thì liên hệ tôi ngay nhé.

Từ vựng trong bài

  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 月HSK1
    yuètháng; mặt trăng
  • 多少HSK1
    duō shǎobao nhiêu
  • 钱HSK1
    qiántiền
  • 五HSK1
    wǔnăm (số 5)
  • 千HSK1
    qiānnghìn
  • 块HSK1
    kuàiđồng (tiền); miếng; cục
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 水HSK1
    shuǐnước
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 再HSK1
    zàilại, rồi hãy
  • 便宜HSK1
    piányirẻ
  • 一HSK1
    yīmột
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 说HSK1
    shuōnói
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 两HSK1
    liǎnghai (số lượng)
  • 百HSK1
    bǎitrăm
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 三HSK1
    sānba
  • 是HSK1
    shìlà
  • 这里HSK1
    zhèlǐở đây
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 家HSK1
    jiānhà; gia đình
  • 和HSK1
    hévà; cùng với
  • 都HSK1
    dōuđều; tất cả
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 分钟HSK1
    fēn zhōngphút
  • 到HSK1
    dàođến
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 一下HSK1
    yíxiàmột chút
▶ Học bài này (có audio + bài tập)