123tiengtrung.comGiao tiếp

Kinh doanh để làm giàu — Giao tiếp tiếng Trung HSK5

Giao tiếpHSK5Kinhdoanhđểlàmtự học tiếng Trung

Bài "Kinh doanh để làm giàu" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK5 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Tôi muốn tự mình kinh doanh làm giàu.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

我 想 自己 做生意 发财 。 Wǒ xiǎng zìjǐ zuò shēngyi fācái. Tôi muốn tự mình kinh doanh làm giàu.
有 具体的 项目吗? Yǒu jùtǐ de xiàngmù ma? Có dự án cụ thể không?
还 在 调研 阶段 。 Hái zài diàoyán jiēduàn. Vẫn đang giai đoạn khảo sát.
创业 风险 很 大 你 想好了吗? Chuàngyè fēngxiǎn hěn dà nǐ xiǎnghǎo le ma? Khởi nghiệp rủi ro rất lớn bạn nghĩ kỹ chưa?
想好了 我 愿意 承担 风险 。 Xiǎnghǎo le wǒ yuànyì chéngdān fēngxiǎn. Nghĩ kỹ rồi tôi sẵn lòng gánh chịu rủi ro.
启动 资金 准备好了吗? Qǐdòng zījīn zhǔnbèihǎo le ma? Vốn khởi động đã chuẩn bị chưa?
攒了 一些 还 需要 找 投资人 。 Zǎnle yìxiē hái xūyào zhǎo tóuzīrén. Tích luỹ được một ít vẫn cần tìm nhà đầu tư.
发财 哪有 那么 容易? Fācái nǎyǒu nàme róngyì? Làm giàu đâu có dễ vậy?
我 知道 得 一步步 来 。 Wǒ zhīdào děi yíbùbù lái. Tôi biết phải từng bước một.
失败 了 你 能 接受吗? Shībài le nǐ néng jiēshòu ma? Nếu thất bại bạn có thể chấp nhận không?
能 至少 我 尝试过了 。 Néng zhìshǎo wǒ chángshìguò le. Có thể ít nhất tôi đã thử rồi.
这种 心态 很 值得 欣赏 。 Zhè zhǒng xīntài hěn zhídé xīnshǎng. Tâm thái này rất đáng khen ngợi.

Từ vựng trong bài

  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 想HSK1
    xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
  • 做HSK1
    zuòlàm
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 大HSK1
    dàto; lớn
  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 一些HSK1
    yìxiēmột vài
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 找HSK1
    zhǎotìm
  • 人HSK1
    rénngười
  • 哪HSK1
    nǎnào; đâu
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 知道HSK1
    zhīdàobiết
  • 一HSK1
    yīmột
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 少HSK1
    shǎoít
  • 这HSK1
    zhènày; đây
▶ Học bài này (có audio + bài tập)